Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thiết bị công nghệ thông tin năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287089-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Đại Trường Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua thiết bị công nghệ thông tin năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 21:19:00 đến ngày 2021-01-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 317,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,173,000 VNĐ ((Ba triệu một trăm bảy mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sạc HP | Sạc HP | 3 | Bộ | Điện áp vào AC: 100-240v , 50/60Hz; Điện áp ra DC: 18.5v; Dòng cung cấp: 3.5a; Khích thước đầu sạc chân kim to : 7.4mm x 5.0mm | |
| 2 | Hợp đầu line mạng | Hợp đầu line mạng | 1 | Hộp | Đồng, đầu nhựa để bấm dây cable mạng | |
| 3 | Ổ cứng máy tính | Ổ cứng máy tính | 20 | Cái | WESTERN / Vòng quay: 7200rpm / Dung lượng ổ: 1000GB (1TB) / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Sata 3 | |
| 4 | Thùng capble mạng | Thùng capble mạng | 1.000 | Mét | CAT 5E | |
| 5 | Sạc camera | Sạc camera | 30 | Cái | 12-1A | |
| 6 | Sạc máy scan | Sạc máy scan | 6 | Bộ | DC 12V | |
| 7 | Thẻ virut Kaspersky | Thẻ virut Kaspersky | 30 | Thẻ | Bảo vệ máy tính, Chống virus cho web, kiểm soát được toàn bộ các phần mềm được cài đặt trên máy tính, ngăn chặn các ứng dụng độc hại và các ứng dụng đó chỉ được hoạt động trong phạm vi cho phép, Tường lửa 2 chiều, chống hacker tấn công... | |
| 8 | Máy in Canon 2900 | Máy in Canon 2900 | 10 | Cái | Chức năng: Máy không đa chức năng, Độ phân giải,2400 x 600 dpi Khổ giấy in, A4;Letter, USB 2.0, Tốc độ in trắng/đen, 12 ppm, Bộ nhớ tích hợp: 2 MB, Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7;8.1;10. | |
| 9 | Bàn phím máy tính | Bàn phím máy tính | 20 | Cái | Logitech, kết nối USB 2.0, có dây | |
| 10 | Màn hình máy tính | Màn hình máy tính | 10 | Cái | Screen Size 18.5" W; Viewable Image Size 470mm; Pixel Pitch 0.3(H)×0.3 (V)mm; Display Area 409.8 (H)×230.4 (V)mm; Brightness 200 cd/m²; Contrast Ratio (typical) 20000000:1 (DCR); Response Time (typical) 5ms; Viewing Angle 90/50 (CR≥10); Scan Frequency H: 30K~60KHz V: 50~76Hz; Pixel Frequency 85MHz; Recommended Resolution 1366×768@60 | |
| 11 | Hộp mực máy in 12a, 778a, 49a | Hộp mực máy in 12a, 778a, 49a | 20 | Hộp | HP Laser P1566/P1606D; Canon 2900/3000 LBP 6200/6320/4450/4550/4580DN/MF4570dn/4550d/4452/4450/4450d/MF4420n /4412/4410/ D520/4750. - Mã mực : HP Cartidge 78A(CE278A), hop muc 778A, hộp mực HP 49A- Loại mực : Laser đen trắng | |
| 12 | Húp mạng 8 bot | Húp mạng 8 bot | 6 | Cái | Giao Thức và Tiêu Chuẩn,IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3xCSMA/CD,Giao Diện,8 cổng RJ45 10/100Mbps,AUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX,Cấp Nguồn Bên Ngoài,100-240VAC, 50/60Hz,Fan Quantity,Fanless,Tốc Độ Dữ Liệu,10/100Mbps at Half Duplex; 20/200Mbps at Full Duplex,Chỉ Báo Đèn LED,Power, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8-Kích Thước ( W x D x H ),5.5 x 3.4 x 1.1 in. (140 x 87 x 27.5 mm),Cấp Nguồn External Power Adapter | |
| 13 | Chuột máy tính | Chuột máy tính | 20 | Con | Chuột có dây,3 nút,Khả năng kết nối USB,Theo dõi quang học; Độ phân giải 800 dpi,Cáp: khoảng 5-ft 9-in (180 cm),Hoạt động với Windows Vista®, Windows® 7, Windows 8,windows 10 Chrome OS | |
| 14 | Tích điện máy tính-ups | Tích điện máy tính-ups | 5 | Cái | Tần số nguồn vào: 50/60 Hz +/-5%, Điện áp ra khi chạy battery: 220Vac +/-5%,Tần số nguồn ra khi chạy battery: 50 Hz +/-1%, UPS có cầu trì chống quá tải,Thời gian sạc : 8 giờ, ổ cắm chuẩn Universal, Automatic Voltage Regulation (AVR), Phụ kiện: User manual, Thời gian lưu điện : 30 phút tại công suất 60W, 18 phút tại công suất 90W, Tương thích với máy phát điện | |
| 15 | USB lưu trữ | USB lưu trữ | 6 | Cái | Giao tiếp: USB 3.0,Tốc độ đọc lớn nhất: 40Mb/s,Tốc độ ghi lớn nhất: 10Mb/s | |
| 16 | Điện thoại bàn | Điện thoại bàn | 6 | Cái | Gọi lại số điện thoại gần nhất. Phím điều chỉnh âm lượng.Điện thoại bàn P có 3 mức điều chỉnh tăng, giảm âm lượng và chuông. | |
| 17 | Tp link 16 cổng 1000 mps | Tp link 16 cổng 1000 mps | 4 | Cái | Switch TP-LINK TL-SG1024D 24 port Gigabit; Switch 24port, 10/100/1000Mbps.Auto MDI/MDI-X, egotiation, auto N-way,Uplink, rack 13"; Những Tính Năng Nổi Bật: 16 cổng 10/100/1000Mbps | |
| 18 | Đầu ghi hình 4 kênh HikVision | Đầu ghi hình 4 kênh HikVision | 20 | Cái | – Đầu ghi hình HD-TVI 4 kênh Turbo HD 4.0; – Hỗ trợ chuẩn nén H.265+ tăng gấp 4 LẦN dung lượng lưu trữ. – Hỗ trợ HDTVI/ HDCVI/ AHD/ CVBS (HDTVI 3MP, IP 4MP); – Hỗ trợ ghi hình 12fps , hỗ trợ 01 camera IP 4MP; – Ngõ ra HDMI: Full HD 1920 x 1080 | |
| 19 | Camera quan sát Hikvision | Camera quan sát Hikvision | 10 | Cái | Độ nhạy sáng 0.01 Lux@(F1.2,AGC ON). Hỗ trợ chế độ ICR, BLC, DNR, AGC. Ống kính cố định 3.6mm (76.88°), tùy chọn 2.8mm, 6mm. Cho tầm quan sát ban đêm lên đến 20m với công nghệ hồng ngoại thông minh (SmartIR). Chuẩn chống nước IP66,IK10. Môi trường làm việc -40 °C ~ 60 °C. | |
| 20 | Pin Laptop | Pin Laptop | 5 | Bộ | Dung Lựơng Pin : Dung lượng(mAh): 4400; - Loại pin : Lithium-Ion (Li-ION) 6 cells; - Điện áp : sử dụng(V): 11.1V | |
| 21 | Máy bộ đàm | Máy bộ đàm | 1 | Bộ | Công suất phát”: 5W; Số kênh nhớ: 16 kênh nhớ; Dung lượng pin: 1500 mAH; Thời gian sạc Pin: 8 giờ với bộ sạc tiêu chuẩn; Thời gian sử dụng Pin: 12 – 16 giờ; Nguồn Pin: 7.2 V | |
| 22 | Máy quét thẻ | Máy quét thẻ | 1 | Cái | Cổng nối tiếp USB, RS-232, Cổng 468x / 9x của IBM 9B, Bàn phím AT / PS2; Loại máy quét: Laser; Kết nối: Được ghi chép; Khả năng quét: 1D; Yếu tố hình thức: Cầm tay; Mẫu quét: Dấu chấm đơn; Độ chắc chắn: Mục đích chung | |
| 23 | Máy in số thứ tự | Máy in số thứ tự | 1 | Cái | Phương pháp in: in bằng công nghệ nhiệt; - Bộ đệm dữ liệu: 256 KB, - Tốc độ in: 160 mm/giây; - Giấy kích thước (mm): 79.0 ± 0.5, tự động cắt giấy. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi