Gói thầu: Gói thầu số MS-01: Mua sắm trang thiết bị, vật tư sửa chữa ngành Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số MS-01: Mua sắm trang thiết bị, vật tư sửa chữa ngành Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 00:26:00 đến ngày 2021-01-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 323,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đo điện trở đất | 4102AH | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | Thước cặp đo ngoài | 530-118 | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | Panme đo ngoài | Mitutoyo | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | 73115 | 15 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | Đồng hồ vạn năng 1110 | 1110 | 15 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | Ampe kìm 2055, K2055 | K2055 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | Đồng hồ so | 2046S | 15 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện, điện tử | PK-4026BM | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | Bộ dây đo và cọc máy đo điện trở đất | 43 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 10 | Pin đo lường các loại | 350 | Viên | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 11 | Linh kiện điện tử các loại | 450 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 12 | Cơ cấu chỉ thị đồng hồ V-A | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 13 | Khung dây máy đo điện trở đất 4102 | 4102 | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | Cơ cấu lò xo phẳng đồng hồ đo điện vạn năng | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 15 | Khung dây đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1109 | 1109 | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | Đảo mạch đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 1109 | 1109 | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | Khung dây các loại đồng hồ đo nhiệt độ, áp suất, V/A xe Tăng-TG | 60 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 18 | Khung dây đồng hồ đo điện vạn năng YTR 360 | YTR 360 | 70 | Cái | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | Bộ chỉ thị LCD máy đo điện trở đất 4105 | 4105 | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | Cụm Piton bàn tạo áp P600 | P600 | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | Bộ dây đo đồng hồ vạn năng | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V | ||
| 22 | Thiếc hàn | 33 | Cuộn | Theo tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi