Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Bến Lức
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Bến Lức |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2020 (theo Quyết định số 14/QĐ-SYT ngày 08/01/2020 của Sở Y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 15:39:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 | 258 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 2 | Bấm lỗ giấy lớn | 24 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 3 | Bàn chuốt viết chì | 117 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 4 | Bảng kê đầu giường | 204 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt dày | 134 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 6 | Băng keo 2 mặt mỏng | 95 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 7 | Băng keo simili | 575 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 8 | Băng keo trong lớn | 386 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 9 | Băng keo trong nhỏ | 154 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 10 | Bao bìa tập mũ | 290 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 11 | Bìa 3 dây | 985 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 12 | Bìa 60 lá | 651 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 13 | Bìa cây A4 | 320 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 14 | Bìa còng 5cm F4 | 320 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 15 | Bìa còng 7cm A4 | 143 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 16 | Bìa lá | 4.810 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 17 | Bìa lỗ nhựa | 5.295 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 18 | Bìa trình ký | 110 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 19 | Đồng hồ treo tường | 34 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 20 | File hồ sơ 3 ngăn | 159 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 21 | Giấy A 3 | 12 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 22 | Giấy A 4/90 | 4.736 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 23 | Giấy A 5 | 3.877 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 24 | Giấy A4 dày màu | 10.660 | Tờ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 25 | Giấy A4 màu | 414 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 26 | Giấy bóng kính | 9.900 | Tờ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 27 | Giấy carbon | 39 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 28 | Giấy decal | 729 | Tờ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 29 | Giấy ghi chú 15*50 | 374 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 30 | Giấy ghi chú 75*75 | 304 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 31 | Gôm viết chì | 205 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 32 | Kéo cắt | 242 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 33 | Keo dán | 3.037 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 34 | Kẹp acco nhựa | 8.750 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 35 | Kẹp đen 15 | 429 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 36 | Kẹp đen 19 | 2.850 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 37 | Kẹp đen 25 | 3.390 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 38 | Kẹp đen 32 | 4.280 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 39 | Kẹp đen 41 | 2.060 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 40 | Kẹp đen 51 | 3.174 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 41 | Kim bấm số 30 | 514 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 42 | Kim bấm số10 | 5.141 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 43 | Kim đóng sách (số 23/12) | 2 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 44 | Kim kẹp hồ sơ | 706 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 45 | Máy bấm kim trung | 32 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 46 | Máy tính | 115 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 47 | Mực dấu Shiny màu đỏ | 72 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 48 | Mực dấu Shiny màu xanh | 176 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 49 | Sáp đếm tiền | 47 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 50 | Sổ carô 20x30 | 146 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 51 | Sổ carô lớn 30x40 | 133 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 52 | Sổ carô trung 30x23 | 187 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 53 | Sổ lưu công văn đến | 35 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 54 | Sổ lưu công văn đi | 32 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 55 | Tập 100 trang | 1.135 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 56 | Tập 200 trang | 452 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 57 | Thước kẻ dài | 93 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 58 | Thước kẻ ngắn | 94 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 59 | Túi hồ sơ nút | 6.210 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 60 | Viết bíc màu đen | 355 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 61 | Viết bic màu đỏ | 500 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 62 | Viết bíc màu xanh | 21.950 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 63 | Viết chì | 249 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 64 | Viết dạ quang | 290 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 65 | Viết đế cắm | 165 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 66 | Viết lông bảng | 358 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 67 | Viết lông dầu | 785 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 68 | Viết lông dầu | 200 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 69 | Viết xóa | 510 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 70 | Giấy fax nhiệt 80mm | 3.000 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 71 | Áo gối | 120 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 72 | Bàn chải chà chân | 53 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 73 | Bàn chải chà toilet | 186 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 74 | Bàn chải đánh răng | 60 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 75 | Bàn chải rửa tay | 25 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 76 | Bịch xốp 1 kg | 351 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 77 | Bịch xốp 1/2 kg | 477 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 78 | Bịch xốp 15 kg | 188 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 79 | Bịch xốp 20 kg | 192 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 80 | Bịch xốp 3 kg | 370 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 81 | Bịch xốp 5 kg | 273 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 82 | Bô nhựa | 7 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 83 | Bột giặt OMO 6 kg | 104 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 84 | Bột giặt Surf 6 kg | 103 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 85 | Ca múc nước | 94 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 86 | Cán cây lau nhà | 101 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 87 | Cây lau nhà | 130 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 88 | Cây lau tường | 66 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 89 | Cây thục cầu | 68 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 90 | Chiếu | 561 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 91 | Chổi bông cỏ | 308 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 92 | Chổi lông gà Thái | 130 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 93 | Chổi quét bụi máy vi tính | 98 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 94 | Chổi quét trần | 42 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 95 | Chổi tàu dừa | 200 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 96 | Chùi xoong miếng | 536 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 97 | Chùi xoong tròn | 490 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 98 | Dầu xịt muỗi | 282 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 99 | Dầu xịt phòng | 142 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 100 | Dây nilon | 50 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 101 | Đèn pin sạc | 187 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 102 | Dép nhựa tổ ong | 287 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 103 | Găng tay dài | 328 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 104 | Găng tay vải | 77 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 105 | Giấy vệ sinh | 2.709 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 106 | Gối | 40 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 107 | Hộp đựng thuốc 4 ngăn | 266 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 108 | Khăn lau xe | 18 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 109 | Khăn lông 25x30 cm | 480 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 110 | Khăn lông vàng 25x25 cm | 2.310 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 111 | Ky hốt rác | 101 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 112 | Lưỡi lam | 1.290 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 113 | Mền | 62 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 114 | Mủ trãi nilon trắng | 250 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 115 | Mùng nilon 1.8x 2.2 m | 2 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 116 | Mùng nilon chiếc | 12 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 117 | Mùng nilon đôi | 35 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 118 | Mùng trực 1m2 | 6 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 119 | Nùi lau nhà | 270 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 120 | Nước lau sàn | 623 | Bình | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 121 | Nước rửa kính | 226 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 122 | Nước rửa tay | 1.466 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 123 | Nước tẩy vệ sinh bồn cầu | 728 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 124 | Pin AA | 920 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 125 | Pin AAA | 640 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 126 | Pin maxell CR 2032 3V | 235 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 127 | Pin vuông | 45 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 128 | Ruột gối | 120 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 129 | Rổ chử nhật 15x25 cm | 15 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 130 | Rổ chử nhật 20x30 cm | 15 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 131 | Tấm chà chân | 700 | Tấm | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 132 | Tẩy Javel | 270 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 133 | Thun tròn cột thuốc | 52 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 134 | Túi nilon đựng thuốc 6x12 cm | 128 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 135 | Túi nilon đựng thuốc 9x16 cm | 425 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 136 | Túi phim X-Quang 24x32 cm | 800 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 137 | Túi rác vàng | 900 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 138 | Túi rác xanh | 1.200 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 139 | Túi rác vàng 53x63 cm | 169 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 140 | Túi rác xanh 53x63 cm | 157 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 141 | Túi rác xanh lớn 90x120 | 978 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 142 | Ủng cao su | 38 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 143 | Vắt | 91 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 144 | Xô mủ 3 lít | 75 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 145 | Xô mủ 5 lít | 30 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 146 | Xô mủ 10 lít | 117 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 147 | Xô mủ 20 lít | 96 | Cái | Xem tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi