Gói thầu: 03VX28A M1 2022- Mua sắm nguyên vật liệu giai đoạn DVT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220455367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 03VX28A M1 2022- Mua sắm nguyên vật liệu giai đoạn DVT |
| Số hiệu KHLCNT | 20220453891 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-22 09:08:00 đến ngày 2022-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 521,414,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.83E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 365.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| E-CDNT 1.2 |
03VX28A M1 2022- Mua sắm nguyên vật liệu giai đoạn DVT Kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu mua sắm nguyên vật liệu giai đoạn DVT thuộc đề tài KHCN Nghiên cứu, cải tiến máy VX28A 130 Ngày |
| E-CDNT 3 | Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Bảo đảm dự thầu, theo quy định tại E-CDNT 17.1 + Thỏa thuận liên danh được đại diện hợp pháp của từng thành viên liên danh ký tên, đóng dấu (nếu liên danh). + Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. + Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | quy định tại mục 3 chương V. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào của hàng hóa là giá giao tại kho bên mua đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | tối thiểu 03 năm. |
| E-CDNT 15.2 | Đối với hàng hóa thông thường, thông dụng, sẵn có trên thị trường, đã được tiêu chuẩn hóa và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất thì không yêu cầu nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 6.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1
Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà Nội.
Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
(Nhà thầu lưu ý khi làm bảo đảm dự thầu ghi chính xác tên Bên mời thầu "Công ty TNHH Một thành viên Thông tin M1" để không bị mất tư cách hợp lệ của nhà thầu) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lưu Quang Trường Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Thông tin M1 Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH MTV Thông tin M1, Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở | RC0402JR-070RL hoặc tương đương | 190 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W | |
| 2 | Điện trở | ERJ-6GEYJ222V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 3 | Điện trở | CRCW08054K70JNEA hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 4 | Điện trở | RC0603JR-0751RL hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0603,1/10W | |
| 5 | Điện trở | RTT038R2JTP hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;8.2OHM,5%,0603,1/10W | |
| 6 | Điện trở | RC0603JR-07470RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0603,1/10W | |
| 7 | Điện trở | ERJ-3GEYJ123V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 8 | Điện trở | ERJ-3GEYJ331V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0603,1/10W | |
| 9 | Điện trở | RC0603JR-0710RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | |
| 10 | Điện trở | ERJ-3GEYJ332V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 11 | Điện trở | RC0603JR-0747KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 12 | Điện trở | RC0603JR-0710KL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 13 | Điện trở | KTR03EZPJ103 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 14 | Điện trở | ERJ-3GEYJ111V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;110OHM,5%,0603,1/10W | |
| 15 | Điện trở | ERJ-6GEYJ101V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0805,1/8W | |
| 16 | Điện trở | RC0805JR-0710RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W | |
| 17 | Điện trở | ERJ-6GEYJ103V hoặc tương đương | 4 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 18 | Điện trở | ERJ-6GEYJ104V hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 19 | Điện trở | RC0805JR-07270RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;270OHM,5%,0805,1/8W | |
| 20 | Điện trở | RTT05561JTP hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;560OHM,5%,0805,1/8W | |
| 21 | Điện trở | RC0603JR-070RL hoặc tương đương | 130 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 22 | Điện trở | RC0402JR-0724RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W | |
| 23 | Điện trở | RC0402JR-0733RL hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,5%,0402,1/16W | |
| 24 | Điện trở | RC0402FR-07510RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;510OHM,1%,0402,1/16W | |
| 25 | Điện trở | RC0402JR-0710KL hoặc tương đương | 325 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 26 | Điện trở | RC0402JR-0715KL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 27 | Điện trở | RC0402JR-0733KL hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 28 | Điện trở | RC0402JR-0747KL hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 29 | Điện trở | RC0402FR-07100KL hoặc tương đương | 75 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 30 | Điện trở | RC0603FR-071KL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃ | |
| 31 | Điện trở | ERJ-3EKF1001V hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W,-55℃to155℃ | |
| 32 | Điện trở | AC0603FR-0710KL hoặc tương đương | 50 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 33 | Điện trở | ERJ-3EKF1002V hoặc tương đương | 60 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 34 | Điện trở | RC0402JR-07470RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0402,1/16W | |
| 35 | Điện trở | ERJ-6GEY0R00V hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0805,1/8W | |
| 36 | Điện trở | RC0402FR-072KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 37 | Điện trở | RC0402FR-0710RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0402,1/16W | |
| 38 | Điện trở | ERJ6ENF51R1V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;51.1OHM,1%,0805,1/8W | |
| 39 | Điện trở | RC0402JR-07330RL hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W | |
| 40 | Điện trở | ERJ-2GEJ101X hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0402,1/10W | |
| 41 | Điện trở | RC0603FR-0782RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;82OHM,1%,0603,1/10W | |
| 42 | Điện trở | RC0603FR-073K6L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;3.6KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 43 | Điện trở | ERJ-2RKF1000X hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/10W | |
| 44 | Điện trở | ERJ-2RKF3300X hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0402,1/10W | |
| 45 | Điện trở | ERJ-2RKF5602X hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;56KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 46 | Điện trở | ERJ-2RKF2002X hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 47 | Điện trở | ERJ-3EKF3300V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W | |
| 48 | Điện trở | ERJ-3EKF4700V hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W | |
| 49 | Điện trở | RC0603FR-071ML hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 50 | Điện trở | ERJ-3EKF1004V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 51 | Điện trở | ERJ-3GEYJ330V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,5%,0603,1/10W | |
| 52 | Điện trở | RC0402FR-07100RL hoặc tương đương | 50 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W | |
| 53 | Điện trở | RC0603FR-0733KL hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 54 | Điện trở | ERJ-2RKF4701X hoặc tương đương | 100 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 55 | Điện trở | RC0402JR-0751RL hoặc tương đương | 80 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/16W | |
| 56 | Điện trở | RC0402FK-072K2L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 57 | Điện trở | ERJ-3EKF1333V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;133KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 58 | Điện trở | ERJ-2GE0R00X hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/10W | |
| 59 | Điện trở | ERJ-2GEJ5R1X hoặc tương đương | 95 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM,5%,0402,1/10W | |
| 60 | Điện trở | ERJ-2RKF8200X hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;820OHM,1%,0402,1/10W | |
| 61 | Điện trở | RC0402FR-078K2L hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 62 | Điện trở | RC0402FR-0760K4L hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;60.4KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 63 | Điện trở | ERJ-3EKF1000V hoặc tương đương | 20 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | |
| 64 | Điện trở | RC0603FR-0722KL hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 65 | Điện trở | ERJ-3EKF4703V hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;470kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 66 | Điện trở | RC0402FR-071KL hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 67 | Điện trở | RC0402FR-0730KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;30KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 68 | Điện trở | RC0402FR-07240RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0402,1/16W | |
| 69 | Điện trở | ERJ-3GEYJ201V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;200OHM,5%,0603,1/10W | |
| 70 | Điện trở | ERJ-3EKF2003V hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 71 | Điện trở | RTT03822JTP hoặc tương đương | 60 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 72 | Điện trở | TLR3A20DR006FTDG hoặc tương đương | 10 | Chiếc | RES-SMD;0.006OHM,1%,2512,2W | |
| 73 | Điện trở | ERJ-3EKF75R0V hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES SMD;75OHM,1%,0603,1/10W | |
| 74 | Điện trở | ERJ-2RKF3900X hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;390OHM,1%,0402,1/10W | |
| 75 | Điện trở | ERJ-2RKF4990X hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;499OHM,1%,0402,1/10W | |
| 76 | Điện trở | RC0402FR-07270RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;270OHM,1%,0402,1/16W | |
| 77 | Điện trở | RC0402FR-0727KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 78 | Điện trở | RC0402FR-0739RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,1%,0402,1/16W | |
| 79 | Điện trở | RC0402FR-0740R2L hoặc tương đương | 165 | Chiếc | RES-SMD;40.2OHM,1%,0402,1/16W | |
| 80 | Điện trở | RC0402FR-0756RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W | |
| 81 | Điện trở | RC0402FR-077K5L hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 82 | Điện trở | RC0402FR-073K3L hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOhm,1%,0402,1/16W | |
| 83 | Điện trở | RC0603FR-07120KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;120KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 84 | Điện trở | ERJ-PA3F7501V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/4W | |
| 85 | Điện trở | RU1608FR100CS hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;0.1OHM,1%,0603,1/4W | |
| 86 | Điện trở | ERJ-2RKF1503X hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 87 | Điện trở | ERJ-2RKF1202X hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 88 | Điện trở | RC0603FR-0713K3L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 89 | Điện trở | RC0402FR-07301KL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;301KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 90 | Điện trở | RC0402JR-0782RL hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;82OHM,5%,0402,1/16W | |
| 91 | Điện trở | RC0402FR-078K45L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;8.45KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 92 | Điện trở | RC0603FR-0716K2L hoặc tương đương | 65 | Chiếc | RES-SMD;16.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 93 | Điện trở | ERJ-3EKF6800V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;680OHM,1%,0603,1/10W | |
| 94 | Điện trở | RC0402FR-071ML hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 95 | Điện trở | RMCF0402FT1M00 hoặc tương đương | 310 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0402,1/16W | |
| 96 | Điện trở | RT0603BRD0732KL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;32KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 97 | Điện trở | ERJ-3EKF68R0V hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;68OHM,1%,0603,1/10W | |
| 98 | Điện trở | ERJ-3EKF2200V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;220OHM,1%,0603,1/10W | |
| 99 | Điện trở | ERJ-3EKF6982V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;69.8KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 100 | Điện trở | RC0603FR-074K7L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 101 | Điện trở | RC0402JR-075K6L hoặc tương đương | 45 | Chiếc | RES-SMD;5.6KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 102 | Điện trở | ERJ-12ZYJ101U hoặc tương đương | 40 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,2010,3/4W | |
| 103 | Điện trở | RC0603FR-0736RL hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;36OHM,1%,0603,1/10W | |
| 104 | Điện trở | ERJ-3GEYJ133V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;13K OHM,5%,0603,1/10W | |
| 105 | Điện trở | ERJ-3EKF1371V hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;1.37K OHM,1%,0603,1/10W | |
| 106 | Điện trở | RC0402FR-0782K5L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | RES-SMD;82.5KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 107 | Điện trở | RC0402FR-07402KL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;402KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 108 | Điện trở | ERJ-2RKF36R0X hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;36OHM,1%,0402,1/10W | |
| 109 | Điện trở | RC0402FR-07360RL hoặc tương đương | 35 | Chiếc | RES-SMD;360OHM,5%,0402,1/16W | |
| 110 | Điện trở | 3362P-1-103LF hoặc tương đương | 5 | Chiếc | RES-VR;10KOHM,10%,6.99x6.6x4.7mm,1/2W | |
| 111 | Tụ điện | EMK107BJ225KA-T hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 112 | Tụ điện | C1206C104K5RACTU hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,50V,X7R | |
| 113 | Tụ điện | CC0603KRX7R9BB333 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 114 | Tụ điện | GRM2195C1H103JA01D hoặc tương đương | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G | |
| 115 | Tụ điện | C1206S104J5RACTU hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,50V,C0G | |
| 116 | Tụ điện | GCM2195C1H103FA16D hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,1%,0805,50V,C0G | |
| 117 | Tụ điện | 08055C104JAT2A hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R | |
| 118 | Tụ điện | GRM21BR71H104JA01L hoặc tương đương | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R | |
| 119 | Tụ điện | GQM2195C2E560JB12 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56pF,5%,0805,250V,C0G | |
| 120 | Tụ điện | C0805C472J5GAC7800 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0805,50V,C0G | |
| 121 | Tụ điện | GRM21B1X1H473JA01L hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,5%,0805,50V,SL | |
| 122 | Tụ điện | GRM155B31C105KA12D hoặc tương đương | 150 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R | |
| 123 | Tụ điện | GRM1555C1H270J hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;27PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 124 | Tụ điện | GRM1555C1H470JZ01D hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 125 | Tụ điện | GRM1555C1H101JA01D hoặc tương đương | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0402,50V,C0G | |
| 126 | Tụ điện | UMK105B7103KV-F hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 127 | Tụ điện | GRM155R71E103KA01D hoặc tương đương | 215 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 128 | Tụ điện | GRM1555C1H3R9C hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9pF,±0.25pF,0402,50V,C0G | |
| 129 | Tụ điện | EMK107B7105KA-T hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R | |
| 130 | Tụ điện | UMK107B7104KA-T hoặc tương đương | 80 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 131 | Tụ điện | GRM188R71H103JA01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,X7R | |
| 132 | Tụ điện | CL10B332KB8SFNC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 133 | Tụ điện | GRM155R60J105KE19D hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 134 | Tụ điện | GRM155R71C103KA01D hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 135 | Tụ điện | GRM188R71C104KA01D hoặc tương đương | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R | |
| 136 | Tụ điện | C3216X7R2A474K160AA hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 137 | Tụ điện | 12061C104JAZ2A hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,1206,100V,X7R | |
| 138 | Tụ điện | GRM219R61A226MEA0D hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,10V,X5R | |
| 139 | Tụ điện | GRM188R61C105KA93D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 140 | Tụ điện | LMK105CBJ106MV hoặc tương đương | 125 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,20%,0402,10V,X5R | |
| 141 | Tụ điện | GRM1885C1H101JA01D hoặc tương đương | 85 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 142 | Tụ điện | GRM1885C1H102JA01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 143 | Tụ điện | GRM155R71C104KA88D hoặc tương đương | 755 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 144 | Tụ điện | CC0603KRX7R8BB104 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X7R | |
| 145 | Tụ điện | GRM155R61A474KE15D hoặc tương đương | 110 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 146 | Tụ điện | GRM188R61E106MA73D hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R | |
| 147 | Tụ điện | GRM31CR61E106MA12L hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,25V,X5R | |
| 148 | Tụ điện | GRM32ER61A107ME20L hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,10V,X5R | |
| 149 | Tụ điện | TMK325AB7106KM-T hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1210,25V,X7R | |
| 150 | Tụ điện | GCM188R71E105KA64D hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,25V,X7R | |
| 151 | Tụ điện | TMK107B7105KA-T hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,25V,X7R | |
| 152 | Tụ điện | 08051A560FAT2A hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 153 | Tụ điện | GRM21BR61C106KE15K hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,16V,X5R | |
| 154 | Tụ điện | GRM21BR60J476ME15K hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,6.3V,X5R | |
| 155 | Tụ điện | GRM1555C1H181JA01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 156 | Tụ điện | GRM155R71H272KA01J hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.7nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 157 | Tụ điện | GJM1555C1H3R3WB01D hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3pF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 158 | Tụ điện | 08051A220FAT2A hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,1%,0805,100V,C0G | |
| 159 | Tụ điện | CL10B103KB8NCNC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 160 | Tụ điện | 08051A390JAT2A hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;39PF,5%,0805,100V,C0G | |
| 161 | Tụ điện | 08051A680FAT2A hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68pF,1%,0805,100V,C0G | |
| 162 | Tụ điện | 08051A180FAT2A hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;18PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 163 | Tụ điện | 08051A270FAT2A hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;27PF,1%,0805,100V,C0G | |
| 164 | Tụ điện | GRM188R71H122KA01D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 165 | Tụ điện | CL10B104KB8SFNC hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 166 | Tụ điện | GQM2195C2A100GB01D hoặc tương đương | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10PF,2%,0805,100V,C0G | |
| 167 | Tụ điện | GQM2195C2A3R9BB01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.9PF,±0.1pF,0805,100V,C0G | |
| 168 | Tụ điện | GQM2195C2A3R3BB01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3PF,±0.1pF,0805,100V,C0G | |
| 169 | Tụ điện | GRM2195C2A4R7CD01D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7pF,±0.25pF,0805,100V,C0G | |
| 170 | Tụ điện | CL10B105KO8NNNC hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,16V,X7R | |
| 171 | Tụ điện | C0805C330J1GACTU hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 172 | Tụ điện | 08051A120FAT2A hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;12pF,1%,0805,100V,C0G | |
| 173 | Tụ điện | CL21C470JCANNNC hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 174 | Tụ điện | C2012C0G1H103J060AA hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G,VNC | |
| 175 | Tụ điện | GRM155R61A475MEAAD hoặc tương đương | 155 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,0402,10V,X5R | |
| 176 | Tụ điện | LMK107BBJ106MALT hoặc tương đương | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R | |
| 177 | Tụ điện | C3216X5R1E476M160AC hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,25V,X5R | |
| 178 | Tụ điện | EMK107ABJ475KA-T hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 179 | Tụ điện | TMK107BJ104KA-T hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R | |
| 180 | Tụ điện | C0402C222J3GACTU hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0402,25V,C0G | |
| 181 | Tụ điện | CL10A106MO8NQNC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R | |
| 182 | Tụ điện | GRM1555C1H680JA01J hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 183 | Tụ điện | C3216X7S2A225M160AB hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,1206,100V,X7S | |
| 184 | Tụ điện | LMK325B7476MM-TR hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X7R | |
| 185 | Tụ điện | GRM155R71E473KA88D hoặc tương đương | 290 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 186 | Tụ điện | GRM155R71H182KA01D hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 187 | Tụ điện | TMK212B7105KG-T hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,25V,XR7 | |
| 188 | Tụ điện | UMK107B7104MA-T hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0603,50V,X7R | |
| 189 | Tụ điện | C2012X5R1E225K125AC hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,25V,X5R | |
| 190 | Tụ điện | C1608X5R1A106K080AC hoặc tương đương | 120 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0603,10V,X5R | |
| 191 | Tụ điện | C0402C122J5GACTU hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 192 | Tụ điện | EMK107BB7225MA-T hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,0603,16V,X7R | |
| 193 | Tụ điện | CL31B106KBHNNNE hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | |
| 194 | Tụ điện | GRM1555C1H180FA01D hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;18pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 195 | Tụ điện | C0402C101J3GACTU hoặc tương đương | 140 | CÁI | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,25V,C0G | |
| 196 | Tụ điện | C0402C104K3RAC7867 hoặc tương đương | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 197 | Tụ điện | CL21C101JBANNNC hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,50V,C0G | |
| 198 | Tụ điện | TMK212BBJ106KG-T hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | |
| 199 | Tụ điện | UMK107AB7105KA-T hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X7R | |
| 200 | Tụ điện | GRM1555C1H102JA01D hoặc tương đương | 215 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 201 | Tụ điện | 06035C102KAT2A hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 202 | Tụ điện | GJM1555C1H220FB01D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 203 | Tụ điện | CBR06C510F5GAC hoặc tương đương | 95 | Chiếc | CAP-CER,SMD;51pF,1%,0603,50V,C0G | |
| 204 | Tụ điện | CBR04C360F5GAC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;36pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 205 | Tụ điện | CBR04C120F5GAC hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;12pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 206 | Tụ điện | CBR04C470F5GAC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47pF,1 %,0402,50V,C0G | |
| 207 | Tụ điện | C3216X7R2A224K115AA hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,1206,100V,X7R | |
| 208 | Tụ điện | CKG57NX7S2A226M500JJ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,2220,100V,X7S | |
| 209 | Tụ điện | C1608X7R1H223K080AA hoặc tương đương | 30 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,50V,X7R | |
| 210 | Tụ điện | GJM1555C1H8R2WB01D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;8.2PF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 211 | Tụ điện | CBR04C130F5GAC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;13PF,1%,0402,50V,C0G | |
| 212 | Tụ điện | GJM1555C1H300FB01D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;30PF,1%,0402,50V,C0G/NP0 | |
| 213 | Tụ điện | GJM1555C1H330FB01D hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33PF,1%,0402,50V,C0G | |
| 214 | Tụ điện | CBR06C750F5GAC hoặc tương đương | 70 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 215 | Tụ điện | VJ0603D111FLAAJ hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;110PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 216 | Tụ điện | GRM155R71H104KE14J hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,50V,X7R | |
| 217 | Tụ điện | VJ0603D221FLAAJ hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,1%,0603,50V,C0G,712S | |
| 218 | Tụ điện | CBR06C560F5GAC hoặc tương đương | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56pF,1%,0603,50V,C0G,712S | |
| 219 | Tụ điện | GCM155R71H332JA37D hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 220 | Tụ điện | C0805X103K1GECAUTO hoặc tương đương | 40 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0805,100V,C0G,Auto | |
| 221 | Tụ điện | EEE1VA101UP hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8x10.2mm,35V | |
| 222 | Tụ điện | C315C474K5R5TA hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,DIP;470nF,10%,3.81x2.54x5.33mm,50V,X7R | |
| 223 | Tụ điện | C317C103K5R5TA hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,DIP;10nF,10%,3.81x2.54x5.84mm,50V,X7R | |
| 224 | Tụ điện | C315C220J5G5TA hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CAP-CER,DIP;22pF,5%,3.81x2.54x5.33mm,50V,C0G | |
| 225 | Đi ốt | BAV70 hoặc tương đương | 25 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;70V,250mA,SOT-23 | |
| 226 | Đi ốt | BAV70-E3-08 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;70V,250mA,SOT-23 | |
| 227 | Đi ốt | 1N4148W-7-F hoặc tương đương | 10 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD123 | |
| 228 | Đi ốt | 1N4148WT hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOD-523F | |
| 229 | Đi ốt | MA4P7002F-1072T hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;200V,100mA,1072 MELF | |
| 230 | Đi ốt | BAV21W-7-F hoặc tương đương | 15 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;200V,400mA,SOD123 | |
| 231 | Đi ốt | 1N4148WS hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,150mA,SOD-323F | |
| 232 | Đi ốt | 1N4007-E3/54 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1kV,1A,DO-41 | |
| 233 | Đi ốt | 6A10GTA hoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1kV,6A,R-6 | |
| 234 | Đi ốt | BZV55C10-TP hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-ZENER;10V,500mW,DO-213AC | |
| 235 | Đi ốt | MMSZ5248B-7-F hoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-ZENER;18V,500mW,SOD123 | |
| 236 | Đi ốt | MMSZ5226B-7-F hoặc tương đương | 20 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V,0.5W,SOD-123 | |
| 237 | Đi ốt | MMSZ5232BS-7-F hoặc tương đương | 40 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323 | |
| 238 | Đi ốt | MMBD770T1G hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;70V,200mA,SC−70/SOT−323 | |
| 239 | Transistor | BCX70J,215 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,45V,100mA,SOT23 | |
| 240 | Transistor | BC846BMTF hoặc tương đương | 20 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,65V,100mA,SOT23 | |
| 241 | Transistor | PDTC143ZU,115 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,50V,100mA,SOT323 | |
| 242 | Transistor | BST82,215 hoặc tương đương | 50 | Chiếc | MOS-FET;N,100V,190mA,SOT-23 | |
| 243 | Transistor | DMG2305UX-13 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT-23 | |
| 244 | Transistor | FDV301N hoặc tương đương | 60 | Chiếc | MOS-FET;N,25V,220mA,SOT-23 | |
| 245 | Transistor | AFT05MS004NT1 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,7,5V,100mA,SOT-89-3 | |
| 246 | Transistor | DMG2305UX-7 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT23 | |
| 247 | Transistor | CSD18534Q5A hoặc tương đương | 20 | Chiếc | MOSFET,N-CH,60V,50A | |
| 248 | Transistor | FDS9926A hoặc tương đương | 5 | Chiếc | MOSFET;2N-CHANNEL,20V,6.5A,SOIC-8 | |
| 249 | Transistor | SSM3J372R hoặc tương đương | 10 | CÁI | MOSFET;P,30V,6A,SOT-23F | |
| 250 | Transistor | AFT09MS015NT1 hoặc tương đương | 5 | CÁI | MOS-FET;N,17V,PLD | |
| 251 | Transistor | PMV280ENEA hoặc tương đương | 290 | Chiếc | MOSFET;N-Channel,100V,1.1A,SOT23 | |
| 252 | IC | MAX232AESE+T hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DUAL EIA-232 DRVR/RCVR,16-SOIC,-40TO 85°C | |
| 253 | IC | CDCLVC1104PWR hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40TO 85°C | |
| 254 | IC | ADP7118AUJZ-3.3-R7 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;IC REG LDO 3.3V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C | |
| 255 | IC | S25FL256SAGNFI003 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C | |
| 256 | IC | ADAU1761BCPZ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;SIGMADSP CODEC PLL,24BIT,32-VFQFN,-40 TO 85°C | |
| 257 | IC | TL431BQDBZR hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO125°C | |
| 258 | IC | LTC5507ES6#TRMPBF hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;IC DETEC RF 100KHZ-1GHZ,TSOT-23,-40TO 85°C | |
| 259 | IC | MT41K256M16TW-107 IT:P hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DDR3 SDRAM 256Megx16,96-FBGA,-40TO 95°C° | |
| 260 | IC | 8V97051NLGI8 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;SYNTH PLL VCO,32VFQFN,-40TO 85°C | |
| 261 | IC | ADS41B49IRGZT hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Ultralow-Power ADCs with Analog Buffers,48-VQFN,-40TO 125°C | |
| 262 | IC | TPS51200DRCR hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;CONV DDR DDR2 DDR3,10-VSON,-40TO 85°C | |
| 263 | IC | ADP7118AUJZ-1.8-R7 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;IC REG LDO 1.8V 0.2A,TSOT-23-5,-40°CTO 125°C | |
| 264 | IC | RAM-8A+ hoặc tương đương | 25 | Chiếc | IC;RF Amplifier,AF190,-54 TO 100°C | |
| 265 | IC | ADP2384ACPZN-R7 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,24-LFCSP,-40TO 125°C | |
| 266 | IC | ADP5052ACPZ-R7 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REG 5OUT BCK/LNR SYNC,48-LFCSP,-40TO 125°C | |
| 267 | IC | BQ7791501PWR hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;Battery Monitor,24-TSSOP,-40TO 85°C | |
| 268 | IC | LM5002MAX/NOPB hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;IC REG SWITCH MODE HV,8-SOIC,-40TO125°C | |
| 269 | IC | PE613050A-Z hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;SP4T Tuning Control Switch,QFN-12,-40TO 85°C | |
| 270 | IC | LTC6908IS6-2#PBF hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Oscillator with SSFM,TSOT-23-6,-40TO 85°C | |
| 271 | IC | 93LC86A-I/OT hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;EEPROM,SOT-23,-40TO 85°C | |
| 272 | IC | LTC6401IUD-26 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC; Differential Amplifier/ADC Driver,16-Plastic QFN,-40°C to 85°C | |
| 273 | IC | F1958NBGK8 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;ATTENUATOR 7BIT,24-TQFN,-40TO 105°C | |
| 274 | IC | Gali-59+ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;AMP,SOT-89,-40TO 85°C | |
| 275 | IC | MAX5884EGM hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DAC 14BIT 200MSPS,48-QFN,-40TO 85°C | |
| 276 | IC | RFSW6042 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | IC;Low Insertion High Isolation SP4T Switch 5MHz to 6000MHz,QFN-12,-40TO 150°C | |
| 277 | IC | GALI 3+ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;AMP,DC-3GHz,SOT-89,-40TO 85°C,GALI 3+ | |
| 278 | IC | F2976NEGK hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;High Linearity Broadband SP2T 5MHz to 10GHz,-40to 105°C | |
| 279 | IC | MCP79411-I/MS hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;REAL-TIME CLOCK,8-MSOP,-40TO 85°C | |
| 280 | IC | TMP236A4DBZT hoặc tương đương | 5 | CÁI | IC;Temperature Sensors 5V,800mA,SOT-23,-10TO 125ºC | |
| 281 | IC | TMCS1108A4BQDR hoặc tương đương | 5 | CÁI | IC;SENSOR CURRENT 5.75A 5V BI,8-SOIC,-10TO 125°C | |
| 282 | IC | 74HC595BQ-Q100,115 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | IC;SHIFT REGISTER 8 BIT,SOT763-1 (DHVQFN16),-40TO 125°C | |
| 283 | IC | NCP161ASN500T1G hoặc tương đương | 10 | CÁI | IC;LDO ULTRA LOW NOISE,5V,450mA,SOT23-5,-40TO 125°C | |
| 284 | IC | AD5593RBCPZ-RL7 hoặc tương đương | 5 | CÁI | IC;ADC/DAC,12BIT,16LFCSP,-40TO 105°C | |
| 285 | IC | SSM2305RMZ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;AMP AUDIO 2.8W MONO D,8-MSOP,-40TO 85°C | |
| 286 | IC | LT5537EDDB#TRMPBF hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;DETEC RF 10MHZ-1GHZ,5.5VDC,-40TO 85°C | |
| 287 | IC | LDK320AM50R hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;LDO ULTRA LOW NOISE,5.0V,200mA,SOT23-5L,-40TO 125°C | |
| 288 | Led | APT2012SGC hoặc tương đương | 60 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | |
| 289 | Led | LG R971-KN-1 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,VNC | |
| 290 | Thạch anh | ABS07L-32.768KHZ-T hoặc tương đương | 5 | CÁI | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,2-SMD | |
| 291 | Giắc | SM04B-SRSS-TB(LF)(SN) hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-SMD;HEADER,M,4PINS 1ROW | |
| 292 | Giắc | 620105131822 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-SMD;HEADER,F,5PINS 1ROW | |
| 293 | Giắc | JL-25ZKBA hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,25PINS 2ROWS | |
| 294 | Giắc | JL-25TJWA hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,25PINS 2ROWS | |
| 295 | Giắc | JL9A-9ZJWA-1 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,9PINS 2ROWS | |
| 296 | Giắc | SMB/SSMB-JJY hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;CONVERT CONNECTOR,50OHM | |
| 297 | Giắc | SSMB-50JWHD hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM,SSMB | |
| 298 | Giắc | ZSMB-KWHD hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;M,RIGHT ANGLE,50OHM,ZSMB | |
| 299 | Giắc | GX12-3KP-M hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR,3KP | |
| 300 | Giắc | JL-33ZKBA hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,33PINS 2ROWS | |
| 301 | Giắc | JL-73ZKBA hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,73PINS 3ROWS | |
| 302 | Giắc | JL-73TJWA hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,73PINS 3ROWS | |
| 303 | Giắc | JL-33TJBA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,M,33PINS 2ROWS | |
| 304 | Giắc | FQA14-7ZJ hoặc tương đương | 8 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR, 7ZJ | |
| 305 | Giắc | SBH21-NBPN-D07-ST-BK hoặc tương đương | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,14PINS 2ROW, Pitch 2.00mm | |
| 306 | Giắc | 62000511332 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW,2.0mm | |
| 307 | Giắc | 62000113722DEC hoặc tương đương | 60 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP | |
| 308 | Công tắc | KX107-10WID-S13 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | SWITCH;ROTATE,10positions 14.2x24mm | |
| 309 | Công tắc | EVQ-PAC05R hoặc tương đương | 24 | Chiếc | SWITCH;TACTILE,4PINS 6x6x5mm | |
| 310 | Trở nhiệt | NTCLE413E2103F520L hoặc tương đương | 10 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,10x3mm | |
| 311 | Cuộn cảm | NLV32T-101J-PF hoặc tương đương | 24 | Chiếc | IND-SMD;100uH,5%,1210,40mA,10OHM | |
| 312 | Cuộn cảm | NLV32T-470J-EF hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;47uH,5%,1210,60mA,7OHM | |
| 313 | Cuộn cảm | LQW18AN56NJ00D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;56nH,5%,0603,360mA,350mOHM | |
| 314 | Cuộn cảm | LQM18FN1R0M00D hoặc tương đương | 70 | Chiếc | IND-SMD;1uH,20%,0603,150mA,200mOHM | |
| 315 | Cuộn cảm | LQW18AN68NJ00D hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM | |
| 316 | Cuộn cảm | LQW18AN22NJ00D hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;22nH,5%,0603,500mA,170mOHM | |
| 317 | Cuộn cảm | B82422A1822K100 hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND-SMD;8.2UH,10%,1210,130MA,3OHM | |
| 318 | Cuộn cảm | B82462G4472M hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;4.7UH,20%,6.3x6.3x3mm,2A,40 mOhm | |
| 319 | Cuộn cảm | SRP6540-4R7M hoặc tương đương | 65 | Chiếc | IND-SMD;4.7uH,20%,7.2x6.5x4mm,6A,33.5mOHM | |
| 320 | Cuộn cảm | LQW18ANR15G8ZD hoặc tương đương | 40 | Chiếc | IND-SMD;150nH,2%,0603,420mA,870mOHM | |
| 321 | Cuộn cảm | LQW18AN16NG8ZD hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND-SMD;16nH,2%,0603,1.4A,Ko,75mOHM | |
| 322 | Cuộn cảm | 36501JR27JTDG hoặc tương đương | 80 | Chiếc | IND-SMD;270nH,5%,0603,200mA,2.1OHM | |
| 323 | Cuộn cảm | 1111SQ-36NGEB hoặc tương đương | 25 | Chiếc | IND-SMD;36nH,2%,2.67x2.67x2.67mm,4.8A,9.8mOHM | |
| 324 | Cuộn cảm | 1812CS-102XJLC hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND-SMD;1uH,5%,4.95x3.81x3.43mm,480mA,1.2Ohm | |
| 325 | Cuộn cảm | 1515SQ-47NGEB hoặc tương đương | 25 | Chiếc | IND-SMD;47nH,2%,4.31x3.74x3.91mm,4.9A,6.35mOhm | |
| 326 | Cuộn cảm | B82422H1682K000 hoặc tương đương | 45 | Chiếc | IND-SMD;6.8uH,10%,1210,580mA,350mOHM | |
| 327 | Cuộn cảm | B82422H1224K000 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | IND-SMD;220uH,10 %,1210,100mA,10.9Ohm | |
| 328 | Cuộn cảm | FT-37-61 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | FERRITE;TOROID,9.5x4.75x3.3,FT-37-61 | |
| 329 | Cuộn cảm | NLCV32T-100K-PF hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IND-SMD;10uH,10%,1210,450mA,360mOHM | |
| 330 | Cuộn cảm | BAT62E6327HTSA1 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,20mA,SOT143 | |
| 331 | Cuộn cảm | L-14CR18JV4T hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND-SMD;180nH,5%,0603,300mA,2.7Ohm | |
| 332 | Cuộn cảm | 1206CS-621XGEB hoặc tương đương | 35 | Chiếc | IND,SMD;620nH,2%,1206CS,460mA,1.58Ohm | |
| 333 | Transistor | MET-35 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | TRANSFORMER 600CT:8:4.5MADC | |
| 334 | Transistor | TTWB-1-BLB hoặc tương đương | 5 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND | |
| 335 | Transistor | TTWB-4-AL_ hoặc tương đương | 10 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND | |
| 336 | Pin | ML-1220/F1AN hoặc tương đương | 5 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3V,17mAh,12.5x2mm | |
| 337 | Pin | INR21700M50LT hoặc tương đương | 40 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3.63V, 21.44x70.8mm,18.2Wh | |
| 338 | Cầu chì | 0603SFF500F/32-2 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | FUSE;FAST,5A,32V,0603 | |
| 339 | ESD | DALC208SC6 hoặc tương đương | 30 | Chiếc | ESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L | |
| 340 | Đi ốt | CDSOT23-SM712 hoặc tương đương | 15 | Chiếc | TVS-DIODE;400W,7V/12V,SOT-23 | |
| 341 | Ferrit | MPZ2012S601A hoặc tương đương | 180 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 342 | Ferrit | ILHB0805ER601V hoặc tương đương | 40 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 343 | Ferrit | MH2029-221Y hoặc tương đương | 30 | Chiếc | FB;220OHM@100MHz,0805,2A,100mOHM | |
| 344 | IC | XC7Z020-1CLG484I hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;Zynq 7000 FPGA,CLG-484,-40TO 100°C | |
| 345 | IC | QPC6713TR7 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | IC;ATTENUATOR 50-6000Mhz 7BIT,16-QFN,-40TO 105°C | |
| 346 | Đi ốt | BAR6304E6327HTSA1 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;50V,100mW,SOT23 | |
| 347 | LCD | 112464 DSPY hoặc tương đương | 4 | Chiếc | LCD MODULE;43.34x31x11mm | |
| 348 | Dây điện | AF-1-0.35, red hoặc tương đương | 0,2 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.35,19x0.16mm,RED | |
| 349 | Dây điện | AF-1-0.5, Black hoặc tương đương | 4,5 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.5,19x0.18mm,BLACK | |
| 350 | Dây điện | AF-1-0.5, Red hoặc tương đương | 4,5 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.5,19x0.18mm,RED | |
| 351 | Dây điện | AF-1-0.15 Blue hoặc tương đương | 0,72 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.15,7x0.16mm,BLUE | |
| 352 | Dây điện | AF-1-0.15 GRAY hoặc tương đương | 4 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.15,7x0.16mm,GRAY | |
| 353 | Dây điện | AF-1-0.35, black hoặc tương đương | 0,2 | m | CONDUCTOR WIRE;1-0.35,19x0.16mm,BLACK | |
| 354 | Dây cáp | SSMB-KW2 (L=50) double head hoặc tương đương | 4 | Chiếc | HIGHT FREQUENCY CABLE;2 HEADS,L=50mm | |
| 355 | Ferrit | B62152A0004X001 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,14.5x8.5x8.3mm | |
| 356 | Ferrit | 2843002402 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | FERRITE;43 Multi Aperture,7x6.2x4.2mm | |
| 357 | Ferrit | 2873001502 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | FERRITE;Multi Aperture,13.3x6.6x7.5 | |
| 358 | Chi tiết cơ khí | Ke phím đã mạ VX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 359 | Chi tiết cơ khí | Quai xách VX28A-324 chưa sơn hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 360 | Chi tiết cơ khí | Tấm gá cell BP-612 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 361 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 1 bảng mạch RF đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 362 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 2 bảng mạch RF VX28A,EVT đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 363 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 3 bảng mạch RF VX28A,DVT đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 364 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 4 bảng mạch RF VX28A,EVT đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 365 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 1 bảng mạch Main đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 366 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 2 bảng mạch Main VX28A, EVT đã mạ hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 367 | Chi tiết cơ khí | Nhôm tản nhiệt mạch RF đã tẩy hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 368 | Chi tiết cơ khí | Tấm gá connector khối PA VX28A, EVT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 369 | Chi tiết cơ khí | Sponge trước BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 370 | Chi tiết cơ khí | Sponge bên BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 371 | Chi tiết cơ khí | Sponge trên BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 372 | Chi tiết cơ khí | Sponge sau BP-612 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 373 | Chi tiết cơ khí | Cụm tiếp điểm VX28A-324 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 374 | Chi tiết cơ khí | Trụ đất VX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 375 | Chi tiết cơ khí | Cụm chi tiết ngăn mặt máy hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 376 | Chi tiết cơ khí | Cụm chi tiết nắp thân dưới ngăn khối PA hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 377 | Chi tiết cơ khí | Kính mặt máy HX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 378 | Mạch in | 811A.07.2.03 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 379 | Mạch in | BP612.BMS,Ver 1.2 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 380 | Mạch in | VX-28A.001,Ver1.02 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 381 | Mạch in | VX-28A.002,Ver1.02 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 382 | Mạch in | VX-28A.003,Ver1.02 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 383 | Chi tiết cơ khí | Vít cầu M3x6 Ni hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7985 hoặc tương đương | |
| 384 | Chi tiết cơ khí | Vít cầu M3x8 Ni hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7985 hoặc tương đương | |
| 385 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu rãnh cộng M3x8 hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 386 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu M3x6 Ni hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 387 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu M3X8 Ni hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 388 | Chi tiết cơ khí | Vít đầu cầu M3x6 inox hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7985 hoặc tương đương | |
| 389 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu M3x6,inox hoặc tương đương | 56 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 390 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu M2.5x6, mạ Ni hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 391 | Chi tiết cơ khí | Vít phễu inox M2x6 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN965 hoặc tương đương | |
| 392 | Chi tiết cơ khí | Vít chỏmcầu mỏng nhỏ M2x4 inox 304 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7985 hoặc tương đương | |
| 393 | Chi tiết cơ khí | Vít kín khí máy VX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 394 | Chi tiết cơ khí | Vít mặt máy VX28A-324 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 395 | Chi tiết cơ khí | Vít cầu M3x6 inox kèm đệm phẳng, vênh hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN GB9074.8 hoặc tương đương | |
| 396 | Chi tiết cơ khí | Vít cầu M3x12 inox kèm đệm phẳng, vênh hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN GB9074.8 hoặc tương đương | |
| 397 | Chi tiết cơ khí | Vít gỗ M2.9x6.5 inox hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7981F hoặc tương đương | |
| 398 | Chi tiết cơ khí | Vít cầu M2.5x6 DIN7985 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN7985 hoặc tương đương | |
| 399 | Chi tiết cơ khí | Đệm phẳng M2.5xF5xd0.6 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN125-A hoặc tương đương | |
| 400 | Chi tiết cơ khí | Đệm kênh M2.5 Ni hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN127-B hoặc tương đương | |
| 401 | Chi tiết cơ khí | Đệm vênh M3xF5.5xd1,Ni hoặc tương đương | 72 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN127-B hoặc tương đương | |
| 402 | Chi tiết cơ khí | Đệm bằng M3xF6xd0.4 Ni hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN125-A hoặc tương đương | |
| 403 | Chi tiết cơ khí | Đệm bằng hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN125-A hoặc tương đương | |
| 404 | Chi tiết cơ khí | Đệm vênh M2.5 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn DIN128 hoặc tương đương | |
| 405 | Chi tiết cơ khí | Đệm cực pin VX28A-324 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 406 | Chi tiết cơ khí | Đệm hoa khế chiết áp VX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 407 | Chi tiết cơ khí | Trụ nhựa gá connector khối PA hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 408 | Chi tiết cơ khí | Thân hộp pin BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 409 | Chi tiết cơ khí | Mặt máy chưa sơn VX28A-324 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 410 | Chi tiết cơ khí | Nắp hộp pin BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 411 | Chi tiết cơ khí | Thân máy VX28A,EVT chưa sơn hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 412 | Chi tiết cơ khí | Khối PA VX28A,EVT chưa sơn hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 413 | Chi tiết cơ khí | Nắp khối PA VX28A,EVT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 414 | Chi tiết cơ khí | Núm chiếp áp VX28A-324 chưa sơn hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 415 | Chi tiết cơ khí | Trụ ren bắt nắp khối PA VX28A,EVT hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 416 | Chi tiết cơ khí | Cốt cách điện cực Pin VX28A-324 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 417 | Chi tiết cơ khí | Giấy cách điện BP-612 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 418 | Chi tiết cơ khí | Tấm cách điện bảng mạch chính 102x60.5x0.5 VX28A,EVT hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 419 | Chi tiết cơ khí | Lò xo cực pin mạ vàng hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 420 | Chi tiết cơ khí | Lam cài đã tẩy VX28A-324 hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 421 | Chi tiết cơ khí | Chốt tán VX28A-324 mạ kẽm hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 422 | Chi tiết cơ khí | Móc giữ hộp pin chưa sơn hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 423 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 6 bảng mạch RF VX28A,EVT đã mạ hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 424 | Chi tiết cơ khí | Nắp shield 5 bảng mạch RF VX28A,EVT đã mạ hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 425 | Chi tiết cơ khí | Khóa hộp pin Inox hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 426 | Chi tiết cơ khí | Chốt đồng cực Pin mạ vàng VX28A-324 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm | |
| 427 | Khuôn in | Khuôn in kem hàn bảng mạch Main_EVT-VX28A,Ver3.0 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Đáp ứng bản vẽ kỹ thuật đính kèm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.83E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp chủng loại hàng hóa tương tự gói thầu đang xét. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 365.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi