Gói thầu: VTTB 03 2021 – Cầu chì ống, máy cắt, nối IPC, hộp domino, hộp đầu, hộp nối, FCO, LA, LBFCO, tủ phân phối hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH - Công ty Điện lực Tân Bình |
| Tên gói thầu | VTTB 03 2021 – Cầu chì ống, máy cắt, nối IPC, hộp domino, hộp đầu, hộp nối, FCO, LA, LBFCO, tủ phân phối hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201285780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL, SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:20:00 đến ngày 2021-01-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,190,384,847 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,800,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì ống t.thế 25A | 100 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 2 | CB HT 2 cực 40A | 200 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 3 | CB HT 2 cực 50A | 1.300 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 4 | CB HT 2 cực 80A | 150 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 5 | CB hạ thế 3 cực 50A | 260 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 6 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 100A | 50 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 7 | Máy cắt 3p 230/380v 250a od+thùng b.vệ | 260 | Bộ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 8 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện | 3 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 9 | Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 800A & phụ kiện | 2 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 10 | Nối IPC 95-35 | 2.400 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 11 | Nối IPC 95-95 | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp domino đầu trụ 9 cực | 750 | Bộ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 13 | Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x240+1x120mm2 (đầu cosse đồng nhôm) . | 6 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 14 | Hộp đầu cáp hạ thế 3*150+1*95mm2 (cáp nhôm) | 7 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 15 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x25+1x16mm2 (ống nối đồng) | 10 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 16 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x120+1x70mm2 (ống nối nhôm) | 6 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 17 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x150+1x95mm2 (ống nối nhôm) | 4 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 18 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế 3x240+1x120mm2 (ống nối nhôm) | 6 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 19 | FCO 24 kV 100A & phụ kiện | 210 | Cái | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 20 | LA 18kV 10kA & phụ kiện | 270 | Bộ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 21 | LBFCO 22kV 200A (thân polymer) | 48 | Bộ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ phân phối hạ thế composite (1MCCB 600A, 4MCCB 300A) | 45 | Tủ | Chi tiết tại Phụ lục - Quy cách kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi