Gói thầu: Cung cấp vật tư, hóa chất cho đề tài KC.AT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182282-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, hóa chất cho đề tài KC.AT
Số hiệu KHLCNT 20201177524
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 10:20:00 đến ngày 2021-01-11 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 899,338,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vải thủy tinh loại 1 152 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
2 Sợi thủy tinh loại 1 120 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
3 Nhựa Polyester 291 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
4 Bột thạch anh loại 1 21 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
5 Chất đóng rắn loại 1 3 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
6 Zelcoat trong 61 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
7 Zelcoat làm khuôn 33 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
8 Nhựa PVA loại 1 11 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
9 Pha loãng nhựa loại 2 18 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
10 Sơn màu loại 1 15 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
11 Chất đánh bóng loại 1 8 Hộp Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
12 Axeton loại 1 10 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
13 Cồn loại 2 18 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
14 Sơn chống ăn mòn, chống gỉ loại 2 64 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
15 Vải thủy tinh loại 2 167 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
16 Sợi thủy tinh loại 2 142 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
17 Chất đóng rắn loại 2 1 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
18 Chất PVA loại 2 8 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
19 Pha loãng nhựa loại 1 26 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
20 Sơn Màu loại 2 16 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
21 Chất đánh bóng loại 2 5 Hộp Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
22 Axeton loại 2 3 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
23 Bột thạch anh loại 2 6 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
24 Cồn loại 1 2 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
25 Sơn chống ăn mòn, chống gỉ loại 1 66 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
26 Đá mài xếp 98 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
27 Đá mài 8 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
28 Đá mài cắt (100x22x6) 25 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
29 Đá mài cắt (Ø100) 55 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
30 Đá mài cắt (Ø350) 1 Con Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
31 Dao bả 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
32 Bút dạ các loại 11 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
33 Thuốc đánh bóng Inox 11 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
34 Gáo nhựa 2 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
35 Xô nhựa 2 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
36 Chậu nhựa 3 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
37 Xi lanh nhựa 5 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
38 Keo dán DOG 3 Hộp Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
39 Keo xám 14 Lọ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
40 Lưỡi cưa sắt 13 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
41 Kéo cắt 2 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
42 Giầy bảo hộ lao động 5 Đôi Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
43 Mặt nạ phòng độc + lõi 5 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
44 Quần áo chống dính 2 Bộ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
45 Kính chống hóa chất 5 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
46 Găng tay 9 Đôi Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
47 Giẻ lau 57 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
48 Ủng cao su 9 Đôi Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
49 Dao bả to 2 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
50 Băng dính màu to 30 Cuộn Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
51 Đinh ghim + ghim 9 Bộ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
52 Dao rọc giấy 3 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
53 Xà phòng 15 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
54 Dầu axeton (rửa dụng cụ) 88 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
55 Dung môi sơn 101 Lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
56 Súng xịt khô 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
57 Giấy ráp loại 1 13 m2 Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
58 Giấy ráp loại 2 92 Tờ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
59 Giấy ráp loại 3 47 Tờ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
60 Đá mài nhiều lớp 18 Hòn Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
61 Chổi đánh bóng 20 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
62 Đá cắt D350 9 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
63 Mũi khoan các loại: 2, 3, 6, 8, 10, 12, 14 mm 7 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
64 Que hàn Inox 3.2 ly 13 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
65 Que hàn Inox 2.5 ly 12 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
66 Kính hàn đeo 4 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
67 Đá cắt D100 36 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
68 Dây điện hàn 13 m Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
69 Đá mài D100 + giáp xếp 42 Viên Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
70 Ôxy 9 Chai Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
71 Khí CO2 10 Chai Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
72 Axetylen 9 Chai Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
73 Điện cực cắt plasma 8 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
74 Chụp sứ đầu mỏ cắt plasma 10 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
75 Vòng cữ mỏ cắt plasma 3 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
76 Vòng che mỏ cắt plasma 9 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
77 Kìm hàn 3 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
78 Kính hàn 3 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
79 Thép ống CT3 (Ø90x6) 69 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
80 Thép ống CT3 (Ø60x5) 56,2 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
81 Thép đặc CT3 44 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
82 Thép tấm CT3 40,4 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
83 Thép hình CT3 33 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
84 Thép ống CT2 (Ø90x6) 153,99 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
85 Thép ống CT2 (Ø60x5) 49 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
86 Thép đặc CT2 29 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
87 Thép tấm CT2 43 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
88 Thép hình CT2 10 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
89 Thép tấm CT1 80 kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
90 Thép hình CT1 60 kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
91 Gang 312 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
92 Inox tấm 281 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
93 Thép hộp các loại 101 Kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
94 Bê tông rùa 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
95 Ma ní xích phao 2 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
96 Mắt may xích phao 15 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
97 Xích phao D30 30 m Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
98 Vòng nối xích phao D45 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
99 Con quay xích phao D40 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
100 Mắt may xích rùa D40 1 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
101 Bu lông Inox các loại 1 bộ Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
102 Dây thép 23 kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
103 Que hàn 8 kg Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
104 Sơn lót 129 lít Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
105 Ma ní xích neo 12 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
106 Mắt may xích neo 11 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
107 Xích neo 30 m Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
108 Vòng nối khóa D45 neo 14 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
109 Con quay D40 neo 14 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
110 Ma ní xích neo D42 5 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
111 Mắt may xích neo D40 5 Cái Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
112 Xích neo D32 30 m Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật miêu tả tại Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->