Gói thầu: MS 2021_01. Mua vật tư, thiết bị công trình: Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (TT. Vân Đình, Liên Bạt, Minh Đức, Hồng Quang, Đông Lỗ, Kim Đường, Hòa Lâm, Trung Tú)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | MS 2021_01. Mua vật tư, thiết bị công trình: Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (TT. Vân Đình, Liên Bạt, Minh Đức, Hồng Quang, Đông Lỗ, Kim Đường, Hòa Lâm, Trung Tú) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 11:46:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,168,985,303 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/ XLPE /HDPE 1x70/11-8.0 | 35kV ACSR/ XLPE /HDPE 1x70/11 | 1.610 | m | Theo chương V | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 | 8.509 | m | Theo chương V | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 | 1.845 | m | Theo chương V | |
| 4 | Cáp nhôm AC 120/19 mm2 | AC-120 | 836 | m | Theo chương V | |
| 5 | Cáp nhôm AC 70/11 mm2 | AC-70 | 4.890 | m | Theo chương V | |
| 6 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm2 | 1.238,5 | m | Theo chương V | |
| 7 | Cáp bọc XLPE/PVC 4x25 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x25mm2 | 120,5 | m | Theo chương V | |
| 8 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 | 29,5 | m | Theo chương V | |
| 9 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x120mm2 | 472 | m | Theo chương V | |
| 10 | Cáp bọc XLPE/PVC M95 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x95mm2 | 27 | m | Theo chương V | |
| 11 | Cáp bọc XLPE/PVC M50 mm2 | 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | 65 | m | Theo chương V | |
| 12 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC /DSTA /PVC M3*70 | 35kV Cu-XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3x240mm2 | 232 | m | Theo chương V | |
| 13 | Cáp 35kV XLPE /PVC M 1*50mm2 | 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | 166 | m | Theo chương V | |
| 14 | Cáp 24kV XLPE /PVC M 1*50mm2 | 24kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 | 42 | m | Theo chương V | |
| 15 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | CDPT- 35kV 630kA-16kA/s | 2 | bộ | Theo chương V | |
| 16 | Tủ hạ thế 600V-400A NT | 600V-400A (2x250A+25A) | 1 | tủ | Theo chương V | |
| 17 | Tủ hạ thế 600V-630A NT | 600V-630A (2x250A+400A+25A) | 8 | tủ | Theo chương V | |
| 18 | Chống sét van 35kV có hạt nổ | ZnO-35 | 10 | bộ | Theo chương V | |
| 19 | Chống sét van 22kV có hạt nổ | ZnO-22 | 3 | bộ | Theo chương V | |
| 20 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*70mm2 NT | HĐC 35kV/Cu/XLPE-3x70mm2 | 2 | Bộ | Theo chương V | |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A | FCO 35kV-100A-6kA/s | 7 | bộ | Theo chương V | |
| 22 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A | FCO 24kV-100A-10kA/s | 2 | bộ | Theo chương V | |
| 23 | Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây AC trần | CNĐ-35(1) | 94 | chuỗi | Theo chương V | |
| 24 | Chuỗi treo đơn 35kV-70kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây AC trần | CTĐ-35 | 4 | chuỗi | Theo chương V | |
| 25 | Chuỗi néo đơn 24kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây AC trần | CNĐ-24 | 21 | chuỗi | Theo chương V | |
| 26 | Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây bọc ACSR | CNĐ-35(2) | 24 | chuỗi | Theo chương V | |
| 27 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty | VHD-24 | 50 | quả | Theo chương V | |
| 28 | Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty | VHD-35 | 288 | quả | Theo chương V | |
| 29 | Đầu cốt ép M240 | Cosse C240 | 8 | cái | Theo chương V | |
| 30 | Đầu cốt ép M120 | Cosse C120 | 128 | cái | Theo chương V | |
| 31 | Đầu cốt ép M95 | Cosse C95 | 18 | cái | Theo chương V | |
| 32 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 251 | cái | Theo chương V | |
| 33 | Đầu cốt M25 | Cosse C25 | 72 | cái | Theo chương V | |
| 34 | Đầu cốt xử lý AM120 | Cosse C-A120 | 144 | cái | Theo chương V | |
| 35 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 346 | cái | Theo chương V | |
| 36 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 1.246 | cái | Theo chương V | |
| 37 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | KN ABC 4x50-120mm2 | 752 | cái | Theo chương V | |
| 38 | Hòm 4 công tơ 1 pha bao gồm ATM 40A | HCT | 38 | Hòm | Theo chương V | |
| 39 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 70 | hộp | Theo chương V | |
| 40 | Cột BTLT cao 20m(lỗ), chịu lực 13.0, (G10+N10) | LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 (TC) | 2 | cột | Theo chương V | |
| 41 | Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 13.0, (G6+N10) | LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 (TC) | 35 | cột | Theo chương V | |
| 42 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 | LT14m (G4+N10)/11/190 (TC) | 11 | cột | Theo chương V | |
| 43 | Cột BTLT cao 12m(lỗ), chịu lực 7.2 (lỗ)/190 | LT-12/7.2 (lỗ)/190 | 17 | cột | Theo chương V | |
| 44 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 161 | cột | Theo chương V | |
| 45 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5/4.3/190 | 56 | cột | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi