Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201285902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Chư Prông-Gia Lai |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 14:37:00 đến ngày 2021-01-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,496,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch Anios speccial hoặc tương đương | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Presept 2,5g hoặc tương đương | 3.000 | Viên | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dung dịch Microshield 2% hoặc tương đương | 130 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Nước Javel hoặc tương đương | 2 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 300 | chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Anti A | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Anti AB | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Anti B | 20 | Lọ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dung dịch đếm bạch cầu | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dung dịch đếm hồng cầu | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Gel siêu âm | 15 | Can | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Gel điện tim | 25 | Tub | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thuốc rửa phim | 15 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Test thử nước tiểu 10 TS | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Test Dengue NS1 Ag | 5.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Test HBsAg 3mm | 900 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Test Helicobacter Pylori ( Kháng thể ) | 7 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Test thử HIV | 100 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Test thử ma túy 4 trong 1 (MOP, MET, AMP, THC) | 5.000 | Test | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | ALAT/GPT hoặc tương đương | 14 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | ASAT/GOT hoặc tương đương | 14 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cholesterol hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Creatinne hoặc tương đương | 2 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Glucose hoặc tương đương | 14 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | HDL Cholesterol hoặc tương đương | 14 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | LDL Direct Cholesterol hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Triglycerides hoặc tương đương | 14 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Uric Acid hoặc tương đương | 9 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ure hoặc tương đương | 3 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | HbA1C hoặc tương đương | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dung dịch rửa thường quy giếng phản ứng | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dung dịch rửa thường quy máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 10 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Giếng phản ứng | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cúp đựng mẫu | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chất hiệu chuẩn chung. | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chất kiểm chứng mức 1 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Chất kiểm chứng mức 2 | 5 | Hôp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Neo - Diluent NK hoặc tương đương | 36 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Neo-Lyse NK hoặc tương đương | 36 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Neo-Rinse NK hoặc tương đương | 8 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Neo-Cleanac 3 hoặc tương đương | 3 | Bình | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi