Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220468301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220459309 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-26 18:10:00 đến ngày 2022-05-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,401,626,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.8E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.385.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.770.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành 12 tháng- Nhà thầu phải có cam kết bảo hành hàng hóa sau bán hàng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Nhân viên bán hàng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X56 |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư linh kiện điện tử Mua sắm vật tư thuộc nhiệm vụ sửa chữa các TBKT ngành KTĐT năm 2022 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Tài liệu, giấy tờ để chứng minh tư cách hợp lệ của người được ủy quyền. giấy chứng nhận đăng ký kịnh doanh - Nhân sự: Văn bằng, chứng chỉ kèm theo hồ sơ lý lịch của các nhân sự bố trí tham gia gói thầu. - Tài liệu chứng minh nhà thầu đã hoàn thành một trong các tài liệu sau: Hợp đồng kinh tế; Biên bản nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng; Biên bản thanh lý hợp đồng; Hóa đơn VAT nhà thầu xuất trả cho chủ đầu tư. - Tài liệu chứng minh nhà thầu đang thực hiện hợp đồng là các tài liệu sau: Hợp đồng kinh tế đã ký kết với chủ đầu tư; Biên bản thanh toán khối lượng hoàn thành. - Báo cáo tài chính 3 năm 2019, 2020, 2021. - Bản chụp của một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất + Tờ khai quyết toán thuế có xác nhận của cơ quan quản lý thuế hoặc tờ khai quyết toán thuế điện tử và tài liệu chứng minh thực hiện nghĩa vụ nộp thuế trong năm tài chính gần nhất |
| E-CDNT 10.2(c) | + Tài liệu kỹ thuật hoặc catalogue thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật đối với các loại vật tư chào thầu Tài liệu cung cấp khi giao hàng bao gồm: + Bản sao công chứng Giấy chứng nhận xuất xứ (CO), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với các thiết bị nhập khẩu - nếu có + Bản sao Giấy chứng nhận kết quả kiểm định đối với các thiết bị thuộc diện phải kiểm định theo quy định. |
| E-CDNT 12.2 | - Chào đầy đủ các loại thuế, phí (nếu có) theo quy định của pháp luật; - Chào đầy đủ các chi phí cho dịch vụ kỹ thuật kèm theo để thực hiện gói thầu; - Chào đầy đủ các chi phí cho vận chuyển, bảo hiểm và chi phí khác (nếu có) có liên quan đến vận chuyển |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | - Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc giấy ủy quyền bán hàng của đại diện hợp pháp tại Việt Nam - nếu có - Bản cam kết của nhà sản xuất, nhà phân phối sản phẩm sẵn sàng thực hiện các công việc bảo hành, bảo trì. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 35.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X56. Ngõ 800, Ngô Gia Tự, Thành Tô, Hải An, Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: BQP -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng vật tư - Nhà máy X56 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: BTLHQ |
| E-CDNT 34 |
15 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn | 2SC1674 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Bán dẫn | 2SC3356 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Bán dẫn | 2T608 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Bán dẫn | 2Т316Б | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Bán dẫn | 2Т326Б | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Bán dẫn | 2Т368Б | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Bán dẫn | 2Т608Б | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Bán dẫn | 2Т904А | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Bán dẫn | BC817-40W | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Bán dẫn | BCX53-10 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Bán dẫn | DSSK60-015A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Bán dẫn | DTC143XKA | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Bán dẫn | FR120N | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Bán dẫn | FR9220 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Bán dẫn | IXFK120N20 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Bán dẫn | MA4ST409 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Bán dẫn | MMBT2907ALT1 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Bán dẫn | SMD BCX56-16 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Bán dẫn | SMD FDLL4148 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Bán dẫn | SMD FR120N | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Bán dẫn | SMD MMBFU310LT1 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Bán dẫn | SMD MMBR5031LT1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Bán dẫn | SMD MMBT2222ALT | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Bán dẫn | SMD MMBT2907ALT1 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Bán dẫn | SMD BC849C | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Bán dẫn | SMD BCX53-16 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Bán dẫn | SMD FR9220D | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Bán dẫn | SMD MMBT2222ALT1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Bán dẫn | SMD MMBT2907ALT1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Bán dẫn | SMD PMBT2907 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Bán dẫn trường | SD4933MR | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Biến áp | VISHAY LPT-4545-101LA | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Biến áp nguồn | 220V/400Hz | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Biến áp quay | i6.713.018 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Biến áp quay | i6.713.569 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Biến áp quay | ls3.010.033 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Biến áp quay | ls3.010.034 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Biến áp quay | ls3.010.037 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Biến áp quay | ls3.010.046 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Biến áp quay | ls3.010.055 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Biến áp quay | КФВТ5 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Biến áp quay pha 25Hz | li3.185.010 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Biến áp quay pha 81KHz | ld2.084.005 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Biến áp tỉ lệ | i6.713.037 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Biến áp tỉ lệ | i6.713.568 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Biến thế | ld3.647.004 Cp | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Biến thế | ld3.739.041 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Biến thế | ld4.008.012 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Biến thế | ld4.008.016 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Biến thế | ld4.214.007 Cp | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Biến thế | ld4.710.019 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Biến thế | ld4.712.005 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Biến thế | ld4.712.009 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Biến thế | ld4.719.010 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Biến thế | ld4.719.021 Cp | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Biến thế | ld4.719.022 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Biến thế | ld4.720.012 Cp | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Biến thế | ld4.734.003 Cp | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Biến thế | ld4.735.021 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Biến thế | ld4.735.041 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Biến thế | ld4.739.048 Cp | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Biến thế | RHA5090/01 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Biến thế | RHA5208/01 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Biến thế | TM5-30 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Biến thế | TOT 35 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Biến thế quay | i6.713.037 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Biến thế xung | ld4.720.001 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Biến thế xung 25Hz | ld4.739.007 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Biến trở | 10kΩ | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Bộ biến đổi điện áp | 2-8M | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Bộ chuyển mạch tần số | (Khối 2-4) | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Bộ điều khiển tần số | 1-2 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Bộ khuếch đại đầu ra sóng | ДМВ (Khối 3-10) | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Bộ lọc | Б7-2 | 2 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Bộ tạo lập chế độ | (Khối 2-2) ИЖ2.084.001 | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Bộ tiền khuếch đại sóng | ДМВ (Khối 3-8) | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Cảm biến góc | du-20 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Cáp bẹ 51715.01 | 51715.01 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Cáp đồng trục | PK-150-7-12 | 30 | m | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Chổi than | V421 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Chuyển mạch chế độ | (Khối 2-5). | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Cổ góp | CГ-4 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Cuộn cảm | SMD 2.7uH | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Cuộn cảm | SMD 0.39uH | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Cuộn cảm | SMD 1.2uH | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Cuộn cảm | SMD 1.5uH | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Cuộn cảm | SMD 1.8uH | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Cuộn cảm cao tần | SMD 10uH | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Cuộn cảm cao tần | SMD 2.2uH | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Cuộn cảm cao tần | SMD 47uH | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Cuộn chặn | i6.776.150 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Cuộn chặn | ld4.759.007 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Cuộn chặn | ИЖ4.750.045-07 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Cuộn chặn | 101/M9N | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,1-200В | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,2-200В | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,2-30В | 25 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,4-125В | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-2,4-4В | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Cuộn khuếch đại từ | mu-2 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Cuộn lái tia | ld4.791002 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Đèn dao động | K-30m | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Đèn điện tử | 6C19p | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Đèn điện tử | 6H13C | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Đèn điện tử | 6H14p | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Đèn điện tử | 6H15p | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Đèn điện tử | 6H17b | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Đèn điện tử | 6H1p | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Đèn điện tử | 6H1p-EB | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Đèn điện tử | 6H2p | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Đèn điện tử | 6H2p-EB | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Đèn điện tử | 6H6p | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Đèn điện tử | 6H6p-B | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Đèn điện tử | 6j4p-E | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Đèn điện tử | 6p13C | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Đèn điện tử | 6w1p | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Đèn điện tử | 95Cg-9 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Đèn điện tử | B1-0,1/30 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Đèn điện tử | Cg1p-EB | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Đèn điện tử | Cg-2p | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Đèn điều chế | gmi-90 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Đèn hình | 23lm34B | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Đèn Kenatron | Bi3-70/32 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Đèn nắn cao áp | B1-0,1/30 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | đèn ngoại sai | K717 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Đi ốt | 2Д103А | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Đi ốt | 2Д212А | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Đi ốt | 2Д503Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Đi ốt | 2Д510А | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Đi ốt | 2Д6A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Đi ốt | 2Д906A | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Đi ốt B | BAS16 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Đi ốt | d405b | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Đi ốt | SMD 4N4100 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Đi ốt | Д818Д | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Đi ốt cao áp | md-218 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Đi ốt trộn | d405a | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Đi ốt Zenner | SMD PZM3.3NB2A | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Điện trở | 100KΩ | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Điện trở | 10KΩ | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Điện trở | 12kΩ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Điện trở | 2,2kΩ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Điện trở | 220kΩ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Điện trở | 22kΩ | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Điện trở | 2k2 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Điện trở | МТ-0, 125-220 Ω±10% | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Điện trở | МТ-0, 125-75 Ω±5% | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Điện trở | МТ-0,125-10кΩ±10% | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Điện trở | МТ-0,125-120 Ω±10% | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Điện trở | МТ-0,125-180Ω±10% | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Điện trở | МТ-0,125-220 Ω± 10% | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Điện trở | МТ-0,125-6, 8кΩ±10% | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Điện trở | МТ-0,25-10кΩ±10% | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Điện trở | МТ-0,25-150Ω±10% | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Điện trở | СП4-1А-0, 5-680 Ω-А-20 | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Điện trở nhiệt | 900Ω | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Động cơ | adp-123b | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Động cơ | adp-263 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Động cơ | adp-263a | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Động cơ | adp-363a | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Động cơ | goH25Hz ld6.667.006 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Động cơ | ДИД 2ТВ | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Giắc cắm | PsaBpb-20 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | IC | 133 ЛА3 | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | IC | 133ТВ1 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | IC | 133ТМ2 | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | IC | 134ЛА8А | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | IC | 134ТВ14 | 35 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | IC | 136ЛА3 | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | IC | 140УД1Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | IC | 24CR6V | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | IC | 33ТВ1 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | IC | 74HC273D | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | IC | ADM3222 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | IC | ADSP-21062L | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | IC | AM29F040B | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | IC | GZ51131 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | IC | HC14/9CAS35 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | IC | HC4053 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | IC | HC541M | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | IC | MAX232 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | IC | MAX355E | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | IC | MAX887 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | IC | MC33174DG | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | IC | PA88U | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | IC | SMD 25P1EDAG3 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | IC | SMD 74HC4051D | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | IC | SMD 41C15LK | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | IC | SMD 74HC132D | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | IC | SMD 74HC14D | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | IC | SMD 74HC4051D | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | IC | SMD 74HC4053 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | IC | SMD 74HC4053D | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | IC | SMD 74HC4094D | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | IC | SMD 74HC5370 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | IC | SMD 74HC74D | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | IC | SMD ADG509F | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | IC | SMD ADM3222 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | IC | SMD CS18LV10245EIR55 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | IC | SMD DG442DY | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | IC | SMD LM2901D | 21 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | IC | SMD LM2902D | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | IC | SMD LMC6482AIMX | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | IC | SMD MAX232A | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | IC | SMD MAX512ESD | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | IC | SMD MC33071DR2 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | IC | SMD MC33174D | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | IC | SMD MC74HC4066D | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | IC | SMD S9152AB | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | IC | SMD SN74HC00D-R | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | IC | SMD TL062ID | 19 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | IC | SMD TL602T | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 213 | IC | TIM-4H-0-000 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 214 | IC | TL0621 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 215 | IC | TL064 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 216 | IC | TLV320361 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 217 | IC | V3022-28S | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 218 | IC nguồn | LM2696 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 219 | Khối cầu phương | Y1 | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 220 | Khối điều chế độ | A4 | 4 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 221 | Khối điều khiển chế độ | БУР | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 222 | Khối điều nhiệt | БТР | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 223 | Khối khoá điều khiển từ | (Khối 2-3) ИЖ3. 607.004 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 224 | Khối khuếch đại | uP-16a | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 225 | Khối khuếch đại | УРМ-1Б | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 226 | Khối khuếch đại | УСМ1-01 | 4 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 227 | Khối khuếch đại bám sát | БСС | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 228 | Khối khuếch đại sơ bộ | A3 | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 229 | Khối nắn dòng tuyến tính | lB | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 230 | Khối nguồn | 40V/500Hz, ±13VDC | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 231 | Khối nguồn ổn áp | CH-150-150 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 232 | Khối phối hợp | (Khối 2-1) ИЖ2.240.016 | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 233 | Khuếch đại âm tần | 1-10 | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 234 | Khuếch đại trung tần | 1-9 | 3 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 235 | Khuếch đại từ | mu-1 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 236 | Khuếch đại từ | mu-2 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 237 | Máy biến áp | ИЖ4.731.141 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 238 | Máy phát tốc | td-102 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 239 | Modul lọc dải thông | FL109 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 240 | Modul xử lí | ILC7082AIMS47X | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 241 | Modul xử lí | SMD TP3040V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 242 | Modul xử lý | 29101-00 REV-A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 243 | Quay pha | bif-116 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 244 | Rơ le | 8e14 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 245 | Rơ le | PCq-52 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 246 | Rơ le | PeC-6 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 247 | Rơ le | РЭС 34 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 248 | Rơ le | РЭС 47 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 249 | Rơ le | РЭС-55A | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 250 | Rơ le hãm anten | Ei6.721.000 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 251 | Rơ le thời gian | П-11 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 252 | Rơ le thời gian | П-6 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 253 | Thạch anh | SMD 24.576000MHz | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 254 | Thạch anh | SMD 28.800000MHz | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 255 | Thyristor | 2Y202H | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 256 | Thyristor | 2Y203A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 257 | Transistor | 2T1188A | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 258 | Tụ cao áp | Ku2u-2-1600 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 259 | Tụ cao tần | SMD 10nF/1000V | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 260 | Tụ cao tần | SMD 1nF/1000V | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 261 | Tụ điện | 100-10L | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 262 | Tụ điện | 10-35L | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 263 | Tụ điện | 10μF/50V | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 264 | Tụ điện | 2200μF/16V | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 265 | Tụ điện | 2200μF/50V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 266 | Tụ điện | 220μF/50V | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 267 | Tụ điện | К10 - 17а-Н90-0,033μF-В | 34 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 268 | Tụ điện | К10-47а-50В-1 μF±20%-Н30-В | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 269 | Tụ điện | К53-1А-16В-33 μF±20% | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 270 | Tụ điện | КМ-5б-Н90-0,033 μF | 25 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 271 | Tụ điện cao áp | 0,5µF-15KV | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 272 | Tụ gồm | 0805 2.2μF 16V | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 273 | Tụ gồm | 0805 200pF50V | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 274 | Tụ gồm | 0805 300pF50V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 275 | Tụ gốm | SMD 100pF/400V | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 276 | Tụ gốm | SMD 120pF/100V | 17 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 277 | Tụ gốm | SMD 150pF/400V | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 278 | Tụ gốm | SMD 47nF/1000V | 20 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 279 | Tụ hóa | 6800μF 50V | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 280 | Tụ hóa | 68μF 50V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 281 | Tụ nhôm | SMD 100μF 35V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 282 | Tụ nhôm | SMD 2200μF 35V | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 283 | Tụ nhôm | SMD 220μF 50V | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 284 | Tụ nhôm | SMD 33μF 63V | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 285 | Tụ nhôm | SMD 68μF 63V | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 286 | Tụ tantalum | SMD 10uF-35V | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 287 | Tụ tantanlum | 150μF 10V | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 288 | Vi xử lí | AD1843JS | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 289 | Vi xử lí | ES80C188EC20 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 290 | Vi xử lí tín hiệu | 27C5125IL | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 291 | Vi xử lí tín hiệu | Actel A42MX17-PQ160 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 292 | Vi xử lí tín hiệu | IDT-SP51328P | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 293 | Vi xử lí tín hiệu | LT8302A | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 294 | Vi xử lí tín hiệu | WEDC EDI8L32128C20AI | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 295 | Vòng bi | 402.0 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 296 | Xen xin | bd-404Ha | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 297 | Xen xin | bd-501a | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 298 | Xen xin | CC 150 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 299 | Xen xin | Hd-404 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.8E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.385.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.770.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành 12 tháng- Nhà thầu phải có cam kết bảo hành hàng hóa sau bán hàng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách | 1 | Đại học | 5 | 5 |
| 2 | Nhân viên bán hàng | 1 | Trung cấp | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi