Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị, vật liệu phục vụ SCL các hạng mục thiết bị phụ năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220510705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Phát triển thủy điện Sê San |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị, vật liệu phục vụ SCL các hạng mục thiết bị phụ năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220502550 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-08 14:56:00 đến ngày 2022-05-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 767,194,981 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Phát triển thủy điện Sê San |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư thiết bị, vật liệu phục vụ SCL các hạng mục thiết bị phụ năm 2022 Dự toán chi phí SCL các hạng mục thiết bị phụ năm 2022: Đại tu Cầu trục chân dê Đập tràn 2x25T; Đại tu Trạm bơm hố đọng; Đại tu Trạm bơm rò rỉ chung; Đại tu Trạm bơm rò rỉ nắp tuabin; Đại tu hệ thống báo cháy và chữa cháy nhà máy; Đại tu hệ thống đo lường mức nước thượng lưu và hạ lưu nhà máy và Đại tu hệ thống nước sinh hoạt nhà máy. 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu bôi trơn hộp giảm tốc | 208 | lít | Hạng mục: Đại tu Cầu trục chân dê đập tràn 2x25T. Thông số: Castrol Axle GL-5 80W-90 | ||
| 2 | Amiang tấm dày 0,5mm (màu xanh) | 1 | m2 | Dày 0,5mm | ||
| 3 | Mỡ cáp | 20 | kg | BelRay- 56850 | ||
| 4 | Mỡ thường | 10 | kg | Mỡ đỏ | ||
| 5 | Mỡ chịu nhiệt | 5 | kg | Karakul Grease | ||
| 6 | Bu lông thép đen M10x30mm ren suốt (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) | 20 | bộ | M10x30mm ren suốt (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) | ||
| 7 | Bu lông thép đen M12x40mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh) | 20 | bộ | M12x40mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh) | ||
| 8 | Rơ le kiểm soát nguồn 3 pha | CM-MPS.41S | 1 | Cái | L1, 2, 3: AC 300-500V; 50 Hz; 1NC+ 1N0 | |
| 9 | Công tắc hành trình | HY-M904 | 6 | Cái | 6A/220VAC | |
| 10 | Công tắc tơ | 3RT1054-1 | 1 | Cái | 220V; 380VAC/115A; 2NO; 2NC | |
| 11 | Công tắc tơ | 3RT1017-1AP02 | 2 | Cái | 220V; 380VAC/12A | |
| 12 | Nút nhấn trở về | YW1B-M1E11S | 4 | Cái | Ui=600V; Ith=10A; 1NO+1NC | |
| 13 | Băng keo cách điện Scotch | 1 | cuộn | 3M Scotch-Brite Clean'n Disc | ||
| 14 | Bánh chà nhám phá sơn cũ, gỉ sét, mài góc 100x16mm | 2 | viên | 100x16mm | ||
| 15 | Bánh nhám xếp 100x60x16mm | 2 | viên | 100x60x16mm | ||
| 16 | Bao tải dứa (loại 50kg) | 3 | cái | Loại 50kg | ||
| 17 | Đầu băn vít tôn | 2 | cái | lục giác | ||
| 18 | Bột mỳ | 3 | kg | Bột mỳ | ||
| 19 | Bút xóa CP-2 | 2 | cái | CP-02 | ||
| 20 | Cao su non Tombo | 3 | cuộn | Tombo | ||
| 21 | Chén cước đánh rỉ sợi thép hợp kim Ø80x16mm | 2 | cái | Ø80x16mm | ||
| 22 | Cọ quét sơn 2,5” | 2 | cái | 2,5” | ||
| 23 | Cọ quét sơn 3” | 2 | cái | 3” | ||
| 24 | Con lăn sơn 2” | 3 | cái | 2” | ||
| 25 | Dao Thái lan 200mm | 2 | cái | 200mm | ||
| 26 | Đá cắt makita 100x1,0x16mm | 3 | viên | 100x1,0x16mm; D-18758 | ||
| 27 | Đá mài 100x6x16mm | 3 | viên | 100x6x16mm | ||
| 28 | Dầu hỏa | 10 | lít | Dầu hỏa | ||
| 29 | Giấy nhám P100 | 5 | tờ | P100 | ||
| 30 | Giấy nhám P240 | 5 | tờ | P240 | ||
| 31 | Giấy nhám P600 | 5 | tờ | P600 | ||
| 32 | Giẻ lau | 5 | kg | Công nghiệp | ||
| 33 | Keo 502 | 2 | lọ | 25ml | ||
| 34 | Keo silicon tạo gioăng Finix | 1 | lọ | Finix (mầu ghi), loại 300ml | ||
| 35 | Keo tạo gioăng Sparko | 1 | tuýp | Sparko (màu đỏ) loại 85g | ||
| 36 | Que hàn điện chịu lực Kiswel 2,6mm | 0,5 | kg | K-7018; Ø2,6mm | ||
| 37 | Que hàn điện chịu lực Kiswel 3,2mm | 0,5 | kg | K-7018; Ø3,2mm | ||
| 38 | RP7 | 1 | bình | 350g | ||
| 39 | Sơn bạch tuyết màu vàng chanh | 1 | lít | Màu vàng chanh, mã màu 562 | ||
| 40 | Sơn lót chống rỉ bạch tuyết mầu xám bạch | 1 | kg | Thùng 3 kg | ||
| 41 | Sơn lót bạch tuyết mầu đen | 1 | kg | Thùng 3 kg | ||
| 42 | Vải phin trắng | 5 | m2 | Công nghiệp | ||
| 43 | Xà phòng bột OMO | 2 | kg | OMO | ||
| 44 | Xăng A92 | 5 | lít | A92 | ||
| 45 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Ethanol | ||
| 46 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 4 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 47 | Giấy nhám | P800 | 5 | Tờ | P800 | |
| 48 | Giấy nhám | P600 | 5 | Tờ | P600 | |
| 49 | Giẻ lau | 2 | Kg | Giẻ lau | ||
| 50 | Dầu chống rỉ sét RP7 | RP7 Selleys | 1 | Chai | 300g | |
| 51 | Keo 502 | 1 | Chai | 40g | ||
| 52 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 4 | Chai | 300ml | |
| 53 | Cao su non | 3 | Cuộn | Cao su non | ||
| 54 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 2 | Chai | 650°F | |
| 55 | Cọ vệ sinh 40x200 | 2 | Cái | 40x200mm | ||
| 56 | Cọ vệ sinh 60x250 | 2 | Cái | 60x250mm | ||
| 57 | Ống gen chịu nhiệt | 1 | Mét | Ø4mm | ||
| 58 | Đầu cốt kim cho tiết diện dây 1.5mm2 | 200 | Cái | E1580 | ||
| 59 | Đầu cốt chữ U cho tiết diện dây 1.5mm2 | 100 | Cái | SV2-4 | ||
| 60 | Quả cầu Inox Ø60mm | 2 | cái | Hạng mục: Đại tu Trạm bơm hố đọng. Thông số: Ø60mm | ||
| 61 | Bu lông inox M4 x 20mm | 10 | bộ | M4 x 20mm | ||
| 62 | Gioăng tròn chịu dầu | 2 | m | Ø3 | ||
| 63 | Gioăng tròn chịu dầu | 2 | m | Ø4 | ||
| 64 | Gioăng teflon mặt bích DN50 | 3 | cái | Dtrong 50 x Dngoài 102 x 3mm | ||
| 65 | Son EXPO 650 | 2 | lit | 650 | ||
| 66 | Mỡ DISC BRAKE | 1 | lon | 450g | ||
| 67 | Rơle trung gian | RU4S-A220 | 5 | Cái | Ucd=220VAC,250VAC/6A; 30VDC/6A 4NO; 4NC | |
| 68 | Phao mức nước | FG-100A | 4 | Cái | 220VAC/6A, 1NO | |
| 69 | Van tay 3 ngã | J19W-160P | 2 | Cái | J19W-160P; DN15; Φ21mm; 2 đầu ren trong | |
| 70 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P100 | ||
| 71 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P240 | ||
| 72 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P400 | ||
| 73 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P600 | ||
| 74 | Chổi quét sơn 2” | 2 | cái | 2” | ||
| 75 | Chổi quét sơn 3” | 2 | cái | 3” | ||
| 76 | Xăng | 3 | lít | A92 | ||
| 77 | Dầu hỏa | 3 | lít | Dầu hỏa | ||
| 78 | Giẻ lau | 3 | kg | coton | ||
| 79 | Cao su non | 4 | cuộn | TOMBO | ||
| 80 | Xà phòng bột | 1 | kg | OMO | ||
| 81 | Bàn chải nhựa | 2 | cái | Bàn chải nhựa | ||
| 82 | Bàn chải sắt | 2 | cái | Tolsen 32060 | ||
| 83 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | Nano | ||
| 84 | Bánh nhám xếp | 3 | cái | 4" x 1" x 16 mm | ||
| 85 | Silicon Spako | 1 | ống | 260ml keo đỏ loại ống | ||
| 86 | Keo 502 | 1 | hộp | 7ml | ||
| 87 | Bút xóa CP-02 | 1 | cái | CP-02 | ||
| 88 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Ethanol | ||
| 89 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 90 | Giấy nhám | P800 | 5 | Tờ | P800 | |
| 91 | Giấy nhám | P600 | 5 | Tờ | P600 | |
| 92 | Giẻ lau | 1 | Kg | Giẻ lau | ||
| 93 | Dầu chống rỉ sét RP7 | RP7 Selleys | 1 | Chai | 300g | |
| 94 | Keo 502 | 1 | Chai | 40g | ||
| 95 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 4 | Chai | 300ml | |
| 96 | Cao su non | 3 | Cuộn | Cao su non | ||
| 97 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 2 | Chai | 650°F | |
| 98 | Cọ vệ sinh 40x200 | 1 | Cái | 40x200mm | ||
| 99 | Cọ vệ sinh 60x250 | 1 | Cái | 60x250mm | ||
| 100 | Ống gen chịu nhiệt | 1 | Mét | Ø4mm | ||
| 101 | Đầu cốt kim cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | E1580 | ||
| 102 | Đầu cốt chữ U cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | SV2-4 | ||
| 103 | Ổ bi 6309-2RS - FAG | 4 | cái | Hạng mục: Đại tu trạm bơm rò rỉ chung. Thông số: 6309-2RS - FAG | ||
| 104 | Phớt lò xo Ø35x Ø50 x lò xo 32 | 2 | cái | Ø35mm x Ø50mm x lò xo dài 32mm | ||
| 105 | Khớp nối cao su (giữa trục bơm và động cơ) 6 cánh; Øngoài 105; Øgiữa 62; Øtrong 50; dày 20mm | 2 | cái | 6 cánh; Øngoài 105; Øgiữa 62; Øtrong 50; dày 20mm | ||
| 106 | Đai ốc lông đền tán buồng bơm NT - B09; B10 | 2 | cái | Đai ốc lông đền tán M24, bước ren 1,5mm ren trái. | ||
| 107 | Gioăng tròn chịu dầu | 5 | m | Ø3 | ||
| 108 | Gioăng tròn chịu dầu | 5 | m | Ø4 | ||
| 109 | Gioăng teflon mặt bích DN80 | 6 | cái | Dtrong 80 x D ngoài 138 x 3mm | ||
| 110 | Mỡ DISC BRAKE | 2 | lon | 450g | ||
| 111 | Căn đồng lá 0,1mm | 1 | m | Dày 0,03mm, khổ 305mm | ||
| 112 | Căn đồng lá 0,15mm | 1 | m | Dày 0,05mm, khổ 305mm | ||
| 113 | Căn đồng lá 0,2mm | 1 | m | Dày 0,07mm, khổ 305mm | ||
| 114 | Rơle trung gian | RU4S-A220 | 10 | Cái | Ucd=220VAC,250VAC/6A; 30VDC/6A 4NO; 4NC | |
| 115 | Phao mức nước | FG-100A | 4 | Cái | 220VAC/6A, 1NO | |
| 116 | Đồng hồ đo áp lực | WIKA | 2 | Cái | P= (0÷1,0)Mpa; Φ100; M21- kiểu đứng; Ccx: 1,0% | |
| 117 | Van tay 3 ngã | J19W-160P | 2 | Cái | J19W-160P; DN15; Φ21mm; 2 đầu ren trong | |
| 118 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 119 | Giấy nhám | 3 | Tờ | P240 | ||
| 120 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P400 | ||
| 121 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P600 | ||
| 122 | Chổi quét sơn 2” | 2 | cái | 2” | ||
| 123 | Chổi quét sơn 3” | 2 | cái | 3” | ||
| 124 | Xăng | 3 | lít | A92 | ||
| 125 | Dầu lửa | 5 | lít | Dầu lửa | ||
| 126 | Giẻ lau | 5 | kg | coton | ||
| 127 | Cao su non | 4 | cuộn | TOMBO | ||
| 128 | Xà phòng bột | 1 | kg | Xà phòng bột | ||
| 129 | Bàn chải nhựa | 2 | cái | Bàn chải nhựa | ||
| 130 | Bàn Chải Sắt | 1 | cái | Tolsen 32060 | ||
| 131 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | Nano | ||
| 132 | Bánh nhám xếp | 5 | cái | 4" x 1" x 16 mm | ||
| 133 | Keo 502 | 1 | hộp | 7ml | ||
| 134 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Ethanol | ||
| 135 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 136 | Giấy nhám | P800 | 5 | Tờ | P800 | |
| 137 | Giấy nhám | P600 | 5 | Tờ | P600 | |
| 138 | Giẻ lau | 1 | Kg | Giẻ lau | ||
| 139 | Dầu chống rỉ sét RP7 | RP7 Selleys | 1 | Chai | 300g | |
| 140 | Keo 502 | 1 | Chai | 40g | ||
| 141 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 4 | Chai | 300ml | |
| 142 | Cao su non | 3 | Cuộn | Cao su non | ||
| 143 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 2 | Chai | 650°F | |
| 144 | Cọ vệ sinh 40x200 | 1 | Cái | 40x200mm | ||
| 145 | Cọ vệ sinh 60x250 | 1 | Cái | 60x250mm | ||
| 146 | Ống gen chịu nhiệt | 1 | Mét | Ø4mm | ||
| 147 | Đầu cốt kim cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | E1580 | ||
| 148 | Đầu cốt chữ U cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | SV2-4 | ||
| 149 | Ổ bi 6309-2RS - FAG | 4 | cái | Hạng mục: Đại tu trạm bơm rò rỉ nắp tuabin. Thông số: 6309-2RS - FAG | ||
| 150 | Ổ bi 6307-2RS - FAG | 6 | cái | 6307-2RS - FAG | ||
| 151 | Phớt lò xo Ø35x Ø50 x lò xo 32 | 2 | cái | Ø35mm x Ø50mm x lò xo dài 32mm | ||
| 152 | Đai ốc lông đền tán buồng bơm NT - B09; B10 | 2 | cái | Đai ốc lông đền tán M24, bước ren 1,5mm ren trái. | ||
| 153 | Gioăng tròn chịu dầu | 5 | m | Ø3 | ||
| 154 | Gioăng tròn chịu dầu | 5 | m | Ø4 | ||
| 155 | Gioăng teflon mặt bích DN80 | 6 | cái | Dtrong 80 x D ngoài 138 x 3mm | ||
| 156 | Mỡ DISC BRAKE | 2 | lon | 450g | ||
| 157 | Son EXPO 650 | 1 | lít | 650 | ||
| 158 | Căn đồng lá 0,03mm | 1 | m | Dày 0,03mm, khổ 305mm | ||
| 159 | Căn đồng lá 0,05mm | 1 | m | Dày 0,05mm, khổ 305mm | ||
| 160 | Căn đồng lá 0,07mm | 1 | m | Dày 0,07mm, khổ 305mm | ||
| 161 | Rơle trung gian | RU4S-A220 | 4 | Cái | Ucd=220VAC,250VAC/6A; 30VDC/6A 4NO; 4NC | |
| 162 | Phao mức nước | FG-100A | 4 | Cái | 220VAC/6A, 1NO | |
| 163 | Đồng hồ đo áp lực bơm | WIKA | 4 | Cái | P= (0÷1,6)Mpa; Φ100; M21- kiểu đứng; Ccx: 1,0% | |
| 164 | Van tay 3 ngã | J19W-160P | 4 | Cái | J19W-160P; DN15; Φ21mm; 2 đầu ren trong | |
| 165 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P100 | ||
| 166 | Giấy nhám | 3 | Tờ | P240 | ||
| 167 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P400 | ||
| 168 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P600 | ||
| 169 | Chổi quét sơn 2” | 2 | cái | 2” | ||
| 170 | Chổi quét sơn 3” | 2 | cái | 3” | ||
| 171 | Xăng | 3 | lít | A92 | ||
| 172 | Dầu hỏa | 3 | lít | Dầu hỏa | ||
| 173 | Giẻ lau | 3 | kg | coton | ||
| 174 | Cao su non | 4 | cuộn | TOMBO | ||
| 175 | Xà phòng bột | 1 | kg | OMO | ||
| 176 | Bàn Chải Sắt | 1 | cái | Tolsen 32060 | ||
| 177 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | Nano | ||
| 178 | RP7 | 1 | chai | 350g | ||
| 179 | Bánh nhám xếp | 2 | cái | 4" x 1" x 16 mm | ||
| 180 | Keo 502 | 1 | hộp | 7ml | ||
| 181 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Ethanol | ||
| 182 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 183 | Giấy nhám | P800 | 5 | Tờ | P800 | |
| 184 | Giấy nhám | P600 | 5 | Tờ | P600 | |
| 185 | Giẻ lau | 1 | Kg | Giẻ lau | ||
| 186 | Dầu chống rỉ sét RP7 | RP7 Selleys | 1 | Chai | 300g | |
| 187 | Keo 502 | 1 | Chai | 40g | ||
| 188 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 4 | Chai | 300ml | |
| 189 | Cao su non | 3 | Cuộn | Cao su non | ||
| 190 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 2 | Chai | 650°F | |
| 191 | Cọ vệ sinh 40x200 | 1 | Cái | 40x200mm | ||
| 192 | Cọ vệ sinh 60x250 | 1 | Cái | 60x250mm | ||
| 193 | Ống gen chịu nhiệt | 1 | Mét | Ø4mm | ||
| 194 | Đầu cốt kim cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | E1580 | ||
| 195 | Đầu cốt chữ U cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | SV2-4 | ||
| 196 | Bạc đồng Ø50xØ90x25 | 2 | cái | Hạng mục: Đại tu hệ thống báo cháy và chữa cháy nhà máy. Thông số: Ø50xØ90x25 (Khảo sát thực tế tại hiện trường, chế tạo, cung cấp để lắp đặt kết nối được với thiết bị hiện hữu) | ||
| 197 | Vòng bi 6202-2RS | 4 | cái | 6202-2RS-FAG | ||
| 198 | Vòng bi 6201-2RS | 2 | cái | 6201- 2RS-FAG | ||
| 199 | Vòng bi 502205-2RS | 4 | cái | 502205- 2RS-FAG | ||
| 200 | Vòng bi 502307-2RS | 4 | cái | 502307- 2RS-FAG | ||
| 201 | Vòng bi 6403-2RS | 2 | cái | 6403- 2RS-FAG | ||
| 202 | Vòng bi 6207EZ-2RS | 2 | cái | 6207EZ- 2RS-FAG | ||
| 203 | Vòi phun Ø21 | 6 | cái | Đầu ren Ø21 (Khảo sát thực tế tại hiện trường) | ||
| 204 | Van đồng tay gạt hai đầu ren trong DN15 | 2 | cái | DN15-PN16 | ||
| 205 | Phớt lò xo 35x50x10 | 2 | cái | 35x50x10 | ||
| 206 | Phớt cao su 60x72x14 | 8 | cái | 60x72x14 | ||
| 207 | Phớt cao su 45x53x10 | 4 | cái | 45x53x10 | ||
| 208 | Phớt cao su 65x90x12 | 2 | cái | 65x90x12 | ||
| 209 | Phớt cao su có lò xo 35x15x12 | 2 | cái | 35x15x12 | ||
| 210 | Phớt cao su có lò xo 65x90x12 | 4 | cái | 65x90x12 | ||
| 211 | Phe chặn ngoài, Øtrục 9mm | 2 | cái | Øtrục 9mm | ||
| 212 | Phe chặn ngoài, Øtrục12mm | 2 | cái | Øtrục12mm | ||
| 213 | Phe gài trục, Øtrục15mm | 2 | cái | Øtrục15mm | ||
| 214 | Phe chặn ngoài, Øtrục17mm | 2 | cái | Øtrục17mm | ||
| 215 | Phe chặn trong, Ølỗ 72mm | 2 | cái | Ølỗ 72mm | ||
| 216 | Tấm nhựa dẻo 500x60x5mm | 2 | cái | 500x60x5mm | ||
| 217 | Goăng cao su nắp bộ lọc tiết diện 28x12mm | 2 | cái | Tiết diện 28x12mm; Đường kính 630mm (Khảo sát thực tế tại hiện trường) | ||
| 218 | Bu lông inox M6x16mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | 20 | bộ | M6x16mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | ||
| 219 | Bu lông inox M8x20mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | 20 | bộ | M8x20mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | ||
| 220 | Bu lông inox M8x30mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | 15 | bộ | M8x30mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | ||
| 221 | Bu lông thép đen M20x100mm (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | 30 | bộ | M20x100mm ren suốt (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh…trọn bộ) | ||
| 222 | Gu giông thép đen M12x55mm (bao gồm 02 đai ốc, 02 long đền phẳng, 02 long đền vênh…trọn bộ) | 20 | bộ | M12x55mm (bao gồm 02 đai ốc, 02 long đền phẳng, 02 long đền vênh…trọn bộ) | ||
| 223 | Nhựa teflon Ø21x47 | 1,5 | m | Ø21x47 | ||
| 224 | Mỡ DISC BRAKE 450g | 4 | lon | 450G | ||
| 225 | Sơn mạ kẽm lạnh ZRC GAL 1/4 | 6 | Lít | ZRC GAL 1/4 | ||
| 226 | Sơn đỏ bạch tuyết | 6 | kg | Sơn đỏ, 344 | ||
| 227 | Dung dịch làm sạch Perlega 5L | 10 | lít | Perlega 5L | ||
| 228 | Dung môi pha sơn Xylen | 3 | lit | Xylen | ||
| 229 | Ống thủy lực hai đầu ren | 2 | ống | Lục giác M14,5 Bước ren 1.5 và Lục giác M19 bước ren 1,5 chiều dài 880mm (Khảo sát thực tế tại hiện trường) | ||
| 230 | Amiang tấm dày 0,5mm (màu xanh) | 1 | m2 | Dày 0,5mm | ||
| 231 | Amiang tấm dày 1mm (màu xanh) | 1 | m2 | Dày 1mm | ||
| 232 | Amiang tấm dày 2mm (màu xanh) | 1 | m2 | Dày 1mm | ||
| 233 | Gioăng teflon mặt bích DN40 | 1 | cái | Dtrong 40 x Dngoài 88 x 3mm | ||
| 234 | Đồng hồ áp lực nước đầu vào, ra bộ lọc 1, 2 | WIKA | 4 | Cái | Hạng mục: Hệ thống trạm bơm chữa cháy nhà máy. Thông số: Pv = (0 ÷ 1,0)Mpa; Cấp chính xác: 1,0%; M21- kiểu đứng ; Ф100 | |
| 235 | Van 3 ngã INOC | J19W-160P; DN15 | 4 | Cái | Ren 2 đầu M21 | |
| 236 | Cảm biến nhiệt độ | FST-851 | 30 | Bộ | UNguồn: (15÷32) VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00÷99; kèm đế B501 | |
| 237 | Cảm biến khói | FSP-851 | 50 | Bộ | UNguồn: (15÷32) VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00÷99; kèm đế B501 | |
| 238 | Chuông báo cháy | P2R | 3 | Cái | 24VDC | |
| 239 | Nút nhấn bằng tay | FSM500K | 5 | Cái | UNguồn: (15÷32) VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00÷99; kèm đế B501 | |
| 240 | Module lỗi cách ly | ISO-X | 4 | Cái | 24VDC | |
| 241 | Module điều khiển | FCM-1 | 5 | Cái | UNguồn: (15÷32) VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00÷99; kèm đế B501 | |
| 242 | Module giám sát | FMM-101 | 5 | Cái | UNguồn: (15÷32) VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00÷99; kèm đế B501 | |
| 243 | Chuông báo cháy | Hochiki – FBB-150 | 1 | Cái | Hạng mục: Hệ thống báo cháy chữa cháy Trạm phân phối 220kV. Thông số: U = 24VDC; 53,5mA | |
| 244 | Cảm biến khói | FSP-851 | 7 | Cái | U = (15÷32)VDC; có đặt địa chỉ làm việc từ 00 ÷ 99; kèm đế B501 | |
| 245 | Giẻ lau | 10 | kg | Vải coton | ||
| 246 | Giấy nhám P800 | 5 | Tờ | P800 | ||
| 247 | Giấy nhám P600 | 5 | Tờ | P600 | ||
| 248 | Giấy nhám P240 | 5 | Tờ | P240 | ||
| 249 | Giấy nhám P100 | 5 | Tờ | P100 | ||
| 250 | RP7 | 1 | chai | 350g | ||
| 251 | Bút gen | 2 | cái | TWIN CD MARKE | ||
| 252 | Bút xóa màu trắng thiên long | 2 | cái | CP-02 | ||
| 253 | Bánh nhám xếp 100x60x16 | 5 | viên | 100x60x16 | ||
| 254 | Băng keo cách điện Scotch | 2 | cuộn | 3M Scotch-Brite Clean'n Disc | ||
| 255 | Que hàn điện Kiswel Ø2,6mm | 2 | kg | Ø2,6mm | ||
| 256 | Silicon Sparko màu đỏ, 85g | 5 | tuýp | Sparko, mầu đỏ, loại 85g | ||
| 257 | Cao su non | 15 | cuộn | Tombo | ||
| 258 | Xà phòng OMO | 3 | kg | OMO | ||
| 259 | Cọ sơn 2” | 6 | cái | 2” | ||
| 260 | Con lăn sơn 3” | 5 | sái | 3” | ||
| 261 | Xăng A92 | 25 | lít | A92 | ||
| 262 | Dầu hỏa | 10 | lít | Dầu hỏa | ||
| 263 | Cùm ống inox Ø30mm (loại văn bằng bu lông) | 5 | cái | Ø30mm (loại văn bằng bu lông) | ||
| 264 | Đá cắt 100x1,5x16 | 5 | viên | 100x1,5x16 | ||
| 265 | Đá mài 100x6x16 | 5 | viên | 100x6x16 | ||
| 266 | Bao tải dứa (loại 50kg) | 5 | cái | 50kg | ||
| 267 | Chén cước đánh rỉ sợi Inox Ø80x16 | 6 | cái | Ø80x16mm | ||
| 268 | Chén cước đánh rỉ sợi thép hợp kim Ø80x16 | 5 | cái | Ø80x16mm | ||
| 269 | Cồn công nghiệp | 1 | Lít | Ethanol | ||
| 270 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 271 | Giẻ lau | 5 | Kg | Giẻ lau | ||
| 272 | Keo 502 | 2 | Hộp | 40g | ||
| 273 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 3 | Hộp | 300ml | |
| 274 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 3 | Hộp | 650°F | |
| 275 | Chống gỉ sét RP7 300g | 1 | Hộp | RP7 | ||
| 276 | Dây thít cáp 3x100 | 100 | Sợi | 3x100 | ||
| 277 | Dây thít cáp 4x150 | 100 | Sợi | 4x150 | ||
| 278 | Dây thít cáp 5x250 | 100 | Sợi | 5x250 | ||
| 279 | Dây thít cáp 5x300 | 100 | Sợi | 5x300 | ||
| 280 | Cọ vệ sinh 40x200 | 5 | Cái | 40x200mm | ||
| 281 | Bộ chuyển đổi tín hiệu và hiển thị | VEGAMET 391 | 2 | Cái | Hạng mục: Đại tu Hệ thống đo lường mức nước thượng lưu và hạ lưu nhà máy. Thông số: Nguồn cấp: (20 ÷ 253)VAC/DC; Input: 4 ÷ 20mA/HART; Output: 4 ÷ 20mA/HART. | |
| 282 | Modul truyền thông AI | IB IL AI 4/I-PAC | 2 | Cái | Dòng điện: (4-20)mA | |
| 283 | Modul cách ly | DH 1000 | 2 | Cái | Order No: DH 1012 AG; Ivào: (4-20)mA/ /Ira (4-20)mA | |
| 284 | Bộ xử lý PLC đo mức nước đập điều hòa | PHCENIX CONTACT ILC 151 GSM/GPRS | 1 | Cái | Nguồn 24VDC; Cổng kết nối RJ45 jiăk; GSM/GPRS | |
| 285 | Cảm biến đo mức nước TL và HL | VEGAWELL 52 | 1 | Cái | Dải đo = (0 ÷ 2,5)bar; Output: 4 ÷ 20mA/HART; Nguồn cấp: (9,6 ÷ 35)V | |
| 286 | Cồn công nghiệp | 1 | Lít | Ethanol | ||
| 287 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 288 | Giẻ lau | 3 | Kg | Giẻ lau | ||
| 289 | Băng keo 2 mặt | 2 | Cuộn | 3M | ||
| 290 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 3 | Hộp | 300ml | |
| 291 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 3 | Hộp | 650°F | |
| 292 | Chống gỉ sét RP7 300g | 1 | Hộp | RP7 | ||
| 293 | Dây thít cáp 3x100 | 100 | Sợi | 3x100 | ||
| 294 | Dây thít cáp 4x150 | 100 | Sợi | 4x150 | ||
| 295 | Dây thít cáp 5x250 | 100 | Sợi | 5x250 | ||
| 296 | Dây thít cáp 5x300 | 100 | Sợi | 5x300 | ||
| 297 | Cọ vệ sinh 40x200 | 5 | Cái | 40x200mm | ||
| 298 | Dây cáp điện | Cadivi | 50 | Mét | 2x1,5mm2 | |
| 299 | Dây đồng tiếp địa trần | Cadivi | 40 | Mét | 25mm2 | |
| 300 | Ống thép không rỉ | Hoa Sen | 4 | Ống | Ø21mm; Chiều dài 4 mét | |
| 301 | Than hoạt tính | 400 | kg | Hạng mục: Đại tu hệ thống nước sinh hoạt nhà máy. Thông số: Than dừa | ||
| 302 | Cát thạch anh | 1 | m3 | Cát thạch anh | ||
| 303 | Vòng bi 6204 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6204 - 2RS - FAG | ||
| 304 | Vòng bi 6304 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6304 - 2RS - FAG | ||
| 305 | Vòng bi 6204 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6204 - 2RS - FAG | ||
| 306 | Vòng bi 6303 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6303 - 2RS - FAG | ||
| 307 | Vòng bi 6206 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6206 - 2RS - FAG | ||
| 308 | Vòng bi 6202 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6202 - 2RS - FAG | ||
| 309 | Vòng bi 6203 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6203 - 2RS - FAG | ||
| 310 | Vòng bi 6204 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6204 - 2RS - FAG | ||
| 311 | Vòng bi 6302 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6302 - 2RS - FAG | ||
| 312 | Vòng bi 6300 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6300 - 2RS - FAG | ||
| 313 | Vòng bi 6206 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6206 - 2RS - FAG | ||
| 314 | Vòng bi 6206 - 2RS - FAG | 1 | cái | 6206 - 2RS - FAG | ||
| 315 | Mỡ DISC BRAKE | 3 | lon | 450G | ||
| 316 | Phớt lò xo 31x20x9,5 | 1 | cái | Øngoài lưng31 x Øtrục20 chiểu dày 9,5mm (loại bơm Ý) | ||
| 317 | Phớt lò xo 16,90x31,75 | 1 | cái | Øtrong16,90 x Øngoài31,75 | ||
| 318 | Phớt cao su có lò xo 20x32x5 | 2 | cái | 20x32x5 | ||
| 319 | Phớt cao su có lò xo 30x42x7 | 1 | cái | 30x42x7 | ||
| 320 | Phớt cao su có lò xo | 1 | cái | 30x42x5 | ||
| 321 | Phớt có lò xo | 1 | cái | 20x35x5 | ||
| 322 | Gioăng cao su chịu dầu Ø4 | 3 | m | Ø4 | ||
| 323 | Phớt cao su có lò xo | 1 | cái | 25x40x7 | ||
| 324 | Lưới lọc inox | 1 | tấm | 1000 x 1000 x 1mm | ||
| 325 | Khớp nối ren Ø60 | 1 | cái | Ø60 | ||
| 326 | Ống Inox hai đầu ren ngoài Ø60 | 2 | cái | Ø60 x 200 x 3mm | ||
| 327 | Dây cáp điện cấp nguồn lực từ tủ điều khiển đến bơm chìm tại giếng | CCV 4x4.0 | 120 | mét | 4x4mm2 | |
| 328 | Cảm biến phao | ST-70AB | 3 | bộ | 220VAC/7,5A | |
| 329 | Giẻ lau | 5 | kg | Vải coton | ||
| 330 | Giấy nhám P800 | 5 | tờ | P800 | ||
| 331 | Giấy nhám P240 | 5 | tờ | P240 | ||
| 332 | Xăng | 7 | lít | A92 | ||
| 333 | RP7 | 1 | chai | 300g | ||
| 334 | Cao su non | 10 | cuộn | TOMBO 9082 | ||
| 335 | Bao đựng rác | 2 | cái | loại 50kg | ||
| 336 | Cùm ống | 2 | cái | Ø8,5 – loại siết bằng bu lông | ||
| 337 | Xà phòng | 2 | kg | OMO | ||
| 338 | Bạt che màu xanh cam | 1 | tấm | khổ 4mx5m | ||
| 339 | Bút xóa | 2 | cái | CP-02 | ||
| 340 | Đá cắt 100x1,5x16mm | 4 | viên | 100x1,5x16mm | ||
| 341 | Sơn EXPO 650 | 1 | kg | EXPO 650 | ||
| 342 | Chổi quét sơn 3” | 4 | cái | 3” | ||
| 343 | Ống thép không rỉ hai đầu ren ngoài Ø21 | 1 | cái | Ø21 x 200 x 2mm | ||
| 344 | Cồn công nghiệp | 0,5 | Lít | Ethanol | ||
| 345 | Băng keo cách điện | Scotch Super 33+ | 1 | Cuộn | Băng keo cách điện | |
| 346 | Giấy nhám | P800 | 2 | Tờ | P800 | |
| 347 | Giấy nhám | P600 | 2 | Tờ | P600 | |
| 348 | Giẻ lau | 2 | Kg | Giẻ lau | ||
| 349 | Dầu chống rỉ sét RP7 | RP7 Selleys | 1 | Chai | 300g | |
| 350 | Keo 502 | 1 | Chai | 40g | ||
| 351 | Silicon chịu nhiệt | Apolo | 2 | Chai | 300ml | |
| 352 | Cao su non | 3 | Cuộn | Cao su non | ||
| 353 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | RTV | 2 | Chai | 650°F | |
| 354 | Cọ vệ sinh 40x200 | 1 | Cái | 40x200mm | ||
| 355 | Cọ vệ sinh 60x250 | 1 | Cái | 60x250mm | ||
| 356 | Ống gen chịu nhiệt | 1 | Mét | Ø4mm | ||
| 357 | Đầu cốt kim cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | E1580 | ||
| 358 | Đầu cốt chữ U cho tiết diện dây 1.5mm2 | 50 | Cái | SV2-4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi