Gói thầu: Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 17:32:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,380,631,942 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT | CDPT 24kV-630A-16kA/s, Outdoor | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Chống sét van 35kV | CS -35kV-10kA | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Chống sét van 22kV | CS-22kV-10kA | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp) | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | 10 | Tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Tủ Ring Main Unit 22kV-630A-16kA/s (03 ngăn cầu dao phụ tải) (bao gồm cả điện trở sấy, đầu báo sự cố, không bao gồm đầu cáp Tplus) | RMU 22kV-630A-16kA/s (03CD) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, 2 ngăn sang MBA dùng máy cắt (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp T-Plug) | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Tủ Ring Main Unit 35kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng cầu chì (tủ bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy, không bao gồm đầu cáp) | RMU 35kV-630A-16kA/s (2CD+CC) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | CDPT 35kV-630A-16kA/s, Outdoor | 1 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Trụ đỡ MBA kiêm tủ tổng hạ thế: có ngăn chứa tủ RMU 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. | THB 600V-630A (400A+2x250A+25A) Outdoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | |
| 10 | Trụ đỡ MBA có ngăn chứa tủ RMU 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. | THB.22 600V-1000A (400A+3x250A+25A) Outdoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | |
| 11 | Trụ đỡ MBA có ngăn chứa tủ RMU 35kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ, kèm chụp cực TBA, máng thu dầu, máng cáp trung hạ thế. | THB.35 600V-1000A (400A+3x250A+25A) Outdoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo | |
| 12 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1600A 1ATM 1600A ngoài trời | 600V-1600A (1x160A+2x250A+3x400A+25A) Outdoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 6x20 kVAr- ngoài trời | TĐKTB 0,4kV-6x20 kVar, Outdoor | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 4x20 kVAr- ngoài trời | TĐKTB 0,4kV-4x20 kVar, Outdoor | 1 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 10x20 kVAr- ngoài trời | TĐKTB 0,4kV-10x20 kVar, Outdoor | 2 | tủ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 2.145 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x240mm2 | 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 562 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 13/23(24)kV | ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 2.396 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 21/36,5(38,5)kV | ACSR/XLPE/HDPE-120mm2 | 343 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 bọc cách điện 13/23(24)kV | ACSR/XLPE/HDPE-95mm2 | 233 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | T-Plug 22kV (3x95 - 3x240) | 21 | bộ (3pha) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Hộp đầu cáp TPlug 24kV-(3x50)mm2 | T-Plug 22kV (3x25 - 3x70) | 14 | bộ (3pha) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Hộp đầu cáp TPlug 24kV-(3x120)mm2 | T-Plug 22kV (3x95 - 3x240) | 1 | bộ (3pha) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Hộp đầu cáp Tplug 35 kV- 3x(150-240) | T-Plug 35kV 3x(150-240)mm2 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Hộp đầu cáp Tplug 35kV-(3x25÷70) | T-Plug 35kV (3x25-3x70)mm2 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | 487 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Vỏ tủ bảo vệ tủ RMU 03 ngăn | Tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, IP54 | 9 | cái | Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | |
| 28 | Vỏ tủ bảo vệ tủ RMU 04 ngăn | Tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, IP54 | 1 | cái | Kích thước theo bản vẽ và yêu cầu tôn dày 2mm sơn tĩnh điện, chống nước IP54 | |
| 29 | Cầu chì ống cho tủ RMU 35kV-16A | OC-35kV-16A | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 | HDPE-195/150 | 2.473 | m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Mục 2.2.2 –Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi