Gói thầu: Gói thầu 04 SCL2021 TTĐPY: Sửa chữa xe Ford Transtit biển số 79H-9412 và xe Ford Ranger biển số 79H 7504
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Phú Yên Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 SCL2021 TTĐPY: Sửa chữa xe Ford Transtit biển số 79H-9412 và xe Ford Ranger biển số 79H 7504 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204905 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 10:28:00 đến ngày 2021-01-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 342,246,735 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lá côn + mâm ép | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bi tê | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bi đầu a cơ | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Heo côn trên | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Heo côn dưới | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Lọc gió | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Lọc xăng | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Roan sa pô | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Dây cu roa tổng | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Mô bin | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây cao áp số 1 | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây cao áp số 3 | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bu gi | 4 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Phốt cần số | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Phốt đuôi trục cơ | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Phốt đầu trục cơ | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Roan cac te | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Xích cam | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Con đội xích cam | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Đỡ xích cam trên | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đỡ xích cam đứng | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bi moay ơ trước | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Rô tuyn lái trong LH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Rô tuyn lái trong RH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Su chụp bụi rô tuyn lái trong LH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Su chụp bụi rô tuyn lái trong RH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Su giằng ngang | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Su đầu thanh giằng | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đai ốc thanh giằng trước | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bu lông thanh giằng trước | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Má phanh trước | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Su cánh gà đứng | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Su cánh gà ngang | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giảm xóc trước | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bi chà giảm xóc trước | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Phốt láp moay ơ sau | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Su nhíp sau dưới | 4 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Su nhíp sau trên | 4 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bi chữ thập cac đăng | 3 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cao su giảm chấn cac đăng | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Dây phanh tay LH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Dây phanh tay RH | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Nắp chụp mâm | 4 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Nắp chụp tickê | 20 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Roan hơi cửa trước LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Roan hơi cửa lùa | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Roan cửa sau phần trên | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Trải sàn simili | 1 | Cái | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bọc ghế da | 1 | Toàn bộ | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Dầu cầu | 2,5 | Lít | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Dầu hộp số | 3 | Lít | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Dầu phanh | 2 | Bình | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Dầu trợ lực lái | 2 | Bình | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Keo máy | 1 | Bình | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Nhớt máy | 7 | Lít | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Dầu lạnh | 2 | Bình | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Xăng vệ sinh | 7 | Lít | Xe Ford Transtit - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Lá côn | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Mâm ép | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Lọc gió | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Lọc nhớt | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Lọc dầu diezel | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Cu roa điều hòa | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Cu roa máy phát | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bơm dầu tay | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Ống lấy gió ngoài trên tai dè | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Ống lấy gió ngoài (sau hộp chứa lọc gió) | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống lấy gió ngoài (phía trước) | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bu gi sấy | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Cu roa cam | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Heo phanh tổng | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bơm trợ lực lái | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Ống dầu từ bơm trợ lực đến bốt lái | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bi moay ơ sau LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Phốt trong moay ơ sau LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Phốt ngoài moay ơ sau LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Guốc phanh sau | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Heo phanh sau LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giảm xóc sau LH, RH | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Cao sau nhíp sau trước | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Cao su nhíp sau dưới | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Cao su nhíp sau trên | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Miếng đệm nhíp | 8 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bi chữ thập cac đăng | 3 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bi treo cac đăng | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Cao su chân hộp số | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bi chữ thập láp cầu trước | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Phốt moay ơ trước ngoài | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Phốt moay ơ trước trong | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Giảm xóc trước | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Su đầu giảm xóc trước | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Miếng đệm giữa giảm xóc trước | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Miếng đệm trên, dưới giảm xóc trước | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Tay đòn bốt lái trung gian | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Rô tuyn lái trong | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Rô tuyn trụ trên | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Su cánh gà trên | 4 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Su cánh gà dưới | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Su giằng ngang | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Su đầu thanh giằng | 8 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Má phanh trước | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Bi tê | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bi đầu a cơ | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Vòng phe cần số | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Nút nhựa cần số | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Su chụp bụi cần số | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Su chân máy | 2 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Đồng hồ tap lo | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Trải sàn simili | 1 | Cái | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bọc Ghế da | 1 | Toàn bộ | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Dầu cầu trước , sau | 4 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Dầu hộp số chính, phụ | 5 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Dầu phanh | 2 | Bình | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Nước làm mát | 8 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Dầu trợ lực lái | 2 | Bình | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Nhớt máy | 10 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Keo máy | 3 | Bình | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Ga lạnh 134 | 1 | Kg | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Dầu lạnh | 2 | Bình | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Dầu diezel vệ sinh và chạy rà | 50 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Xăng vệ sinh | 8 | Lít | Xe Ford Ranger - Theo Phụ lục: Tiêu chuẩn đáng giá, Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi