Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh ,chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 09:56:00 đến ngày 2021-01-11 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,972,505,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,587,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu năm trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco nhựa | 4.015 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 2 | Băng keo 2 mặt 2F5 (9Y) | 220 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo đục 5F (60y) | 362 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 4 | Băng keo si 3F6 (10y) | 112 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 5 | Băng keo si 5F (10y) | 78 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo giấy kích thước 2F5 | 82 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 7 | Băng keo trong 5F (60y) | 2.020 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo trong VP | 264 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bảng nhựa kẹp hồ sơ | 84 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bao thẻ nhựa có nắp 9,5x14cm | 546 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bao thẻ nhựa kéo miệng 9*10cm | 9.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 12 | Bao thư 12x18 trắng | 4.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa carton cột dây | 835 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 14 | Bìa còng 5F | 476 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 15 | Bìa còng 7F | 806 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa kiếng A4 ( có bấm lổ) | 3.306 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 17 | Bìa lá A4 | 2.800 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 18 | Bìa lỗ | 289 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 19 | Bìa nhẫn 2cm | 60 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bìa nhẫn 3,6cm | 1.530 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 21 | Bìa nút | 8.640 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 22 | Bìa phân trang 10 số | 150 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bìa trình ký đôi | 52 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chuốt viết chì | 200 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dao rọc giấy lớn | 206 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 26 | Dây đeo bảng tên | 7.120 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 27 | Dây đeo thẻ yoyo co rút | 1.200 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 28 | Dĩa CD + hộp | 3.500 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 29 | Dĩa DVD + hộp | 2.800 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 30 | Decan A4 | 50 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dụng cụ đựng viết | 26 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Decal niêm phong (0,5x1,5)cm | 54.000 | tem | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ghim nhựa | 8.670 | bao | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 34 | Giấy bìa màu Thái A4 | 1.204 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 35 | Giấy cuộn máy tính cộng (giấy fo 5F7, máy tính casio HR8TE)) | 300 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy in nhiệt 50*80cm | 30.840 | cuộn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 37 | Giấy in màu | 2.646 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 38 | Giấy niêm phong | 37 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy tomy No: 135 | 10 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy in ảnh | 83 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Gôm bôi thường | 186 | cục | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Kệ hồ sơ nhựa 1 ngăn | 77 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Kệ hồ sơ nhựa 3 ngăn | 20 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Keo dán | 9.940 | chai | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 45 | Keo khô | 88 | tub | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Kéo lớn | 217 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Kéo nhỏ | 288 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 48 | Kéo mũi nhọn | 287 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Kẹp bướm 15mm | 208 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kẹp bướm 25mm | 215 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 51 | Kẹp bướm 32mm | 99 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Kẹp bướm 41mm | 86 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kẹp bướm 51mm | 76 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Kim bấm số 10 | 24.190 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 55 | Kim bấm 23/13 | 10 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Máy bấm lỗ | 150 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Máy bấm số 10 | 788 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 58 | Máy tính 12 số | 26 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Máy tính điện tử cuộn giấy | 5 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Mực đóng dấu ngoại | 510 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 61 | Mực máy kê tiền (casio HR8TE) | 50 | cục | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Muos lau bảng | 32 | miếng | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Nhãn CD | 5.500 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Sáp đếm tiền | 500 | hộp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 65 | Sign here | 775 | xấp | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 66 | Sổ caro lớn | 216 | cuốn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Tập 100 trang | 461 | cuốn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 68 | Tập 200 trang | 910 | cuốn | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Thun cột | 2.108 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Thước dây | 22 | sợi | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Thước nhựa 30cm | 105 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Túi nhựa đựng giấy tờ | 537 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Viết chì | 840 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Viết dạ quang | 1.600 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 75 | Viết dán bàn | 2.700 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 76 | Viết đen bấm | 160 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Viết đỏ bấm | 7.000 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Viết hai màu xanh - đỏ | 451 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Viết lông bảng (xanh, đỏ) | 2.630 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 80 | Viết lông dầu không trôi | 66 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Viết lông dầu lớn | 260 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 82 | Viết lông dầu nhỏ | 11.514 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 83 | Viết xanh bấm | 20.000 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 84 | Viết xóa kéo | 1.000 | cây | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi