Gói thầu: Cung cấp túi rác, bao xốp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp túi rác, bao xốp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh ,chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 09:53:00 đến ngày 2021-01-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,800,646,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,009,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao giày nylon | 40.000 | đôi | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 2 | Bao kiếng PP 70x110 (cm) | 213 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 3 | Bao PP 10x10 (cm) | 10 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bao kiếng PP 7x12 (cm) | 13 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 5 | Bao nylon 3kg 30x40 (cm) | 130 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bao nylon đựng rác đen 55x65 (cm) in logo | 22 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bao nylon đựng rác vàng 95x110 (cm) in logo | 6.154 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 8 | Bao nylon đựng rác vàng 55x65 (cm) in logo | 1.458 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bao nylon đựng rác vàng 80x90 (cm) in logo | 850 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bao nylon đựng rác xanh (30x45) in logo | 143 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bao nylon đựng rác xanh 55x65 (cm) in logo | 1.904 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 12 | Bao nylon đựng rác xanh 80x100 (cm) in logo | 228 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bao nylon đựng rác xanh 95x110cm (cm) | 3.280 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bao nylon PP (1 KG) 20x30 (cm) | 290 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bao nylon PP 1/2 KG 12x20 (cm) | 1.146 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 16 | Bao nylon trắng PP 50x70 (cm) | 110 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bao nylon trắng PP 7x12 (cm) | 1.150 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 18 | Bao tay nylon | 40 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bao xốp đen các loại | 42 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bao xốp trắng 20x30 (cm) nhỏ | 1.802 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 21 | Bao xốp trắng 26x42 (cm) trung | 10.174 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 22 | Bao xốp trắng 30x50 (cm) | 2.281 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 23 | Bao xốp trắng 35x60 (cm) | 73 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bao xốp trắng 40x70cm (cm) | 250 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bao xốp trắng size 15x25(cm) | 10 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bao zipper 12x20 (cm) | 100 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 27 | Bao zipper 4x8 (cm) | 40 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bao zipper 7x12 (cm) | 272 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cuộn nylon trắng PE 1m20cm | 1.200 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 30 | Dây đeo tay bệnh nhân (vòng nhựa) | 12.000 | cái | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 31 | Túi nilon in logo 20x30 (cm) | 612 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 01 mẫu nộp theo E-HSDT | |
| 32 | Túi nilon in logo 30x40 (cm) | 552 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bao nylon đựng rác xanh 140x140cm | 50 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bao nylon đựng rác vàng 140x140cm | 100 | kg | Tại mục 2 - Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi