Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG TRIỆU TÍN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201293618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên và thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 22:36:00 đến ngày 2021-01-09 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 359,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A ráp đại | 1 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | A ráp trung 251 | 5 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | A ráp số 10 | 43 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo dán gáy | 30 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo trong | 20 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo trong | 175 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo trong xốp 2 mặt | 10 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo Xanh 3 phân | 20 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo Xốp 2 mặt, | 34 | Cuộn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bảng meca trawbfs treo tường | 1 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Băng ronl | 2 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bìa bao vở học sinh | 100 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa kiến bao vỡ | 2 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bìa lá | 970 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bìa lỗ | 1 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa nút MyClear LD/Plus | 1.410 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa trình ký | 19 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bút bi xanh | 5.544 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bút bi đen | 136 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bút bi đỏ | 409 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bút xóa | 19 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cặp 3 dây | 106 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cặp 3 dây | 800 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp 3 dây | 340 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp 3 dây | 144 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cặp hộp gấp | 18 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chổi quét máy tính | 29 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cờ TQ đại | 6 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Co đóng tập | 1 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cờ ngũ sắc | 15 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cờ TQ Trung | 26 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dao rọc giấy ( loại nhỏ) | 10 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dao trổ | 9 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đèn pin khám bệnh | 24 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đục lỗ giấy KWTrio 912 | 3 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy A4 | 1.800 | Gram | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy A5 | 1.600 | Gram | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy bìa kiếng | 14 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy bìa màu thơm A4 | 50 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy dán chỉ thị nhiệt ( hấp dụng cụ ) | 1 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giấy ghi chú | 98 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Giấy kể ngang | 59 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Giấy kẻ ngang | 2 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Giấy màu mỏng | 4 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy paper one | 2 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy than Xanh A4 | 10 | Xấp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Gở kim Arap | 22 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Gôm chì | 160 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Gôm mực | 78 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Gọt bút chì Deli 0594 | 65 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Kệ nhựa 3 ngăn | 32 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Kệ nhựa 4 ngăn | 10 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Keo dán giấy Queen | 1.131 | Lọ | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Kéo gia dụng | 38 | Cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kéo lớn | 32 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp Awwscco | 4 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp bướm | 229 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp bướm | 228 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp bướm | 200 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp bướm | 212 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp bướm | 218 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp bướm | 268 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp giấy tam giác | 328 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kim bấm | 20 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kim bấm a Ráp đại | 28 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kim bấm số 10 SDI 1200 | 100 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Kim bấm số 3 SDI 1201 | 52 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kim bấm số 3 SDI 1204 | 16 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Kim kẹp | 10 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Máy tính | 29 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Mực dấu màu đỏ | 67 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Mực dấu màu xanh | 63 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Mực tăm bông | 8 | Hộp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nilong bao tập | 28 | Mét | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nước lâu bảng | 20 | Chai | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Phiếu chi | 600 | cuốn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Phiếu thu | 70 | cuốn | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Pin đại | 20 | Cục | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Pin Micro (chữ nhật) | 33 | cục | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Pin tiểu | 300 | cục | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Pin tiểu | 1.000 | cục | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Pin trung | 31 | cặp | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Sổ bia cứng thừa đầu Innova A4 | 20 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Sổ bìa da | 13 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Sổ CK7 | 30 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Sổ công văn đến | 39 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Sổ công văn đi (CVD 30cmx35cm) | 22 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Sổ tập caro 30x40 | 5 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tâm bông dấu tên (đỏ) | 15 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tâm bông dấu tên (xanh) | 22 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Tâm bông (70x110) mm | 6 | cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tẩy bút chì E 06 | 84 | Cục | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Thước kẻ | 37 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Thước kẻ cứng | 31 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Thước kẻ dẻo | 8 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Viết bảng ( màu đỏ) | 51 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Viết bảng WB03( màu xanh) | 453 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Viết chì gỗ | 60 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Viết dạ quang | 38 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Viết để bàn | 107 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Viết lông dầu (xanh) | 100 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Viết lông dầu Thiên Long FO-PM10 (đỏ) | 4 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Viết lông dầu Thiên Long FO-PM11 (đen) | 2 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Viết lông kim 2 đầu | 14 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Viết lông kim 2 đầu (màu đỏ) | 15 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Viết lông kim 2 đầu (màu Xanh) | 100 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Viết xóa kéo | 13 | Cái | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Viết xóa nước | 92 | cây | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Vở 100 trang | 89 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Vở 200 trang | 290 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Vở 96 trang | 273 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Vở kẻ ngang lớn (ghi họp giao ban) | 170 | Quyển | Tại Chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi