Gói thầu: Cung cấp thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232500-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các trường tiểu học công lập |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 20:07:00 đến ngày 2021-01-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,708,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 24.161 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 24.161 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 24.035 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 758 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 823 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 789 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 23.775 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 851 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 4.236 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 4.135 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 4.117 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 4.123 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 4.127 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Thanh phách | 4.902 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Song loan | 4.981 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Trống nhỏ | 1.526 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 1.739 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 171 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | x | |
| 19 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 5.409 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Bảng vẽ học nhóm | 996 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bục đặt mẫu | 665 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Các hình khối cơ bản | 171 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Máy chiếu | 153 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | x | |
| 24 | Dàn âm thanh | 155 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | x | |
| 25 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN | 1.048 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 1.046 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 1.043 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Đồng hồ bấm giây | 1.066 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Còi | 999 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Cờ đuôi nheo | 1.817 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Thước dây | 1.129 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 348 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đệm nhảy | 866 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Dây nhảy tập thể | 997 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Dây nhảy cá nhân | 3.146 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Bóng ném | 864 | Quả | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Các bài nhạc dân vũ | 334 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 772 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 4.732 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ tranh: Thật thà | 4.854 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 4.846 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 4.832 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 4.848 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 4.864 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 4.866 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Bảng nhóm | 3.859 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Bảng phụ | 816 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Nam châm | 16.387 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Nẹp treo tranh | 3.247 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Máy tính | 245 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | x | |
| 51 | Máy chiếu | 232 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | x |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi