Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phục vụ công tác đào tạo của Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị phục vụ công tác đào tạo của Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250556 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-27 20:47:00 đến ngày 2021-01-16 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,509,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghen hộp | 350 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị chia mạng | 9 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ rack 6U | 7 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điện | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp quang Single mode 24FO | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp quang Single Mode 8FO | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp mạng cat6 | 57 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây nhảy quang | 24 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hộp phối quang | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ổ cắm mạng | 200 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máng cáp | 350 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cút L có nắp | 25 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | T có nắp | 35 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Nối máng H75 | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thanh V3 x 2 | 350 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Con sơn đỡ máng | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ecu bulong M8 | 1.300 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tyzen M8 | 350 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Nở đạn M8 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghen hộp | 300 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Thiết bị chia mạng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ rack 6U | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp mạng cat6 | 55 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp quang Single Mode 4FO | 758 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ổ cắm mạng | 200 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hộp phối quang | 4 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cáp quang Single Mode 4FO | 720 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp quang Single Mode 8FO | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp quang Multi mode OM2 12FO | 450 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp quang Single Mode 24FO | 430 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ chia mạng LAN | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp mạng cat6 | 50 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ rack 6U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tủ rack 10U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu nối quang | 84 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Module quang | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây nhảy quang | 48 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống nhựa PVC | 10 | Cây | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ thu phát Wifi | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máy dò mạng, kiểm tra mạng LAN | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Máy đo công suất quang | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bút soi quang | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây mạng CAT6 | 55 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu chụp hạt mạng | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu mạng | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu mạng xuyên thấu | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ chia mạng LAN | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ chia mạng LAN | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ thu phát Wifi | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nối dây LAN | 20 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kìm mạng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kìm cắt dây | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Dây thít loại 30cm | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Dây thít loại 10cm | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Converter quang | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Tủ rack 6U | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ rack 10U | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ rack 42U | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | KVM Switch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Thanh nguồn PDU đa năng | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Thanh nguồn PDU đa năng | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ổ điện kéo dài 5m | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Mặt Wallplate 1 lỗ hình chữ nhật | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đế nổi | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Dây điện | 200 | m | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Máy in nhãn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Nhãn in 12mm | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Nhãn in 24mm | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Nhãn in 36mm | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Máy thổi khí | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ máy vặn vít dùng pin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Máy vặn vít động lực dùng pin | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Thang nhôm rút đôi (2.8M+2.8M) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Máy chủ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Máy chủ | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tường lửa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | FirePOWER | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Switch | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Switch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ổ cứng cho máy chủ kèm Tray | 7 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Router | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bộ giám sát điều khiển trung tâm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ điều khiển 2 điều hòa luân phiên | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cảm biến phát hiện đột nhập | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Cảm biến nước rò rỉ nước | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Âm ly | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Camera | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Camera | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Máy chiếu HD phòng lớn | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Máy chiếu gần | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Máy tính xách tay | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Camera phòng họp nhỏ | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Dây HDMI 50m | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Dây HDMI 40m | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Dây HDMI 30m | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Dây HDMI 20m | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Dây HDMI 10m | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Dây HDMI 1.5m | 15 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Dây USB 30m | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Dây USB 20m | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Dây USB 10m | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Dây USB 2m | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ chia mạng LAN | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bộ chia HDMI (1 ra 2) | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bộ chia HDMI (1 ra 4) | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bộ chuyển HDMI to VGA | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Bộ chuyển DVI to HDMI | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Giá treo Tivi | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ định tuyến không dây 4G LTE | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Cạc mạng không dây | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Màn máy chiếu 136 Inch | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Màn Chiếu Điện 170 Inch | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Thiết bị hội nghị truyền hình | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Ổ cắm âm bàn | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ thu phát wifi | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Tivi 50 inch | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Giá treo Tivi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Dây HDMI 10m | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Tủ Rack 10U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bộ trung tâm (Âm ly số 489) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Máy chủ tịch | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Máy đại biểu | 19 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Micro cần dài | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Cáp nối dài 10m | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Loa cột 40W | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Tăng âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Tivi 65 inch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Giá treo Tivi | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Dây HDMI 20m | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ chia HDMI (1 to 4) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ thu phát wifi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Dây USB kéo dài 20m | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bộ chia mạng LAN | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Camera | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Tủ Rack âm thanh chuyên dụng 12U có ngăn đựng Mixer | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Camera | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Camera | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Dây USB 30m | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Micro cầm tay không dây | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Khối thu không dây UHF | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Tai rack gắn tủ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ tạo vang | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Mixer | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Equalizer 15 Band | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ phân tần | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Tăng âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Tăng âm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Loa thùng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Loa thùng siêu trầm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Dây HDMI 50m (Bục phát biểu) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Micro cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Dây mạng 50m bục phát biểu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Dây HDMI 50m (Bục phát biểu) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Dây Micro 50m kéo dài bục phát biểu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Tivi 65 inch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Giá treo tivi | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Dây HDMI 30m (Nối ra tivi) | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ chia HDMI (1 to 4) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ thu phát Wifi | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ chia mạng LAN | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Tủ rack 10U | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Modul Led P3 | 11,6 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Card truyền | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Bộ xử lý hình ảnh Processor | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Cabin Led | 35 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Thùng chuyên dụng đựng bảo quản babin khi vận chuyển | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Tấm Modul P3 dự phòng | 18 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Hệ trục khung sắt đỡ | 1 | Trọn bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Tivi 65 inch | 58 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bộ chia USB (1 ra 4) | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Dây USB nối dài 1.8 | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bàn phím + chuột cơ | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Bộ chuyển đổi HDMI to VGA | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Micro chọn vùng từ xa | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bộ thông báo 5 vùng 240W | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Mô-đun lưu bản tin báo cháy | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bộ lập trình thời gian | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Loa nén 15W trở kháng cao | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Tivi Box | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ âm ly cơ động | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Máy tra cứu thông tin | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Máy quét mã vạch | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Máy scan | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Máy hủy tài liệu | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Máy in laser trắng đen | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Tivi 65 inch | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ chia HDMI (1 to 4) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Tivi Box | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Giá treo Tivi | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Máy chấm công vân tay | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Phần mềm hệ điều hành máy chủ M5 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Phần mềm virut cho máy chủ | 3 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Vách cách âm I-VA | 27 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Vách cách âm I-VB | 178 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Trần Cách âm I-TA | 99 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Trần cách âm I-VB | 41 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Trần cách âm I-VC | 28 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Ô kính cách âm I-KA | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Ô kính cách âm I-KB | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Cửa đi cách âm I-CA | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Cửa đi Cách âm I-CB | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bục sân khấu chống cộng hưởng I-BT | 10 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bục ngồi chống cộng hưởng I-BV phòng điều khiển | 5 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Hộp giảm ồn miệng gió điều hòa | 8 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Len chân tường | 209 | md | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bọc cột bê tông chống cộng hưởng | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Rèm vải | 6 | md | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Khung sắt treo đèn | 57 | md | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Sơn | 24 | Thùng | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Sàn gỗ | 294 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Vách I-TA1 | 19 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Vách I-TA2 | 15 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Vách I-TA2E | 45 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Vách I-TA2S | 15 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Vách I-TA2F | 12 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Vách I-TA3 | 31 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Vách I-TA3F | 22 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Module I-QRD 1 | 14 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Module I-QRD 2 | 1 | chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Trần tiêu âm I-SF1 | 18 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Trần tiêu âm I-SF2 | 18 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Trần tiêu âm I-SF3 | 49 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Trần tiêu âm I-C1 | 12 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Trần tiêu âm I-C2 | 36 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Trần tiêu âm I-C3 | 28 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Trần tiêu âm I-C4 | 25 | m2 | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Ánh sáng | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Điện | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Hệ thống Cáp 1 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Hệ thống Cáp 2 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Hệ thống Cáp 3 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Hệ thống Cáp 4 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Hệ thống Cáp 5 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Bàn IS-PTM09 | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Tủ Rack | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi