Gói thầu: Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị, máy móc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220531222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2022 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị, máy móc |
| Số hiệu KHLCNT | 20220518410 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thực hiện tự chủ năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-13 14:10:00 đến ngày 2022-05-18 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 105,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Chi cục Chăn nuôi và Thú Y |
| E-CDNT 1.2 |
Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị, máy móc Kinh phí không thực hiện tự chủ năm 2022 của Chi cục Chăn nuôi và Thú y 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn kinh phí không thực hiện tự chủ năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ âm sâu | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ âm sâu đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 2 | |
| 2 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ lạnh thường | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ lạnh thường đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Buồng an toàn sinh học | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Buồng an toàn sinh học đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 2 | |
| 4 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Buồng PCR (master mix) | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Buồng PCR (master mix) đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 2 | |
| 5 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy ly tâm lạnh | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy ly tâm lạnh đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 6 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy ly tâm thường | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy ly tâm thường đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy Realtime PCR | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy Realtime PCR đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy PCR | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy PCR đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 9 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy điện di | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy điện di đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy chụp ảnh gel | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy chụp ảnh gel đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 11 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy votex | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy votex đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy khuấy từ gia nhiệt | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Máy khuấy từ gia nhiệt đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ sấy | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Tủ sấy đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Nồi hấp | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Nồi hấp đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 2 | |
| 15 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Cân | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Cân đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Pipette | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Pipette đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 10 | |
| 17 | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn, bảo dưỡng, bảo trì thiết bị Nhiệt ẩm kế đảm bảo theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành | Cái | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi