Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Y tế thành phố Tân An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ TÂN AN |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm năm 2020 của Trung tâm Y tế thành phố Tân An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán thu chi ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 10:45:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,910,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,106,000 VNĐ ((Mười chín triệu một trăm lẻ sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Định lượng Cholesterol toàn phần | Nhóm 3 | 6.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 2 | Định lượng Creatine | Nhóm 3 | 25.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 3 | Đo hoạt độ GT | Nhóm 3 | 3.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 4 | Định lượng Glucose | Nhóm 3 | 25.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 5 | Đo hoạt độ AST(GOT) | Nhóm 3 | 3.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 6 | Đo hoạt độ ALT(GPT) | Nhóm 3 | 3.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 7 | Định lượng HDL-C | Nhóm 3 | 3.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 8 | Định lượng LDL-C | Nhóm 3 | 500 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 9 | Định lượng Triglycerid | Nhóm 3 | 6.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 10 | Định lượng Urea | Nhóm 3 | 5.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 11 | Định lượng Acid Uric | Nhóm 3 | 25.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 12 | Định lượng nồng độ cồn trong máu | Nhóm 3 | 18.000 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 13 | Chất chuẩn nồng độ / nội kiểm hoạt động xét nghiệm cồn | Nhóm 3 | 1.500 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 14 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm HDL/LDL | Nhóm 3 | 5 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 15 | Hóa chất chuẩn chung máy sinh hóa | Nhóm 3 | 120 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 16 | Hóa chất dùng nội kiểm mức bình thường | Nhóm 3 | 200 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 17 | Hóa chất dùng nội kiểm mức bất thường | Nhóm 3 | 200 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 18 | Hóa chất rửa máy đậm đặc | Nhóm 3 | 12.000 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 19 | Hóa chất rửa máy | Nhóm 3 | 2.000 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 20 | Giếng phản ứng | Nhóm 3 | 5 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 21 | Cốc đựng mẫu | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 22 | Bóng đèn Halogen | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 23 | Đế giữ bóng đèn | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 24 | Dây bơm nhu động | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 25 | Dây coro máy sinh hóa tự động A 25 | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 26 | Kim hút mẫu máy sinh hóa tự động A 25 | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 27 | Bóng đèn máy sinh hóa bán tự động AE 600 | Nhóm 3 | 2 | Hộp | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 28 | Định lượng Bilirubin toàn phần | Nhóm 3 | 300 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 29 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | Nhóm 3 | 300 | Test | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 30 | Hóa chất dùng nội kiểm xét nghiệm HDL-C/LDL-C Control 1 | Nhóm 3 | 10 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 31 | Hóa chất dùng nội kiểm xét nghiệm HDL-C/LDL-C Control 2 | Nhóm 3 | 10 | ml | Hóa chất dùng cho máy sinh hóa A25, máy sinh hóa bán tự động Biochemical Analyzer | |
| 32 | Hóa chất pha loãng | Nhóm 4 | 30 | Thùng | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 33 | Dung dịch làm vỡ hồng cầu | Nhóm 4 | 25 | Chai | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 34 | Dung dịch rửa máy phân tích mẫu | Nhóm 4 | 25 | Chai | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 35 | Dung dịch rửa kim | Nhóm 4 | 30 | Lọ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 36 | Nội kiểm huyết học mức thấp | Nhóm 4 | 4 | Lọ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 37 | Nội kiểm huyết học mức trung bình | Nhóm 4 | 4 | Lọ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 38 | Nội kiểm huyết học mức cao | Nhóm 4 | 4 | Lọ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 39 | Buồng đếm Bạch cầu | Nhóm 6 | 3 | Bộ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 40 | Buồng đếm Hồng cầu, Tiểu cầu | Nhóm 6 | 3 | Bộ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 41 | PM Kit dùng cho máy huyết học | Nhóm 6 | 1 | Bộ | Hóa chất dùng cho máy huyết học Countender20+ | |
| 42 | Que thử nước tiểu (hộp/ 100test) | Nhóm 6 | 5.000 | Test | Sinh hóa nước tiểu dùng cho máy Mission U | |
| 43 | Anti A (nhóm máu A) | Nhóm 3 | 5 | Lọ | Nhóm máu | |
| 44 | Anti B (nhóm máu B) | Nhóm 3 | 5 | Lọ | Nhóm máu | |
| 45 | Anti AB (nhóm máu AB) | Nhóm 3 | 5 | Lọ | Nhóm máu | |
| 46 | Rhesus ( nhóm máu RH) | Nhóm 3 | 5 | Lọ | Nhóm máu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi