Gói thầu: VT07 2021: Cung cấp sứ, cầu chì ống, fuselink, cosse, kẹp, giáp các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Gò Vấp |
| Tên gói thầu | VT07 2021: Cung cấp sứ, cầu chì ống, fuselink, cosse, kẹp, giáp các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL, SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 20:43:00 đến ngày 2021-01-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 671,115,623 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,720,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ đứng + ty | 60 | Bộ | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Sứ treo 24kv polymer | 90 | Bộ | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Cầu chì ống t.thế 10A | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Cầu chì ống t.thế 15A | 36 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Cầu chì ống t.thế 20A | 6 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Cầu chì ống t.thế 25A | 24 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Cầu chì ống t.thế 40A | 9 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Fuse link 3k | 15 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Fuse link 10k | 90 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Fuse link 12k | 150 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Fuse link 15k | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Fuse link 20k | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Fuse link 25k | 15 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | cosse ép cu 25mm2 | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | cosse ép cu 5,5 mm2 | 1.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Cosse ép cu 150mm2 | 20 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | cosse ép cu 240mm2 | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Cosse ép cu-al 50-95mm2 | 2.928 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Cosse cu - al cáp abc 95mm2 | 560 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 600 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Kẹp ngừng cáp abc | 5.000 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Kẹp ngừng cáp quaduplex 4*25mm2 | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50mm²) | 500 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 95/95mm2 | 169 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Kẹp treo cáp abc 4*50mm2 | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 2.800 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | g.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | 10 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | 27 | Cái | Hàng hóa được mô tả tương ứng quy định tại Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi