Gói thầu: Gói thầu số 06: Sinh phẩm y tế - nhóm 06 (bao gồm 21 mặt hàng).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ NAM QUỐC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Sinh phẩm y tế - nhóm 06 (bao gồm 21 mặt hàng). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Sản – Nhi Trà Vinh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:34:00 đến ngày 2021-01-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,707,422,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti Human Globulin | 1 | Lọ | Xem Chương V | ||
| 2 | ASO Latex | 100 | Test | Xem Chương V | ||
| 3 | Anti A | 10 | Lọ | Xem Chương V | ||
| 4 | Anti B | 10 | Lọ | Xem Chương V | ||
| 5 | Anti D | 10 | Lọ | Xem Chương V | ||
| 6 | Anti AB | 10 | Lọ | Xem Chương V | ||
| 7 | Chai cấy máu | 75 | Chai | Xem Chương V | ||
| 8 | Bộ nhuộm Gram vi khuẩn | 1 | Bộ | Xem Chương V | ||
| 9 | Que thử nước tiểu 13 thông số | 220 | Hộp | Xem Chương V | ||
| 10 | Que thử đường huyết | 6.400 | Que | Xem Chương V | ||
| 11 | Que thử thai | 450 | Que | Xem Chương V | ||
| 12 | Que thử sốt xuất huyết Dengue Duo | 1.425 | Test | Xem Chương V | ||
| 13 | Que thử sốt xuất huyết Dengue Ag | 2.000 | Test | Xem Chương V | ||
| 14 | Que thử Troponine I | 80 | Casette | Xem Chương V | ||
| 15 | Môi trường Cary Blair | 200 | Tube | Xem Chương V | ||
| 16 | Mội trường Stuart - Amies | 200 | Tube | Xem Chương V | ||
| 17 | Que thử HCV | 15.000 | Cassette | Xem Chương V | ||
| 18 | Que thử HBsAg | 15.000 | Cassette | Xem Chương V | ||
| 19 | Que thử HIV 1/2 | 15.000 | Cassette | Xem Chương V | ||
| 20 | Que thử H-Pylori | 200 | Cassette | Xem Chương V | ||
| 21 | Thuốc thử Widal | 2 | Bộ | Xem Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi