Gói thầu: Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 06 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp Lệnh năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220506264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Quân Chủng Phòng Không Không Quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 06 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp Lệnh năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220506261 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách chỉ tiêu pháp lệnh năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-05 13:12:00 đến ngày 2022-05-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 747,284,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E9(4) VND, trong vòng 1(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 750.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: 12 tháng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A41 Quân Chủng Phòng Không Không Quân |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 06 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp Lệnh năm 2022 Mua sắm vật tư để phục vụ sửa chữa 06 sản phẩm XMĐC theo chỉ tiêu pháp Lệnh năm 2022 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách chỉ tiêu pháp lệnh năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Bản gốc bảo lãnh dự thầu cho gói thầu của ngân hàng, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính 02 năm gần (2020, 2021) |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam cần yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá ch o hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hóa bao gồm các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. + Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV |
| E-CDNT 14.3 | 5 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 75 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A41 Quân chủng Phòng không Không quân , địa chỉ: Số 6 Thăng Long, Phường 4, quận Tân Bình -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Nhà máy A41/ Quân chủng Phòng không Không quân , địa chỉ: Số 6 Thăng Long, Phường 4, quận Tân Bình. Điện thoại: 069.664666; Fax: 028.38110647; Email: [email protected]. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Nhà máy A41/ Quân chủng Phòng không Không quân , địa chỉ: Số 6 Thăng Long, Phường 4, quận Tân Bình. Điện thoại: 069.664666; Fax: 028.38110647; Email: [email protected]. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Nhà máy A41/ Quân chủng Phòng không Không quân , địa chỉ: Số 6 Thăng Long, Phường 4, quận Tân Bình. Điện thoại: 069.664666; Fax: 028.38110647; Email: [email protected]. |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc piston | ЗИЛ-131 | 2 | Cái | Phần 2 Chương V | |
| 2 | Bạc ắc nhíp trước | Ø28x110 | 2 | Cái | ,, | |
| 3 | Bạc biên bơm hơi | СЕ-32Д | 4 | Bộ | ,, | |
| 4 | Bạc biên cốt 0 | ΚAΜAЗ-740 | 8 | Bộ | ,, | |
| 5 | Bạc biên cốt 0 | ЗИЛ | 8 | Bộ | ,, | |
| 6 | Bạc biên cốt 1 | 24-1005170 | 4 | Bộ | ,, | |
| 7 | Bạc biên cốt 2 | BK-1301-02 | 8 | Bộ | ,, | |
| 8 | Bạc cam | ЗИЛ | 5 | Bộ | ,, | |
| 9 | Bạc cam | 21-1006028 | 5 | Cái | ,, | |
| 10 | Bạc cam | ΚAΜAЗ-740 | 5 | Bộ | ,, | |
| 11 | Bạc cam | 130-1024-A3 | 5 | Bộ | ,, | |
| 12 | Bạc thau khởi động | Ø24x20 | 6 | Cái | ,, | |
| 13 | Bạc thau khởi động | 21-1004052 | 3 | Cái | ,, | |
| 14 | Bạc trục cốt 0 | ΚAΜAЗ-740 | 5 | Bộ | ,, | |
| 15 | Bạc trục cốt 0 | ЗИЛ | 5 | Bộ | ,, | |
| 16 | Bạc trục cốt 1 | 24-1004058 | 5 | Bộ | ,, | |
| 17 | Bạc trục cốt 2 | BK-1304-02 | 5 | Bộ | ,, | |
| 18 | Bạc trục giàn cò | 130-10071-Б | 8 | Cái | ,, | |
| 19 | Bạc trục giàn cò mổ | Ø21x16 | 16 | Cái | ,, | |
| 20 | Bạc trục nhíp sau | 210-292447 | 2 | Cái | ,, | |
| 21 | Bánh răng hộp trích | Z = 41 | 2 | Cái | ,, | |
| 22 | Bánh răng khởi động | MЕ-01ЗА | 1 | Cái | ,, | |
| 23 | Bát da bầu phanh | КР-180-12 | 6 | Cái | ,, | |
| 24 | Bát da bầu phanh | 164-3519050 | 4 | Cái | ,, | |
| 25 | Bầu lọc gió | 451-1109013 | 1 | Cái | ,, | |
| 26 | Bich + đầu nối ống nước | Б+кв | 1 | Bộ | ,, | |
| 27 | Biến trở | BC-20 | 1 | Cái | ,, | |
| 28 | Bình điện | 12V-200AH | 2 | Bình | ,, | |
| 29 | Bình điện | 12V 65AH | 1 | Bình | ,, | |
| 30 | Bình điện | 12V-150AH | 2 | Bình | ,, | |
| 31 | Bộ báo đèn dừng khẩn cấp | MB16S/JB | 1 | Bộ | ,, | |
| 32 | Bộ đệm toàn máy | 21-1003020 | 1 | Bộ | ,, | |
| 33 | Bộ đệm toàn máy | ΚAΜAЗ-740 | 1 | Bộ | ,, | |
| 34 | Bộ đệm toàn máy | ЗИЛ | 1 | Bộ | ,, | |
| 35 | Bộ đệm toàn máy | 130-15162 | 1 | Bộ | ,, | |
| 36 | Bộ đồng tốc số 4-5 | 130-1702041 | 1 | Cái | ,, | |
| 37 | Bộ giảm áp | 683200.0 | 1 | Cái | ,, | |
| 38 | Bộ giảm áp | 1611-150-50 | 1 | Cái | ,, | |
| 39 | Bộ hút chân không | 00-11-01-00 | 1 | Bộ | ,, | |
| 40 | Bộ ruột ống nhún | КИ-02-ВНЕ | 2 | Bộ | ,, | |
| 41 | Bổ trợ hút | 3151-3501010 | 1 | Cái | ,, | |
| 42 | Bổ trợ ly hợp | 469-160230 | 1 | Bộ | ,, | |
| 43 | Bơm cái | 3151-3505009 | 1 | Cái | ,, | |
| 44 | Bơm con | 469-3501040 | 6 | Cái | ,, | |
| 45 | Bơm hơi | 130-3509-A2 | 1 | Cái | ,, | |
| 46 | Bơm nước | 451-1307100 | 1 | Cái | ,, | |
| 47 | Bơm nước | 130-7010-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 48 | Bơm xăng | 451M-1106010 | 1 | Cái | ,, | |
| 49 | Bơm xăng | Б9Д | 1 | Cái | ,, | |
| 50 | Bu gi | CH433-37070 | 4 | Cái | ,, | |
| 51 | Bu gi | CH307-B | 8 | Cái | ,, | |
| 52 | Bu gi | ЗИЛ-3A | 8 | Cái | ,, | |
| 53 | Bu lông | M16x50 | 9 | Bộ | ,, | |
| 54 | Bu lông | M14x50 | 4 | Bộ | ,, | |
| 55 | Bu lông | M10x30 | 8 | Bộ | ,, | |
| 56 | Bu lông | M8x40 | 144 | Cái | ,, | |
| 57 | Bu lông | M6x30 | 255 | Cái | ,, | |
| 58 | Bu lông | M10x28 | 18 | Bộ | ,, | |
| 59 | Bu lông | M16x75.36.02 | 12 | Bộ | ,, | |
| 60 | Bu lông + đệm + đai ốc | M12X80 | 42 | Bộ | ,, | |
| 61 | Bu lông bắt hộp số | M16x60 | 4 | Bộ | ,, | |
| 62 | Bu lông bịt đường nước | M27x30x15o | 4 | Cái | ,, | |
| 63 | Bu lông năp máy | M14x140 | 3 | Bộ | ,, | |
| 64 | Bu lông nắp máy | M12x140 | 2 | Bộ | ,, | |
| 65 | Bu lông trục quay đứng | M16x50 | 6 | Cái | ,, | |
| 66 | Bulông | M12x60 | 24 | Cái | ,, | |
| 67 | Bulông | 12x40 | 8 | Bộ | ,, | |
| 68 | Bulông | M16x80 | 5 | Bộ | ,, | |
| 69 | Bulông + đai ốc | M10x80 | 3 | Bộ | ,, | |
| 70 | Bulông bắt bát da | M8x40 | 20 | Bộ | ,, | |
| 71 | Bulông bắt các đăng | M16x70 | 12 | Bộ | ,, | |
| 72 | Bulông bắt láp ngang | M14x40 | 12 | Bộ | ,, | |
| 73 | Bulông máy | M12x40 | 6 | Bộ | ,, | |
| 74 | Bulông máy | M10x30 | 10 | Bộ | ,, | |
| 75 | Bulông tay biên | M14x60 | 2 | Bộ | ,, | |
| 76 | Bulông vỏ bơm + đai ốc | М14x16 | 18 | Bộ | ,, | |
| 77 | Cách nhiệt | XP02 | 8 | M² | ,, | |
| 78 | Cách nhiệt | 120x180x10 | 32 | M2 | ,, | |
| 79 | Cảm biến báo nước | TM100/102 | 1 | Cái | ,, | |
| 80 | Cảm biến báo nhớt | TM20/24 | 1 | Cái | ,, | |
| 81 | Cánh bơm cứu hỏa | Ркпна | 1 | Bộ | ,, | |
| 82 | Cao su chân bơm | Рнн | 4 | Bộ | ,, | |
| 83 | Cao su chân hộp số | ДЕ004 | 4 | Cái | ,, | |
| 84 | Cao su chân hộp số | РЕЗ-04 | 4 | Cái | ,, | |
| 85 | Cao su chân hộp số | 111-29186 | 4 | Cái | ,, | |
| 86 | Cao su chân hộp số | РСРН | 3 | Cái | ,, | |
| 87 | Cao su chân hộp trung gian | ПУ-НАС | 4 | Cái | ,, | |
| 88 | Cao su chân két nước | Ø60x30x24 | 2 | Cái | ,, | |
| 89 | Cao su chân két nước | 1302025.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 90 | Cao su chân két nước | CC-740 | 4 | Cái | ,, | |
| 91 | Cao su chân máy | ЗИЛ | 1 | Bộ | ,, | |
| 92 | Cao su chân máy | 375-11045-A | 1 | Bộ | ,, | |
| 93 | Cao su chân máy | 469-1001025 | 4 | Cái | ,, | |
| 94 | Cao su che bụi ben tay lái | Ø60x450 | 1 | Cái | ,, | |
| 95 | Cao su che bụi cần gài số | 469-1702120 | 1 | Cái | ,, | |
| 96 | Cao su che bụi đầu rô tuyn | СУ-02 | 8 | Cái | ,, | |
| 97 | Cao su che bụi giằng cầu | 82x32 | 12 | Cái | ,, | |
| 98 | Cao su che bụi giằng cầu | ЛЬ32 | 12 | Cái | ,, | |
| 99 | Cao su che bụi rô tuyn | СУ-02 | 4 | Cái | ,, | |
| 100 | Cao su đỡ nhíp | 469-2905006 | 6 | Cái | ,, | |
| 101 | Cao su giảm xóc | 451-2905432 | 16 | Cái | ,, | |
| 102 | Cao su hạn chế cầu sau | 130-2902624 | 2 | Cái | ,, | |
| 103 | Cao su lọc gió | 451-1109150 | 1 | Ống | ,, | |
| 104 | Cao su lót sàn xe | 3MM | 20 | M2 | ,, | |
| 105 | Cao su lót thùng | 3MM | 0,3 | Mét | ,, | |
| 106 | Cao su lót thùng dầu | 5MM | 1 | Mét | ,, | |
| 107 | Cao su lót thùng xăng | 3mm | 0,3 | Mét | ,, | |
| 108 | Cao su ổ trục trung gian | ПОР | 2 | Cái | ,, | |
| 109 | Cao su ống nhún | Ø22x35 | 24 | Cái | ,, | |
| 110 | Cát tông | Kraft-2mm | 14 | M2 | ,, | |
| 111 | Căn dọc trục | ЗИЛ | 1 | Bộ | ,, | |
| 112 | Căn dọc trục | 130-05183-Г | 1 | Bộ | ,, | |
| 113 | Cần bẩy ly hợp | 131-16095-A | 4 | Cái | ,, | |
| 114 | Cần cài + núm cài hộp trích | Мр-кц | 1 | Bộ | ,, | |
| 115 | Cần gạt mưa | CJI236-52053 | 2 | Cái | ,, | |
| 116 | Cần xin đường + rơ le | PC950 | 1 | Bộ | ,, | |
| 117 | Cầu nối domino | 24P | 4 | Cái | ,, | |
| 118 | Cầu nối domino | PCB-15A | 12 | Cái | ,, | |
| 119 | Co đồng 3 ngả | M6x45 | 4 | Cái | ,, | |
| 120 | Còi điện | C101-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 121 | Còi điện | C130B | 1 | Cái | ,, | |
| 122 | Còi điện | C311B | 1 | Cái | ,, | |
| 123 | Còi điện | PC508 | 1 | Cái | ,, | |
| 124 | Còi hơi | C40-E | 2 | Cái | ,, | |
| 125 | Còi ưu tiên | CB200W | 1 | Cái | ,, | |
| 126 | Com pa quay kính | ЗАП-02-СТ | 3 | Bộ | ,, | |
| 127 | Com pa quay kính | 81-64012-Б | 4 | Bộ | ,, | |
| 128 | Công tắc đạp cốt - pha | H53-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 129 | Công tắc đạp pha cốt | EP10 | 1 | Cái | ,, | |
| 130 | Công tắc đạp pha cốt | Π53-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 131 | Công tắc đèn | ВЫ-010 | 4 | Cái | ,, | |
| 132 | Công tắc đèn | BK13-Б | 5 | Cái | ,, | |
| 133 | Công tắc đèn | BK26-A2 | 5 | Cái | ,, | |
| 134 | Công tắc đèn | Π57 | 4 | Cái | ,, | |
| 135 | Công tăc tơ | TKC-601ДОД | 1 | Cái | ,, | |
| 136 | Công tắc tơ | TKC-101ДOД | 1 | Cái | ,, | |
| 137 | Cụm phanh tay | 130-18006 | 1 | Bộ | ,, | |
| 138 | Chạc ba | 63Б 18-15-00-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 139 | Chắn bùn | 469-5107514 | 4 | Cái | ,, | |
| 140 | Chắn bùn | 300x200x5 | 12 | Cái | ,, | |
| 141 | Chế hòa khí | K131-1107010 | 1 | Cái | ,, | |
| 142 | Chổi gạt mưa | CЛ15-800 | 2 | Cái | ,, | |
| 143 | Chổi gạt mưa | CJI236-52056 | 2 | Cái | ,, | |
| 144 | Chổi than khởi động | ЩЕ-ТК | 8 | Cái | ,, | |
| 145 | Chổi than khởi động | 42-3708310 | 4 | Cái | ,, | |
| 146 | Chổi than máy phát | Г250Е | 2 | Cái | ,, | |
| 147 | Chổi than máy phát | ФЭ-35 | 2 | Cái | ,, | |
| 148 | Chổi than máy phát | ЩЕ-4 | 2 | Cái | ,, | |
| 149 | Chổi than ПP-600x2. | MГ-4 | 10 | Cái | ,, | |
| 150 | Chốt chẻ | 40MM | 80 | Cái | ,, | |
| 151 | Chốt chẻ | M6 | 20 | Cái | ,, | |
| 152 | Chốt chẻ | 3,2x20 | 10 | Cái | ,, | |
| 153 | Dầu hộp số đặc chủng | MC-20 | 14 | Lít | ,, | |
| 154 | Dây báo tốc độ | TB124-H | 1 | Sợi | ,, | |
| 155 | Dây cao áp | 451-3707100 | 5 | Sợi | ,, | |
| 156 | Dây cao áp | ПРØ8 | 16 | Sợi | ,, | |
| 157 | Dây cáp bình | R4-180 | 6 | Mét | ,, | |
| 158 | Dây cáp bình | R2-100 | 14 | Mét | ,, | |
| 159 | Dây cu roa | B28 | 6 | Sợi | ,, | |
| 160 | Dây cu roa | 451M-13080 | 2 | Sợi | ,, | |
| 161 | Dây cua roa | B22 | 4 | Sợi | ,, | |
| 162 | Dây điện đơn | 1,5R/G | 152 | Mét | ,, | |
| 163 | Dây kéo ga | 469-1108120 | 1 | Cái | ,, | |
| 164 | Dây L=3800 mm kéo ga | 137-12-00-03 | 1 | Bộ | ,, | |
| 165 | Dây rút | 2X150 | 3 | Túi | ,, | |
| 166 | Dây rút | 15CM | 1 | Túi | ,, | |
| 167 | Đai kẹp thùng xăng | 11010-20 | 2 | Cái | ,, | |
| 168 | Đai ốc bơm | M10x30.66.019 | 1 | Bộ | ,, | |
| 169 | Đai ốc đồng chặn van | М16x80 | 1 | Cái | ,, | |
| 170 | Đai xiết các loại | Ø21 | 25 | Cái | ,, | |
| 171 | Đai xiết các loại | Ø27x10 | 32 | Cái | ,, | |
| 172 | Đai xiết inox | Ø27 | 51 | Cái | ,, | |
| 173 | Đai xiết inox | Ø27x10 | 35 | Cái | ,, | |
| 174 | Đai xiết ống nạp mỡ | Ф32 | 3 | Cái | ,, | |
| 175 | Đầu cọc bình | H21x16 | 14 | Cái | ,, | |
| 176 | Đầu con quay | P4-020 | 1 | Cái | ,, | |
| 177 | Đầu côn làm kín thân van | V20BH | 10 | Bộ | ,, | |
| 178 | Đầu cốt bấm | Ø4x16 | 1 | Túi | ,, | |
| 179 | Đầu cốt dây điện | Ø4x16 | 6 | Túi | ,, | |
| 180 | Đầu nối | ГЗ-80 | 1 | Bộ | ,, | |
| 181 | Đầu nối trung gian | MC54x1,5 | 4 | Cái | ,, | |
| 182 | Đầu rô tuyn chuyển hướng | ЗA-002 | 6 | Cái | ,, | |
| 183 | Đầu rô tuyn giằng cầu | ША12 | 12 | Cái | ,, | |
| 184 | Đầu rô tuyn giằng cầu | 9024-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 185 | Đầu rôtuyn chuyển hướng | 452-2304012 | 2 | Cái | ,, | |
| 186 | Đèn chiếu sáng | CM 28-4,8 | 4 | Cái | ,, | |
| 187 | Đèn chiếu sáng khoang | CM 28-4,8 | 2 | Cái | ,, | |
| 188 | Đèn hông | СВ02 | 2 | Cái | ,, | |
| 189 | Đèn hông | ΠФ10-И | 2 | Cái | ,, | |
| 190 | Đèn hông | YP101-37260 | 4 | Cái | ,, | |
| 191 | Đèn hông | ΠД2020 | 2 | Cái | ,, | |
| 192 | Đèn khoang đặc chủng | ΠД308 | 8 | Cái | ,, | |
| 193 | Đèn mui | СВ03 | 3 | Cái | ,, | |
| 194 | Đèn mui | ΠД20-Д | 3 | Cái | ,, | |
| 195 | Đèn pha | ФΓ1-B1 | 2 | Cái | ,, | |
| 196 | Đèn pha | DG140-371120 | 1 | Cái | ,, | |
| 197 | Đèn pha soi | ПЕ-М02 | 2 | Cái | ,, | |
| 198 | Đèn pha soi | ФΓ105-201 | 2 | Cái | ,, | |
| 199 | Đèn pha soi | ФГ16 | 2 | Cái | ,, | |
| 200 | Đèn pha trước | ПЕ02 | 2 | Cái | ,, | |
| 201 | Đèn pha trước | ФГ122-Г | 2 | Cái | ,, | |
| 202 | Đèn táp lô | TC-R/G | 5 | Cái | ,, | |
| 203 | Đèn táp lô | ΠФ13-104 | 5 | Cái | ,, | |
| 204 | Đèn táp lô | 121-38030 | 5 | Cái | ,, | |
| 205 | Đèn táp lô | ФГ101-Б | 5 | Cái | ,, | |
| 206 | Đèn trần | ОС001 | 2 | Cái | ,, | |
| 207 | Đèn trần | ΠK201-A | 1 | Cái | ,, | |
| 208 | Đèn trần | ФР12-37160 | 2 | Cái | ,, | |
| 209 | Đèn trần | ΠK-201 | 2 | Cái | ,, | |
| 210 | Đèn ưu tiên | Q150LE | 2 | Cái | ,, | |
| 211 | Đèn xin đường + phanh | ФΠ101-Γ | 2 | Bộ | ,, | |
| 212 | Đèn xin đường + phanh | ФР135-37160 | 2 | Bộ | ,, | |
| 213 | Đèn xin đường sau | СВ-4-12 | 4 | Bộ | ,, | |
| 214 | Đèn xin đường trước | СВ-2F | 2 | Bộ | ,, | |
| 215 | Đèn xin đường trước | ФΠ101-B | 2 | Bộ | ,, | |
| 216 | Đèn xin đường trước | PO130-37120 | 2 | Bộ | ,, | |
| 217 | Đèn xin đường trước | СВ-2F | 2 | Bộ | ,, | |
| 218 | Đệm cao su | 5mm | 3 | M² | ,, | |
| 219 | Đệm cao su | 50x10 | 10 | Mét | ,, | |
| 220 | Đệm chế hòa khí | 130-17895-б | 1 | Cái | ,, | |
| 221 | Đệm đồng van bình | Cu-Ø17 | 1 | Bộ | ,, | |
| 222 | Đệm lọc khí | Ø150x142x2 | 4 | Cái | ,, | |
| 223 | Đệm lọc ô xy | Ø150x142x2 | 2 | Cái | ,, | |
| 224 | Đệm nhựa van bảng | Ø32x27x2 | 1 | Bộ | ,, | |
| 225 | Đệm van bình | Cu-Ø17 | 1 | Bộ | ,, | |
| 226 | Đệm van liên kết | Псн-кп | 4 | Cái | ,, | |
| 227 | Đệm van nước tec-bơm | ПВ-КЛТ | 4 | Cái | ,, | |
| 228 | Đĩa ma sát | 451-01-16011 | 1 | Cái | ,, | |
| 229 | Điện trở | RБСЧ-5Д | 5 | Cái | ,, | |
| 230 | Đồng ho áp lực khí | MЫ-B | 1 | Bộ | ,, | |
| 231 | Đồng hồ | OБMB-100x5 | 2 | Cái | ,, | |
| 232 | Đồng hồ am pe | ЧА-AΠ | 1 | Cái | ,, | |
| 233 | Đồng hồ am pe | API10-338110 | 1 | Cái | ,, | |
| 234 | Đồng hồ am pe | AП-9A | 1 | Cái | ,, | |
| 235 | Đồng hồ báo am pe | ΑΠ6-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 236 | Đồng hồ báo áp suất | MTПС -100 | 4 | Cái | ,, | |
| 237 | Đồng hồ báo nhớt | УK130-38100 | 1 | Bộ | ,, | |
| 238 | Đồng hồ báo tốc độ + dây | 15-3802010 | 1 | Bộ | ,, | |
| 239 | Đồng hồ đo tần số | CД400H | 1 | Cái | ,, | |
| 240 | Đồng hồ đo tốc độ | N62089 | 1 | Cái | ,, | |
| 241 | Đồng hồ đo V- DC | BФ0,4 -150 | 1 | Cái | ,, | |
| 242 | Đồng hồ nước | УK145-38070 | 1 | Bộ | ,, | |
| 243 | Đồng hồ nước + cảm biến | YK26-A | 1 | Bộ | ,, | |
| 244 | Đồng hồ nhiên liệu | УB126-38060 | 1 | Bộ | ,, | |
| 245 | Đồng hồ nhớt + cảm biến | YK28-Л | 1 | Bộ | ,, | |
| 246 | Đồng hồ xăng + cảm biến | YB26-A | 1 | Bộ | ,, | |
| 247 | Đồng hồ xăng+cảm biến | ЧА-4СЧ | 1 | Bộ | ,, | |
| 248 | Gương chiếu hậu | ЗЕ-02 | 4 | Cái | ,, | |
| 249 | Gương chiếu hậu | 451Д-82010 | 2 | Cái | ,, | |
| 250 | Gương chiếu hậu | 130Д-82005 | 2 | Cái | ,, | |
| 251 | Giá bắt lốp dự phòng | БР1200 | 1 | Bộ | ,, | |
| 252 | Hộp giảm áp | 591-Cδ0209 | 1 | Cái | ,, | |
| 253 | Joăng cánh cửa xe | I22 | 122 | Mét | ,, | |
| 254 | Joăng kính cửa | U10 | 15 | Mét | ,, | |
| 255 | Joăng kính cửa | U100 | 14 | Mét | ,, | |
| 256 | Két nước | КО850 | 1 | Cái | ,, | |
| 257 | Kim phun | СП-08-740 | 8 | Cái | ,, | |
| 258 | Kính cửa | СТ600 | 2 | Cái | ,, | |
| 259 | Kính cửa | 469-6113212 | 1 | Cái | ,, | |
| 260 | Kính cửa | 130-6103214 | 4 | Cái | ,, | |
| 261 | Khóa điện | P023-7040 | 1 | Cái | ,, | |
| 262 | Khóa điện | BK350 | 1 | Cái | ,, | |
| 263 | Khóa hơi gạt mưa | KP24/30 | 1 | Cái | ,, | |
| 264 | Khóa kính lấy gió | 130-6103052 | 2 | Cái | ,, | |
| 265 | Khóa mát | BK318E | 1 | Cái | ,, | |
| 266 | Khóa mát | BB404 | 1 | Cái | ,, | |
| 267 | Khóa mát | BK138-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 268 | Khóa mát | ЗАМ-ОX | 1 | Cái | ,, | |
| 269 | Khóa phân chia | 62530 CM | 2 | Cái | ,, | |
| 270 | Khoá xăng | 3701-1104160 | 1 | Cái | ,, | |
| 271 | Khớp các đăng | ПО-05С | 2 | Cái | ,, | |
| 272 | Khớp các đăng | ПС4320Б | 2 | Bộ | ,, | |
| 273 | Khớp các đăng | 130-22003 | 1 | Cái | ,, | |
| 274 | Khuy nhựa bó dây điện | 0,2 | Kg | ,, | ||
| 275 | Lò xo ga | 8500130.0 | 1 | Cái | ,, | |
| 276 | Lò xo kéo phanh tay | 130-35048-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 277 | Lò xo má phanh | 35x80 | 2 | Cái | ,, | |
| 278 | Lò xo má phanh | 130-31035 | 2 | Cái | ,, | |
| 279 | Lò xo van giảm áp | 679200A | 1 | Bộ | ,, | |
| 280 | Lò xo vòng bi ly hợp | Ø21x30 | 2 | Cái | ,, | |
| 281 | Lò xo vòng bi ly hợp | 51-16011 | 1 | Cái | ,, | |
| 282 | Lò xo vòng bi ly hợp | 6402-70 | 2 | Cái | ,, | |
| 283 | Lò xo, đế hãm guốc phanh | 12-3501035 | 4 | Bộ | ,, | |
| 284 | Lọc gió | ОШ-1Б | 1 | Cái | ,, | |
| 285 | Lọc nhớt | 2101-101205 | 1 | Cái | ,, | |
| 286 | Lọc xăng sơ cấp | ТОП-ГР | 2 | Cái | ,, | |
| 287 | Lọc xăng thứ cấp | 13-1117010 | 1 | Cái | ,, | |
| 288 | Lọc xăng thứ cấp | ФИЛ-022 | 1 | Cái | ,, | |
| 289 | Lõi lọc dầu sơ cấp | ПЕР-02МА | 2 | Cái | ,, | |
| 290 | Lõi lọc dầu thứ cấp | ВТО-02МА | 2 | Cái | ,, | |
| 291 | Lõi lọc khí | 140x210 | 2 | Cái | ,, | |
| 292 | Lõi lọc nhớt + đệm | ОШ-02МА | 2 | Cái | ,, | |
| 293 | Lõi lọc xăng sơ cấp | 469-1105009 | 1 | Cái | ,, | |
| 294 | Lõi lọc xăng thứ cấp | ФИЛ-022 | 1 | Cái | ,, | |
| 295 | Long đen chặn | PK4-01-01 | 1 | Bịch | ,, | |
| 296 | Long đền đồng | Ø14x10x2 | 36 | Cái | ,, | |
| 297 | Long đền đồng | Ø6 | 20 | Cái | ,, | |
| 298 | Long đền đồng | Ø8x12x2 | 23 | Cái | ,, | |
| 299 | Lốp + xăm + van kim | 1400-20 | 6 | Bộ | ,, | |
| 300 | Lốp + xăm + van kim | 1200-20 | 6 | Bộ | ,, | |
| 301 | Lốp + xăm + van kim | 900-20 | 6 | Bộ | ,, | |
| 302 | Lốp + xăm, van kim | 8.40-15 | 4 | Bộ | ,, | |
| 303 | Má phanh chân | РУЧ-12-НО | 12 | Cái | ,, | |
| 304 | Má phanh chân | 20-3501105 | 8 | Cái | ,, | |
| 305 | Má phanh chân | РУЧ-12-ЗЛ | 20 | Cái | ,, | |
| 306 | Mạc chỉ dẫn táp lô | 30x60x2 | 4 | Bộ | ,, | |
| 307 | Màng da bơm xăng | 130-1106142 | 1 | Cái | ,, | |
| 308 | Máy phát | G250P2-37010 | 1 | Cái | ,, | |
| 309 | Mô tơ gạt mưa | CJI236-52050 | 1 | Cái | ,, | |
| 310 | Nắp chia điện | P351-Б | 1 | Cái | ,, | |
| 311 | Nắp chụp dây cao áp | CS1000 | 36 | Cái | ,, | |
| 312 | Nắp hộp số | 469-17010-20 | 1 | Cái | ,, | |
| 313 | Nắp hộp số | 130-17015-2 | 1 | Cái | ,, | |
| 314 | Nắp két nước | 3741-13010 | 1 | Cái | ,, | |
| 315 | Nắp ổ bi | 68Б-00-20 | 1 | Cái | ,, | |
| 316 | Nắp van nước vòi phun | 63Ь 06-10-00 | 2 | Cái | ,, | |
| 317 | Nẹp nhựa | 2x20 | 12 | Cây | ,, | |
| 318 | Nệm Kim Đan | 120x180x10 | 2 | Tấm | ,, | |
| 319 | Nệm Kim Đan | 2M/GR | 4 | Tấm | ,, | |
| 320 | Ni tơ 150 Kg/cm2 | N2 | 6 | Bình | ,, | |
| 321 | Ogin van nước cửa vào bơm | BKO | 4 | Cái | ,, | |
| 322 | Ogin van nước vào sitec | BO-АЦ | 4 | Cái | ,, | |
| 323 | Ozin bơm | Поч-234 | 1 | Cái | ,, | |
| 324 | Ozin van bảng | Ø27x2 | 1 | Bộ | ,, | |
| 325 | Ổ bi + khớp chữ thập | ШСПС | 4 | Bộ | ,, | |
| 326 | Ổ bi khớp chữ thập | Шпо | 4 | Bộ | ,, | |
| 327 | Ổ cắm | ШPАП-500 | 1 | Cái | ,, | |
| 328 | Ổ cắm | ШPАП-400 | 2 | Cái | ,, | |
| 329 | Ổ khóa cửa ca bin | РОЗ-02-ЗА | 4 | Bộ | ,, | |
| 330 | Ổ khóa cửa ca bin | 469-6105050 | 1 | Bộ | ,, | |
| 331 | Ổ khóa cửa ca bin | 130-61050-2 | 1 | Bộ | ,, | |
| 332 | Ổ khóa cửa đặc chủng | 130-61050Б | 6 | Cái | ,, | |
| 333 | Ô rin tổng phanh | 100-35110 | 1 | Bộ | ,, | |
| 334 | Ốc chia dầu | M8 | 2 | Con | ,, | |
| 335 | Ốc đầu trục | M27 | 8 | Cái | ,, | |
| 336 | Ốc xiết cáp ga | M8x30.56 | 1 | Bộ | ,, | |
| 337 | Ống bọt nước | 63Б-18-00-00 | 1 | Bộ | ,, | |
| 338 | Ống bơm mỡ ly hợp | Ø10x250 | 1 | Ống | ,, | |
| 339 | Ống bơm mỡ ly hợp | Ø8x250 | 2 | Ống | ,, | |
| 340 | Ống cao su báo nhớt | Ø6x450 | 1 | Ống | ,, | |
| 341 | Ống cao su báo nhớt | Ø12x8 | 1 | Ống | ,, | |
| 342 | Ống cao su ben tay lái | Ø12x570 | 2 | Ống | ,, | |
| 343 | Ống cao su bổ trợ hút | 469-3505020 | 1 | Ống | ,, | |
| 344 | Ống cao su dẫn hơi phanh | Ø12x600 | 8 | Ống | ,, | |
| 345 | Ống cao su dẫn hơi phanh | 131-35085 | 4 | Ống | ,, | |
| 346 | Ống cao su dẫn nước | 11-8515-A3 | 1 | Bộ | ,, | |
| 347 | Ống cao su dẫn nước | ΚAΜAЗ-740 | 1 | Bộ | ,, | |
| 348 | Ống cao su dẫn nước | ЗИЛ | 2 | Bộ | ,, | |
| 349 | Ống cao su dẫn nhớt | 451-1013100 | 1 | Bộ | ,, | |
| 350 | Ống cao su lọc gió | Ø115-90x5 | 1 | Ống | ,, | |
| 351 | Ống cao su nước làm mát | Ø21 | 1 | Ống | ,, | |
| 352 | Ống dẫn dầu bổ trợ ly hợp | 452-1602590 | 1 | Ống | ,, | |
| 353 | Ống dẫn hướng xu páp | 130-10202 | 16 | Cái | ,, | |
| 354 | Ống dẫn hướng xu páp | 414-1007032 | 8 | Cái | ,, | |
| 355 | Ống dầu đi trợ lực lái | ГИ-80AT | 1 | Ống | ,, | |
| 356 | Ống dầu hồi | Ø6x920 | 2 | Ống | ,, | |
| 357 | Ống đồng | Ø8 | 12 | Mét | ,, | |
| 358 | Ống đồng | Ø6 | 17 | Mét | ,, | |
| 359 | Ống đồng | Ø8x0.8 | 7 | Mét | ,, | |
| 360 | Ống đồng | Ø6x0.8 | 7 | Mét | ,, | |
| 361 | Ống đồng | Ø10x1.2 | 5 | Mét | ,, | |
| 362 | Ống đồng | Ø10 | 13 | Mét | ,, | |
| 363 | Ống ghen | Ø6 | 60 | Mét | ,, | |
| 364 | Ống giảm thanh | 469-1203010 | 1 | Cái | ,, | |
| 365 | Ống giảm thanh | 130-1203170 | 1 | Cái | ,, | |
| 366 | Ống giảm xóc | 469-2905006 | 4 | Bộ | ,, | |
| 367 | Ống khí | Ø8x500 | 4 | Cái | ,, | |
| 368 | Ống lót đai kẹp ghép ống | 63Ь 14-10-00 | 4 | Ống | ,, | |
| 369 | Ống lót điều chỉnh giảm áp | Kiểu 679200A | 1 | Cái | ,, | |
| 370 | Ống nạp mỡ | Смтр | 1 | Ống | ,, | |
| 371 | Ống nhựa bọc cáp điện | PШ-ШРАП-400 | 17 | M | ,, | |
| 372 | Ống nhựa bọc cáp điện | PШ-ШРАП-500 | 34 | M | ,, | |
| 373 | Ống ren nối vòi phun | Ø90x950 | 2 | Ống | ,, | |
| 374 | Ôrin + đệm lọc ly tâm | МАСЛ-042 | 2 | Bộ | ,, | |
| 375 | Ôrin lọc nhớt ly tâm | Ø2x146 | 3 | Cái | ,, | |
| 376 | Ôxy 150 Kg/cm2 | 95% | 6 | Bình | ,, | |
| 377 | Piston cốt 0 | ЗИЛ | 8 | Cái | ,, | |
| 378 | Phản quang | 60-YA02 | 2 | Cái | ,, | |
| 379 | Phanh tay | 69-3507020-Б | 1 | Bộ | ,, | |
| 380 | Phe hãm ắc piston | Ø32x27x2 | 2 | Cái | ,, | |
| 381 | Phe hãm đầu trục bánh xe | Ø180x142 | 1 | Cái | ,, | |
| 382 | Phớt | УПЛ-KПC | 4 | Cái | ,, | |
| 383 | Phớt + Orin ben tay lái | ЦИЛ-УП | 1 | Bộ | ,, | |
| 384 | Phớt + Orin bơm tay lái | НАС-УП | 3 | Bộ | ,, | |
| 385 | Phớt + Orin hộp tay lái | 20-3401023-Б | 1 | Bộ | ,, | |
| 386 | Phớt + orin van nước vòi phun | Ф36 | 6 | Cái | ,, | |
| 387 | Phớt + ôrin bơm nước | 25x46x8 | 1 | Bộ | ,, | |
| 388 | Phớt + ôrin hộp tay lái | ПОЧ-РУ-УП | 2 | Bộ | ,, | |
| 389 | Phớt + ôrin hộp tay lái | ПОЧ-РУ | 1 | Bộ | ,, | |
| 390 | Phớt bánh xe | 115x145x12 | 10 | Cái | ,, | |
| 391 | Phớt bánh xe | 3741-3013038 | 4 | Cái | ,, | |
| 392 | Phớt bánh xe | 95x125x12 | 6 | Cái | ,, | |
| 393 | Phớt bầu dẫn động cánh quạt | 50x72x10 | 2 | Cái | ,, | |
| 394 | Phớt bơm | 4565 | 5 | Cái | ,, | |
| 395 | Phớt bơm | 5176 | 2 | Cái | ,, | |
| 396 | Phớt bơm hơi | 32x52x8 | 2 | Bộ | ,, | |
| 397 | Phớt bơm nước | 24x45x10 | 1 | Cái | ,, | |
| 398 | Phớt cầu | 69-2401034 | 2 | Cái | ,, | |
| 399 | Phớt cầu | 62x90x12 | 4 | Cái | ,, | |
| 400 | Phớt cầu | 58x86x12 | 5 | Cái | ,, | |
| 401 | Phớt chặn nhớt hộp số | 20-1701010 | 3 | Cái | ,, | |
| 402 | Phớt chắn nhớt trục khuỷu | 70x95x12 | 4 | Cái | ,, | |
| 403 | Phớt đầu lắp ống phun | Уг-фф | 4 | Cái | ,, | |
| 404 | Phớt đầu nối | Ф60 | 4 | Cái | ,, | |
| 405 | Phớt đầu nối ống hút. | Ф46 | 4 | Cái | ,, | |
| 406 | Phớt hộp số chính | 62x42x10 | 5 | Cái | ,, | |
| 407 | Phớt hộp số đặc chủng | УПЛ-ПД | 6 | Cái | ,, | |
| 408 | Phớt hộp số phụ | 84x58x10 | 4 | Cái | ,, | |
| 409 | Phớt hộp trích công suất | 51.76 | 2 | Cái | ,, | |
| 410 | Phớt hộp trích CS | 42x65x10 | 2 | Cái | ,, | |
| 411 | Phớt ty gài cầu | 20x47x8 | 2 | Cái | ,, | |
| 412 | Phớt trục khuỷu | 74x92x12 | 2 | Cái | ,, | |
| 413 | Quang nhíp | 469Б -2902408 | 2 | Bộ | ,, | |
| 414 | Rắc Co | M10x1 | 5 | Bộ | ,, | |
| 415 | Rắc co | Ø8 | 16 | Cái | ,, | |
| 416 | Rắc co | M8x1 | 8 | Cái | ,, | |
| 417 | Rắc co | Ø6 | 29 | Cái | ,, | |
| 418 | Rắc co | M6x1 | 10 | Cái | ,, | |
| 419 | Rắc co | Ø10 | 16 | Bộ | ,, | |
| 420 | Rơ le | 8Э14-28,5V | 1 | Cái | ,, | |
| 421 | Rơ le khởi động | ПЕ-13Г | 1 | Cái | ,, | |
| 422 | Rơ le xin đường | PC401 | 1 | Cái | ,, | |
| 423 | Ruột bơm tay lái | КИ-01-УП | 3 | Cái | ,, | |
| 424 | Ruột chế hòa khí | K002 | 1 | Bộ | ,, | |
| 425 | Simili | 2M/GR | 12 | M² | ,, | |
| 426 | Simili | 3MM | 42 | M2 | ,, | |
| 427 | Tán đầu trục | M46 | 4 | Cái | ,, | |
| 428 | Tay khóa cửa | 469-6105012 | 4 | Cái | ,, | |
| 429 | Tắc kê bánh | M34 | 6 | Bộ | ,, | |
| 430 | Tắc kê bánh | M38 | 16 | Bộ | ,, | |
| 431 | Tăng điện | E115B-37050 | 1 | Cái | ,, | |
| 432 | Tấm che nắng | CA400x150 | 8 | Cái | ,, | |
| 433 | Tấm ma sát ly hợp | ЛИС-02-AM | 6 | Cái | ,, | |
| 434 | Ti van bình | C6-45 | 8 | Cái | ,, | |
| 435 | Tiếp điểm khởi động | CH6M | 2 | Cái | ,, | |
| 436 | Tiết chế | PP350 | 2 | Cái | ,, | |
| 437 | Tiết chế | PP132A-37020 | 1 | Cái | ,, | |
| 438 | Tôn | 1,2 ly | 25,5 | M2 | ,, | |
| 439 | Tôn | 2 ly | 6 | M2 | ,, | |
| 440 | Tôn | 1,5 ly | 5 | M² | ,, | |
| 441 | Tôn | 5 ly | 5 | M² | ,, | |
| 442 | Tổng phanh | ЗО-4320-Я | 1 | Bộ | ,, | |
| 443 | Tổng phanh | ВСЕ-ЯР-ЗЛ | 1 | Cái | ,, | |
| 444 | Tụ điện | CƂЗУ-5Д | 2 | Cái | ,, | |
| 445 | Thân dẫn động đồng hồ tốc độ | 40-06-01 | 1 | Cái | ,, | |
| 446 | Thép | V3 | 8 | Mét | ,, | |
| 447 | Thép la | 30x3 | 2 | Mét | ,, | |
| 448 | Thép ống | Ø27 | 6 | Mét | ,, | |
| 449 | Thép ống | Ø90 | 2 | Mét | ,, | |
| 450 | Thép V3 | V3x3 | 6 | Mét | ,, | |
| 451 | Van an toàn bình khí | M8-10AT | 3 | Cái | ,, | |
| 452 | Van áp lực | 41-01-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 453 | Van bình khí | AБ-350 | 16 | Cái | ,, | |
| 454 | Van bướm | 63-11-02-00 | 2 | Cái | ,, | |
| 455 | Van chặn | 652800M | 1 | Cái | ,, | |
| 456 | Van dầu hồi | КЛ01-A | 1 | Cái | ,, | |
| 457 | Van liên kết | 63-12-06 | 1 | Cái | ,, | |
| 458 | Van một chiều bơm cao áp | КЛА-01-CT | 8 | Cái | ,, | |
| 459 | Van một chiều bơm xăng | 130-1106026 | 6 | Cái | ,, | |
| 460 | Van mở nước vòi phun | 63-11-04-11 | 1 | Cái | ,, | |
| 461 | Van nước làm mát | 63-11-02-01 | 1 | Cái | ,, | |
| 462 | Van trộn bọt | ПC5-00-00 | 1 | Cái | ,, | |
| 463 | Van xả đáy bơm | Ндкн | 1 | Cái | ,, | |
| 464 | Van xả nước | 51-1305040 | 1 | Cái | ,, | |
| 465 | Van xả nước bình khí | КЛ08 | 2 | Cái | ,, | |
| 466 | Van xả nước bình khí | 500-290533 | 1 | Cái | ,, | |
| 467 | Vít cấy | 63A 15-09 00 | 1 | Bịch | ,, | |
| 468 | Vòng bi | 208-KOM | 1 | Cái | ,, | |
| 469 | Vòng bi bánh | 127059KA | 4 | Cái | ,, | |
| 470 | Vòng bi bánh | 7216.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 471 | Vòng bi bánh | 9604.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 472 | Vòng bi bơm | 6407;6407 | 2 | Cái | ,, | |
| 473 | Vòng bi bơm hơi | 6306.0 | 3 | Cái | ,, | |
| 474 | Vòng bi bơm nước | 20703.0 | 4 | Cái | ,, | |
| 475 | Vòng bi bơm tay lái | 6204.0 | 1 | Cái | ,, | |
| 476 | Vòng bi cầu | 6201.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 477 | Vòng bi côn cầu | 451A-24020 | 1 | Cái | ,, | |
| 478 | Vòng bi đũa hộp tay lái | 63122.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 479 | Vòng bi ga điện từ | 62122.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 480 | Vòng bi hộp số | 6008.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 481 | Vòng bi hộp số | 212-ПД | 1 | Cái | ,, | |
| 482 | Vòng bi hộp số | 211-ПД | 1 | Cái | ,, | |
| 483 | Vòng bi hộp trích | 6308 | 2 | Cái | ,, | |
| 484 | Vòng bi ly hợp | КО4ПОД | 2 | Cái | ,, | |
| 485 | Vòng bi ly hợp | 20-16010 | 1 | Cái | ,, | |
| 486 | Vòng bi ly hợp | 131-1618-Б2 | 1 | Cái | ,, | |
| 487 | Vòng bi máy phát | 180502KC9 | 2 | Cái | ,, | |
| 488 | Vòng bi máy phát | 304.0 | 2 | Cái | ,, | |
| 489 | Vòng bi trụ đỡ cáp điện | 211-Ч | 1 | Cái | ,, | |
| 490 | Vòng bi trục chủ động | 452-1802060 | 2 | Cái | ,, | |
| 491 | Vòng bi trục đầu cơ | 6804.0 | 1 | Cái | ,, | |
| 492 | Vòng găng bơm hơi | 62-02 | 2 | Bộ | ,, | |
| 493 | Vòng găng bơm hơi | К64-02 | 2 | Bộ | ,, | |
| 494 | Vòng găng cốt 0 | ΚAΜAЗ-740 | 8 | Bộ | ,, | |
| 495 | Vòng găng cốt 0 | 53-1004035 | 4 | Bộ | ,, | |
| 496 | Vòng găng cốt 0 | ЗИЛ | 8 | Bộ | ,, | |
| 497 | Vòng găng cốt 1 | 130-1016-Г1 | 8 | Bộ | ,, | |
| 498 | Vòng hãm đai ốc trục bơm | Скгвн | 4 | Cái | ,, | |
| 499 | Vòng nhôm chặn phớt bơm | Абн | 1 | Bộ | ,, | |
| 500 | Vú mỡ | M6 | 36 | Cái | ,, | |
| 501 | Vú mỡ | 40MM | 12 | Cái | ,, | |
| 502 | Xi lanh cốt 0 | 21-1002020 | 4 | Cái | ,, | |
| 503 | Xi lanh cốt 0 | ЗИЛ | 8 | Cái | ,, | |
| 504 | Xi lanh cốt 0 | ΚAΜAЗ-740 | 8 | Cái | ,, | |
| 505 | Xi lanh cốt 1 | 130-1025-Г1 | 8 | Cái | ,, | |
| 506 | Xu páp | 130-10070-A | 16 | Cái | ,, | |
| 507 | Aceton | UN1090 | 16 | Lít | ,, | |
| 508 | Axêtylen | C2H2 | 1 | Bình | ,, | |
| 509 | Băng keo điện | NANO | 19 | Cuộn | ,, | |
| 510 | Băng keo nilon | 30M | 5 | Cuộn | ,, | |
| 511 | Băng vải bó dây điện | 25mm x 5m | 5 | Cuộn | ,, | |
| 512 | Bột ma tít | ATM | 30 | Kg | ,, | |
| 513 | Cao su chân két nước | 20-1302045 | 4 | Cái | ,, | |
| 514 | Cao su non | 5M9048 | 23 | Cuộn | ,, | |
| 515 | Cát xoáy | ABROGP-201 | 8 | Hộp | ,, | |
| 516 | Chì hàn | ASAHI | 3 | Kg | ,, | |
| 517 | Chì hàn loại dây | ASAHI | 8 | Cuộn | ,, | |
| 518 | Chổi cọ | CHPTB68703 | 17 | Cái | ,, | |
| 519 | Dầu phanh | 3/2 | 7 | Lít | ,, | |
| 520 | Dung môi pha sơn | (CH3)2CO | 12 | Kg | ,, | |
| 521 | Dung môi pha sơn | DMT3-P1 | 16 | Lít | ,, | |
| 522 | Đệm amiăng | 1 ly | 7 | Tấm | ,, | |
| 523 | Đệm cao su | Teplon | 4 | Cuộn | ,, | |
| 524 | Giấy bìa | 4x4 | 21 | Tờ | ,, | |
| 525 | Giấy nhám | P300,1000 | 111 | Tờ | ,, | |
| 526 | Giẻ lau | VC202 | 56 | Kg | ,, | |
| 527 | Hoá chất | RP7 | 4 | Hộp | ,, | |
| 528 | Hóa chất làm mát | COOLANT | 7 | Hộp | ,, | |
| 529 | Hoá chất tẩy gỉ | RP7 | 2 | Hộp | ,, | |
| 530 | Hoá chất tẩy két nước | FLUSH | 6 | Hộp | ,, | |
| 531 | Hóa chất tẩy sơn | TASO-95 | 16 | Lít | ,, | |
| 532 | Keo dán con chó | Dog | 5 | Ống | ,, | |
| 533 | Keo dán đệm | SELSIL T171 | 20 | Ống | ,, | |
| 534 | Keo dán sắt | 502.0 | 8 | Ống | ,, | |
| 535 | Mỡ bò | LIPEX3 | 26 | Kg | ,, | |
| 536 | Nhớt cầu, hộp số | N140 | 101 | Lít | ,, | |
| 537 | Nhớt máy | N40 | 82 | Lít | ,, | |
| 538 | Nhớt tay lái | N10 | 15 | Lít | ,, | |
| 539 | Silicon | EC | 4 | Hộp | ,, | |
| 540 | Sơn cách điện | VA42-41 | 2 | Kg | ,, | |
| 541 | Sơn chính xe | Cu-30.M8 | 34 | Kg | ,, | |
| 542 | Sơn chống gỉ | BT367 | 27 | Kg | ,, | |
| 543 | Sơn đen | BT200 | 23 | Kg | ,, | |
| 544 | Sơn lót | S.PU-P1 | 26 | Kg | ,, | |
| 545 | Sơn màu | BT244 | 19 | Kg | ,, | |
| 546 | Sơn màu đỏ | BT344 | 17 | Kg | ,, | |
| 547 | Sơn nhũ | TBT120A | 6 | Kg | ,, | |
| 548 | Sơn xám | BT122 | 6 | Kg | ,, | |
| 549 | Xà bông | 31 | Kg | ,, |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E9(4) VND, trong vòng 1(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 750.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: 12 tháng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi