Gói thầu: “Mua sắm vật tư Biến thế, cuộn chặn, chuyển mạch, công tắc, đầu xa, đầu phi, đèn điện tử, đi ốt, tụ điện, điện trở, rơ le, đồng hồ phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | “Mua sắm vật tư Biến thế, cuộn chặn, chuyển mạch, công tắc, đầu xa, đầu phi, đèn điện tử, đi ốt, tụ điện, điện trở, rơ le, đồng hồ phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283073 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 08:52:00 đến ngày 2021-01-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến thế 3A4.700.141СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Biến thế 3A4.710.142СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Biến thế 3A4.710.185СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Biến thế 3A4.719.038 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Biến thế 3A4.719.055СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Biến thế 3A4.724.105СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Biến thế 3A4.724.116СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Biến thế 3A4.733.066СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Biến thế EB4.704.005 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Biến thế sin cos ЛШ3.010.026 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Biến thế sin cos ЛШ3.010.048 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Biến thế БK4.719.018СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Biến thế БT4.701.022СП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Biến thế БT4.710.059СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Biến thế БT4.720.085СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Biến thế БT4.720.095 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Biến thế БT4.720.096 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Biến thế БY4.701.005СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Biến thế БY4.717.002СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Biến thế БТ4.720.005СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Biến thế БТ4.720.021СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Biến thế БТ4.720.048СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Biến thế БУ4.719.018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Biến trở con chạy | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bóng đèn mắt cua 48V 50 mA | 89 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bóng đèn tín hiệu 26V 0,12A | 73 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bóng đèn tín hiệu TH 02 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bóng đèn tín hiệu TH 03 | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cáp bọc kim 7 lõi 7x1,25 | 60 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cáp cao su 24 lõi 24x1,25 | 720 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cáp cao su 4 lõi | 30 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cáp cao tần PK - 75 | 150 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Cáp điện lực 3 pha 3x25+1x16 | 240 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Cáp tín hiệu 24 lõi bọc kim | 50 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Chụp đèn tín hiệu, mắt cua | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Chuyển mạch MПΦ45 - 222/222 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Công tắc A 801 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Công tắc T1 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Công tắc T3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Công tắc TB1 - 2 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Công tắc TB1 - 4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Công tắc TB2 - 1 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Công tắc TП1 - 2 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Cuộn bù tia hẹp 9K5 - 750 - 000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Cuộn chặn 3A4.750.186СП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Cuộn chặn 3A4.750.199СП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Cuộn chặn ΑДM - 0,2 - 30 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Cuộn chặn БT4 - 777 - 121 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Cuộn chặn БT4 - 779 - 327 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Cuộn chặn ЗA4-750-201 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Cuộn chặn ЗA4-752-014 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Cuộn dây БT4 - 775 - 010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Cuộn dây БT4 - 777 - 072 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Cuộn dây ЗA4-775-098 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Cuộn hút БΦ3 - 254 - 000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Cuộn hút БP2 - 214 - 000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Đầu xa điện lực | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đầu Ф PK-75 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đầu Ш 25 chân tròn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Đầu Ш БT3.642.054 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Dây ê may | 16 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Dây giữ chậm ЛЭT - 1,0 - 1200 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Dây giữ chậm ЛЭT- 0,5 - 1200 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Đèn điện tử 2Д2C | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Đèn điện tử 6C19П | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Đèn điện tử 6C33C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Đèn điện tử 6H1П | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Đèn điện tử 6H6П | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Đèn điện tử 6X2П | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Đèn điện tử 6П15П | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Đèn điện tử 6П1П | 33 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Đèn điện tử 6П3C | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Đèn điện tử CΓ16П | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Đèn điện tử TA - KB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Đèn điện tử ΓY-50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Đèn điện tử ΓИ-6Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Đi ốt CKД7M | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Đi ốt Д226 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Đi ốt Д229 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Đi ốt Д232 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Điện trở các loại OMЛT - 2W | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Điện trở các loại OMЛT - 0,5W | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Điện trở các loại OMЛT - 1W | 85 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Điện trở các loại ПЭB | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Động cơ AДП 1263 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Động cơ AПH - 11/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Động cơ AПH - 12/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Động cơ ДAK-8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Đồng hồ ( 0 - 100)μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Đồng hồ (0÷50)μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Đồng hồ áp suất (0÷1,6)Kg/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Đồng hồ M906 ( 0 - 200)μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Đồng hồ M906 (0 ÷ 40) μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Đồng hồ M906 (0 ÷ 600) μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Đồng hồ M906 (0 ÷ 70) μA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Đồng hồ sai lệch ИФ-2A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Đồng hồ tích lũy | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Dưỡng gập cần bệ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Lò so ống bù nhỏ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Lò so ống bù to | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Rơ le MKY48- 506-248 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Rơ le MБ5 - 670 - 000 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Rơ le PA4 - 500 - 202 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Rơ le PA4 - 500 - 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Rơ le PA4.500.244 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Rơ le PB-III Ap | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Rơ le PC4 - 500 - 028 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Rơ le PC4 - 520 - 010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Rơ le PC4 - 520 - 307 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Rơ le PC4 - 522 - 018 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Rơ le PC4 - 523 - 201 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Rơ le PC4 - 523 - 402 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Rơ le PC4.529.029 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Rơ le Phân cực PПC-7 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Rơ le PΦ0 - 452 - 103 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Rơ le PΦ4 - 452 - 132 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Rơ le PΦ4 - 500 - 125 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Rơ le PΦ4 - 500 - 163 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Rơ le PΦ4.500.023 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Rơ le PΦ4.500.028 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Rơ le ΑДЗM - 7,5 - 50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Rơ le ΑДЗM- 2,5 - 50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Rơ le ΑДЗM- 5 - 50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Transistor MΠ101Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Tụ điện các lọai KCO 1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Tụ điện các lọai KCO 2 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Tụ điện các lọai MБΓO | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Tụ điện các lọai OΜБΓ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Tụ điện các lọai OКБΓ | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Tụ điện các lọai OКБΓИ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Tụ điện các lọai ΜБΓП | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Tụ điện các lọai ΜПΓП | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Xen xin БC-155A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Xen xin БД-160A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi