Gói thầu: VTTB 06 2021 – Boulon, đà, cọc tiếp địa, collier, chì niêm, giá đỡ, giá treo, thép kẹp, …
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH - Công ty Điện lực Tân Bình |
| Tên gói thầu | VTTB 06 2021 – Boulon, đà, cọc tiếp địa, collier, chì niêm, giá đỡ, giá treo, thép kẹp, … |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL, SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 09:06:00 đến ngày 2021-01-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 292,371,145 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,380,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép kẹp l50-1,2m | 100 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 2 | Xà thép l75*75*8*0,8m | 100 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 3 | Xà thép l75*75*8*1,2m | 80 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ giàn đà trạm trụ đôi | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 5 | Giá đỡ hộp đầu cáp tt | 8 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 6 | Dây niêm chì | 50 | Kg | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 7 | Chì niêm | 300 | Kg | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 300 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 9 | Boulon xoắn 12*250 | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 10 | Rondell vuông đk18 | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 11 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | 300 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 12 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 2.000 | Mét | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 13 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 600 | Mét | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp 3 boulon 3/8" | 250 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp 3 boulon 5/8" | 250 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 16 | Pipe nhựa cong 70*70 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 17 | Collier scell/114mm | 300 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 18 | Collier DK150mm | 50 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 19 | Dây rút bó cáp viễn thông | 2.000 | Mét | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 20 | Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ E) | 50 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 21 | Giá treo cáp viễn thông (chữ D) | 50 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 22 | Đai bó cáp đk 150 (làm gọn dây t/tin) | 150 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 23 | Đai bó cáp đk 200 (làm gọn dây t/tin) | 200 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi