Gói thầu: Thiết bị PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:30:00 đến ngày 2021-01-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,428,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel | * | 1 | máy | Hạng mục I.1 | * |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | * | 1 | máy | Hạng mục I.2 | * |
| 3 | Máy bơm bù áp động cơ điện | * | 1 | máy | Hạng mục I.3 | * |
| 4 | Bình áp lực 200L | * | 1 | bình | Hạng mục I.4 | * |
| 5 | Van an toàn DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục I.5 | * |
| 6 | Van khóa tay gạt DN100 (Ø114) | * | 2 | cái | Hạng mục I.6 | * |
| 7 | Van khóa tay gạt DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục I.7 | * |
| 8 | Van 1 chiều cánh bướm DN100 (Ø114) | * | 2 | cái | Hạng mục I.8 | * |
| 9 | Van một chiều DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục I.9 | * |
| 10 | Chống rung DN100 (Ø114) | * | 4 | cái | Hạng mục I.10 | * |
| 11 | Chống rung DN50 (Ø60) | * | 2 | cái | Hạng mục I.11 | * |
| 12 | Chống rung chân máy bằng cao su | * | 12 | cái | Hạng mục I.12 | * |
| 13 | Lúp bê DN100 (Ø114) | * | 2 | cái | Hạng mục I.13 | * |
| 14 | Lúp bê DN50 (Ø60) | * | 1 | cái | Hạng mục I.14 | * |
| 15 | Van khóa mồi bơm DN32 (Ø42) | * | 3 | cái | Hạng mục I.15 | * |
| 16 | Công tắc áp lực + van khóa | * | 3 | bộ | Hạng mục I.16 | * |
| 17 | Đồng hồ đo áp lực 15kg/m3 | * | 1 | cái | Hạng mục I.17 | * |
| 18 | Tủ điều khiển máy bơm | * | 1 | tủ | Hạng mục I.18 | * |
| 19 | Giá đỡ tủ điều khiển máy bơm | * | 1 | bộ | Hạng mục I.19 | * |
| 20 | MCB 3P -100A 10kA | * | 1 | cái | Hạng mục I.20 | * |
| 21 | Họng chữa cháy ngoài nhà chữ Y (2 họng) | * | 1 | cái | Hạng mục I.21 | * |
| 22 | Trụ chờ tiếp nước ngoài nhà, 2 họng | * | 5 | trụ | Hạng mục I.22 | * |
| 23 | Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà | * | 5 | cái | Hạng mục I.23 | * |
| 24 | Cuộn vòi chữa cháy Ø65, loại 20m | * | 5 | cuộn | Hạng mục I.24 | * |
| 25 | Lăng phun chữa cháy chuyên dụng Ø65 | * | 5 | cái | Hạng mục I.25 | * |
| 26 | Tủ chữa cháy vách tường | * | 26 | cái | Hạng mục I.26 | * |
| 27 | Cuộn vòi chữa cháy Ø50, loại 20m | * | 26 | cuộn | Hạng mục I.27 | * |
| 28 | Van góc chữa cháy Ø50 | * | 26 | cái | Hạng mục I.28 | * |
| 29 | Lăng phun nước chuyên dùng Ø50 | * | 26 | cái | Hạng mục I.29 | * |
| 30 | Ngoàm cứu hỏa chuyên dụng Ø50 | * | 26 | cái | Hạng mục I.30 | * |
| 31 | Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | * | 26 | bộ | Hạng mục I.31 | * |
| 32 | Bình khí chữa cháy CO2 (5kg) | * | 26 | bình | Hạng mục I.32 | * |
| 33 | Bình bột chữa cháy 8kg | * | 26 | bình | Hạng mục I.33 | * |
| 34 | Hộp để bình chữa cháy | * | 26 | cái | Hạng mục I.34 | * |
| 35 | Trung tâm báo cháy 16 Zones | * | 1 | bộ | Hạng mục II.35 | * |
| 36 | Ác quy dự phòng | * | 2 | bình | Hạng mục II.36 | * |
| 37 | Đầu báo khói (kèm đế) | * | 140 | cái | Hạng mục II.37 | * |
| 38 | Nút nhấn khẩn | * | 18 | cái | Hạng mục II.38 | * |
| 39 | Chuông báo cháy 24V | * | 18 | cái | Hạng mục II.39 | * |
| 40 | Điện trở cuối đường dây | * | 14 | cái | Hạng mục II.40 | * |
| 41 | MCB 2P-32A (Panasonic) (hoặc tương đương) | * | 1 | cái | Hạng mục II.41 | * |
| 42 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit | * | 44 | Cái | Hạng mục II.42 | * |
| 43 | Đèn chiếu sáng sự cố | * | 26 | Cái | Hạng mục II.43 | * |
| 44 | Kim thu sét phóng tia tiên đạo | * | 1 | kim | Hạng mục II.44 | * |
| 45 | Vòi chữa cháy Ø65, loại 20m | * | 6 | cuộn | Hạng mục III.45 | * |
| 46 | Lăng phun chữa cháy chuyên dụng Ø65 | * | 2 | cái | Hạng mục III.46 | * |
| 47 | Khóa mở trụ nước đa năng | * | 1 | cái | Hạng mục III.47 | * |
| 48 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 (5kg) chính hãng | * | 5 | bình | Hạng mục III.48 | * |
| 49 | Bình bột chữa cháy ABC MFZ8 (8kg) chính hãng | * | 5 | bình | Hạng mục III.49 | * |
| 50 | Mũ chữa cháy theo quy định tại Thông tư số 48/2015/TT-BCA ngày 6/10/2015 của Bộ Công An), dán tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC | * | 25 | cái | Hạng mục III.50 | * |
| 51 | Quần áo chữa cháy theo quy định tại Thông tư số 48/2015/TT-BCA ngày 6/10/2015 của Bộ Công An), dán tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC | * | 25 | bộ | Hạng mục III.51 | * |
| 52 | Găng tay chữa cháy theo quy định tại Thông tư số 48/2015/TT-BCA ngày 6/10/2015 của Bộ Công An), dán tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC | * | 25 | đôi | Hạng mục III.52 | * |
| 53 | Ủng chữa cháy theo quy định tại Thông tư số 48/2015/TT-BCA ngày 6/10/2015 của Bộ Công An), dán tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC | * | 25 | đôi | Hạng mục III.53 | * |
| 54 | Khẩu trang lọc độc theo quy định tại Thông tư số 48/2015/TT-BCA ngày 6/10/2015 của Bộ Công An), dán tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC | * | 25 | cái | Hạng mục III.54 | * |
| 55 | Đèn pin chuyên dụng | * | 2 | cái | Hạng mục III.55 | * |
| 56 | Câu liêm chữa cháy | * | 2 | cái | Hạng mục III.56 | * |
| 57 | Bộ đàm cầm tay | * | 2 | bộ | Hạng mục III.57 | * |
| 58 | Dây cứu người chuyên dụng | * | 2 | sợi | Hạng mục III.58 | * |
| 59 | Hộp sơ cứu xách tay (kèm theo các dụng cụ cứu thương, sơ cứu bỏng) theo Thông tư 09/2000/TT-BCA của BYT | * | 1 | bộ | Hạng mục III.59 | * |
| 60 | Thang nhôm chữa cháy | * | 2 | cái | Hạng mục III.60 | * |
| 61 | Loa Pin chữa cháy | * | 2 | cái | Hạng mục III.61 | * |
| 62 | Bơm chìm hỏa tiễn 3HP (Q=10m3/h, H=60m) | * | 4 | máy | Hạng mục IV.62 | * |
| 63 | Bơm điện tưới cây 2HP (Q=3m3/h, H=30m) | * | 1 | máy | Hạng mục IV.63 | * |
| 64 | Đồng hồ đo lưu lượng | * | 1 | bộ | Hạng mục IV.64 | * |
| 65 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống | * | 1 | lô | Hạng mục IV.65 | * |
| 66 | Chi phí khác | * | 1 | gói | Hạng mục V | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi