Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cơ khí Mạo Khê Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật tư các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 13:25:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,472,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tấm | 11,99 | Kg | CT3 dày 1,5mm | ||
| 2 | Thép tấm | 237 | Kg | CT3 dày 2mm | ||
| 3 | Thép tấm | 440,85 | Kg | CT3 dày 3mm | ||
| 4 | Thép tấm | 6 | Kg | CT3 dày 4mm | ||
| 5 | Thép tấm | 493,03 | Kg | CT3 dày 5mm | ||
| 6 | Thép tấm | 14 | Kg | CT3 dày 6mm | ||
| 7 | Thép tấm | 1.428,3 | Kg | CT3 dày 10mm | ||
| 8 | Thép tấm | 1.094,5 | Kg | Q345B dày 12mm | ||
| 9 | Thép tấm | 0,5 | Kg | Q345B dày 14mm | ||
| 10 | Thép tấm | 3.512,5 | Kg | Q345B dày 16mm | ||
| 11 | Thép tấm | 2.739 | Kg | Q345B dày 20mm | ||
| 12 | Thép tấm | 843,02 | Kg | Q345B dày 25mm | ||
| 13 | Thép tấm | 1.245,5 | Kg | Q345B dày 30mm | ||
| 14 | Thép tấm | 74,3 | Kg | Q345B dày 40mm | ||
| 15 | Thép tấm | 123 | Kg | Q345B dày 50mm | ||
| 16 | Thép tấm | 395 | Kg | Q345B dày 60mm | ||
| 17 | Thép tấm | 178,5 | Kg | Q345B dày 70mm | ||
| 18 | Thép tấm | 133 | Kg | Q345B dày 80mm | ||
| 19 | Thép tấm | 663 | Kg | Q345B dày 100mm | ||
| 20 | Thép tròn | 1.670 | Kg | Hardox dày 12mm | ||
| 21 | Thép tròn | 1 | Kg | CT3 đường kính 10mm | ||
| 22 | Thép tròn | 0,3 | Kg | C45 đường kính 15mm | ||
| 23 | Thép tròn | 1,53 | Kg | C45 đường kính 30mm | ||
| 24 | Thép tròn | 25 | Kg | C45 đường kính 100mm | ||
| 25 | Thép tròn | 227,5 | Kg | C45 đường kính 170mm | ||
| 26 | Thép tròn | 96 | Kg | C45 đường kính 200mm | ||
| 27 | Thép tròn | 210 | Kg | C45 đường kính 220mm | ||
| 28 | Thép tròn | 153 | Kg | C45 đường kính 270mm | ||
| 29 | Thép tròn | 739,5 | Kg | C45 đường kính 500mm | ||
| 30 | Thép tròn | 3 | Kg | 40X đường kính 28mm | ||
| 31 | Thép tròn | 219,5 | Kg | 42CrMo4 đường kính 200mm | ||
| 32 | Thép ống | 7,7 | Kg | E235 đường kính ngoài 219mm, dày 10mm | ||
| 33 | Thép ống mạ kẽm | 22,2 | Kg | E235 đường kính ngoài 21mm, dày 2mm | ||
| 34 | Thép ống mạ kẽm | 35 | Kg | E235 đường kính ngoài 34mm, dày 2,5mm | ||
| 35 | Thép ống mạ kẽm | 20 | Kg | E235 đường kính ngoài 49mm, dày 2,5mm | ||
| 36 | Thép ống mạ kẽm | 2 | Kg | E235 đường kính ngoài 60mm, dày 3mm | ||
| 37 | Thép ống | 16,7 | Kg | E235 đường kính ngoài 114mm, dày 8mm | ||
| 38 | Thép đúc | 310 | Kg | C45 | ||
| 39 | Thép hình | 43 | Kg | CT3: I200x100x5,6x8,5mm | ||
| 40 | Thép hình | 630 | Kg | CT3: H220x210x7x11mm | ||
| 41 | Thép hình | 200 | Kg | CT3: U100x50x6x8,5mm | ||
| 42 | Thép hộp | 260 | Kg | CT3: Vuông 150x150, dày 8mm | ||
| 43 | Thép hộp | 90 | Kg | CT3: Vuông 80x80, dày 4mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi