Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259035-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023184 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn mua sắm tài sản, chi quản lý hành chính dự toán ngân sách tỉnh năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:40:00 đến ngày 2021-01-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,298,595,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 41 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Máy in A4 | 39 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Máy scan A3 | 30 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Máy scan A4 | 11 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Máy in kim | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Bộ lưu điện | 97 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Điện thoại bàn | 67 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Máy tính laptop | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Máy ép Plastic | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Máy chiếu | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Màn chiếu điện 200'' | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Màn chiếu điện 170' | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Màn chiếu điện 180'' | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Màn hình tivi hiển thị 65 inch | 22 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Màn hình tivi hiển thị 43 inch | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Máy photo A3 | 8 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Kiosk xếp hàng | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Màn hình hiển thị 21.5" | 121 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Âm ly | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Loa | 40 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Biển Led | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Thiết bị định tuyến | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Thiết bị chuyển mạch | 4 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Card tổng đài | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Hệ thống ghi âm điện thoại | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Cáp mạng Cat6, 4UTP, CM, Blue | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Đầu nối cáp RJ45 | 200 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Ổ cứng | 3 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Converter quang 10/100 SM | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Hộp phối quang ODF 4P (đủ phụ kiện, không dây nối) | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Dây nhảy quang SC-SC SM 3m Duplex | 4 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Patch panel 24 port (Thanh nối dây cáp mạng Cat6 24 cổng 1U) | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Dây nhảy có đầu nối dài 1,5m, cat6, màu xanh | 96 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Dây tín hiệu VGA 10m | 50 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Dây tín hiệu VGA 15m | 40 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Dây tín hiệu VGA 20m | 28 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Dây tín hiệu VGA 30m | 3 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Dây chuyển cổng Display port sang VGA | 25 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Dây chuyển cổng DVI sang VGA | 8 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Dây chuyển cổng HDMI sang VGA | 7 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 300 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | 1.100 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Tủ mạng chuẩn rack 42U có khoá | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Thiết bị tường lửa | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Thiết bị lưu điện 3KVA chuẩn Rack | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Bộ ổn áp tổng 5kVA | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Bộ ổn áp tổng 50kVA | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Đường truyền cáp quang dùng riêng | 2 | km | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Converter chuyển đổi quang điện 2 cổng | 1 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Thiết bị cắt lọc sét chịu cường độ dòng xung sét tối đa 140kA/mode, có đèn LED hiển thị trạng thái và khả năng làm việc của thiết bị | 1 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Cáp đồng trần M50 | 53 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Tủ điện thép sơn tĩnh điện, chiều dày 2mm, kích thước 300x200x150mm | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Attomat 1 pha 63A, dòng cắt 6kA | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Ống nhựa D40 | 50 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Ống đồng D42x1m dày 1,2mm | 2 | ống | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Mối hàn hóa nhiệt loại 115g | 5 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Hóa chất làm giảm điện trở suất của đất, có khả năng giảm điện trở suất 30%-50% | 6 | bao | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Bản đồng tiếp đất 200x100x5mm | 1 | tấm | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Cáp đồng bọc PVC M70 | 50 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Thiết bị chống sét lan truyền trên đường dữ liệu, tốc độ 100/1000base, chuẩn đấu nối RJ45 | 5 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Đầu cốt M50, M70 | 20 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Loa toàn dải | 2 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Loa | 4 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Âm ly | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Bàn trộn | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Míc cầm tay | 5 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Míc để bàn | 3 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Dây kết nối tín hiệu âm thanh 600 tim | 100 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Tủ rack | 1 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Camera IP | 32 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Đầu ghi hình IP-32K | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu | 3 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Cáp mạng CAT6E | 2.135 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Ống PVC D20 | 1.600 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Switch 16 cổng POE | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Switch 24 cổng POE | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Tủ rack 6U D800 | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Ổ điện 9 lỗ | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Dây HDMI dài 3m | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Dây HDMI dài 5m | 5 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Dây kết nối VGA | 5 | sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Bộ chuyển đổi từ VGA sang HDMI | 5 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Bộ chuyển đổi HDMI ra lan 120m | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Cổng chia VGA | 2 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Hạt mạng RJ45 | 200 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Camera IP thu thanh | 121 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Đầu ghi hình IP-32K | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Cáp mạng CAT6E | 5.154 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 100 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Tủ rack 27U | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Khay tủ rack D800 | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Switch 8 cổng POE | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Switch 16 cổng POE | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Switch 24 cổng POE | 5 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Hộp máng nhựa PVC D40x20 | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Hộp máng nhựa PVC D60x40 | 20 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Hạt mạng RJ45 | 600 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Dây HDMI dài 1,5m | 3 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Dây HDMI dài 3m | 3 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Dây HDMI dài 5m | 6 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Dây HDMI dài 20m | 5 | Sợi | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Giá treo màn hình, đèn LED tại tầng 1 | 10 | Cây | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 105 | Giá treo màn hình, đèn LED tại tầng 2, 3, 4 | 1,4169 | Tấn | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 106 | Alumium | 187,5 | m2 | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 107 | Nẹp V inox | 680 | md | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 108 | Bản lề | 74 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 109 | Bu lông M12x70 | 32 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 110 | Nở đạn M12 | 24 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 111 | Giá treo màn hình 32inch tại Phòng Giám sát | 10 | Cây | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 112 | Bộ phát wifi | 3 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 113 | Bộ chuyển đổi HDMI sang cổng quang | 5 | bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 114 | Switch 8 cổng | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 115 | Cáp mạng CAT6E | 1.200 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 116 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 100 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 117 | Hộp máng nhựa PVC D40x60 | 12 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 118 | Hạt mạng RJ45 | 100 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 119 | Ổ điện 9 lỗ | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 120 | Chữ: Nơi đón tiếp KT(2250 x H250)mm | 1 | bộ chữ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 121 | Logo hình bàn tay của Trung tâm hành chính công tỉnh: 60cm | 1 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 122 | Chữ 2 bên: VĂN MINH - THÂN THIỆN - TRÁCH NHIỆM KT (Kích thước 4800 x 250mm) CÔNG KHAI - MINH BẠCH - CHÍNH XÁC (kích thước 4500 x 250mm) | 2 | bộ chữ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 123 | Chữ: Sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp là thước đo hiệu quả phục vụ! | 3 | bộ chữ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 124 | Chữ: HƯỚNG DẪN KT (860 x 100)mm | 3 | bộ chữ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 125 | Biển số từ 1 đến 12 KT (35 x H30) cm | 12 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 126 | Biển số từ 13 đến 121 | 109 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 127 | Biển phòng chức năng KT 30x15)cm | 44 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 128 | Biển chỉ dẫn xe dưới tầng hầm KT (50 x H35)cm | 5 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 129 | Biển chỉ dẫn xe dưới tầng hầm KT (80 x H60)cm | 5 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 130 | Biển tam giác 2 mặt (CẤM ĐỖ XE) KT (60 X H80) cm | 8 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 131 | Biển khu vực WC: KT (30 x H15)cm | 10 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 132 | Biển thang bộ, chú ý quan sát: KT (30 x 15) cm | 2 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 133 | Phần yếm quầy giao dịch | 241,2 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 134 | Hộc để đồ bàn làm việc | 101 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 135 | Bàn họp lớn (phòng họp tầng 4) | 1 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 136 | Ghế bàn họp lớn (phòng họp tầng 4) | 40 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 137 | Ốp gỗ các mảng tường và cột (phòng họp tầng 4) | 79,5536 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 138 | Rèm phòng lãnh đạo | 23,9568 | m | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 139 | Két sắt để dấu | 1 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 140 | Giá sắt để tài liệu phòng lưu trữ | 8 | chiếc | Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. | ||
| 141 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy trạm | 41 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 142 | Cài đặt máy tính để bàn và máy tính Laptop | 44 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 143 | Cài đặt hệ điều hành cho máy tính để bàn và máy tính laptop | 44 | 1 thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 144 | Lắp đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy in A4,máy in Kim, máy photocopy | 51 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 145 | Cài đặt thiết bị tin học. Loại thiết bị máy in A4,máy in Kim, máy photocopy | 51 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 146 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy quét (Scan A4 và Scan A3) và Máy ép Plastic | 43 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 147 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị máy quét (Scan A4 và Scan A3) và Máy ép Plastic | 43 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 148 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công xuất | 5 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 149 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | 46 | loa | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 150 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 151 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị bộ chuyển mạch - Switch | 7 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 152 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị chuyển mạch (Switch) | 7 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 153 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 154 | Cài đặt cấu hình thiết bị Router | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 155 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị Firewall của mạng Internet | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 156 | Cài đặt cấu hình thiết bị Fire Wall | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 157 | Lắp đặt bàn đặt máy thiết bị mic cầm tay và mic để bàn. | 8 | bàn máy | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 158 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị converter quang | 4 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 159 | Lắp đặt hộp cáp quang OTP 4Fo | 4 | hộp | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 160 | Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ | 153 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 161 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống camera. Loại camera | 2 | hệ thống | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 162 | Lắp đặt bàn điều khiển tín hiệu hình (Đầu ghi hình camera IP) | 5 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 163 | Lắp đặt bộ chuyển mạch của hệ thống giám sát | 13 | bộ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 164 | Lắp đặt màn hình hiển thị loại 65 inch và 43 inch | 23 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 165 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | 4 | bộ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 166 | Lắp đặt phiến (Card) tổng đài | 1 | phiến (card) | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 167 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX | 1 | tổng đài | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 168 | Lắp đặt thiết bị điện thoại bàn | 67 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 169 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | 1.600 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 170 | Lắp đặt máng nhựa PVC, đường kính D40X20mm | 192 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 171 | Lắp đặt máng nhựa PVC, đường kính D100X60mm | 20 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2, hệ thống mạng, camera | 500 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2, hệ thống mạng | 1.100 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 174 | Lắp đặt hệ thống bảng LED | 1 | 1 bảng | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 175 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa, cắt lọc sét 220V đảm bảo an toàn cho các thiết bị kỹ thuật | 1 | Hệ thống | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 176 | Lắp đặt các Loại thiết bị chia tín hiệu | 2 | bộ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 177 | Cáp âm thanh | 10 | 10 m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 178 | Lắp đặt thiết phát hình. Loại màn chiếu điện | 5 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 179 | Lắp đặt ổ cắm 9 lỗ | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 180 | Lắp đặt hệ thống lấy số, gọi số, thông báo cho các quầy giao dịch | 4 | 1 thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 181 | Lắp đặt màn hình hiển thị | 121 | 1 thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 182 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | 3 | 1 thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 183 | Lắp đặt các thiết bị máy chiếu | 5 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 184 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch | 7 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 185 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng | 3 | 1 tủ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 186 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng Từ 15 đến33U | 1 | 1 tủ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 187 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng > 33U | 1 | 1 tủ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 188 | Bấm đầu RJ 45 | 1.100 | 1 đầu | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 189 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) ≥ 24 cổng | 1 | 1 Patch panel | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 190 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6 | 909,9 | 10m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 191 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy | 100 | 1 node | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 192 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp | 0,3 | km cáp | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 193 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 1,6 | km cáp | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 194 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 4 | bộ MS | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 195 | Lắp đặt khung giá đấu dây nhảy quang (ODF) | 2 | khung giá | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 196 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện | 2 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 197 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong ống chìm. Tiết diện dây dẫn | 2 | 10 m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 198 | Lắp đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm nhựa vào tường của thiết bị đóng ngắt bảo vệ | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 199 | Lắp đặt tủ nguồn. Loại tủ | 1 | tủ | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 200 | Lắp đặt automat loại 1 pha. Cường độ dòng điện | 1 | cái | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 201 | ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | 2 | 10 cái | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 202 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống | 0,5 | 100m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 203 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | 1 | hệ thống | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 204 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng | 6,48 | m3 | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 205 | Chôn điện cực tiếp đất bằng phương pháp khoan thủ công, độ sâu khoan | 40 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 206 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết | 38 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 207 | Kéo rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết | 15 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 208 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt | 5 | điện cực | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 209 | Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học | 55 | m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 210 | Lắp đặt tấm thép tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất | 1 | tấm | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 211 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | 5 | 10 m | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 212 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | 6,48 | m3 | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 213 | Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét một pha | 1 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | ||
| 214 | Lắp đặt thiết bị chống sét trên đường dây viễn thông. Loại thiết bị truyền số liệu | 5 | thiết bị | Đáp ứng yêu cầu của hồ sơ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi