Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp phụ tùng các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cơ khí Mạo Khê Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp phụ tùng các loại phục vụ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy nghiền trục đứng sử dụng trong ngành mỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:03:00 đến ngày 2021-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,132,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Áp tô mát | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Áp tô mát | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bép cắt hàn hơi | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bép cắt hàn hơi | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Biến áp điều khiển cách li | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Biến dòng | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Biến tần | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ điều khiển từ xa cho biến tần | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bơm dầu | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bơm dầu nâng - hạ (02 động cơ điện 1,5 kW) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ Rô to | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 66 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bu lông lục giác chìm đầu trụ | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bu lông lục giác chìm không đầu (vít trí) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bu lông lục giác chìm không đầu (vít trí) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bu lông | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu lông | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bu lông | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bu lông | 44 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bu lông | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bu lông | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu lông | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu lông | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu lông | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu lông | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu lông | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bu lông kẽm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu lông | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu lông | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu lông | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu lông | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bu lông | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bu lông | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Cao su | 2 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Cao su | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Cao su | 4 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cáp điện | 40 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cầu chì | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cầu đấu dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cầu đấu dây | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Chổi sắt đánh gỉ | 52 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Chốt chẻ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Chuyển mạch Volmetter | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Còi ủ | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đ/c mặt bích | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đá mài tay | 123 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đai ốc | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đai ốc | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Dầu | 339,72 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Dầu | 10 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cốt điều khiển các loại | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu cốt+chụp mạch lực các loại | 1 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Dây đai | 6 | Dây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Dây đấu mạch điều khiển | 200 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dây hàn | 60 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dây hàn | 85 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đề đèn Hàn quốc | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đệm bằng 10,5 | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đệm bằng | 470 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Đệm bằng | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Đệm bằng | 180 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đệm bằng | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Đệm bằng | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Đệm bằng | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Đệm bằng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Đệm răng cưa 6,4 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Đèn báo | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Đồng hồ Am pe | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đồng hồ vôn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Dung môi pha sơn | 8,5 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ê cu tự khóa | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ê cu khóa | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ê cu | 70 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ê cu | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ê cu | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ê cu | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ê cu | 41 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Gioăng nhẫn | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Hộp luồn dây | 12 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Keo dán Kemiskol | 6 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Khí CO2 | 290 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Khí gas | 226 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Khóa chuyển mạch 3 vị trí | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Khoá điện 2 vị trí | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Khởi động từ | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Khởi động từ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Mũi hợp kim | 5 | Mũi | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Mũi khoan | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mũi khoan | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Nhựa dẻo | 1 | Tấm | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Nút ấn dừng khẩn cấp | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Ô xy | 113 | Chai | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Rơ le bảo vệ mất pha | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Rơ le nhiệt | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Rơ le thời gian | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Rơle trung gian | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Sơn chống gỉ màu nâu đỏ | 123 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Sơn màu | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Sơn màu mã | 57 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Sơn màu vàng | 46 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Tem nhãn | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Thanh cài thiết bị | 2 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Vít lục giác chìm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Vít lục giác chìm | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Vít lục giác chìm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Vít lục giác chìm | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Vít tự khai thác | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Vỏ tủ điện | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Vòng bi | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Vòng bi | 2 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Vòng đệm răng cưa | 19 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Vòng đệm răng cưa | 172 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Vòng đệm răng cưa | 36 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Vòng đệm răng cưa | 96 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Vòng đệm răng cưa | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Vòng đệm răng cưa | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Vòng đệm răng cưa | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Vòng phớt | 3 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Vòng phớt | 1 | Vòng | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Vú mỡ | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi