Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (vốn sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:39:00 đến ngày 2021-01-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,861,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm hỗn lưu HL2100-7.4 bao gồm cả động cơ | 2 | bộ | Q ≥ 2100m3/h, H ≥ 7,4m, Nđ/c=55Kw, n=590 vòng/phút) | ||
| 2 | Cút thép D510 góc 30 độ | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Cút thép D510 góc 90 độ | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Van hút vào đường ống D510 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 5,75m | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 5,35m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 4m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 3m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 2,5m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 2,0m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Ống thép D510mm dày 5mm dài 1,5m | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bulong D20 bắt bích đường ống | 336 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Giăng cao su D510mm | 28 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Van Clape F510mm | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Van đồng DN21 khóa ống mồi máy bơm | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Ống thép mạ kẽm D34 | 20 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Ống thép mạ kẽm DN21 | 3 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | T thép mạ kẽm D34 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | T thép mạ kẽm chuyển bậc D34 - D21 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Cút thép mạ kẽm D21 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Van đồng DN21 khóa ống mồi máy bơm | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm HL 1120-6,50 | 1 | Tổ | Q ≥1120m3/h, H ≥ 6,50m, Nđ/c=33Kw, n=980 vòng/phút) | ||
| 23 | Cút đường kính D350mm góc 30 độ | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Cút cong đường kính D350mm góc 90 độ | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Van hút vào đường ống D350mm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Ống thép đường kính D350mm dày 2,5mm dài 4m | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Ống thép đường kính D350mm dày 2,5mm dài 3,5m | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Ống thép đường kính D350mm dày 2,5mm dài 1,8m | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Ống thép đường kính D350mm dày 2,5mm dài 0,3m | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bulong D20 bắt bích đường ống | 56 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Giăng cao su F350mm | 7 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Van Clape F350mm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Ống PVC D21 | 3 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Ống cao su D21 | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Tê PVC D21 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Van đồng DN21 khóa ống mồi máy bơm | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Cung cấp, lắp đặt máy vít V10+trục T60x8; Lr=3500;Lt=4000mm (gồm cả bệ đỡ) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Mua sắm, lắp đặt máy vít V3+trục T60x10; Lr=3500;Lt=4000mm (gồm cả bệ đỡ) | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Cung cấp, lắp đặt máy vít V5+trục T70x10; Lr=4500;Lt=5000mm (gồm cả bệ đỡ) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Cung cấp, lắp đặt máy vít VĐ10-2+trục T80x10; Lr=4500;Lt=5170mm (gồm cả bệ đỡ) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Máy đóng mỏ V1 -tay quay D50x2500 (gồm cả bệ đỡ) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Máy đóng mỏ V0 -tay quay D30x2500 (gồm cả bệ đỡ) | 33 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi