Gói thầu: Mua vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát xát năm 2020-2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201281171-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
Tên gói thầu Mua vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát xát năm 2020-2021
Số hiệu KHLCNT 20201176616
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu được để lại của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-26 16:54:00 đến ngày 2021-01-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,604,402,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bơm tiêm nhựa 5ml 50.000 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Bơm tiêm nhựa 1ml 40.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Bơm tiêm nhựa 10ml 35.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Bơm tiêm nhựa 20ml 10.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Bơm tiêm nhựa 50ml 800 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Bơm cho ăn 50ml 400 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 Dây hút nhớt số 6 500 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dây hút nhớt số 8 70 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dây hút nhớt số 10 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Dây hút nhớt số 12 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 Dây hút nhớt số 14 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dây hút nhớt số 16 200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Ống đặt nội khí quản các số. 250 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Chỉ Polyglactin 910 số 2 360 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 Chỉ Polyglactin 910 số 2/0 360 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Chỉ Polyglactin 910 Số( 4/0) 120 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Chỉ Polyglactin 910 Số( 3/0) 240 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Chỉ Polyglactin 910 số 1 240 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 Chỉ Polylactin số 0 48 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 Chỉ Catgut 2/0 480 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 Chỉ Catgut 3/0 240 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 Chỉ thép liền kim 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Chỉ Vicryl số 2 360 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 Chỉ Vicryl số 1 150 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Chỉ Nylonmonofi (3/0) 1.200 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Chỉ Nylonmonofi (số 2/0) 360 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 Chỉ Nylonmonofi 5/0 120 sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 Sond dẫn lưu Kerh các số 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 Túi đựng bệnh phẩm nội soi 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 Túi đựng Camera trong mổ nội soi 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
31 Dây truyền dịch đếm giọt 100 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
32 Chỉ Perlon 4 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
33 Chỉ khâu tiêu chậm Chirasorb hoặc tương đương số 3/0 36 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
34 Chỉ khâu tiêu chậm Chirasorb hoặc tương số 2/0 36 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
35 Chỉ khâu tiêu chậm số 5/0 36 Sợi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
36 Sond dẫn lưu ổ bụng(silicon) các số 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
37 Sond dẫn lưu ổ bụng(silicon) người lớn có lỗ 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
38 Sond dẫn lưu ổ bụng (silicon) người lớnkhông lỗ 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
39 Sond dẫn lưu ổ bụng(silicon) trẻ emcó lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
40 Sond dẫn lưu ổ bụng(silicon) trẻ em không lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
41 Sond Nelaton các số 300 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
42 Sond dạ dầy số 10 80 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
43 Sond dạ dầy số 12 120 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
44 Sond dạ dầy số 14 100 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
45 Sond dạ dầy số 16 300 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
46 Sond dạ dầy số 18 350 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
47 Sonde foley 2 nhánh số 10 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
48 Sonde foley 2 nhánh số 12 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
49 Sonde foley 2 nhánh số 14 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
50 Sonde foley 2 nhánh số 18 120 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
51 Sonde foley 2 nhánh số 16 350 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
52 Sonde foley 2 nhánh số 20 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
53 Găng tay tiệt trùng (số 7;7.5) 18.000 Đôi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
54 Găng tay sạch TP hoặc tương đương 35.000 Đôi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
55 Dây truyền dịch Podo hoặc tương đương 10.000 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
56 Dây truyền dịch 35.000 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
57 Dây truyền máu 80 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
58 Dây cho ăn các số 300 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
59 Dây thở Oxy trẻ em 500 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
60 Dây thở Oxy người lớn 700 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
61 Dây Garo 200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
62 Dây Silicon sol màng phổi 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
63 Lưỡi dao mổ số 20 1.500 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
64 Lưỡi dao mổ số 11 200 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
65 Vít xốp 6.5*45 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
66 Vít xương xốp 6.5*40 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
67 Vít xương xốp 6.5*60 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
68 Vít xốp bán ren loại HB 3.5*28 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
69 Vít xốp bán ren loại HB 3.5*30mm 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
70 Vít xốp ren bán phần loại HB 4.5*40 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
71 Vít xốp 6.5*80 40 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
72 Vít xương cứng loại HA 3.5*18mm 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
73 Vít xương cứng loại HA 3.5*20 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
74 Vít cứng loại HA 3.5x22mm 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
75 Vít cứng loại HA 3.5*24mm 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
76 Vít cứng loại HA 3.5x26mm 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
77 Vít xương cứng loại HA 4.5 x 26mm 60 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
78 Vít xương cứng lọai HA4.5*28mm 60 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
79 Vít xương cứng loại HA 4.5*30mm 60 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
80 Vít xương cứng loại HA 4.5*34mm 150 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
81 Vít xương cứng loại HA 4.5*36mm 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
82 Vít xương cứng loại HA 4.5 x 40mm 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
83 Vít Minisize chỉnh hình ngón bàn 2.0*10 120 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
84 Vít Minisize chỉnh hình ngón bàn các số 200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
85 Nẹp minisize chỉnh hình thân xương bàn tay thẳng 4 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
86 Nẹp minisize chỉnh hình xương ngón tay thẳng 05 lỗ 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
87 Nẹp đầu trên xương cánh tay Phải 5 lỗ 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
88 Nẹp đầu trên xương cánh tay Trái 5 lỗ 8 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
89 Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay 4 lỗ 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
90 Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay 6 lỗ 40 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
91 Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay 8 lỗ 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
92 Nẹp lòng máng 10 lỗ Cẳng tay 7 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
93 Nẹp móc đầu khóa xương đòn 6 lỗ Trái 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
94 Nẹp móc đầu khóa xương đòn 6 lỗ Phải 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
95 Nẹp tăng bản áp lỗ nhỏ oval cánh tay 6 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
96 Nẹp tăng bản áp lỗ nhỏ oval cánh tay 8 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
97 Nẹp tăng áp bản rộng lỗ oval xương đùi 10 lỗ 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
98 Nẹp tăng áp bản nhỏ lỗ oval cánh tay 10 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
99 Nẹp đầu dưới xương quay lối vào phía trước kiểu II 4 lỗ bên Trái 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
100 Nẹp đầu dưới xương quay lối vào phía trước kiểu II 4 lỗ bên Phải 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
101 Nẹp mắt xích dẹt tái thiết xương đòn 1/3 giữa loại thẳng 6 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
102 Nẹp mắt xích dẹt tái thiết xương đòn 1/3 giữa loại thẳng 8 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
103 Nẹp tăng áp bản hẹp lỗ oval cẳng chân 8 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
104 Nẹp tăng áp bản hẹp lỗ oval cẳng chân 10 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
105 Nẹp xương đòn chữ S Phải 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
106 Nẹp xương đòn chữ S Trái 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
107 Nẹp ốp đầu dưới xương chày 7 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
108 Nẹp ốp đầu dưới xương chày 5 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
109 Nẹp tăng áp bản rộng lỗ oval xương đùi 8 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
110 Nẹp tăng áp bản rộng oval xương đùi 12 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
111 Nẹp đầu trên xương cánh tay 5 lỗ 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
112 Nẹp đầu rắn xương đùi 6 lỗ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
113 Nẹp ốp lồi cầu Chữ Y 5 lỗ trái 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
114 Nẹp ốp lồi cầu Chữ Y 5 lỗ phải 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
115 Nẹp chữ L 8 lỗ Trái 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
116 Nẹp chữ L 8 lỗ Phải 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
117 Nẹp chữ L Phải 6 lỗ 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
118 Nẹp chữ L Trái 6 lỗ 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
119 Đinh Kisne 2.0 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
120 Đinh Kisner 1.2*250mm;1.5*300mm 80 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
121 Ống nối bơm tiêm điện. dài 140 cm 600 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
122 Kim châm cứu 80.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
123 Kim cánh bướm các số 30.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
124 Kim chọc dò tủy sống 700 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
125 Kim tiêm số 18G 16.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
126 Kim luồn tĩnh mạch số 24G 5.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
127 Kim luồn tĩnh mạch số 20G 1.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
128 Kim Quang 200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
129 Giấy monitor sản khoa 20 Tập Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
130 Giấy in nhiệt máy sinh hóa 50 cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
131 Giấy in nước tiểu 160 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
132 Giấy in siêu âm sony 100 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
133 Giấy điện tim 150 Tập Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
134 Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cmx7.5cmx6 lớp 12.000 Miếng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
135 Băng cuộn 5*10 cm 5.000 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
136 Băng bột bó thạch cao 10cm *2.7 400 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
137 Băng bột bó 15cm *4.7 450 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
138 Băng dính Urgo 5cm *5m hoặc tương đương 500 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
139 Băng chỉ thị hấp ướt 2 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
140 Băng chỉ thị tủ sấy 8 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
141 Gạc hút 3.000 Mét Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
142 Bông bảo thạch 50 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
143 Kẹp rốn 1.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
144 Than hoạt tính 8.000 Gam Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
145 Dầu Parafin 8.000 Ml Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
146 Súng cắt trĩ sử dụng một lần 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
147 Mũi khoan các số 30 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
148 Túi đựng nước tiểu 500 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
149 Túi đựng máu 100 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
150 Nhiệt kế thủy ngân 200 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
151 Mũ giấy 20.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
152 Khẩu trang giấy 25.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
153 Khóa ba chạc 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
154 Lam kính 100 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
155 Cồn sát trùng 90 độ 300 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
156 Bột talc 50 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
157 Cloramin B 150 Kg Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
158 Gel siêu âm 80 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
159 Dung Dịch rửa tay nhanh 180 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
160 Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy 60 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
161 Clean excel D 40 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
162 Sterasnios 2% 200 Lít Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
163 Hiện hãm hình 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
164 Phim XQ 24*30 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
165 Phim XQ 30*40 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
166 Phim XQ kỹ thuật số 20*25cm 140 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
167 Băng mực in máy huyết học EPSON LQ-310 hoặc đương đương 25 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
168 Ống nghiệm trắng sinh hóa 6.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
169 Ống nghiệm Natricitrat 3.500 ống Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
170 Ống nghiệm EDTA 20.000 Ống Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
171 Ống nghiệm Heparin 15.000 Ống Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
172 Ống nghiệm nước tiểu 3.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
173 Đầu côn vàng 10.000 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
174 Đầu côn xanh 10.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
175 Túi đựng máu 100 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
176 Dung dịch cồn sát khuẩn SDS Hand Rub hoặc tương đương 100 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
177 Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính SDS Hand Wash hoặc tương đương 50 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
178 Test giang mai 300 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
179 Test thử nước tiểu 10 thông số 110 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
180 Test thử nước tiểu 11 thông số 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
181 Test thử đường huyết có bản cực mạ vàng 2.500 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
182 Test thử ma túy 4 chân 100 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
183 Test HBsAg 2.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
184 Test HCV 2.000 cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
185 Test HIV 2.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
186 Huyết thanh mẫu Rh (Anti D) 7 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
187 Bộ định nhóm máu ABO 35 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
188 Albumin 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
189 Amylase 4 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
190 Bilirubin direct 12 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
191 Bilirubin total 8 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
192 Calcium 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
193 Calibration serum level 3 (dung dịch kiểm chuẩn máy) 18 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
194 Cholesterol 11 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
195 Creatinine 13 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
196 Gamma-GT 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
197 Glucose 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
198 GOT(AST) 14 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
199 GPT(ALT) 14 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
200 Hum asy control 2 (dung dịch kiểm tra mức 2) 18 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
201 Hum asy control 3 (dung dịch kiểm tra mức 3) 18 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
202 Protein total 6 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
203 Triglyceride 11 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
204 Urea 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
205 Uric Acid 4 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
206 Wash solution (Dung dịch rửa máy AU) 3 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
207 Halogen lamp 12V/20W 2 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
208 Halogen lamp 12V/50W 2 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
209 Pump kit (bộ dây bơm nhu động) 1 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
210 Diluent SHK 30 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
211 Diff-3 Lysing Reagent 30 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
212 Hypo Cleanser 15 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
213 Hypo Cleanser 3 3 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
214 Hematology control 3DN 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
215 Diluent SHS 30 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
216 Lysoglobin SHS 20 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
217 Pro-Clean 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
218 Tubing pump 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
219 APTT liquid kit 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
220 CA clean I 10 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
221 Cleaning solution 3 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
222 FIB Liquid kit 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
223 Plasmal control Level 1 (NCP) 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
224 PT liquid kit 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
225 Sodium Citrat 3.8% 2.000 Ông Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
226 Testing cuvette 2.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
227 TT Liquid kit 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
228 ISE Fluid pack (Na. K. Cl. Ca. pH) 8 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
229 K fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
230 Ca fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
231 Na/Cl/pH fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
232 QC Solution 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
233 Ref fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
234 Kit chẩn đoán tuyến giáp (TSH) 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
235 Kit chẩn đoán tuyến giáp (T3) 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
236 Kit chẩn đoán tuyến giáp (T4) 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
237 Kit chẩn đoán chu kỳ thai (β-HCG) 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
238 Kít chẩn đoán nhiễm khuẩn đường hô hấp (CRP) 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
239 Kit chẩn đoán nhiễm khuẩn hệ thống (PCT) 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
240 Kít chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến (PSA) 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
241 HbA1c POC kit 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
242 HbA1c control POC kit 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
243 Cuvet strip (Cuvette máy HA-100 ) 8 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->