Gói thầu: Cung cấp VTTB phục vụ SCL năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201275678-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thuỷ điện Ialy
Tên gói thầu Cung cấp VTTB phục vụ SCL năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201267122
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 09:21:00 đến ngày 2021-01-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,276,096,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Gioăng làm kín cửa tủ điều khiển Gioăng tủ điện cài đứng MFT-015 hoặc tương đương 20 Mét Kích thước: 10x6.2mm
2 Cuộn dây kiểm tra liên động các dao cách ly, dao tiếp địa (Trạm 220kV Sê San 3) 1HYN350027 P11 hoặc tương đương 29 Cái Uđm = 220 VDC TLKT, CO, CQ
3 Bộ nguồn các tủ bảo vệ đường dây 272, 274 PR KS D211 B101 hoặc tương đương 4 Cái Đầu vào: 3x AC/DC; Đầu ra: 3 x DC; Dải điện áp đầu vào: 85 - 265VAC, 90 - 290VDC TLKT, CO, CQ
4 Cáp điện chống chuột 150 Mét 2 x 2,5mm2 TLKT, CQ
5 Áp tô mát C32H-DC hoặc tương đương 2 Cái 2P, 220VDC, 3A TLKT, CO, CQ
6 Thép mạ kẽm V63x63x5 24 Mét V63x63x5
7 Tấm thép mạ kẽm dày 3mm 6 Tấm 1,0mx2mx3mm
8 Aptomat (MCCB) 1 Cái Dòng điện đm: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 10KA TLKT, CO, CQ
9 Khay cáp sơn tĩnh điện 12 Mét 100x400x1,5(HxWxT)
10 Khay cáp sơn tĩnh điện 4 Mét 100x200x1,5(HxWxT)
11 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 2.164 Mét 3x2,5mm² TLKT, C/O, C/Q
12 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 2.324 Mét 4x2,5mm² TLKT, CO, CQ
13 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 171 Mét 3x16mm² TLKT, CO, CQ
14 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 153 Mét 3x35mm² TLKT, CO, CQ
15 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 208 Mét 4x35mm² TLKT, CO, CQ
16 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 36 Mét 4x6mm² TLKT, CO, CQ
17 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 41 Mét 14x2,5mm² TLKT, CO, CQ
18 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 63 Mét 37x2,5mm² TLKT, CO, CQ
19 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su (cáp cẩu ngoài trời) 40 Mét 7x2,5mm² TLKT, CO, CQ
20 Đầu cốt đấu nối dây đồng 600 Cái Ø2,5mm²
21 Đầu cốt đấu nối dây đồng 100 Cái Ø16mm²
22 Đầu cốt đấu nối dây đồng 200 Cái Ø35mm²
23 Đầu cốt đấu nối dây đồng 100 Cái Ø6mm²
24 Dây thít cáp 600 Sợi 300x5mm
25 Dây thít cáp 300 Sợi 500x5mm
26 Gioăng cao su làm kín mặt đáy van phẳng (cửa phai sữa chửa van cung đập tràn) 6 Cái 15150x80x20mm TLKT, CQ
27 Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) DN25, PN250 hoặc tương đương 12 Cái DN25, PN250, dài 1600mm TLKT, CQ
28 Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) DN25, PN250 hoặc tương đương 12 Cái DN25, PN250, dài 1650mm TLKT, CQ
29 Ống cao su dầu thủy lực (ống mềm 4 lớp bố) bấm hai đầu rắc co (đầu rắc co có ecu) DN10, PN250 hoặc tương đương 12 Cái DN10, PN250, dài 1500mm TLKT, CQ
30 Dầu thủy lực HG-46 hoặc tương đương 90 Lít HG-46
31 Thép mạ kẽm V63x63x5 18 Mét V63x63x5
32 Công tắc tơ LC1-D6511 hoặc tương đương 1 Cái I=65A, U=220VAC TLKT
33 Sơn 39 Kg Chống gỉ, màu xám
34 Sứ đường dây CN02-ΠC 70Δ hoặc tương đương 3 Bát 24kV TLKT, CO, CQ
35 Dầu bôi trơn máy nén khí BP Energol RC100 hoặc tương đương 50 Lít BP Energol RC100 TLKT
36 Bộ lọc dầu OSK 6136-71-6120.F-330 hoặc tương đương 2 Cái OSK 6136-71-6120.F-330 TLKT, CO, CQ
37 Dây curoa quạt làm mát máy nén khí SPA x 900mm LW hoặc tương đương 4 Dây SPA x 900mm LW TLKT
38 Dây curoa máy nén khí VBELT B-138 hoặc tương đương 10 Dây VBELT B-138 TLKT
39 Dây curoa quạt hút VBELT-B70 hoặc tương đương 8 Dây VBELT-B70 TLKT
40 Dây curoa quạt đẩy VBELT B-138 hoặc tương đương 16 Dây VBELT B-138 TLKT
41 Vòng bi trước quạt hút 6206-2Z hoặc tương đương 1 Vòng 6206-2Z TLKT
42 Vòng bi sau quạt hút 6205-2Z hoặc tương đương 1 Vòng 6205-2Z TLKT
43 Đầu cốt kim 10 1,5mm2
44 Modul AI 6ES7331-7KF01-0AB0 hoặc tương đương 2 Cái 6ES7331-7KF01-0AB0 TLKT, CO, CQ
45 Cảm biến nhiệt độ PT100 hoặc tương đương 1 Cái RS PRO 3 wire PT 100 serser; -50oC min - +250oC max; 50mm, Probe length x 800 Probe diameter TLKT, CO, CQ
46 Van chặn 1 Cái Dy100, Py16 TLKT, CO, CQ
47 Van chặn 1 Cái Dy100, Py16 TLKT, CO, CQ
48 Van chặn 1 Cái Dy100, Py16 TLKT, CO, CQ
49 Van chặn 1 Cái Dy100, Py16 TLKT, CO, CQ
50 Van chặn 1 Cái Dy100, Py16 TLKT, CO, CQ
51 Bulong + đệm + ecu 80 Bộ M16x85
52 Cảm biến báo cháy khói ESMI2251EM hoặc tương đương 4 Cái Uđm: 24VDC; có núm đặt địa chỉ; (tương thích với phần mềm FCP7100) TLKT, CO, CQ
53 Cảm biến báo cháy nhiệt ESMI5251EM hoặc tương đương 2 Cái Uđm: 24VDC; có núm đặt địa chỉ; (tương thích với phần mềm FCP7100) TLKT, CO, CQ
54 Rơ le kiểm tra điện áp CM-MPS.41S hoặc tương đương 3 Cái Uđm: (220÷500) VAC; Dải đặt thời gian: (0,05÷10) s TLKT, CO, CQ
55 Nút nhấn ZBE 101 hoặc tương đương 4 Cái ZBE 101
56 Khóa chuyển mạch MKF-44556a6a/MXII hoặc tương đương 1 Cái 4A, ~380-220V TLKT, CO, CQ
57 Khoá chuyển mạch MKF-1155/MVI-CT3 hoặc tương đương 1 Cái MKF-1155/MVI-CT3 TLKT, CO, CQ
58 Aptomat C60N hoặc tương đương 1 Cái 2P, 16A
59 Dầu bôi trơn 209 Lít Mobil Rarus 429
60 Van bi Inox (vặn ren) 3 Cái DN15, PN160
61 Van bi Inox 16 Cái DN50, PN100
62 Van bi Inox 3 Cái DN50, PN100
63 Van kim Inox (vặn ren) 5 Cái DN10, PN100
64 Van bi Inox 6 Cái DN50, PN16
65 Van một chiều Inox 2 Cái DN50, PN16
66 Van một chiều 2 Cái Dy100, Py40
67 Đệm đồng YKC-400B hoặc tương đương 24 Cái YKC-400B
68 Rơ le trung gian 3TH42-62E hoặc tương đương 7 Cái 220VAC; 6N0; 2NC TLKT, CO, CQ
69 Rơ le trung gian 3TH42-44E hoặc tương đương 3 Cái 220VAC; 4N0; 4NC TLKT, CO, CQ
70 Rơ le trung gian 3TH42-44E hoặc tương đương 8 Cái 220VAC; 4N0; 4NC TLKT, CO, CQ
71 Rơ le thời gian ETR4-11-A hoặc tương đương 12 Cái AC 24...240V, 50Hz; DC 24...240V; 0,05s...100h TLKT, CO, CQ
72 Đồng hồ đo lường , điều khiển máy nén khí Model: PGS23.160 hoặc tương đương 7 Cái Thang đo: (0÷10)MPa; ccx: 1,0; tiếp điểm: 1NC, 1NO, Lastdaten contact rating: Pmax: 20W/20VA, Umax: 250V, Imin: 20mA TLKT, CO, CQ
73 Khởi động mềm (kèm dịch vụ kỹ thuật hỗ trợ cài đặt phần mềm điều khiển và các phụ kiện điều khiển đi kèm). PSTX142-600-70 hoặc tương đương 3 Cái Ue: 208-600 V Us: 100-250 V AC, 50/60 Hz, 143A TLKT, CO, CQ
74 Cáp lực đồng mềm 30 Mét (1x95)mm²
75 Đầu cốt đấu nối dây đồng 40 Cái Ø95mm²
76 Thanh ray 2 Mét Nhôm
77 Cáp mềm chống nhiễu 100 Mét (10x1,5)mm²
78 Đầu nối ren thủy lực (kèm theo gioăng làm kín) 7 Cái Ren trong: Ø20mm; Bước ren: 1,75 Ren ngoài: Ø20mm; Bước ren: 1,75
79 Mặt bích cố định đồng hồ 7 Cái Ø160mm
80 Ty cố định mặt đồng hồ 28 Cái Ø10mm, chiều dài 20cm
81 Khóa chuyển mạch 5 vị trí (Local-Remote- off- Tại chỗ, Từ xa) SK 616 001-A hoặc tương đương 3 Cái SK 616 001-A/380V- 4A, 250V- 6A, 125V- 8A, mỗi vị trí hai cặp tiếp điểm TLKT, CO, CQ
82 Aptomat (MCCB) NF125-CV 3P 100A hoặc tương đương 1 Cái Dòng điện đm: 100A Dòng cắt ngắn mạch: 10KA TLKT, CO, CQ
83 Cáp lực đồng mềm vỏ cao su 165 Mét 4x25mm²
84 Đầu cốt đấu nối dây đồng 30 Cái Ø25mm²
85 Dây thít cáp 100 Sợi 500x5mm
86 Tiếp điểm hành trình BP 15K 21A211-54Y2 hoặc tương đương 5 Cái 600V, 10A TLKT, CO, CQ
87 Khởi động từ PML 2501 hoặc tương đương 1 Cái 25A; 220V TLKT, CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->