Gói thầu: Cung cấp vật dụng hậu cần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật dụng hậu cần |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh ,chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 09:58:00 đến ngày 2021-01-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,630,236,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,453,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bốn trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình sữa em bé | 120 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bô nam | 10.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bô nữ | 14.440 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Can nhựa 5 lít | 3.750 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cây chà bồn cầu | 23 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Chai nhựa trắng 100ml | 1.000 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 7 | Chổi bông cỏ | 36 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cước chùi xanh lớn (16x13cm) | 430 | miếng | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dao cạo | 9.500 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 10 | Dầu đậu nành | 240 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dầu massage | 77 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây nylon | 24 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dép bít mũi | 535 | đôi | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 đôi nộp theo E-HSDT | |
| 14 | Dép nhựa tổ ong | 470 | đôi | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Đường tinh luyện | 120 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Găng tay cao su | 172 | đôi | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Giỏ siêu thị lớn có nắp (35.5 x 52 x 25.5 cm ) | 50 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hóa chất tẩy rửa cho máy rửa chén | 480 | lít | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp nhựa có nắp, quai sách (30x20x15) | 20 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kéo cắt vải | 16 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Khăn 27x27 cm trắng | 100.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 22 | Khăn 40x40 cm | 5.020 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 23 | Kiềm cắt | 70 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kim may tay | 4.200 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Lọ nhựa đựng bệnh phẩm (FNA) | 3.700 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 26 | Ly giấy - 480ml | 2.200 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 27 | Ly giấy 118ml | 1.860.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 28 | Ly giấy 90ml | 320.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 29 | Mặt nạ giấy | 800 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Móc áo nhôm | 110 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Muối viên tinh khiết | 3.200 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Muỗng nhựa (bịch 100 cái) | 28 | bịch | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Nước lau kính | 149 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Nước lau sàn nhà | 337 | bình | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Nước rửa bình sữa | 60 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Nước rửa chén | 62 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Nước rửa chén 9,5kg | 26 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Nước tẩy | 200 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Nước tẩy đa năng | 5 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Phấn thơm | 10 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Pin 3A | 4.430 | viên | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 42 | Pin tiểu 2A | 59.000 | viên | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 43 | Pin trung 1.5v | 1.630 | viên | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Pin vuông 9vol | 200 | viên | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Quần lót cotton | 4.200 | gói | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Rổ nhựa CN lớn (34x27x12) cm | 200 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Rổ nhựa CN nhỏ (23x15x7) cm | 60 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 48 | Rổ nhựa CN trung (30x22x8,5) cm | 160 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Sọt rác bầu lớn 36,5x36,5x40,5cm | 10 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Tăm | 25 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tẩy bồn cầu | 467 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Thảm chống trượt | 1.500 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 53 | Thảm thun 40x60 cm | 1.060 | tấm | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 54 | Thau nhựa tròn 40cm | 38 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Thùng CN 15 lít (45,7x31,8x16,1) cm | 30 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Thùng CN 30lít (56,4x37,9x20x5) cm | 30 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Thùng đá lạnh nhỏ 6 lit | 2 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Thùng nhựa 120 lít | 3 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Thùng nhựa 45 lít | 2 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Thùng nhựa 60 lít | 2 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Vỏ sáp | 60 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 62 | Xà bông 8g | 91.000 | cục | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Xà bông bột hương chanh | 1.025 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Xà bông cục 90g | 120 | cục | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Xà bông tắm gội (500 ml/chai) | 172 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Xịt muỗi | 100 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Xịt phòng | 26 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi