Gói thầu: Mua sắm 914 danh mục vật tư, linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220512149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2022 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm 914 danh mục vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20220467652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-06 19:49:00 đến ngày 2022-05-16 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,058,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy A45/Cục kỹ thuật/Quân chủng Phòng không - Không quân |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm 914 danh mục vật tư, linh kiện điện tử Mua sắm vật tư, hàng hóa phục vụ công tác sản xuất, sửa chữa (đợt 1) tại Nhà máy A45 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm và các tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa theo quy định của E-HSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ, chất lượng hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06tháng. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 35.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: Tư Đình, Long Biên, Long Biên, Hà Nội. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc: Đại tá Hoàng Trung Kiên, Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.875.38.98; Số fax: 0243.652.06.15; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch-Vật tư/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0963.857.386 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A45/Quân chủng PK-KQ, Tư Đình, Long Biên, Long Biên, TP. Hà Nội. SĐT: 0243.875.38.98 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 1T108A | 1T108A | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 2 | Bán dẫn 2T208 | 2T208 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 3 | Bán dẫn 2T208B | 2T208B | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 4 | Bán dẫn 2T208K | 2T208K | 58 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 5 | Bán dẫn 2T208M | 2T208M | 35 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 6 | Bán dẫn 2T208Б | 2T208Б | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 7 | Bán dẫn 2T208И | 2T208И | 33 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 8 | Bán dẫn 2T208Л | 2T208Л | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 9 | Bán dẫn 2T3128 | 2T3128 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 10 | Bán dẫn 2T504A | 2T504A | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 11 | Bán dẫn 2T608 | 2T608 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 12 | Bán dẫn 2T608Б | 2T608Б | 38 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 13 | Bán dẫn 2T620Б | 2T620Б | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 14 | Bán dẫn 2T630A | 2T630A | 61 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 15 | Bán dẫn 2T630Б | 2T630Б | 39 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 16 | Bán dẫn 2T825A | 2T825A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 17 | Bán dẫn 2T825A2 | 2T825A2 | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 18 | Bán dẫn 2T825Б | 2T825Б | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 19 | Bán dẫn 2T845A | 2T845A | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 20 | Bán dẫn 2T866A | 2T866A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 21 | Bán dẫn 2T908A | 2T908A | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 22 | Bán dẫn 2T912 | 2T912 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 23 | Bán dẫn 2T921A | 2T921A | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 24 | Bán dẫn 2Е802A | 2Е802A | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 25 | Bán dẫn 2П103Г | 2П103Г | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 26 | Bán dẫn 2П303A | 2П303A | 42 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 27 | Bán dẫn 2П303Б | 2П303Б | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 28 | Bán dẫn 2П307B | 2П307B | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 29 | Bán dẫn 2П903А | 2П903А | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 30 | Bán dẫn 2Т202Б | 2Т202Б | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 31 | Bán dẫn 2Т208Г | 2Т208Г | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 32 | Bán dẫn 2Т602 | 2Т602 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 33 | Bán dẫn 2Т632А | 2Т632А | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 34 | Bán dẫn 2Т831B | 2Т831B | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 35 | Bán dẫn 2Т920A | 2Т920A | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 36 | Bán dẫn 2Т925А | 2Т925А | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 37 | Bán dẫn 30T126Б | 30T126Б | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 38 | Bán dẫn 520KT | 520KT | 41 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 39 | Bán dẫn MП14AOC | MП14AOC | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 40 | Bán dẫn П214 | П214 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 41 | Bán dẫn П307 | П307 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 42 | Bán dẫn П608 | П608 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 43 | Bán dẫn П700 | П700 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 44 | Biến áp 4.751.077 | 4.751.077 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 45 | Biến áp TP 9AM-1-36V/400HZ | TP 9AM-1-36V/400HZ | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 46 | Biến áp СПНМ27-03-12-II | СПНМ27-03-12-II | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 47 | Biến áp СПНМ27-25-05-I | СПНМ27-25-05-I | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 48 | Biến áp ТПП-197-115.400Hz | ТПП-197-115.400Hz | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 49 | Biến thế 6C5.735.079-1 | 6C5.735.079-1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 50 | Biến thế 6C5.735.079-2 | 6C5.735.079-2 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 51 | Biến thế 6T47104 | 6T47104 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 52 | Biến thế BAY775.007 | BAY775.007 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 53 | Biến thế BAY775.009 | BAY775.009 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 54 | Biến thế EB4.739.01103 | EB4.739.01103 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 55 | Biến thế TA5-115-400Hz | TA5-115-400Hz | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 56 | Biến thế TH 62-115-400 | TH 62-115-400 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 57 | Biến thế TP 9M5719002 | TP 9M5719002 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 58 | Biến thế TP MMTC-4C | TP MMTC-4C | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 59 | Biến thế TP1 | TP1 | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 60 | Biến thế TP123-220-400 | TP123-220-400 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 61 | Biến thế TP226-220-400 | TP226-220-400 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 62 | Biến thế TПP-13-59B | TПP-13-59B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 63 | Biến thế TПP-13-66B | TПP-13-66B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 64 | Biến thế TПP-13-68B | TПP-13-68B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 65 | Biến thế TПП-218-220-400 | TПП-218-220-400 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 66 | Biến thế TПП-224-220-400 | TПП-224-220-400 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 67 | Biến thế TПП-229-220-400 | TПП-229-220-400 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 68 | Biến thế TПП-77-220-400 | TПП-77-220-400 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 69 | Biến thế TПП95-115/400Hz | TПП95-115/400Hz | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 70 | Biến thế ГH4.735.024 | ГH4.735.024 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 71 | Biến thế ТГ45 | ТГ45 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 72 | Biến trở CП5-100Oм±10% | CП5-100Oм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 73 | Biến trở CП5-15B-6,8кОм±10% | CП5-15B-6,8кОм±10% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 74 | Biến trở CП5-1B1Б-100Oм±10% | CП5-1B1Б-100Oм±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 75 | Biến trở CП5-1BA-10кOм±10% | CП5-1BA-10кOм±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 76 | Biến trở CП5-20BБ-470Oм±10% | CП5-20BБ-470Oм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 77 | Biến trở CП5-2B-100Ом±10% | CП5-2B-100Ом±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 78 | Biến trở CП5-2B-680Ом±10% | CП5-2B-680Ом±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 79 | Biến trở CП5-3-1-1,5кOм±10% | CП5-3-1-1,5кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 80 | Biến trở CП5-3-1-10кOм±10% | CП5-3-1-10кOм±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 81 | Biến trở CП5-3-1-2,7кOм±10% | CП5-3-1-2,7кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 82 | Biến trở CП5-3-1-4,7кOм±10% | CП5-3-1-4,7кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 83 | Biến trở CП5-3-150Oм±10% | CП5-3-150Oм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 84 | Biến trở CП5-3-1-680Oм±10% | CП5-3-1-680Oм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 85 | Biến trở CП5-3-33кOм±10% | CП5-3-33кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 86 | Biến trở CП5-3-3кOм±10% | CП5-3-3кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 87 | Biến trở CП5-3B-1,0кOм±5% | CП5-3B-1,0кOм±5% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 88 | Biến trở CП5-3B-10кOм±5% | CП5-3B-10кOм±5% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 89 | Biến trở CП5-3B-2,2кOм±5% | CП5-3B-2,2кOм±5% | 37 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 90 | Biến trở CП5-3B-22кOм±5% | CП5-3B-22кOм±5% | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 91 | Biến trở CП5-3B-3,3кOм±5% | CП5-3B-3,3кOм±5% | 23 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 92 | Biến trở CП5-3B-30кOм±5% | CП5-3B-30кOм±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 93 | Biến trở CП5-3B-33кOм±5% | CП5-3B-33кOм±5% | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 94 | Biến trở CП5-3B-4,7кOм±5% | CП5-3B-4,7кOм±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 95 | Biến trở CП5-3B-6,8кOм±5% | CП5-3B-6,8кOм±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 96 | Biến trở PC-25-130Oм±10% | PC-25-130Oм±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 97 | Biến trở PC-25-30Oм±10% | PC-25-30Oм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 98 | Biến trở PC-25-60Oм±10% | PC-25-60Oм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 99 | Biến trở quét CП4-8B-2,2кOм±10% | CП4-8B-2,2кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 100 | Biến trở quét CП4-8B-3,3кOм±10% | CП4-8B-3,3кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 101 | Biến trở ПЭBP-25X-510Oм±10% | ПЭBP-25X-510Oм±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 102 | Bộ biến đổi điện ПЭM-5Б | ПЭM-5Б | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 103 | Bộ khuếch đại УГ-30A | УГ-30A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 104 | Cầu chì BП1-1-1A-250B | BП1-1-1A-250B | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 105 | Cầu chì BП1-1-2A-250B | BП1-1-2A-250B | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 106 | Cầu chì BП1-1-3A-250B | BП1-1-3A-250B | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 107 | Cầu chì BП1-1-5A-250B | BП1-1-5A-250B | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 108 | Cầu nắn БД9 | БД9 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 109 | Cầu nắn Д1 | Д1 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 110 | Chổi than МГС-7/6,5x7x16 | МГС-7/6,5x7x16 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 111 | Chuyển mạch П1Т3-1B | П1Т3-1B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 112 | Cơ cấu điện từ E7-8801-300/AПУ-7 | E7-8801-300/AПУ-7 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 113 | Công tắc nhạy BH-601 | BH-601 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 114 | Công tắc tơ KHK-M | KHK-M | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 115 | Công tắc tơ KM-400Д | KM-400Д | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 116 | Công tắc tơ KM-50Д | KM-50Д | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 117 | Công tắc tơ ТКC-101ДОД | ТКC-101ДОД | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 118 | Công tắc tơ ТКC-201ДОД | ТКC-201ДОД | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 119 | Công tắc tơ ТКД-511ДОД | ТКД-511ДОД | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 120 | Công tắc ПК1Е-1B | ПК1Е-1B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 121 | Cuộn cảm ДК1 | ДК1 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 122 | Cuộn chặn Д13-21B | Д13-21B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 123 | Cuộn chặn Д13-22B | Д13-22B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 124 | Cuộn chặn Д13-8B | Д13-8B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 125 | Cuộn chặn Д239 | Д239 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 126 | Cuộn chặn Д5-04-16B | Д5-04-16B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 127 | Cuộn chặn Д5-73 | Д5-73 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 128 | Cuộn chặn Д5-74B | Д5-74B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 129 | Cuộn chặn Д5-81B | Д5-81B | 13 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 130 | Cuộn chặn Д5-88B | Д5-88B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 131 | Cuộn chặn ДM-0,1-100-B±5% | ДM-0,1-100-B±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 132 | Cuộn chặn ДM-0,1-200-B±5% | ДM-0,1-200-B±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 133 | Cuộn chặn ДM-0,2-30±5% | ДM-0,2-30±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 134 | Cuộn chặn ДM-0,2-300±5% | ДM-0,2-300±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 135 | Cuộn chặn ДM-0,4-125±5% | ДM-0,4-125±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 136 | Cuộn chặn ДM-0,4-26±5% | ДM-0,4-26±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 137 | Cuộn chặn ДM1-0,4-13±5% | ДM1-0,4-13±5% | 54 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 138 | Cuộn chặn ДM1-1,2-5±5% | ДM1-1,2-5±5% | 55 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 139 | Cuộn chặn ДM2-2,4-5±5% | ДM2-2,4-5±5% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 140 | Cuộn chặn ДM3-0,1-240±5% | ДM3-0,1-240±5% | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 141 | Cuộn chặn ДM-3-12B±5% | ДM-3-12B±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 142 | Cuộn chặn ДP-1 | ДP-1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 143 | Cuộn chặn ДP-4.752-005 | ДP-4.752-005 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 144 | Đầu cắm 2PM14БГ1B1 | 2PM14БГ1B1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 145 | Đầu cắm 2PM22Б10Г1B1 | 2PM22Б10Г1B1 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 146 | Đầu cắm 2PM22Б10Ш1B1 | 2PM22Б10Ш1B1 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 147 | Đầu cắm 2PM22КПН10Г1B1 | 2PM22КПН10Г1B1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 148 | Đầu cắm 2PM27Б24Ш1B1 | 2PM27Б24Ш1B1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 149 | Đầu cắm 2PM42Б30Г2B1 | 2PM42Б30Г2B1 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 150 | Đầu cắm 2PM42Б30Ш2B1 | 2PM42Б30Ш2B1 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 151 | Đầu cắm 2PMД36Б20Г6B1 | 2PMД36Б20Г6B1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 152 | Đầu cắm 2PMД42Б45Г5B1 | 2PMД42Б45Г5B1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 153 | Đầu cắm 2PMДТ24KПH10Г5A1 | 2PMДТ24KПH10Г5A1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 154 | Đầu cắm 2PMДТ24Б10Ш5A1 | 2PMДТ24Б10Ш5A1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 155 | Đầu cắm MP1-30-3-B | MP1-30-3-B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 156 | Đầu cắm РϹГ32БTB | РϹГ32БTB | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 157 | Đầu cắm CHП34-135/132 | CHП34-135/132 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 158 | Đầu cắm CН059-135/135-15P | CН059-135/135-15P | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 159 | Đầu cắm OШ-4 | OШ-4 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 160 | Đầu cắm PC10БT8 | PC10БT8 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 161 | Đầu cắm PC19БT8 | PC19БT8 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 162 | Đầu cắm PC19БТB | PC19БТB | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 163 | Đầu cắm PБM4M-50-9Ш1B | PБM4M-50-9Ш1B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 164 | Đầu cắm PБM4Н-50-9Ш1B | PБM4Н-50-9Ш1B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 165 | Đầu cắm PБН2-23 | PБН2-23 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 166 | Đầu cắm PП10-7 | PП10-7 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 167 | Đầu cắm PП14-30Л | PП14-30Л | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 168 | Đầu cắm PПM12-20Ш-ЛB | PПM12-20Ш-ЛB | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 169 | Đầu cắm PПM12-32Ш-ЛБ | PПM12-32Ш-ЛБ | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 170 | Đầu cắm PПM12-66Г1-B | PПM12-66Г1-B | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 171 | Đầu cắm PПКM3-38/38 | PПКM3-38/38 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 172 | Đầu cắm PПКM3-67/67Ш1B | PПКM3-67/67Ш1B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 173 | Đầu cắm РϹГ24БTB | РϹГ24БTB | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 174 | Dây điện ПЭ | ПЭ | 480 | m | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 175 | Đèn điện tử ГИ-25 | ГИ-25 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 176 | Đèn tín hiệu 28V- 0,3W | 28V- 0,3W | 118 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 177 | Đèn tín hiệu CM28-20 | CM28-20 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 178 | Đèn tín hiệu БMН-10 | БMН-10 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 179 | Đèn tín hiệu ТЛГ-3-1 | ТЛГ-3-1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 180 | Đèn tín hiệu ТЛЗ-3-1 | ТЛЗ-3-1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 181 | Đèn tín hiệu ТЛО-3-1 | ТЛО-3-1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 182 | Đèn tín hiệu ТН-0,2-2 | ТН-0,2-2 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 183 | Đi ốt 2C-156A | 2C-156A | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 184 | Đi ốt 2C-168A | 2C-168A | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 185 | Đi ốt 2C168B | 2C168B | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 186 | Đi ốt 2C175A | 2C175A | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 187 | Đi ốt 2C182 | 2C182 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 188 | Đi ốt 2C182A | 2C182A | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 189 | Đi ốt 2C191Ф | 2C191Ф | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 190 | Đi ốt 2C211Б | 2C211Б | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 191 | Đi ốt 2C212B | 2C212B | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 192 | Đi ốt 2C510Б | 2C510Б | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 193 | Đi ốt 2Д102A | 2Д102A | 42 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 194 | Đi ốt 2Д103A | 2Д103A | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 195 | Đi ốt 2Д106 | 2Д106 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 196 | Đi ốt 2Д106A | 2Д106A | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 197 | Đi ốt 2Д139 | 2Д139 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 198 | Đi ốt 2Д202B | 2Д202B | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 199 | Đi ốt 2Д203A | 2Д203A | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 200 | Đi ốt 2Д204Б | 2Д204Б | 245 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 201 | Đi ốt 2Д206A | 2Д206A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 202 | Đi ốt 2Д212 | 2Д212 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 203 | Đi ốt 2Д212A | 2Д212A | 54 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 204 | Đi ốt 2Д212Б | 2Д212Б | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 205 | Đi ốt 2Д213A | 2Д213A | 50 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 206 | Đi ốt 2Д213B | 2Д213B | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 207 | Đi ốt 2Д213Б | 2Д213Б | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 208 | Đi ốt 2Д220A | 2Д220A | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 209 | Đi ốt 2Д220Б | 2Д220Б | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 210 | Đi ốt 2Д522Б | 2Д522Б | 77 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 211 | Đi ốt 2Д906A | 2Д906A | 64 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 212 | Đi ốt 2Д908A | 2Д908A | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 213 | Đi ốt 2ДC627A | 2ДC627A | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 214 | Đi ốt 2С515А | 2С515А | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 215 | Đi ốt 814Д | 814Д | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 216 | Đi ốt 818A | 818A | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 217 | Đi ốt KД103A | KД103A | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 218 | Đi ốt mắt cua | mắt cua | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 219 | Đi ốt quang 3Л102Б | 3Л102Б | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 220 | Đi ốt quang 3Л341Б | 3Л341Б | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 221 | Đi ốt tinh thể | tinh thể | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 222 | Đi ốt Д1005А | Д1005А | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 223 | Đi ốt Д220 | Д220 | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 224 | Đi ốt Д221B | Д221B | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 225 | Đi ốt Д223 | Д223 | 268 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 226 | Đi ốt Д223A | Д223A | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 227 | Đi ốt Д237 | Д237 | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 228 | Đi ốt Д237A | Д237A | 250 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 229 | Đi ốt Д310 | Д310 | 245 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 230 | Đi ốt Д814 | Д814 | 17 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 231 | Đi ốt Д814A | Д814A | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 232 | Đi ốt Д814Γ | Д814Γ | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 233 | Đi ốt Д814Б | Д814Б | 247 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 234 | Đi ốt Д814В | Д814В | 346 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 235 | Đi ốt Д814Д | Д814Д | 275 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 236 | Đi ốt Д815 | Д815 | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 237 | Đi ốt Д816Д | Д816Д | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 238 | Đi ốt Д817Б | Д817Б | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 239 | Đi ốt Д818A | Д818A | 36 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 240 | Đi ốt Д818E | Д818E | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 241 | Đi ốt Д818Д | Д818Д | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 242 | Đi ốt Д818Ж | Д818Ж | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 243 | Đi ốt КД212Г | КД212Г | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 244 | Đi ốt ФД9Э111 | ФД9Э111 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 245 | Điện trở C2-23-0,125-100кOм±5% | C2-23-0,125-100кOм±5% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 246 | Điện trở C2-23-0,125-56Oм±10% | C2-23-0,125-56Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 247 | Điện trở C2-29-0,25-1,6кOм±5% | C2-29-0,25-1,6кOм±5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 248 | Điện trở C2-29B-0,25-1,4кOм±0,5% | C2-29B-0,25-1,4кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 249 | Điện trở C2-29B-0,25-10кOм±0,5% | C2-29B-0,25-10кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 250 | Điện trở C2-29B-0,25-15кOм±0,5% | C2-29B-0,25-15кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 251 | Điện trở C2-29B-0,25-2,2кOм±0,5% | C2-29B-0,25-2,2кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 252 | Điện trở C2-29B-0,25-2,5кOм±0,5% | C2-29B-0,25-2,5кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 253 | Điện trở C2-29B-0,25-2,8кOм±0,5% | C2-29B-0,25-2,8кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 254 | Điện trở C2-29B-0,25-22кOм±0,5% | C2-29B-0,25-22кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 255 | Điện trở C2-29B-0,25-3,0кOм±0,5% | C2-29B-0,25-3,0кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 256 | Điện trở C2-29B-0,25-5,6кOм±0,5% | C2-29B-0,25-5,6кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 257 | Điện trở C2-29B-0,25-8,2кOм±0,5% | C2-29B-0,25-8,2кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 258 | Điện trở C2-29B-0,25-8,3кOм±0,5% | C2-29B-0,25-8,3кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 259 | Điện trở C2-29B-0,25-9,7кOм±0,5% | C2-29B-0,25-9,7кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 260 | Điện trở C2-29B-1-187Oм±1% | C2-29B-1-187Oм±1% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 261 | Điện trở C2-35-7,5-300Oм±5% | C2-35-7,5-300Oм±5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 262 | Điện trở C2-36-0,125-10Oм±0,5% | C2-36-0,125-10Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 263 | Điện trở C2-36-0,125-120Oм±0,5% | C2-36-0,125-120Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 264 | Điện trở C2-36-0,125-140,9Oм±0,5% | C2-36-0,125-140,9Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 265 | Điện trở C2-36-0,125-159,6Oм±0,5% | C2-36-0,125-159,6Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 266 | Điện trở C2-36-0,125-18,5Oм±0,5% | C2-36-0,125-18,5Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 267 | Điện trở C2-36-0,125-189,9Oм±0,5% | C2-36-0,125-189,9Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 268 | Điện trở C2-36-0,125-2,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-2,2кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 269 | Điện trở C2-36-0,125-24кOм±0,5% | C2-36-0,125-24кOм±0,5% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 270 | Điện trở C2-36-0,125-25,6кOм±0,5% | C2-36-0,125-25,6кOм±0,5% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 271 | Điện trở C2-36-0,125-28,7кOм±0,5% | C2-36-0,125-28,7кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 272 | Điện trở C2-36-0,125-2Oм±0,5% | C2-36-0,125-2Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 273 | Điện trở C2-36-0,125-3,01кOм±0,5% | C2-36-0,125-3,01кOм±0,5% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 274 | Điện trở C2-36-0,125-3,25кOм±0,5% | C2-36-0,125-3,25кOм±0,5% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 275 | Điện trở C2-36-0,125-3,34кOм±0,5% | C2-36-0,125-3,34кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 276 | Điện trở C2-36-0,125-3,57кOм±0,5% | C2-36-0,125-3,57кOм±0,5% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 277 | Điện trở C2-36-0,125-31,6кOм±0,5% | C2-36-0,125-31,6кOм±0,5% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 278 | Điện trở C2-36-0,125-330кOм±0,5% | C2-36-0,125-330кOм±0,5% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 279 | Điện trở C2-36-0,125-43,5кOм±0,5% | C2-36-0,125-43,5кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 280 | Điện trở C2-36-0,125-44,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-44,2кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 281 | Điện trở C2-36-0,125-45,8кOм±0,5% | C2-36-0,125-45,8кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 282 | Điện trở C2-36-0,125-48,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-48,2кOм±0,5% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 283 | Điện trở C2-36-0,125-49,9кOм±0,5% | C2-36-0,125-49,9кOм±0,5% | 44 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 284 | Điện trở C2-36-0,125-5,36кOм±0,5% | C2-36-0,125-5,36кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 285 | Điện trở C2-36-0,125-510кOм±0,5% | C2-36-0,125-510кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 286 | Điện trở C2-36-0,125-56,6кOм±0,5% | C2-36-0,125-56,6кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 287 | Điện trở C2-36-0,125-57,6кOм±0,5% | C2-36-0,125-57,6кOм±0,5% | 45 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 288 | Điện trở C2-36-0,125-59,6Oм±0,5% | C2-36-0,125-59,6Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 289 | Điện trở C2-36-0,125-590кOм±0,5% | C2-36-0,125-590кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 290 | Điện trở C2-36-0,125-6,8Oм±0,5% | C2-36-0,125-6,8Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 291 | Điện trở C2-36-0,125-61,9кOм±0,5% | C2-36-0,125-61,9кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 292 | Điện trở C2-36-0,125-610кOм±0,5% | C2-36-0,125-610кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 293 | Điện trở C2-36-0,125-62,9Oм±0,5% | C2-36-0,125-62,9Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 294 | Điện trở C2-36-0,125-68,6Oм±0,5% | C2-36-0,125-68,6Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 295 | Điện trở C2-36-0,125-680Oм±0,5% | C2-36-0,125-680Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 296 | Điện trở C2-36-0,125-68кOм±0,5% | C2-36-0,125-68кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 297 | Điện trở C2-36-0,125-7,32кOм±0,5% | C2-36-0,125-7,32кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 298 | Điện trở C2-36-0,125-7,8кOм±0,5% | C2-36-0,125-7,8кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 299 | Điện trở C2-36-0,125-75,6Oм±0,5% | C2-36-0,125-75,6Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 300 | Điện trở C2-36-0,125-750Oм±0,5% | C2-36-0,125-750Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 301 | Điện trở C2-36-0,125-8,2Oм±0,5% | C2-36-0,125-8,2Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 302 | Điện trở C2-36-0,125-8,2кOм±0,5% | C2-36-0,125-8,2кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 303 | Điện trở C2-36-0,125-8,34кOм±0,5% | C2-36-0,125-8,34кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 304 | Điện trở C2-36-0,125-8,5Oм±0,5% | C2-36-0,125-8,5Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 305 | Điện trở C2-36-0,125-8,8кOм±0,5% | C2-36-0,125-8,8кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 306 | Điện trở C2-36-0,125-80кOм±0,5% | C2-36-0,125-80кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 307 | Điện trở C2-36-0,125-82,5Oм±0,5% | C2-36-0,125-82,5Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 308 | Điện trở C2-36-0,125-820Oм±0,5% | C2-36-0,125-820Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 309 | Điện trở C2-36-0,125-84,6Oм±0,5% | C2-36-0,125-84,6Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 310 | Điện trở C2-36-0,125-89,9Oм±0,5% | C2-36-0,125-89,9Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 311 | Điện trở C2-36-0,125-9,76кOм±0,5% | C2-36-0,125-9,76кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 312 | Điện trở C2-36-0,125-90,9Oм±0,5% | C2-36-0,125-90,9Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 313 | Điện trở C2-36-0,125-96,2Oм±0,5% | C2-36-0,125-96,2Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 314 | Điện trở C2-36-0,25-1,0кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,0кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 315 | Điện trở C2-36-0,25-1,2кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,2кOм±0,5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 316 | Điện trở C2-36-0,25-1,35кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,35кOм±0,5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 317 | Điện trở C2-36-0,25-1,47кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,47кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 318 | Điện trở C2-36-0,25-1,5кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,5кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 319 | Điện trở C2-36-0,25-1,8кOм±0,5% | C2-36-0,25-1,8кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 320 | Điện trở C2-36-0,25-10,9Oм±0,5% | C2-36-0,25-10,9Oм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 321 | Điện trở C2-36-0,25-100кOм±0,5% | C2-36-0,25-100кOм±0,5% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 322 | Điện trở C2-36-0,25-10кOм±0,5% | C2-36-0,25-10кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 323 | Điện trở C2-36-0,25-120Oм±0,5% | C2-36-0,25-120Oм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 324 | Điện trở C2-36-0,25-120кOм±0,5% | C2-36-0,25-120кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 325 | Điện trở C2-36-0,25-124кOм±0,5% | C2-36-0,25-124кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 326 | Điện trở C2-36-0,25-127кOм±0,5% | C2-36-0,25-127кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 327 | Điện trở C2-36-0,25-12кOм±0,5% | C2-36-0,25-12кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 328 | Điện trở C2-36-0,25-150кOм±0,5% | C2-36-0,25-150кOм±0,5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 329 | Điện trở C2-36-0,25-15кOм±0,5% | C2-36-0,25-15кOм±0,5% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 330 | Điện trở C2-36-0,25-160,8Oм±0,5% | C2-36-0,25-160,8Oм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 331 | Điện trở C2-36-0,25-169кOм±0,5% | C2-36-0,25-169кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 332 | Điện trở C2-36-0,25-174кOм±0,5% | C2-36-0,25-174кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 333 | Điện trở C2-36-0,25-19,1кOм±0,5% | C2-36-0,25-19,1кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 334 | Điện trở C2-36-0,25-19,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-19,6кOм±0,5% | 34 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 335 | Điện trở C2-36-0,25-191кOм±0,5% | C2-36-0,25-191кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 336 | Điện trở C2-36-0,25-196кOм±0,5% | C2-36-0,25-196кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 337 | Điện trở C2-36-0,25-2,2кOм±0,5% | C2-36-0,25-2,2кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 338 | Điện trở C2-36-0,25-2,4Oм±0,5% | C2-36-0,25-2,4Oм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 339 | Điện trở C2-36-0,25-2,4кOм±0,5% | C2-36-0,25-2,4кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 340 | Điện trở C2-36-0,25-2,7кOм±0,5% | C2-36-0,25-2,7кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 341 | Điện trở C2-36-0,25-2,8кOм±0,5% | C2-36-0,25-2,8кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 342 | Điện trở C2-36-0,25-200кOм±0,5% | C2-36-0,25-200кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 343 | Điện trở C2-36-0,25-20кOм±0,5% | C2-36-0,25-20кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 344 | Điện trở C2-36-0,25-215кOм±0,5% | C2-36-0,25-215кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 345 | Điện trở C2-36-0,25-22,4кOм±0,5% | C2-36-0,25-22,4кOм±0,5% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 346 | Điện trở C2-36-0,25-22,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-22,6кOм±0,5% | 40 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 347 | Điện trở C2-36-0,25-220кOм±0,5% | C2-36-0,25-220кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 348 | Điện trở C2-36-0,25-22кOм±0,5% | C2-36-0,25-22кOм±0,5% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 349 | Điện trở C2-36-0,25-23,7кOм±0,5% | C2-36-0,25-23,7кOм±0,5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 350 | Điện trở C2-36-0,25-237кOм±0,5% | C2-36-0,25-237кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 351 | Điện trở C2-36-0,25-24,6Oм±0,5% | C2-36-0,25-24,6Oм±0,5% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 352 | Điện trở C2-36-0,25-24,9кOм±0,5% | C2-36-0,25-24,9кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 353 | Điện trở C2-36-0,25-240кOм±0,5% | C2-36-0,25-240кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 354 | Điện trở C2-36-0,25-249кOм±0,5% | C2-36-0,25-249кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 355 | Điện trở C2-36-0,25-24кOм±0,5% | C2-36-0,25-24кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 356 | Điện trở C2-36-0,25-25,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-25,6кOм±0,5% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 357 | Điện trở C2-36-0,25-250кOм±0,5% | C2-36-0,25-250кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 358 | Điện trở C2-36-0,25-256,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-256,6кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 359 | Điện trở C2-36-0,25-27,9Oм±0,5% | C2-36-0,25-27,9Oм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 360 | Điện trở C2-36-0,25-291кOм±0,5% | C2-36-0,25-291кOм±0,5% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 361 | Điện trở C2-36-0,25-2кOм±0,5% | C2-36-0,25-2кOм±0,5% | 44 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 362 | Điện trở C2-36-0,25-3,01кOм±0,5% | C2-36-0,25-3,01кOм±0,5% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 363 | Điện trở C2-36-0,25-3,16кOм±0,5% | C2-36-0,25-3,16кOм±0,5% | 36 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 364 | Điện trở C2-36-0,25-3,3Oм±0,5% | C2-36-0,25-3,3Oм±0,5% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 365 | Điện trở C2-36-0,25-3,45кOм±0,5% | C2-36-0,25-3,45кOм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 366 | Điện trở C2-36-0,25-3,6кOм±0,5% | C2-36-0,25-3,6кOм±0,5% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 367 | Điện trở C2-36-0,25-3Oм±0,5% | C2-36-0,25-3Oм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 368 | Điện trở C2-36-0,25-4,9кOм±0,5% | C2-36-0,25-4,9кOм±0,5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 369 | Điện trở C2-36-17,4кOм±5% | C2-36-17,4кOм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 370 | Điện trở C5-16B-1-100Oм±5% | C5-16B-1-100Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 371 | Điện trở C5-16B-2-1,0Oм±0,5% | C5-16B-2-1,0Oм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 372 | Điện trở C5-16B-2-12,4Oм±0,5% | C5-16B-2-12,4Oм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 373 | Điện trở C5-16B-2-2,7Oм±0,5% | C5-16B-2-2,7Oм±0,5% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 374 | Điện trở C5-16B-2-24Oм±0,5% | C5-16B-2-24Oм±0,5% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 375 | Điện trở C5-16B-2-3,3Oм±0,5% | C5-16B-2-3,3Oм±0,5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 376 | Điện trở C5-16B-2-4,7Oм±1% | C5-16B-2-4,7Oм±1% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 377 | Điện trở C5-16B-2-5,1Oм±1% | C5-16B-2-5,1Oм±1% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 378 | Điện trở C5-16MB-2-0,27Ом±1% | C5-16MB-2-0,27Ом±1% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 379 | Điện trở C5-16MB-2-0,39Ом±1% | C5-16MB-2-0,39Ом±1% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 380 | Điện trở C5-16MB-5-0,18Ом±1% | C5-16MB-5-0,18Ом±1% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 381 | Điện trở C5-35B-25-560Oм±5% | C5-35B-25-560Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 382 | Điện trở C5-5B-1-24Oм±5% | C5-5B-1-24Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 383 | Điện trở C5-5B-1-2Ом±1% | C5-5B-1-2Ом±1% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 384 | Điện trở C5-5В-1-20Oм±1% | C5-5В-1-20Oм±1% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 385 | Điện trở công suất C5-35B-10-2,2кOм±10% | C5-35B-10-2,2кOм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 386 | Điện trở công suất C5-35B-15-2,4кOм±10% | C5-35B-15-2,4кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 387 | Điện trở công suất C5-35B-15-420кOм±10% | C5-35B-15-420кOм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 388 | Điện trở công suất C5-35B-15-470кOм±10% | C5-35B-15-470кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 389 | Điện trở công suất C5-35B-15-510кOм±10% | C5-35B-15-510кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 390 | Điện trở công suất C5-35B-3-200Oм±10% | C5-35B-3-200Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 391 | Điện trở công suất C5-5-2-2Oм±10% | C5-5-2-2Oм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 392 | Điện trở công suất CS35B-3-210Oм±10% | CS35B-3-210Oм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 393 | Điện trở công suất CS7,5-120Oм±10% | CS7,5-120Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 394 | Điện trở công suất ПЭB-10-1,2кOм±10% | ПЭB-10-1,2кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 395 | Điện trở công suất ПЭB-10-1,5кOм±10% | ПЭB-10-1,5кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 396 | Điện trở công suất ПЭB-10-142кOм±10% | ПЭB-10-142кOм±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 397 | Điện trở dây quấn 100Oм±5% | 100Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 398 | Điện trở dây quấn 120Oм±5% | 120Oм±5% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 399 | Điện trở dây quấn 130Oм±5% | 130Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 400 | Điện trở dây quấn 140Oм±5% | 140Oм±5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 401 | Điện trở dây quấn 150Oм±5% | 150Oм±5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 402 | Điện trở dây quấn 160Oм±5% | 160Oм±5% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 403 | Điện trở dây quấn 180Oм±5% | 180Oм±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 404 | Điện trở dây quấn 20Oм±5% | 20Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 405 | Điện trở dây quấn 210Oм±5% | 210Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 406 | Điện trở dây quấn 250Oм±5% | 250Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 407 | Điện trở dây quấn 300Oм±5% | 300Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 408 | Điện trở dây quấn 4,8Oм±5% | 4,8Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 409 | Điện trở dây quấn 410Oм±5% | 410Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 410 | Điện trở dây quấn 4Oм±5% | 4Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 411 | Điện trở dây quấn 5,5Oм±5% | 5,5Oм±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 412 | Điện trở dây quấn 5,8Oм±5% | 5,8Oм±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 413 | Điện trở dây quấn 50Oм±5% | 50Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 414 | Điện trở dây quấn 510Oм±5% | 510Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 415 | Điện trở dây quấn 5Oм±5% | 5Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 416 | Điện trở dây quấn 6,2Oм±5% | 6,2Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 417 | Điện trở dây quấn 6,5Oм±5% | 6,5Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 418 | Điện trở dây quấn 60Oм±5% | 60Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 419 | Điện trở dây quấn 6Oм±5% | 6Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 420 | Điện trở dây quấn 80Oм±5% | 80Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 421 | Điện trở dây quấn 90Oм±5% | 90Oм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 422 | Điện trở MT-0,25-10Ом±10% | MT-0,25-10Ом±10% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 423 | Điện trở MT-0,25-220Ом±10% | MT-0,25-220Ом±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 424 | Điện trở MT-0,25-230кОм±5% | MT-0,25-230кОм±5% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 425 | Điện trở MT-0,25-270Ом±5% | MT-0,25-270Ом±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 426 | Điện trở MT-0,5-180Ом±5% | MT-0,5-180Ом±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 427 | Điện trở MT-0,5-330Ом±10% | MT-0,5-330Ом±10% | 29 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 428 | Điện trở MT-0,5-680Ом±5% | MT-0,5-680Ом±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 429 | Điện trở MT-0,5-825Ом±5% | MT-0,5-825Ом±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 430 | Điện trở MT-1-0,5кОм±10% | MT-1-0,5кОм±10% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 431 | Điện trở MT-1-360кОм±10% | MT-1-360кОм±10% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 432 | Điện trở MT-1-680Ом±10% | MT-1-680Ом±10% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 433 | Điện trở MЛT-1-5,2кOм±10% | MЛT-1-5,2кOм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 434 | Điện trở MЛT-1-6,8кOм±10% | MЛT-1-6,8кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 435 | Điện trở OCMT-4B-1,2кOм±10% | OCMT-4B-1,2кOм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 436 | Điện trở OCMT-4B-1кOм±10% | OCMT-4B-1кOм±10% | 13 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 437 | Điện trở ОМЛT-0,125-1,5кOм±10% | ОМЛT-0,125-1,5кOм±10% | 216 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 438 | Điện trở ОМЛT-0,125-1,6кOм±10% | ОМЛT-0,125-1,6кOм±10% | 184 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 439 | Điện trở ОМЛT-0,125-1,7кOм±10% | ОМЛT-0,125-1,7кOм±10% | 157 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 440 | Điện trở ОМЛT-0,125-1,8кOм±10% | ОМЛT-0,125-1,8кOм±10% | 157 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 441 | Điện trở ОМЛT-0,125-10кOм±10% | ОМЛT-0,125-10кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 442 | Điện trở ОМЛT-0,125-15кOм±10% | ОМЛT-0,125-15кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 443 | Điện trở ОМЛT-0,125-16кOм±10% | ОМЛT-0,125-16кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 444 | Điện trở ОМЛT-0,125-2,4кOм±10% | ОМЛT-0,125-2,4кOм±10% | 157 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 445 | Điện trở ОМЛT-0,125-2кOм±10% | ОМЛT-0,125-2кOм±10% | 157 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 446 | Điện trở ОМЛT-0,125-3,3кOм±10% | ОМЛT-0,125-3,3кOм±10% | 157 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 447 | Điện trở ОМЛT-0,25-10кOм±10% | ОМЛT-0,25-10кOм±10% | 201 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 448 | Điện trở ОМЛT-0,25-15кOм±10% | ОМЛT-0,25-15кOм±10% | 201 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 449 | Điện trở ОМЛT-0,25-16кOм±10% | ОМЛT-0,25-16кOм±10% | 201 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 450 | Điện trở ОМЛT-0,25-22кOм±10% | ОМЛT-0,25-22кOм±10% | 216 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 451 | Điện trở ОМЛT-0,25-24кOм±10% | ОМЛT-0,25-24кOм±10% | 216 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 452 | Điện trở ОМЛТ-0,125-0,82кOм±10% | ОМЛТ-0,125-0,82кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 453 | Điện trở ОМЛТ-0,25-180кOм±10% | ОМЛТ-0,25-180кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 454 | Điện trở ОМЛТ-0,25-18кOм±10% | ОМЛТ-0,25-18кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 455 | Điện trở ОМЛТ-0,25-250кOм±10% | ОМЛТ-0,25-250кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 456 | Điện trở ОМЛТ-1-1,2кOм±10% | ОМЛТ-1-1,2кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 457 | Điện trở ОМЛТ-1-1,5кOм±10% | ОМЛТ-1-1,5кOм±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 458 | Điện trở ОМЛТ-1-1,8кOм±10% | ОМЛТ-1-1,8кOм±10% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 459 | Điện trở ОМЛТ-1-10Oм±10% | ОМЛТ-1-10Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 460 | Điện trở ОМЛТ-1-150Oм±10% | ОМЛТ-1-150Oм±10% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 461 | Điện trở ОМЛТ-1-180Oм±10% | ОМЛТ-1-180Oм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 462 | Điện trở ОМЛТ-1-1кOм±10% | ОМЛТ-1-1кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 463 | Điện trở ОМЛТ-1-2,2кOм±10% | ОМЛТ-1-2,2кOм±10% | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 464 | Điện trở ОМЛТ-1-210Oм±10% | ОМЛТ-1-210Oм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 465 | Điện trở ОМЛТ-1-22кOм±10% | ОМЛТ-1-22кOм±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 466 | Điện trở ОМЛТ-1-2кOм±10% | ОМЛТ-1-2кOм±10% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 467 | Điện trở ОМЛТ-1-3,2кOм±10% | ОМЛТ-1-3,2кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 468 | Điện trở ОМЛТ-1-3,3кOм±10% | ОМЛТ-1-3,3кOм±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 469 | Điện trở ОМЛТ-1-3,6кOм±10% | ОМЛТ-1-3,6кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 470 | Điện trở ОМЛТ-1-4,7кOм±10% | ОМЛТ-1-4,7кOм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 471 | Điện trở ОМЛТ-1-460кOм±10% | ОМЛТ-1-460кOм±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 472 | Điện trở ОМЛТ-1-50Oм±10% | ОМЛТ-1-50Oм±10% | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 473 | Điện trở ОМЛТ-1-510Oм±10% | ОМЛТ-1-510Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 474 | Điện trở ОМЛТ-1-560Oм±10% | ОМЛТ-1-560Oм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 475 | Điện trở ОМЛТ-1-5кOм±10% | ОМЛТ-1-5кOм±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 476 | Điện trở ОМЛТ-1-75Oм±10% | ОМЛТ-1-75Oм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 477 | Điện trở ОМЛТ-2-2,4кOм±10% | ОМЛТ-2-2,4кOм±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 478 | Điện trở ПTMH-1-150Oм±10% | ПTMH-1-150Oм±10% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 479 | Điện trở ПTMH-1-200Oм±10% | ПTMH-1-200Oм±10% | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 480 | Điện trở ПTMH-1-680Oм±1% | ПTMH-1-680Oм±1% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 481 | Điện trở ПЭB-1-4,5кOм±5% | ПЭB-1-4,5кOм±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 482 | Điện trở ПЭBP-25X-470Oм±10% | ПЭBP-25X-470Oм±10% | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 483 | Điện trở ПTMH-1-270кOм±10% | ПTMH-1-270кOм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 484 | Điện trở ПTMH-1-300кOм±10% | ПTMH-1-300кOм±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 485 | Động cơ bước ДПР-32 | ДПР-32 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 486 | Khối điện trở C2-23-2-180RJ | C2-23-2-180RJ | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 487 | Khối điện trở K1-10KJ | K1-10KJ | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 488 | Khối điện trở K1-10KK | K1-10KK | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 489 | Khối điện trở K1-3K3K | K1-3K3K | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 490 | Khối điện trở OCБ19K-2-1K5K | OCБ19K-2-1K5K | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 491 | Khối điện trở Б19K-2-22KJ | Б19K-2-22KJ | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 492 | Khối điện trở Б19K-2-3K3J | Б19K-2-3K3J | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 493 | Khối điện trở Б19K-2-4K7J | Б19K-2-4K7J | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 494 | Khối điện trở Б19K-2-5K6J | Б19K-2-5K6J | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 495 | Khuếch đại từ УПP-1 | УПP-1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 496 | Khung cộng hưởng LC002 | LC002 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 497 | Khung cộng hưởng LC004 | LC004 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 498 | Khung cộng hưởng LC56 | LC56 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 499 | Khung cộng hưởng LC680 | LC680 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 500 | Khung cộng hưởng LС001-A | LС001-A | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 501 | Khung cộng hưởng LС001-Б | LС001-Б | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 502 | Màng rung tai nghe | tai nghe | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 503 | Nút ấn П2КН4 | П2КН4 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 504 | Nút ấn ПК1Э-1B | ПК1Э-1B | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 505 | Nút ấn ПКН | ПКН | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 506 | Nút ấn ПКП | ПКП | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 507 | Rơ le PB-II-6 C4.561.012 | PB-II-6 C4.561.012 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 508 | Rơ le PПC32Б PC4.520.208 | PПC32Б PC4.520.208 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 509 | Rơ le PПC32Б PC4.520.222 | PПC32Б PC4.520.222 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 510 | Rơ le PПC32Б PC4.520.224 | PПC32Б PC4.520.224 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 511 | Rơ le PПC34Б PC4.520.236 | PПC34Б PC4.520.236 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 512 | Rơ le PЭC10 PC4.031.06.01 | PЭC10 PC4.031.06.01 | 25 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 513 | Rơ le PЭC-34 | PЭC-34 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 514 | Rơ le PЭC34A PC4.524.370 | PЭC34A PC4.524.370 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 515 | Rơ le PЭC-47 | PЭC-47 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 516 | Rơ le PЭC47 PC4.500.407 | PЭC47 PC4.500.407 | 22 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 517 | Rơ le PЭC48A PC4.590.201 | PЭC48A PC4.590.201 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 518 | Rơ le PЭC48A PC4.590.213 | PЭC48A PC4.590.213 | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 519 | Rơ le PЭC-49 | PЭC-49 | 50 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 520 | Rơ le PЭC49 PC4.524.370 | PЭC49 PC4.524.370 | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 521 | Rơ le PЭC49 PC4.569.423 | PЭC49 PC4.569.423 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 522 | Rơ le PЭC52 PC4.555.021 | PЭC52 PC4.555.021 | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 523 | Rơ le PЭC-54 | PЭC-54 | 39 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 524 | Rơ le PЭC-55A | PЭC-55A | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 525 | Rơ le PЭC55A PC4.569.600 | PЭC55A PC4.569.600 | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 526 | Rơ le PЭC-60 | PЭC-60 | 66 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 527 | Rơ le PЭC60 PC4.569.435 | PЭC60 PC4.569.435 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 528 | Rơ le PЭC64A PC4.569.724 | PЭC64A PC4.569.724 | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 529 | Rơ le PЭC-80 | PЭC-80 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 530 | Rơ le PЭC80(ДЛТ4.555.016) | PЭC80(ДЛТ4.555.016) | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 531 | Rơ le PЭC9 PC4.524.200 | PЭC9 PC4.524.200 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 532 | Rơ le PЭC90 ЯЛO.550.011 | PЭC90 ЯЛO.550.011 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 533 | Rơ le PЭH33 PФ4 510.002 | PЭH33 PФ4 510.002 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 534 | Rơ le PЭH34 XП4.500.000 | PЭH34 XП4.500.000 | 27 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 535 | Rơ le PЭK-23 | PЭK-23 | 44 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 536 | Rơ le PЭК15 | PЭК15 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 537 | Rơ le PЭН33 PФ.510.021.00 | PЭН33 PФ.510.021.00 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 538 | Rơ le PЭС12A | PЭС12A | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 539 | Rơ le PЭС48A | PЭС48A | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 540 | Rơ le PЭС80A | PЭС80A | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 541 | Rơ le thời gian PB-1-0,16 | PB-1-0,16 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 542 | Rơ le thời gian PB-1-0,3 | PB-1-0,3 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 543 | Rơ le thời gian PB-2-6 | PB-2-6 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 544 | Rơ le thời gian PЭД-M | PЭД-M | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 545 | Rơ le thời gian РB-2-0,4 | РB-2-0,4 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 546 | Rơ le thời gian РB-2-1 | РB-2-1 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 547 | Rơ le thời gian РB-2-10 | РB-2-10 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 548 | Rơ le thời gian РB-2-4 | РB-2-4 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 549 | Rơ le TKE21ПДT | TKE21ПДT | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 550 | Rơ le TKE22Γ | TKE22Γ | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 551 | Rơ le TKE22ПTД | TKE22ПTД | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 552 | Rơ le TKE26ПДT | TKE26ПДT | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 553 | Rơ le TKEIP2ДT | TKEIP2ДT | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 554 | Rơ le TКД133ДOД | TКД133ДOД | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 555 | Rơ le TКД203ДOД | TКД203ДOД | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 556 | Rơ le TКД233ДOД | TКД233ДOД | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 557 | Rơ le ДTE21Γ | ДTE21Γ | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 558 | Rơ le РЗC-23 | РЗC-23 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 559 | Rơ le РЭC-6 | РЭC-6 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 560 | Rơ le PЭC-48 | PЭC-48 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 561 | Tụ điện C5-16B-8-3,3мкФ±1% | C5-16B-8-3,3мкФ±1% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 562 | Tụ điện K10-17a-H50-0,15мкФ±10% | K10-17a-H50-0,15мкФ±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 563 | Tụ điện K10-17a-H50-0,1мкФ±10% | K10-17a-H50-0,1мкФ±10% | 43 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 564 | Tụ điện K10-17a-H50-4700пФ±10% | K10-17a-H50-4700пФ±10% | 35 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 565 | Tụ điện K10-17a-H90-0,05мкФ±10% | K10-17a-H90-0,05мкФ±10% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 566 | Tụ điện K10-17a-H90-0,47мкФ±5% | K10-17a-H90-0,47мкФ±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 567 | Tụ điện K10-17a-H90-0,68мкФ±10% | K10-17a-H90-0,68мкФ±10% | 41 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 568 | Tụ điện K10-17a-H90-0,68мкФ±5% | K10-17a-H90-0,68мкФ±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 569 | Tụ điện K10-17a-HПO-1000мкФ±10% | K10-17a-HПO-1000мкФ±10% | 37 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 570 | Tụ điện K10-17a-M1500-0,027мкФ±10% | K10-17a-M1500-0,027мкФ±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 571 | Tụ điện K10-17a-M1500-6800пФ±10% | K10-17a-M1500-6800пФ±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 572 | Tụ điện K10-17a-M47-0,015мкФ±10% | K10-17a-M47-0,015мкФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 573 | Tụ điện K10-17a-M47-1000пФ±10% | K10-17a-M47-1000пФ±10% | 35 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 574 | Tụ điện K10-17a-M47-1200пФ±10% | K10-17a-M47-1200пФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 575 | Tụ điện K10-17a-M47-1500пФ±10% | K10-17a-M47-1500пФ±10% | 22 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 576 | Tụ điện K10-17a-M47-2200пФ±10% | K10-17a-M47-2200пФ±10% | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 577 | Tụ điện K10-17a-M47-3300пФ±10% | K10-17a-M47-3300пФ±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 578 | Tụ điện K10-17a-M47-4700пФ±10% | K10-17a-M47-4700пФ±10% | 22 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 579 | Tụ điện K10-17a-M47-5600пФ±10% | K10-17a-M47-5600пФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 580 | Tụ điện K10-17a-M47-6800пФ±10% | K10-17a-M47-6800пФ±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 581 | Tụ điện K10-17a-M47-8200пФ±10% | K10-17a-M47-8200пФ±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 582 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,015мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,015мкФ±10% | 19 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 583 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,01мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,01мкФ±10% | 37 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 584 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,022мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,022мкФ±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 585 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,033мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,033мкФ±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 586 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,15мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,15мкФ±10% | 27 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 587 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,22мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,22мкФ±10% | 30 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 588 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,33мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,33мкФ±10% | 27 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 589 | Tụ điện K10-17Б-M1500-0,47мкФ±10% | K10-17Б-M1500-0,47мкФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 590 | Tụ điện K10-47a-100B-0,01мкФ±5% | K10-47a-100B-0,01мкФ±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 591 | Tụ điện K10-47a-50B-2,2мкФ-H90 | K10-47a-50B-2,2мкФ-H90 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 592 | Tụ điện K42-2-0,1мкФ-160B±10% | K42-2-0,1мкФ-160B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 593 | Tụ điện K50-16-1000мкФ-63B±10% | K50-16-1000мкФ-63B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 594 | Tụ điện K50-29-100B-10мкФ±10% | K50-29-100B-10мкФ±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 595 | Tụ điện K50-29-100B-2,2мкФ±10% | K50-29-100B-2,2мкФ±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 596 | Tụ điện K50-29-100B-4,7мкФ±10% | K50-29-100B-4,7мкФ±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 597 | Tụ điện K50-29B-1000мкФ±10% | K50-29B-1000мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 598 | Tụ điện K50-29B-150мкФ±10% | K50-29B-150мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 599 | Tụ điện K50-29B-220мкФ±10% | K50-29B-220мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 600 | Tụ điện K50-29B-330мкФ±10% | K50-29B-330мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 601 | Tụ điện K50-29B-470мкФ±10% | K50-29B-470мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 602 | Tụ điện K50-29B-63B-47мкФ±5% | K50-29B-63B-47мкФ±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 603 | Tụ điện K52-1БМ-3,3мкФ±10% | K52-1БМ-3,3мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 604 | Tụ điện K52-1БМ-33мкФ±10% | K52-1БМ-33мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 605 | Tụ điện K52-1БМ-6,8мкФ±10% | K52-1БМ-6,8мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 606 | Tụ điện K52-1БМ-68мкФ±10% | K52-1БМ-68мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 607 | Tụ điện K52-2-20мкФ-50B±10% | K52-2-20мкФ-50B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 608 | Tụ điện K52-2-25B-300мкФ±10% | K52-2-25B-300мкФ±10% | 39 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 609 | Tụ điện K52-2-50B-200мкФ±10% | K52-2-50B-200мкФ±10% | 42 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 610 | Tụ điện K52-2-70B-150мкФ±10% | K52-2-70B-150мкФ±10% | 43 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 611 | Tụ điện K52-2-90B-100мкФ±10% | K52-2-90B-100мкФ±10% | 26 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 612 | Tụ điện K52-2Ϭ-50B-150мкФ±10% | K52-2Ϭ-50B-150мкФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 613 | Tụ điện K52-2Ϭ-50B-50мкФ±10% | K52-2Ϭ-50B-50мкФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 614 | Tụ điện K52-9B-15мкФ±20% | K52-9B-15мкФ±20% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 615 | Tụ điện K52-9B-470мкФ±20% | K52-9B-470мкФ±20% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 616 | Tụ điện K53-1-0,047мкФ-20B±30% | K53-1-0,047мкФ-20B±30% | 105 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 617 | Tụ điện K53-1-0,1мкФ-30B±30% | K53-1-0,1мкФ-30B±30% | 105 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 618 | Tụ điện K53-1-33мкФ-15B±20% | K53-1-33мкФ-15B±20% | 101 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 619 | Tụ điện K53-1-33мкФ-15B±30% | K53-1-33мкФ-15B±30% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 620 | Tụ điện K53-1-33мкФ-30B±30% | K53-1-33мкФ-30B±30% | 101 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 621 | Tụ điện K53-1-33мкФ-32B±30% | K53-1-33мкФ-32B±30% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 622 | Tụ điện K53-1-33мкФ-6B±20% | K53-1-33мкФ-6B±20% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 623 | Tụ điện K53-1-4,7мкФ-20B±30% | K53-1-4,7мкФ-20B±30% | 114 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 624 | Tụ điện K53-15B-0,015мкФ±10% | K53-15B-0,015мкФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 625 | Tụ điện K53-1-6,8мкФ-15B±30% | K53-1-6,8мкФ-15B±30% | 114 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 626 | Tụ điện K53-16B-33мкФ±10% | K53-16B-33мкФ±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 627 | Tụ điện K53-16B-6,8мкФ±10% | K53-16B-6,8мкФ±10% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 628 | Tụ điện K53-18B-100мкФ±20% | K53-18B-100мкФ±20% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 629 | Tụ điện K53-18B-10мкФ±10% | K53-18B-10мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 630 | Tụ điện K53-18B-10мкФ±20% | K53-18B-10мкФ±20% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 631 | Tụ điện K53-18B-150мкФ±10% | K53-18B-150мкФ±10% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 632 | Tụ điện K53-18B-15мкФ±10% | K53-18B-15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 633 | Tụ điện K53-18B-2,2мкФ±20% | K53-18B-2,2мкФ±20% | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 634 | Tụ điện K53-18B-220мкФ±20% | K53-18B-220мкФ±20% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 635 | Tụ điện K53-18B-22мкФ±10% | K53-18B-22мкФ±10% | 44 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 636 | Tụ điện K53-18B-330мкФ±10% | K53-18B-330мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 637 | Tụ điện K53-18B-33мкФ±10% | K53-18B-33мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 638 | Tụ điện K53-18B-68мкФ±20% | K53-18B-68мкФ±20% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 639 | Tụ điện K53-1A-16B-3,3мкФ±10% | K53-1A-16B-3,3мкФ±10% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 640 | Tụ điện K53-1A-22мкФ-50B±10% | K53-1A-22мкФ-50B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 641 | Tụ điện K53-1A-32B-15мкФ±10% | K53-1A-32B-15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 642 | Tụ điện K53-1A-32B-1мкФ±10% | K53-1A-32B-1мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 643 | Tụ điện K53-1A-32B-2,2мкФ±10% | K53-1A-32B-2,2мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 644 | Tụ điện K53-1A-32B-22мкФ±10% | K53-1A-32B-22мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 645 | Tụ điện K53-1A-32B-33мкФ±10% | K53-1A-32B-33мкФ±10% | 29 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 646 | Tụ điện K53-1A-32B-4,7мкФ±10% | K53-1A-32B-4,7мкФ±10% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 647 | Tụ điện K53-1A-32B-47мкФ±10% | K53-1A-32B-47мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 648 | Tụ điện K53-1Ϭ-50B-3,3мкФ±5% | K53-1Ϭ-50B-3,3мкФ±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 649 | Tụ điện K53-20мкФ-50B±10% | K53-20мкФ-50B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 650 | Tụ điện K53-56-20B-1,5мкФ±10% | K53-56-20B-1,5мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 651 | Tụ điện K53-56-20B-15мкФ±10% | K53-56-20B-15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 652 | Tụ điện K53-56-32B-0,68мкФ±10% | K53-56-32B-0,68мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 653 | Tụ điện K53-56-32B-1мкФ±10% | K53-56-32B-1мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 654 | Tụ điện K53-7-160B-6,8мкФ±10% | K53-7-160B-6,8мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 655 | Tụ điện K53-7-16B-0,33мкФ±10% | K53-7-16B-0,33мкФ±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 656 | Tụ điện K53-7-16B-0,47мкФ±10% | K53-7-16B-0,47мкФ±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 657 | Tụ điện K53-7-16B-10мкФ±10% | K53-7-16B-10мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 658 | Tụ điện K53-7-16B-22мкФ±10% | K53-7-16B-22мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 659 | Tụ điện K53-7-16B-33мкФ±10% | K53-7-16B-33мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 660 | Tụ điện K53-7-32B-0,1мкФ±10% | K53-7-32B-0,1мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 661 | Tụ điện K53-7-32B-0,47мкФ±10% | K53-7-32B-0,47мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 662 | Tụ điện K53-7-32B-10мкФ±10% | K53-7-32B-10мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 663 | Tụ điện K53-7-32B-15мкФ±10% | K53-7-32B-15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 664 | Tụ điện K53-7-32B-22мкФ±10% | K53-7-32B-22мкФ±10% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 665 | Tụ điện K53-7-32B-4,7мкФ±10% | K53-7-32B-4,7мкФ±10% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 666 | Tụ điện K53-7-32B-6,8мкФ±10% | K53-7-32B-6,8мкФ±10% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 667 | Tụ điện K73-0,5мкФ-160B±10% | K73-0,5мкФ-160B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 668 | Tụ điện K73-10-100B-1мкФ±10% | K73-10-100B-1мкФ±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 669 | Tụ điện K73-15-0,015мкФ-160B±10% | K73-15-0,015мкФ-160B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 670 | Tụ điện K73-15-0,025мкФ-160B±10% | K73-15-0,025мкФ-160B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 671 | Tụ điện K73-16-160B-0,22мкФ±5% | K73-16-160B-0,22мкФ±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 672 | Tụ điện K73-16-63B-0,33мкФ±10% | K73-16-63B-0,33мкФ±10% | 42 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 673 | Tụ điện K73-16-63B-0,47мкФ±10% | K73-16-63B-0,47мкФ±10% | 64 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 674 | Tụ điện K73-16-63B-0,47мкФ±5% | K73-16-63B-0,47мкФ±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 675 | Tụ điện K73-16-63B-0,68мкФ±10% | K73-16-63B-0,68мкФ±10% | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 676 | Tụ điện K73-16-63B-1мкФ±10% | K73-16-63B-1мкФ±10% | 44 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 677 | Tụ điện K73-16-63B-2,2мкФ±10% | K73-16-63B-2,2мкФ±10% | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 678 | Tụ điện K73-16B-0,15мкФ±10% | K73-16B-0,15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 679 | Tụ điện K73-16B-0,22мкФ±10% | K73-16B-0,22мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 680 | Tụ điện K73-16B-1мкФ±10% | K73-16B-1мкФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 681 | Tụ điện K73-1Ϭ-630B-0,22мкФ±5% | K73-1Ϭ-630B-0,22мкФ±5% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 682 | Tụ điện K73П-3-0,05мкФ-160B±10% | K73П-3-0,05мкФ-160B±10% | 102 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 683 | Tụ điện K73П-3-0,25мкФ-160B±10% | K73П-3-0,25мкФ-160B±10% | 114 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 684 | Tụ điện K73П-3-160B-0,1мкФ±10% | K73П-3-160B-0,1мкФ±10% | 32 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 685 | Tụ điện K73П-3-160B-0,22мкФ±10% | K73П-3-160B-0,22мкФ±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 686 | Tụ điện K73П-3-160B-0,33мкФ±10% | K73П-3-160B-0,33мкФ±10% | 35 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 687 | Tụ điện K73П-3-160B-0,47мкФ±10% | K73П-3-160B-0,47мкФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 688 | Tụ điện K73П-3-160B-0,5мкФ±10% | K73П-3-160B-0,5мкФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 689 | Tụ điện K73П-3-160B-0,68мкФ±10% | K73П-3-160B-0,68мкФ±10% | 31 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 690 | Tụ điện K73П-3-1мкФ-160B±10% | K73П-3-1мкФ-160B±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 691 | Tụ điện K75-10B-2мкФ-250B±10% | K75-10B-2мкФ-250B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 692 | Tụ điện KM-5a-M1500-3300пФ±10% | KM-5a-M1500-3300пФ±10% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 693 | Tụ điện KM-5a-M750-820пФ±10% | KM-5a-M750-820пФ±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 694 | Tụ điện KM-5a-Н90-1500пФ±5% | KM-5a-Н90-1500пФ±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 695 | Tụ điện KM-5Ϭ-H30-5600пФ±10% | KM-5Ϭ-H30-5600пФ±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 696 | Tụ điện KM-5Ϭ-H90-0,15мкФ±5% | KM-5Ϭ-H90-0,15мкФ±5% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 697 | Tụ điện KM-5Ϭ-H90-5600пФ±10% | KM-5Ϭ-H90-5600пФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 698 | Tụ điện KM-5Б-M1500-1000пФ±10% | KM-5Б-M1500-1000пФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 699 | Tụ điện KM-5Б-M1500-3300пФ±10% | KM-5Б-M1500-3300пФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 700 | Tụ điện KM-6Ϭ-H90-0,015мкФ±10% | KM-6Ϭ-H90-0,015мкФ±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 701 | Tụ điện KM-6Ϭ-H90-0,15мкФ±5% | KM-6Ϭ-H90-0,15мкФ±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 702 | Tụ điện KM-6Ϭ-H90-1мкФ±10% | KM-6Ϭ-H90-1мкФ±10% | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 703 | Tụ điện KOCT-5-500-Г-6800пФ±10% | KOCT-5-500-Г-6800пФ±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 704 | Tụ điện KT-1-M47-10пФ±5% | KT-1-M47-10пФ±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 705 | Tụ điện KT4-5Ϭ-250-40пФ±5% | KT4-5Ϭ-250-40пФ±5% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 706 | Tụ điện M73-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±10% | M73-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 707 | Tụ điện M73-1Ϭ-10мкФ-63B±10% | M73-1Ϭ-10мкФ-63B±10% | 42 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 708 | Tụ điện MБM-0,5мкФ-50B±10% | MБM-0,5мкФ-50B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 709 | Tụ điện MБΓЧ-1-0,5мкФ-1000B±10% | MБΓЧ-1-0,5мкФ-1000B±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 710 | Tụ điện MБΓЧ-1-0,5мкФ-200B±10% | MБΓЧ-1-0,5мкФ-200B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 711 | Tụ điện MБΓЧ-1-0,5мкФ-400B±10% | MБΓЧ-1-0,5мкФ-400B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 712 | Tụ điện MБΓЧ-1-1мкФ-1000B±10% | MБΓЧ-1-1мкФ-1000B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 713 | Tụ điện OCK50-29-100мкФ-25B±10% | OCK50-29-100мкФ-25B±10% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 714 | Tụ điện OCK-50-29B-1500пФ±10% | OCK-50-29B-1500пФ±10% | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 715 | Tụ điện OCK-50-29B-2200пФ±10% | OCK-50-29B-2200пФ±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 716 | Tụ điện OCK-50-29B-4700пФ±10% | OCK-50-29B-4700пФ±10% | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 717 | Tụ điện OCK-50-29B-6800пФ±10% | OCK-50-29B-6800пФ±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 718 | Tụ điện OCK52-1-470мкФ-6,3B±10% | OCK52-1-470мкФ-6,3B±10% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 719 | Tụ điện OCK52-2-150мкФ-20B±10% | OCK52-2-150мкФ-20B±10% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 720 | Tụ điện OCK52-2-20мкФ-25B±10% | OCK52-2-20мкФ-25B±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 721 | Tụ điện OCK52-2-20мкФ-50B±10% | OCK52-2-20мкФ-50B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 722 | Tụ điện OCK52-2-30мкФ-25B±10% | OCK52-2-30мкФ-25B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 723 | Tụ điện OCK52-2-30мкФ-50B±10% | OCK52-2-30мкФ-50B±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 724 | Tụ điện OCK53-1-47мкФ-20B±10% | OCK53-1-47мкФ-20B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 725 | Tụ điện OCK71-7-0,2мкФ-250B±10% | OCK71-7-0,2мкФ-250B±10% | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 726 | Tụ điện OCK71-7-0,2мкФ-50B±10% | OCK71-7-0,2мкФ-50B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 727 | Tụ điện OCMБM-0,5мкФ-160B±10% | OCMБM-0,5мкФ-160B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 728 | Tụ điện OCMБM-0,5мкФ-250B±10% | OCMБM-0,5мкФ-250B±10% | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 729 | Tụ điện OCПM-0,01мкФ-250B±10% | OCПM-0,01мкФ-250B±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 730 | Tụ điện OMБΓ-0,5мкФ-200B±10% | OMБΓ-0,5мкФ-200B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 731 | Tụ điện OMБΓ-0,5мкФ-400B±10% | OMБΓ-0,5мкФ-400B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 732 | Tụ điện OMБΓ-2мкФ-400B±10% | OMБΓ-2мкФ-400B±10% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 733 | Tụ điện OMБΓ-3-0,5мкФ-200B±10% | OMБΓ-3-0,5мкФ-200B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 734 | Tụ điện К10-17-1a-M47-68пФ±5% | К10-17-1a-M47-68пФ±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 735 | Tụ điện К50-29B-30мкФ-16B±10% | К50-29B-30мкФ-16B±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 736 | Tụ điện К52-16B-220мкФ±20% | К52-16B-220мкФ±20% | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 737 | Tụ điện К52-1БB-150мкФ±10% | К52-1БB-150мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 738 | Tụ điện К52-1БB-15мкФ±10% | К52-1БB-15мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 739 | Tụ điện К52-1БB-30мкФ±10% | К52-1БB-30мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 740 | Tụ điện К52-1БM-1,5мкФ±10% | К52-1БM-1,5мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 741 | Tụ điện К52-1БM-4,7мкФ±10% | К52-1БM-4,7мкФ±10% | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 742 | Tụ điện К52-2-100мкФ-100B±10% | К52-2-100мкФ-100B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 743 | Tụ điện К52-2-100мкФ-50B±10% | К52-2-100мкФ-50B±10% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 744 | Tụ điện К52-2-200мкФ-50B±10% | К52-2-200мкФ-50B±10% | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 745 | Tụ điện К52-2-300мкΦ-50B±10% | К52-2-300мкΦ-50B±10% | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 746 | Tụ điện К52-2-300мкФ-50B±5% | К52-2-300мкФ-50B±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 747 | Tụ điện К52-25B-330мкФ±20% | К52-25B-330мкФ±20% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 748 | Tụ điện К52-35B-100мкФ±20% | К52-35B-100мкФ±20% | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 749 | Tụ điện К52-50B-50мкФ±20% | К52-50B-50мкФ±20% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 750 | Tụ điện К53-1-10мкФ-35B±5% | К53-1-10мкФ-35B±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 751 | Tụ điện К53-1-30мкФ-30B±10% | К53-1-30мкФ-30B±10% | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 752 | Tụ điện К53-1-68мкФ-20B±10% | К53-1-68мкФ-20B±10% | 39 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 753 | Tụ điện К73-16-1мкФ-160B±5% | К73-16-1мкФ-160B±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 754 | Tụ điện К73-16-63B-0,22мкФ±10% | К73-16-63B-0,22мкФ±10% | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 755 | Tụ điện К73-7-1мкФ-160B±10% | К73-7-1мкФ-160B±10% | 33 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 756 | Tụ điện К75-1Ϭ-0,1мкФ-16B±5% | К75-1Ϭ-0,1мкФ-16B±5% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 757 | Tụ điện К75-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±10% | К75-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±10% | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 758 | Tụ điện К75-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±5% | К75-1Ϭ-0,1мкФ-3кB±5% | 23 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 759 | Tụ điện К75-1Ϭ-33мкФ-30B±10% | К75-1Ϭ-33мкФ-30B±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 760 | Tụ điện КM-5Ϭ-H90-0,15мкФ±10% | КM-5Ϭ-H90-0,15мкФ±10% | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 761 | Tụ điện КM-6Ϭ-H90-0,0022мкФ±10% | КM-6Ϭ-H90-0,0022мкФ±10% | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 762 | Tụ điện КM-6Ϭ-H90-0,68мкФ±10% | КM-6Ϭ-H90-0,68мкФ±10% | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 763 | Tụ điện КM-6Ϭ-H90-6,8мкФ±10% | КM-6Ϭ-H90-6,8мкФ±10% | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 764 | Tụ điện КM-6Ϭ-Н90-0,047мкФ±5% | КM-6Ϭ-Н90-0,047мкФ±5% | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 765 | Vi mạch 101KT1A | 101KT1A | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 766 | Vi mạch 106ТP6 | 106ТP6 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 767 | Vi mạch 10C14 | 10C14 | 28 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 768 | Vi mạch 10Д17 | 10Д17 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 769 | Vi mạch 10Д45 | 10Д45 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 770 | Vi mạch 11B49 | 11B49 | 31 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 771 | Vi mạch 122УД1Б | 122УД1Б | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 772 | Vi mạch 133TM2 | 133TM2 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 773 | Vi mạch 133TM7 | 133TM7 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 774 | Vi mạch 133ИM3 | 133ИM3 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 775 | Vi mạch 133ИP1 | 133ИP1 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 776 | Vi mạch 133ИМ4 | 133ИМ4 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 777 | Vi mạch 133КП7 | 133КП7 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 778 | Vi mạch 133КП9 | 133КП9 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 779 | Vi mạch 133ЛA6 | 133ЛA6 | 13 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 780 | Vi mạch 133ЛH3 | 133ЛH3 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 781 | Vi mạch 133ЛД1 | 133ЛД1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 782 | Vi mạch 133ЛИ1 | 133ЛИ1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 783 | Vi mạch 134ИE5 | 134ИE5 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 784 | Vi mạch 134ИД6 | 134ИД6 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 785 | Vi mạch 134КП10 | 134КП10 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 786 | Vi mạch 134КП8 | 134КП8 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 787 | Vi mạch 134КП9 | 134КП9 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 788 | Vi mạch 134ЛБ1A | 134ЛБ1A | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 789 | Vi mạch 140YД1Б | 140YД1Б | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 790 | Vi mạch 140YД601A | 140YД601A | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 791 | Vi mạch 140УД1 | 140УД1 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 792 | Vi mạch 140УД17 | 140УД17 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 793 | Vi mạch 140УД1A | 140УД1A | 19 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 794 | Vi mạch 140УД1Б | 140УД1Б | 60 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 795 | Vi mạch 140УД2 | 140УД2 | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 796 | Vi mạch 140УД601A | 140УД601A | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 797 | Vi mạch 140УД6A | 140УД6A | 27 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 798 | Vi mạch 140УД6Б | 140УД6Б | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 799 | Vi mạch 140УД7 | 140УД7 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 800 | Vi mạch 140УД7Б | 140УД7Б | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 801 | Vi mạch 140УД9 | 140УД9 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 802 | Vi mạch 142EH2Б | 142EH2Б | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 803 | Vi mạch 142EH8Б | 142EH8Б | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 804 | Vi mạch 142EН3Б | 142EН3Б | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 805 | Vi mạch 142ΕH1A | 142ΕH1A | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 806 | Vi mạch 142ΕH2A | 142ΕH2A | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 807 | Vi mạch 142ΕH2Б | 142ΕH2Б | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 808 | Vi mạch 142ΕH3 | 142ΕH3 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 809 | Vi mạch 143KT1 | 143KT1 | 19 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 810 | Vi mạch 149KT1Б | 149KT1Б | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 811 | Vi mạch 1533KП14 | 1533KП14 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 812 | Vi mạch 1533TM2 | 1533TM2 | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 813 | Vi mạch 1533TP2 | 1533TP2 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 814 | Vi mạch 1533ИP24 | 1533ИP24 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 815 | Vi mạch 1533ИР23 | 1533ИР23 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 816 | Vi mạch 1533ИР38 | 1533ИР38 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 817 | Vi mạch 1533ЛA3 | 1533ЛA3 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 818 | Vi mạch 1533ЛA7 | 1533ЛA7 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 819 | Vi mạch 1533ЛA9 | 1533ЛA9 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 820 | Vi mạch 1533ЛP11 | 1533ЛP11 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 821 | Vi mạch 1533ЛИ1 | 1533ЛИ1 | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 822 | Vi mạch 1533ЛН2 | 1533ЛН2 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 823 | Vi mạch 1533ПA3 | 1533ПA3 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 824 | Vi mạch 153YД6 | 153YД6 | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 825 | Vi mạch 153УД1 | 153УД1 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 826 | Vi mạch 153УД2 | 153УД2 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 827 | Vi mạch 1564ЛA3 | 1564ЛA3 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 828 | Vi mạch 1564ЛИ1 | 1564ЛИ1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 829 | Vi mạch 15УД1 | 15УД1 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 830 | Vi mạch 168KT2Б | 168KT2Б | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 831 | Vi mạch 190KT2 | 190KT2 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 832 | Vi mạch 198НТ1Б | 198НТ1Б | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 833 | Vi mạch 1HT251 | 1HT251 | 49 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 834 | Vi mạch 1HT251A | 1HT251A | 27 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 835 | Vi mạch 1KT241A | 1KT241A | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 836 | Vi mạch 1KTM2 | 1KTM2 | 13 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 837 | Vi mạch 1KЛA7 | 1KЛA7 | 20 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 838 | Vi mạch 1KЛE5 | 1KЛE5 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 839 | Vi mạch 1KЛE6 | 1KЛE6 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 840 | Vi mạch 1KЛH2 | 1KЛH2 | 9 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 841 | Vi mạch 1КTB1 | 1КTB1 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 842 | Vi mạch 1КИЕ10 | 1КИЕ10 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 843 | Vi mạch 1КИР2 | 1КИР2 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 844 | Vi mạch 1КИР9 | 1КИР9 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 845 | Vi mạch 1КЛA7 | 1КЛA7 | 15 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 846 | Vi mạch 1КЛН2 | 1КЛН2 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 847 | Vi mạch 1КТМ2 | 1КТМ2 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 848 | Vi mạch 1УД402Б | 1УД402Б | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 849 | Vi mạch 22E | 22E | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 850 | Vi mạch 22И | 22И | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 851 | Vi mạch 249ЛП1Б | 249ЛП1Б | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 852 | Vi mạch 249ЛП4 | 249ЛП4 | 24 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 853 | Vi mạch 26D29 | 26D29 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 854 | Vi mạch 26D36 | 26D36 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 855 | Vi mạch 26D41 | 26D41 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 856 | Vi mạch 26E10 | 26E10 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 857 | Vi mạch 26V41 | 26V41 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 858 | Vi mạch 26W06 | 26W06 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 859 | Vi mạch 26Р | 26Р | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 860 | Vi mạch 276ФЕ2 | 276ФЕ2 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 861 | Vi mạch 284KH1Б | 284KH1Б | 7 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 862 | Vi mạch 284ПУ1 | 284ПУ1 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 863 | Vi mạch 286EП3 | 286EП3 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 864 | Vi mạch 2Д906A | 2Д906A | 11 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 865 | Vi mạch 2ДC627A | 2ДC627A | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 866 | Vi mạch 2ИE112 | 2ИE112 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 867 | Vi mạch 2ЛH113 | 2ЛH113 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 868 | Vi mạch 2ЛБ113 | 2ЛБ113 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 869 | Vi mạch 2ЛБ116 | 2ЛБ116 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 870 | Vi mạch 2ЛБ119 | 2ЛБ119 | 6 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 871 | Vi mạch 2ТP113 | 2ТP113 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 872 | Vi mạch 301HP1A | 301HP1A | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 873 | Vi mạch 301HP6 | 301HP6 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 874 | Vi mạch 301HP7 | 301HP7 | 21 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 875 | Vi mạch 505PE3 | 505PE3 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 876 | Vi mạch 521CA3 | 521CA3 | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 877 | Vi mạch 521СA301 | 521СA301 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 878 | Vi mạch 533KП16 | 533KП16 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 879 | Vi mạch 533TM8 | 533TM8 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 880 | Vi mạch 533TP2 | 533TP2 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 881 | Vi mạch 533TЛ2 | 533TЛ2 | 18 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 882 | Vi mạch 533ИE14 | 533ИE14 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 883 | Vi mạch 533ИE6 | 533ИE6 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 884 | Vi mạch 533ИP16 | 533ИP16 | 14 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 885 | Vi mạch 533ИP9 | 533ИP9 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 886 | Vi mạch 533ИД7 | 533ИД7 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 887 | Vi mạch 533ИП5 | 533ИП5 | 1 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 888 | Vi mạch 533ЛA3 | 533ЛA3 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 889 | Vi mạch 533ЛH1 | 533ЛH1 | 2 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 890 | Vi mạch 544УД1A | 544УД1A | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 891 | Vi mạch 550УП1 | 550УП1 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 892 | Vi mạch 554TM2 | 554TM2 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 893 | Vi mạch 556PT7A | 556PT7A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 894 | Vi mạch 564ЛA9 | 564ЛA9 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 895 | Vi mạch 564ПA1 | 564ПA1 | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 896 | Vi mạch 572ΠΑ2Α | 572ΠΑ2Α | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 897 | Vi mạch 588BA1 | 588BA1 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 898 | Vi mạch 590KH2 | 590KH2 | 22 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 899 | Vi mạch 590KH3 | 590KH3 | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 900 | Vi mạch 590KH6 | 590KH6 | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 901 | Vi mạch 590KН5 | 590KН5 | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 902 | Vi mạch 597CA | 597CA | 12 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 903 | Vi mạch 597CA3A | 597CA3A | 16 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 904 | Vi mạch M1006BИ1 | M1006BИ1 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 905 | Vi mạch MA1A | MA1A | 4 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 906 | Vi mạch MA1Б | MA1Б | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 907 | Vi mạch OPM 564ЛН2 | OPM 564ЛН2 | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 908 | Vi mạch Б18-11-B | Б18-11-B | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 909 | Vi mạch Б19К-1-1кOм | Б19К | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 910 | Vi mạch ПС-2А | ПС-2А | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 911 | Vi mạch УД101A | УД101A | 10 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 912 | Vi mạch УД5A | УД5A | 5 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 913 | Vi mạch УМ-2Б | УМ-2Б | 3 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
| 914 | Vi mạch УФЧ-20 | УФЧ-20 | 8 | cái | Mục 2 Chương V | Hàng hóa được bao gói chống ẩm, chống sốc. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên | 3 | 3 |
| 2 | Cán bộ giám sát việc giao nhận và kiểm tra, thử nghiệm vật tư hàng hóa | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi