Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt Bộ ánh sáng Rạp Khăn quàng đỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cung thiếu nhi Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt Bộ ánh sáng Rạp Khăn quàng đỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201279877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 18:44:00 đến ngày 2021-01-05 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn Moving BEAM SPOT10R | Model: CM-Y2-280 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | + Bóng Philips MSD 280W + Nhiệt màu: 8000K + Chùm tia (góc chiếu): 2o tới 6o + Điều khiển: DMX 16/20 DMX channel + Control mode: DMX512/Master-slave/Sound/Auto-run + Số Gobo: 16fixed gobos+white + Dimmer: 0 ~ 100% mờ mịn + Data In/Out: 3-pin XLR | |
| 2 | Đèn PAR LED RGBW 54 bóng X 3W | Model: M-L54-3B hoặc tương đương | 32 | Chiếc | + Nhiệt màu: 6000K + Chùm tia (góc chiếu): 25o/40o + Power supply: AC 100V ~ 240V 50~ 60Hz + Power consumption: 200W + Lamp: 3W*54RGBW LED 60K hs Optica + Control mode: DMX512/Auto/Sound/Master slave Channel: 4/8 DMX channel | |
| 3 | Đèn PAR LED COB CW 100W + Bandoor | Model: M-L-100CW hoặc tương đương | 6 | Chiếc | + Power supply: AC 100V ~ 240V 50~ 60Hz + Power consumption max: 120W + Lamp: 100W Warm White + Cool White Led + Control mode: 4 Channel DMX | |
| 4 | Đèn chiếu đuổi Follow spot | Model: CMY-LF200 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | + Power supply: AC 100V ~ 240V 50~ 60Hz + Power consumption: 200W + Lamp: 200W Warm LED | |
| 5 | Bàn Mixer điều khiển Ánh sáng | Model: Tiger Touch hoặc tương đương | 1 | Chiếc | + Tích hợp Flash Drive bên trong + Số lượng kênh 2048 kênh, chuẩn DMX512/1990 + 40 kênh có thể điều khiển lên tới 240 computers and 240 road lights dimming + 10 Playback Masters có thể điều khiển 450 memories, chases hoặc danh sách gợi ý + 200 Marshalling và 50 snapshot +4 DMX output riêng biệt + Màn hình cảm ứng 15 inch + Có hỗ trợ cổng USB, có thể lưu dữ liệu | |
| 6 | Card điều khiển Ánh sáng + Phần mềm điều khiển ánh sáng | Model: DMX MASTER SOFTWARE hoặc tương đương | 1 | Chiếc | + Tự động thay đổi địa chỉ đèn chiếu sáng + Số lượng kênh 1024 kênh, chuẩn DMX512/1990 + Không giới hạn cảng, chương trình, bước, chuỗi,chuỗi và hiệu ứng + Thư viện Fixture lớp * Có sẵn đồng bộ hóa âm nhạc (BPM, MP3, WAV và Audio In) + Tương thích với tất cả các thiết bị đèn DMX + Kết nối HE10, để phát các cảnh và hiệu ứng bằng bộ điều khiển ngoài | |
| 7 | Máy tạo khói sân khấu | Model: M-Z1500 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | + Power supply: AC 100V ~ 240V 50~ 60Hz + Power consumption: 3000W + Data In/Out: 3-pin XLR + Hiển thị màn hình điện tử điều khiển | |
| 8 | Bộ chia tín hiệu DMX | Model: EC DMX SPLITTER hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Model: EC DMX SPLITTER hoặc tương đương | |
| 9 | Hộp điện tổng 3 pha | 100A | 1 | Chiếc | 100A | |
| 10 | Dây tín hiệu ánh sáng chuyên dụng | Model: LK02N6E hoặc tương đương | 300 | Mét | Model: LK02N6E hoặc tương đương | |
| 11 | Jack tín hiệu ánh sáng | Model: NC3FXX hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Model: NC3FXX hoặc tương đương | |
| 12 | Jack tín hiệu ánh sáng | Model: NC3MXX hoặc tương đương | 120 | Chiếc | Model: NC3MXX hoặc tương đương | |
| 13 | Dây điện nguồn | 3x2,5mm | 300 | Mét | 3x2,5mm | |
| 14 | Dây điện tổng hệ thống ánh sáng | 4x6mm | 70 | Mét | 4x6mm | |
| 15 | Vật tư phụ (ổ điện, lẹp nhựa, ghen điện,…) | Vật tư phụ (ổ điện, lẹp nhựa, ghen điện,…) | 1 | Bộ | Vật tư phụ (ổ điện, lẹp nhựa, ghen điện,…) | |
| 16 | Chi phí lắp đặt chuyển giao công nghệ | Chi phí lắp đặt chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Chi phí lắp đặt chuyển giao công nghệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi