Gói thầu: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt nội thất văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình Bưu điện, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt nội thất văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD tập trung của TCT BĐVN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 08:36:00 đến ngày 2021-01-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,004,252,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc lãnh đạo loại 1 (bao gồm cả hộc, tủ phụ di động/gắn liền) | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn làm việc lãnh đạo loại 2 (bao gồm cả hộc, tủ phụ di động/gắn liền) | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 3 | Bàn làm việc trưởng phòng | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 4 | Bàn làm việc chuyên viên | 283 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 5 | Bàn chia tài liệu | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 6 | Bàn đại biểu | 43 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 7 | Bàn hội ý | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 8 | Bàn họp dãy sau | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 9 | Bàn họp giao ban loại 1 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 10 | Bàn họp phòng lãnh đạo loại 1 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 11 | Bàn họp lớn (ghép modul) loại 1 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 12 | Bàn họp nhóm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 13 | Bàn trà nhỏ | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 14 | Ghế ngồi lãnh đạo loại 1 | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 15 | Ghế ngồi lãnh đạo loại 2 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 16 | Ghế ngồi trưởng phòng | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 17 | Ghế ngồi chuyên viên | 283 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 18 | Ghế ngồi bàn hội ý | 224 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 19 | Ghế ngồi chủ toạ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 20 | Ghế ngồi đại biểu | 86 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 21 | Ghế ngồi hội trường | 460 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 22 | Ghế ngồi phòng họp | 283 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 23 | Ghế ngồi họp phòng lãnh đạo | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 24 | Ghế ngồi trình ký | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 25 | Ghế ngồi trình ký và họp | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 26 | Bộ bàn ghế sofa phòng giám đốc (01 sofa dài và 02 sofa đơn) | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 27 | Bộ bàn ghế sofa phòng phó giám đốc (01 sofa dài và 02 sofa đơn) | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 28 | Tủ tài liệu phòng lãnh đạo loại 1 | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 29 | Tủ tài liệu phòng lãnh đạo loại 2 | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 30 | Tủ tài liệu trưởng phòng | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 31 | Tủ tài liệu chuyên viên | 268 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 32 | Tủ văn thư | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 33 | Tủ áo cạnh bàn | 311 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 34 | Quầy văn thư | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 35 | Hộc di động | 311 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 36 | Kệ để máy in | 107 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 37 | Bục phát biểu loại lớn | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 38 | Bục phát biểu loại nhỏ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 39 | Bục tượng Bác | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 40 | Kệ để tài liệu, hồ sơ (mở) | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 41 | Khay để máy tính | 311 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 42 | Vách ngăn module bàn làm việc | 696,4847 | m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 43 | Cột vách ngăn modul bàn làm việc | 36,452 | m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 44 | Rèm chắn nắng cửa sổ | 2.397,08 | m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 45 | Bảng dán thông tin VHDN | 22 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 46 | Bảng viết/dán thông tin | 62 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 47 | Biển chỉ dẫn gắn tường (chi tiết nội dung các tầng văn phòng) | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 48 | Biển chỉ dẫn tầng trong thang bộ, được gắn lên tường tại khu vực thang bộ | 38 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 49 | Biển chỉ dẫn trong thang máy | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 50 | Biển tên phòng | 109 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 51 | Biển tên phòng lãnh đạo | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 52 | Logo backdrop phòng họp | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 53 | Các loại biển phụ (biển chỉ dẫn thang bộ, khu vực kỹ thuật,..) | 38 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi