Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:26:00 đến ngày 2021-01-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 762,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế thấm nước | 60 | Kg | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 2 | Bông cắt vô trùng | 1.000 | Gói | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 3 | Tăm bông vô khuẩn | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 4 | Nước muối rửa 0,9% | 700 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 5 | Cồn 70 độ | 250 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 6 | Cồn 90 độ | 10 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 7 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 250 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 8 | Dung dịch rửa tay nhanh Microsel 4% | 150 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 9 | Extran MA05 | 2 | Can | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 10 | Gạc phẫu thuật 10 x 10 cm x 8 lớp | 300 | Gói | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 11 | Bơm tiêm 1ml | 500 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 12 | Bơm tiêm 3ml | 7.000 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 13 | Bơm tiêm 5ml | 15.000 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 14 | Bơm tiêm 10ml | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 15 | Kim bướm | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 5 | |
| 16 | Kim chích máu Blood lancets | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 17 | Kim châm cứu các số | 50.000 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 18 | Găng tay sạch | 50.000 | Đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 19 | Găng tay vô trùng | 1.000 | Đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 20 | Găng tay sản khoa số 6,5 | 16 | Đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 21 | Dây thở oxy | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 22 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 23 | Tê bôi | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 24 | Thuốc tê đỏ Lignospan | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 25 | Chất hàn Fugi IX | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 26 | Dụng cụ lấy dáy tai | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 27 | Mask thở Oxy các loại | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 28 | Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt | 18 | cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 29 | Giấy in điện tim 6 cần | 5 | Tập | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 30 | Giấy in ảnh siêu âm | 30 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 31 | Giấy in kim máy XN sinh hóa | 7 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 32 | Giấy in máy đo khiếm thính | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 33 | Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | 5.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 34 | Phim 18x24cm | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 35 | Phim 24 x 30cm | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 36 | Phim 30x40cm | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 3 | |
| 37 | Thuốc rửa phim hiện hình | 30 | Liều | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 38 | Thuốc rửa phim hãm hình | 4 | Liều | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 39 | Đầu côn xanh | 5 | Túi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 40 | Giá đựng ống nghiệm | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | không áp dụng | |
| 41 | Lam kính | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 42 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 40 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 43 | Ống lấy máu cho chống đông Heparin | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 44 | Ống nghiệm bảo quản đường Naf | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 45 | Lọ nhựa đựng nước tiểu | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 5 | |
| 46 | Ống lưu mẫu xét nghiệm sample cup 1.5 ml | 1 | Túi | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 47 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 48 | Chổi cọ ống nghiệm | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 49 | Test thử đường huyết One Touch Verio Pro | 9.000 | Test | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 1 | |
| 50 | Kim cho máy đường huyết One Touch Verio Pro | 9.000 | Kim | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 1 | |
| 51 | Que thử đường huyết Onetouch Ultra Plus | 5.000 | Test | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 1 | |
| 52 | Kim lấy máu OT Delica (100S) | 5.000 | Kim | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 1 | |
| 53 | Test nước tiểu 10 thông số | 2.500 | Test | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 54 | Test nước tiểu 10 thông số | 500 | Test | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 55 | Test viêm gan B | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 56 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Test morphin | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 5 | |
| 58 | Creatinine | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 59 | Cholesterol | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 60 | Glucose | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 61 | Triglycerides | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 62 | ACID WASHING SOLUTION | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 6 | |
| 63 | Diluant ST | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 3 | |
| 64 | Lysoglobine K | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 3 | |
| 65 | Hemaclair ST | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 3 | |
| 66 | Bloodtrol 3D ST | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Nhóm 3 | |
| 67 | Nước cất 2 lần, vô khuẩn | 40 | Can | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 68 | Giêm sa | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 69 | Dung dịch KOH | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 70 | Dung dịch acid acetic | 10 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 71 | Dung dịch Lugol 3% | 10 | Chai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 72 | Kéo cắt chỉ | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 73 | Nhiệt kế Thủy ngân | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 74 | Bát inox | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 75 | Bộ cốc giác hơi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 76 | Hộp đựng bông cồn | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 77 | Hộp hấp sấy bông gạc 20cm | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 78 | Hộp inox chống sốc kt 10x 22x5cm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 79 | Khay đếm thuốc | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 80 | Kéo cong 18 cm | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 81 | Kéo thẳng 18 cm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 82 | Kẹp lấy dị vật tai mũi họng | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | nhóm 6 | |
| 83 | Khay inox chữ nhật 30x40x2cm | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng | |
| 84 | Bình tích lạnh | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT | Không áp dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi