Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2020 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2020 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201261297 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ y tế được để lại theo quy định năm 2020 và Nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang theo Quyết định số 1595/QĐ-UBND ngày 16/11/2020 của Ủy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 10:55:00 đến ngày 2021-01-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,783,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Banh xương sườn Beile- Gibbon. | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Banh xương sườn Finochietto-Baby-Haight | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Banh xương ức Cooley | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Banh xương sườn Finochietto-Baby | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Banh xương sườn Finochietto | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Banh xương ức Morse | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ banh tự giữ Henley | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ banh bụng Balfour | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ banh bụng Balfour Modif | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Kìm mang kim De-Bakey | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Kìm mang kim De-Bakey | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kìm mang kim MAYO - HEGAR | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Kìm mang kim De-Bakey | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kìm mang kim Heaney | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp phẫu tích | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp phẫu tích Potts-Smith | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp phẫu tích | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kẹp phẫu tích Potts-Smith | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kéo phẫu tích METZENBAUM | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kéo phẫu tích METZENBAUM | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kéo phẫu tích METZENBAUM | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kéo phẫu tích METZENBAUM | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kéo phẫu tích MAYO | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kéo phẫu tích MAYO | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Kéo phẫu tích MAYO-STILLE | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp tam giác Duval-Collin | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kẹp tam giác Duval | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp tam giác Lockwood | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp mạch máu Kocher -Ochsner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp mạch máu Rochester-Pean | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Kẹp dây nóc tử cung TAELE | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp dây nóc tử cung JACOBS | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp mạch máu KELLY-RANKIN | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Kẹp mạch máu KELLY | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp mạch máu HALSTED-MOSQUITO | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kẹp phẫu tích Rumer | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Banh tổ chức 2 đầu RICHARDSON-EASTMAN | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kẹp răng chuột ALLIS | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp răng chuột JUDD-ALLIS | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp răng chuột ALLIS | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Nắp hộp hấp, đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đáy hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khay lưới bảo quản dụng cụ | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tấm sillicon chống xước dụng cụ | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ống soi Hopkins | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp bông bang GROSS- MAIER | 30 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Panh không mấu KELLY- RANKIN | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Panh không mấu HEISS | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Panh Rochester -Ochsner | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Panh OVERHOLT | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Panh Rochester -Ochsner | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nhíp Phẫu tích STILLE BARRAYA | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nhíp phẫu tích De-Bakey | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Nhíp phẫu tích De-Bakey | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Nhíp phẫu tích De-Bakey | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Nhíp phẫu tích De-Bakey | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Nhíp phẫu tích | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Nhíp phẫu tích | 15 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Nhíp Phẫu tích | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Nhíp Phẫu tích thẳng POTTS - SMITH | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kìm kẹp kim cán vàng MAYO - HEGAR | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kìm kẹp kim MAYO - HEGAR | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kìm kẹp kim MAYO - HEGAR | 15 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kìm kẹp kim Crile - wood | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kìm kẹp kim cán vàng MASSON | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Kéo phẫu thuật MAYO | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Kéo phẫu thuật MAYO-STILLE | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Kéo phẫu thuật LEXER | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Kéo phẫu thuật METZENBAUM | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Kéo phẫu thuật METZENBAUM | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Kéo phẫu thuật NELSON-METZENBAUM | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Kéo cắt chỉ Kelly | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Kẹp phẫu tích Mixter | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Kẹp phẫu tích JUDD - ALLIS | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Kẹp phẫu tích ALLIS | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Kẹp xăng BACKHAUS | 30 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Kẹp bông băng FOERSTER-BALLENGER | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Kẹp bông băng FOERSTER-BALLENGER | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Kẹp bông băng FOERSTER-BALLENGER | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Kẹp bông băng FOERSTER-BALLENGER | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Kẹp RANDALL | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp RANDALL | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Kẹp RANDALL | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Kẹp RANDALL | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ống hút thẳng POOLE | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ống hút YANKAUER | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống hút FRAZIER | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ống hút FRAZIER | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Cán dao mổ số 3 | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Dao dao mổ số 4 | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Panh JANSEN | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Khay lưới bảo quản dụng cụ | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tấm sillicon chống xước dụng cụ | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ống hút rửa | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bộ ống soi niệu quản bể thận | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Ống telescope | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Ống kính soi TELESCOPE 300 | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ống kính soi TELESCOPE 700 | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Forceps phẫu tích không tổn thương KELLY | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Vỏ đặt ống soi cắt | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Nòng đặt vỏ niệu đạo | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Forcep lưỡng cực Take-apart | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Cáp dẫn sáng | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Cáp kết nối cho Bipolar (Sợi cáp cao tần lưỡng cực) | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bản điện cực Bipolar | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Trocar kim loại | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Nút cao su đầu trocar 11mm | 30 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Nút cao su đầu trocar 5.5mm | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Sợi cáp cao tần đơn cực | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Rọ lấy sỏi | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Focsep gắp sỏi | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Điện cực cầm máu | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Điện cực cắt | 12 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Cáp kết nối điện cực ECG | 30 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Cáp cảm biến đo SpO2 | 30 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Cáp cảm biến đo SpO2 | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Cáp cảm biến đo SpO2 | 10 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Cáp kết nối với cảm biến SpO2 trẻ em và trẻ sơ sinh | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bao đo huyết áp NIBP | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bao đo huyết áp NIBP | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Cảm biến đo nhiệt độ | 20 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Kẹp giữ xương Farabeuf | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Kẹp giữ xương Lane | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Kẹp giữ xương Kern | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Kẹp giữ xương Kern | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Kẹp giữ xương | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Kẹp giữ xương | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Kẹp giữ xương | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Dụng cụ đục xương Sheehan | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Dụng cụ đục xương Buckley | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Đục xương ALEXANDER | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Đục xương ALEXANDER | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Dụng cụ nạo xương BRUNS | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Dụng cụ nạo xương BRUNS | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đục xương Stille | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Đục xương Stille | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Đục xương Stille | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Nạo xương hai đầu VOLKMANN | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Nạo xương hai đầu VOLKMANN | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Nạo xương hai đầu VOLKMANN | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Kìm gặm xương Friedmann | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Kìm gặm xương Luer | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Kìm gặm xương Lempert | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Kìm gặm xương Stille Luer | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Kìm gặm xương Leksell | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Hộp đựng băng gạc | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Búa | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Kìm giữ xương | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Kìm giữ xương | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Kìm cắt chỉ thép | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Kìm kẹp kim Hegar | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Kìm kẹp kim Mayo-Hegar | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Kìm kẹp kim Baumgartner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Nhíp kẹp mô Potts Smith | 4 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Kẹp mạch máu DEBAKEY | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Kẹp mạch máu DEBAKEY | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Kìm cắt xương LITTAUER-LISTON | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Kẹp giữ xương | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Kẹp phẫu tích HALSTED-MOSQUITO | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Kẹp phẫu tích HALSTED-MOSQUITO | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Kéo vi phẫu cắt mạch máu DIETHRICH | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Kẹp Bulldog DIETHRICH | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Kẹp Bulldog DEBAKEY-DIETHRICH | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Kẹp mạch máu thẳng Cooley | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Kẹp phẫu tích Pean | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Thìa nạo xương 2 đầu Volkmann | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Kìm kẹp kim Baumgartner | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Banh phẫu thuật Crile | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Cán dao mổ số 3 | 2 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Cán dao mổ số 4 | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Kéo phẫu thuật Metzenbaum | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Kìm gặm xương FRIEDMANN | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Kìm gặm xương Lure | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Kìm gặm xương Lempert | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Kéo cắt chỉ Spencer | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Kéo cắt chỉ cong NORTHBENT | 3 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Kìm cắt xương LITTAUER-LISTON | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Khay | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Tấm silicon đặt dụng cụ | 1 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bộ bóng bóp cấp cứu | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bộ bóng bóp cấp cứu | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ dây thở cho người lớn. | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Bộ dây thở cho trẻ em. | 10 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Tay dao hàn mạch máu kèm cắt Ligasure | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Tay dao hàn mạch máu kèm cắt Ligasure | 5 | Chiếc | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Cần bơm thuốc tử cung | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bộ cần nâng giữ tử cung kiểu HOHL dùng | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ chổi than nguồn (Carbon Brush Set Power) | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ chổi than nguồn (Carbon Brush Set Data_S) | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ lọc chùm tia (Form Filter Replacement kit) | 1 | Bộ | Theo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi