Gói thầu: MS 2021_03. Mua vật tư, thiết bị công trình: Nâng cấp, cải tạo các nhánh lộ 375E10.2, 379E10.2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201290208-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu MS 2021_03. Mua vật tư, thiết bị công trình: Nâng cấp, cải tạo các nhánh lộ 375E10.2, 379E10.2
Số hiệu KHLCNT 20201230863
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 16:14:00 đến ngày 2021-01-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,834,542,429 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x120/19 35kV ACSR/XLPE/ HDPE 1x120/19 995 m Theo chương V
2 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x95/16 35kV ACSR/XLPE/ HDPE 1x95/16 3.039 m Theo chương V
3 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 35kV ACSR/XLPE/ HDPE 1x70/11 1.634 m Theo chương V
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 601 m Theo chương V
5 Cáp nhôm AC 120/19 mm2 AC-120 3.326 m Theo chương V
6 Cáp nhôm AC 95/16 mm2 AC-95 10.444 m Theo chương V
7 Cáp nhôm AC 70/11 mm2 AC-70 4.780 m Theo chương V
8 Cáp bọc XLPE/PVC 4x25 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x25mm2 20 m Theo chương V
9 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 50 m Theo chương V
10 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x120mm2 56 m Theo chương V
11 Cáp bọc XLPE/PVC M50 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 89 m Theo chương V
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x25mm2 3 m Theo chương V
13 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC /DSTA/PVC M3x70 mm2 35kV/Cu/XLPE/PVC /DSTA/PVC-3x70mm2 204 m Theo chương V
14 Cáp 35kV XLPE/PVC M 1*50mm2 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 294,5 m Theo chương V
15 Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT (lắp mới) CDPT- 35kV 630kA-16kA/s 3 bộ Theo chương V
16 Chống sét van 35kV có hạt nổ (lắp mới) ZnO-35 14 bộ Theo chương V
17 Hộp đầu Cáp 35kV M3*70mm2 NT HĐC 35kV/Cu/XLPE-3x70mm2 4 bộ Theo chương V
18 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A FCO 35kV-100A-6kA/s 6 bộ Theo chương V
19 Chuỗi néo kép 35kV-120kN, polymer dùng cho dây AC (đã bao gồm phụ kiện) CNK-35(1) 12 chuỗi Theo chương V
20 Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer dùng cho dây AC 120 (đã bao gồm phụ kiện) CNĐ-35A 489 chuỗi Theo chương V
21 Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer dùng cho dây bọc ACSR 120 (đã bao gồm phụ kiện) CNĐ-35B 168 chuỗi Theo chương V
22 Chuỗi néo kép 35kV-120kN, polymer dùng cho dây bọc ACSR (đã bao gồm phụ kiện) CNK-35(2) 6 chuỗi Theo chương V
23 Phụ kiện chuỗi néo đơn dùng cho dây bọc ACSR (trọn bộ) PK-ACSR 9 bộ Theo chương V
24 Sứ đứng VHD 35kV+ ty sứ VHD-35 390 quả Theo chương V
25 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 IPC (25-120/25-120) 2BL 49 cái Theo chương V
26 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 A25-150 415 cái Theo chương V
27 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 KN ABC 4x50-120mm2 39 cái Theo chương V
28 Đầu cốt xử lý AM120 Cosse C-A120 24 cái Theo chương V
29 Đầu cốt xử lý AM95 Cosse C-A95 51 cái Theo chương V
30 Đầu cốt xử lý AM70 Cosse C-A70 45 cái Theo chương V
31 Đầu cốt xử lý AM50 Cosse C-A50 20 cái Theo chương V
32 Đầu cốt ép M240 Cosse C240 16 cái Theo chương V
33 Đầu cốt ép M120 Cosse C120 44 cái Theo chương V
34 Đầu cốt M50 Cosse C50 352 cái Theo chương V
35 Đầu cốt M25 Cosse C25 50 cái Theo chương V
36 Cột BTLT cao 24m, chịu lực 2400kgf, (G14+N10) LT 24/2400 G14+N10 3 cột Theo chương V
37 Cột BTLT cao 20m(lỗ), chịu lực 13.0, (G10+N10) LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 4 cột Theo chương V
38 Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 13.0, (G8+N10) LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 25 cột Theo chương V
39 Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 12.0, (G8+N10) LT 18m (lỗ)/12.0 G8+N10 43 cột Theo chương V
40 Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 13.0, (G6+N10) LT 16m (lỗ)/13.0 G6+N10 18 cột Theo chương V
41 Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 9.2, (G6+N10) LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 64 cột Theo chương V
42 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 8,5 LT14m (G4+N10)/8.5/190 9 cột Theo chương V
43 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2 LT12m (lỗ)/7.2/190 9 cột Theo chương V
44 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 12 cột Theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->