Gói thầu: Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280364-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 1.1: Mua sắm linh kiện điện tử thụ động
Số hiệu KHLCNT 20201274232
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của CPCEMEC
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 15:48:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 331,568,135 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tụ 3.9pF, 50Vdc, ±0.25pF, SMD0402, Tape&Reel 12.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tụ 5.6pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 18.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tụ 8.2pF, 50Vdc, ±0.05pF, SMD0402, Tape&Reel 18.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tụ 22pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 18.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tụ 22pF, 50Vdc, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 1.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tụ 27pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tụ 47pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 20.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tụ 47pF, 50Vdc, ±2%, SMD0603, Tape&Reel 3.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tụ 220pF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 27.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
10 Tụ 0.68nF, 1000Vdc, ±10%, IMT5x8.5x4x16, Tape&Reel/Ammopack 4.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
11 Tụ 1nF, 50Vdc, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 198.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
12 Tụ 2.2nF, 1000Vdc, ±10%, IMT7.5x13.5x4x24, Bulk 5.800 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tụ 15nF, 1000Vdc, ±10%, SMD1812, Tape&Reel 1.850 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tụ 33nF, 25Vdc, ±10%, SMD0402, Tape&Reel 7.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
15 Tụ 1uF, 50Vdc, ±20%, IMT2x5x5x11, Tape&Reel;Tape&Box 1.700 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
16 Tụ 10uF, 16Vdc, ±10%, SMD1206, Tape&Reel 1.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
17 Tụ 33uF, 450Vdc, ±20%, IMT7.5x16x16x25, Tape&Reel;Bulk 2.150 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
18 Tụ 47uF, 6.3Vdc, ±20%, SMD0805, Tape&Reel 10.200 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
19 Tụ 100uF, 16Vdc, ±20%, IMT2.5x6.3x6.3x11, Tape&Reel 1.600 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
20 Tụ 470uF, 16Vdc, ±20%, IMT3.5x8x8x11.5, Tape&Reel 2.600 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
21 Tụ 2200uF, 16Vdc, ±20%, IMT5x10x10x20, Tape&Reel 2.400 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
22 Trở 10Ω, 5W, ±5%, IMT17.5x6.5x6.5, Tape&Reel 5.350 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
23 Trở 10Ω, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
24 Trở 33Ω, 0.75W, ±1%, SMD2010, Tape&Reel 4.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
25 Trở 100Ω, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
26 Trở 1kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 8.250 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
27 Trở 8.2kΩ, 0.1W, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 5.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
28 Trở 10kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 42.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
29 Trở 100kΩ, 0.0625W, ±1%, SMD0402, Tape&Reel 25.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
30 Trở 110kΩ, 1W, ±5%, IMT6.3x2.4x2.4, Tape&Reel;Bulk 890 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
31 Trở 1.5MΩ, 0.25W, ±5%, SMD1206, Tape&Reel 5.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cuộn 3.3uH, ±20%, IMT8.3x8.3x10, Tape&Reel;Bulk 1.325 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cuộn 5.6nH, ±0.3nH, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cuộn 600Ω, ±25%, SMD0402, Tape&Reel 17.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cuộn 22nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 12.500 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 25.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
37 Cuộn 27nH, ±5%, SMD0603, Tape&Reel 10.800 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
38 Cuộn 33nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 17.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
39 Cuộn 120nH, ±5%, SMD0402, Tape&Reel 10.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
40 Cuộn 6mH, ±25%, IMT10;13x19×17.55×22, Bulk 2.020 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
41 Thạch anh 26Mhz, ±15ppm, SMD HC49/US, Tape&Reel 3.800 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
42 LED đục màu xanh lá cây 2 chân, 68mcd-20mA-54mW, IMT3, Tape&Reel 1.400 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
43 LED trong màu đỏ 2 chân, 1000mcd-10mA-38mW, IMT5, Bulk 1.000 Con Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại mục Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->