Gói thầu: Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sản xuất Thiết bị đo điện tử Điện lực miền Trung Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1.2: Mua sắm linh kiện điện tử chủ động |
| Số hiệu KHLCNT | 20201274232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của CPCEMEC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:13:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,155,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,328,600 VNĐ ((Ba mươi hai triệu ba trăm hai mươi tám nghìn sáu trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diode chuyển mạch cao tần 35V, SMD , SOD-323, Tape&Reel | 13.200 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Diode chuyển mạch 100V, 500mW, SMD, SOD-80, Tape&Reel | 3.125 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Dual Diode Schottky 30V, 290mW, SMD, SOT-23 3L, Tape&Reel | 2.100 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Diode Zener 180V, 1.25W, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 7.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Diode Zener 5.1V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 3.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Diode Zener 5.6V, 1.3W, IMT, DO-41, Tape&Reel | 3.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Diode Zener 6.8V, 150mW, SMD, SOD-523, Tape&Reel | 8.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Diode chỉnh lưu 600V, SMD, DO-214AC, Tape&Reel | 3.330 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Diode TVS Array, 5V, 100W, SMD, SC-70-6, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | MOSFET N, 1.5A, 35W, IMT , TO-220F, Tube | 700 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | MOSFET P, -6A, 1W, SMD, SOT-23F, Tape&Reel | 3.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | TRANSISTOR NPN, 50mA, 120mW, SMD, TSFP-4, Tape&Reel | 9.750 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | EEPROM, SPI, 64kBit, 10MHz, SMD SOIC-8, Tape & Reel | 505 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | IC RF Switches, SMD SOT-6, Tape&Reel | 41.100 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | IC Modem Bluetooth | 176 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | IC cảm biến nhiệt độ, Analog, SOT-23, SMD SOT-23, Tape&Reel | 2.850 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | IC cách ly quang 1P, SMD 4-SMD, Tape&Reel | 950 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | IC giám sát điện áp 2.0V đến 4.7V, SMD SOT-23-5, Tape&Reel | 5.550 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | IC cách ly quang, IMT 4-DIP, Tube | 3.100 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Vi điều khiển 8bit, RAM 336Byte, Flash 8KWord, SMD TQFP-64, Tape&Reel | 400 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Vi điều khiển, 8bit, RAM 3776B, Flash 64KB, SMD 28-SSOP, Tape&Reel | 1.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Vi điều khiển 16bit, RAM 16KB, Flash 128KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 2.700 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Vi điều khiển 32bit, RAM 128KB, Flash 512KB, SMD 64-TQFP, Tape&Reel | 2.220 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | IC 3G, SMD 30*30*2.9mm, Tray | 359 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | IC khuếch đại công suất phát, 30dBm, SMD SOT-89-4, Tape&Reel | 15.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | IC Flash 16Mbit, 50MHz, SMD 8-SOIC, Tape&Reel | 3.570 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | IC ổn áp nguồn, 150mA, SMD SOT-23-5, Tape&Reel | 2.992 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 15W, SMD SMD-8B, Tape&Reel | 3.850 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | IC chuyển đổi AC/DC nguồn Switching, 30W, SMD SMD-08B, Tape&Reel | 2.000 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | IC thu phát sóng vô tuyến 63, 20dBm, SMD VQFN-20, Tape&Reel | 1.500 | Con | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi