Gói thầu: Cung cấp vật tư và sửa chữa, thay thế các thiết bị hệ thống lạnh Phòng kiểm soát trung tâm Phú Mỹ 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và sửa chữa, thay thế các thiết bị hệ thống lạnh Phòng kiểm soát trung tâm Phú Mỹ 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 13:51:00 đến ngày 2021-01-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,510,795,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,375,000 VNĐ ((Mười bảy triệu ba trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn trao đổi nhiệt CLCP030 - 2x33''x66'', 4 rows, 105FPF cho AHU-01 NSX: Trane | 1 | Bộ | Dàn trao đổi nhiệt CLCP030 - 2x33''x66'', 4 rows, 105FPF cho AHU-01 NSX: Trane | ||
| 2 | Dàn trao đổi nhiệt CLCP010 - 33''x42'', 4 rows, 100FPF cho AHU-02 NSX: Trane | 1 | Bộ | Dàn trao đổi nhiệt CLCP010 - 33''x42'', 4 rows, 100FPF cho AHU-02 NSX: Trane | ||
| 3 | Dàn nóng 1 chiều lạnh Gas R410A, 100% máy nén biến tần, công suất lạnh 22HP. Điện nguồn: 3P/380-415V/50Hz PUCY-P550YSKD, Tổ hợp dàn nóng gồm: PUCY-P300YKD.TH, Dàn nóng đơn PUCY-P250YKD.TH, Dàn nóng đơn CMY-Y100VBK3, Bộ nối dàn nóng NSX: Mitsubishi | 1 | Bộ | Dàn nóng 1 chiều lạnh Gas R410A, 100% máy nén biến tần, công suất lạnh 22HP. Điện nguồn: 3P/380-415V/50Hz PUCY-P550YSKD, Tổ hợp dàn nóng gồm: PUCY-P300YKD.TH, Dàn nóng đơn PUCY-P250YKD.TH, Dàn nóng đơn CMY-Y100VBK3, Bộ nối dàn nóng NSX: Mitsubishi | ||
| 4 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 3,6 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P32VFM-E1 NSX: Mitsubishi | 3 | Bộ | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 3,6 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P32VFM-E1 NSX: Mitsubishi | ||
| 5 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 4,5kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P40VFM-E1 NSX: Mitsubishi | 2 | Bộ | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 4,5kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P40VFM-E1 NSX: Mitsubishi | ||
| 6 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 5,6 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P50VEM-PA NSX: Mitsubishi | 2 | Bộ | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 5,6 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P50VEM-PA NSX: Mitsubishi | ||
| 7 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 7,1 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P63VEM-PA NSX: Mitsubishi | 4 | Bộ | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 7,1 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P63VEM-PA NSX: Mitsubishi | ||
| 8 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 9,0 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P80 VEM-PA | 1 | Bộ | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi 9,0 kW, kèm bơm nước ngưng, điện nguồn 1P/220V/50Hz. PLFY-P80 VEM-PA | ||
| 9 | Remote điều khiển có dây PAR-21MAA-N NSX: Mitsubishi | 12 | Tủ | Remote điều khiển có dây PAR-21MAA-N NSX: Mitsubishi | ||
| 10 | Bộ chia gas các loại CMY-Y...-G2 | 11 | Bộ | Bộ chia gas các loại CMY-Y...-G2 | ||
| 11 | Tủ Điện cho hệ thống lạnh | 1 | Bộ | Tủ Điện cho hệ thống lạnh | ||
| 12 | Dây điện cho Dàn Nóng Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 + 10mm2 Cu/PVC | 60 | Mét | Dây điện cho Dàn Nóng Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 + 10mm2 Cu/PVC | ||
| 13 | Trunking 100x100mm cho dây điện Dàn nóng | 60 | Mét | Trunking 100x100mm cho dây điện Dàn nóng | ||
| 14 | Dây điện cho Dàn Lạnh 1C-2,5mm2 | 1.200 | Mét | Dây điện cho Dàn Lạnh 1C-2,5mm2 | ||
| 15 | Dây điện cho Remote 2C-0.75mm2 | 300 | Mét | Dây điện cho Remote 2C-0.75mm2 | ||
| 16 | Dây điện link từ Dàn Nóng đến Dàn Lạnh 2C-1.5mm2 | 1.000 | Mét | Dây điện link từ Dàn Nóng đến Dàn Lạnh 2C-1.5mm2 | ||
| 17 | Ống đồng Ø6.4 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 150 | Mét | Ống đồng Ø6.4 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 18 | Ống đồng Ø9.5 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 120 | Mét | Ống đồng Ø9.5 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 19 | Ống đồng Ø12.7 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 150 | Mét | Ống đồng Ø12.7 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 20 | Ống đồng Ø15.9 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 250 | Mét | Ống đồng Ø15.9 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 21 | Ống đồng Ø19.1 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 120 | Mét | Ống đồng Ø19.1 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 22 | Ống đồng Ø22.2 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | 80 | Mét | Ống đồng Ø22.2 dày 0.8mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 23 | Ống đồng Ø28.6 dày 1.0mm + cách nhiệt dày 19mm | 180 | Mét | Ống đồng Ø28.6 dày 1.0mm + cách nhiệt dày 19mm | ||
| 24 | Trunking 200x100mm cho Ống đồng ngoài trời | 30 | Mét | Trunking 200x100mm cho Ống đồng ngoài trời | ||
| 25 | Vật tư phụ để lắp đặt hoàn thiện hệ thống (gồm đế giàn nóng, giàn lạnh, gas châm bổ sung, Ống nước kết nối vào hệ thống...) | 1 | Gói | Vật tư phụ để lắp đặt hoàn thiện hệ thống (gồm đế giàn nóng, giàn lạnh, gas châm bổ sung, Ống nước kết nối vào hệ thống...) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi