Gói thầu: “Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2022”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220473420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội |
| Tên gói thầu | “Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2022” |
| Số hiệu KHLCNT | 20220471614 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-18 16:54:00 đến ngày 2022-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 736,306,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là736.306.200(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 220.891.860VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: hợp đồng tương tự là hợp đồng kiểm định, hiệu chuẩn, chuẩn đo lường các thiết bị đo và thiết bị thí nghiệm Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 515.414.340 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.546.243.020 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật phụ trách kiểm định thiết bị |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp cao đẳng, đại học các chuyên nghành liên quan: điện - hệ thống điện, tự động hóa-chứng chỉ đào tạo phù hợp và được cấp thẻ hiệu chuẩn/kiểm định viên đối với các thiết bị thí nghiệm, phương tiện kiểm định, chuẩn đo lường yêu cầu hiệu chuẩn/kiểm định. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội |
| E-CDNT 1.2 |
“Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2022” “Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2022” 6 Tháng |
| E-CDNT 3 | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Bảng kê chi tiết danh mụcdịch vụ phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp. - Đề xuất nhân sự và tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhân sự. - Tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu/nhà sản xuất. |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu/nhà sản xuất có cơ sở sản xuất hoặc đại diện/đại lý tại Việt Nam có nhân sự, thiết bị và năng lực sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa hàng hoá chào thầu và cung cấp dịch vụ sau bán hàng |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 8.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội , địa chỉ: Tổ 44, đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nôi, Việt Nam + Chủ đầu tư: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội – Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội - Tổ 44 đường Mạc Thái Tổ - phường Yên Hòa – quận cầu Giấy – Hà Nội – Viêt Nam. ĐT: 024.22181002 Fax : 024.37223159. Hotline: 19001288 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội , địa chỉ: Tổ 44, đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nôi, Việt Nam + Chủ đầu tư: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội – Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội - Tổ 44 đường Mạc Thái Tổ - phường Yên Hòa – quận cầu Giấy – Hà Nội – Viêt Nam. ĐT: 024.22181002 Fax : 024.37223159. Hotline: 19001288 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội , địa chỉ: Tổ 44, đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nôi, Việt Nam + Chủ đầu tư: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội – Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội - Tổ 44 đường Mạc Thái Tổ - phường Yên Hòa – quận cầu Giấy – Hà Nội – Viêt Nam. ĐT: 024.22181002 Fax : 024.37223159. Hotline: 19001288 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội , địa chỉ: Tổ 44, đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nôi, Việt Nam + Chủ đầu tư: Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội – Tổng Công ty Điện lực TP. Hà Nội - Tổ 44 đường Mạc Thái Tổ - phường Yên Hòa – quận cầu Giấy – Hà Nội – Viêt Nam. ĐT: 024.22181002 Fax : 024.37223159. Hotline: 19001288 |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 2 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 3 | Máy đo hàm lượng axit trong dầu | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 4 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 5 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 6 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 7 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 8 | Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 9 | Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 10 | Thiết bị thử độ chớp cháy cốc kín thủ công | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 11 | Cân điện tử | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 12 | Máy phân tích khí trong dầu | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 13 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 14 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 15 | Hệ thống GC phân tích khí hòa tan trong dầu | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 16 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng của dầu đến 110kV | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 17 | Thiết bị Máy đo hàm lượng A xít Titrino Plus | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 18 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 19 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 20 | Hợp bộ tạo dòng 10000A | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 21 | Hợp bộ tạo dòng 10000A | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 22 | Máy tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 23 | Máy tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 24 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 25 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 26 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 27 | Hợp bộ tạo dòng 10000A | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 28 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 29 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 30 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 31 | Hợp bộ thử rơle 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 32 | Hợp bộ thử rơle 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 33 | FLUKE 1625-2-Romania | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 34 | TERCA 3 (Chauvin Arnoux-Pháp) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 35 | MRU 200 Sonel-Poland | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 36 | MRU 200 Sonel-Poland | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 37 | DET 2/3 Megger - UK | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 38 | DET 2/3 Megger - UK | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 39 | MTO210 Megger | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 40 | Multi-Amp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 41 | RMO25TD-DvPower Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 42 | RMO25TD-DvPower Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 43 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 44 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 45 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 46 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 47 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 48 | PROMET L10 KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 49 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 50 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 51 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 52 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 53 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 54 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 55 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 56 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 57 | CA 6255 - Chauvin Arnoux- France | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 58 | TWA40D DV Power-SWEDEN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 59 | TWA40D DV Power-SWEDEN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 60 | PW3360-21 HIOKI-JAPAN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 61 | PW3360-21 HIOKI-JAPAN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 62 | PW3360-21 HIOKI-JAPAN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 63 | PW3360-21 HIOKI-JAPAN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 64 | PW3360-21 HIOKI-JAPAN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 65 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 66 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 67 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 68 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 69 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 70 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 71 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 72 | PQ 3100 - Hioki - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 73 | FLUKE 437-II Romania | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 74 | FLUKE 437-II Romania | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 75 | FLUKE 435-II Romania | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 76 | FLUKE 435-II Romania | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 77 | TR-MARK III Raytech-USA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 78 | TR-MARK III Raytech-USA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 79 | TR800-Multi-Amp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 80 | RMO 200G-DV Power-Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 81 | RMO 200G-DV Power-Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 82 | PROMET L100-KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 83 | MOM 2 - Megger - Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 84 | MOM 2 - Megger - Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 85 | TM1800-Megger SWEDEN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 86 | TM1800-Megger SWEDEN | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 87 | TM1600-Megger | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 88 | CIBANO 500-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 89 | ASTAC BTT-KOCOS-POLAND | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 90 | CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 91 | CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 92 | CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 93 | CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 94 | CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 95 | VIC 600 ISA ITALIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 96 | CTER-91 (ISA) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 97 | CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 98 | CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 99 | CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 100 | Hợp bộ cao áp 130kV DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 101 | Hợp bộ cao áp 130kV DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 102 | Hợp bộ cao áp 120kV DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 103 | Hợp bộ cao áp 130kV AC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 104 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 105 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 106 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 107 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 108 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 109 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 110 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 111 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 112 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 113 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 114 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 115 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 116 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 117 | MPD600 + PDL650 (Omicron) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 118 | DVM-80UVM (USA)-HDE | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 119 | DVM-80UVM (USA)-HDE | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 120 | CPC 100 OMICRON-AUSTRIA- CP SB1 OMICRON-GERMANY | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 121 | CPC 100 OMICRON-AUSTRIA- CP SB1 OMICRON-GERMANY | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 122 | CB-2000- ABB Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 123 | CB-2000- ABB Sweden | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 124 | FRANEO 800 OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 125 | FRANEO 800 OMICRON-AUSTRIA | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 126 | Máy chính - Khối khử nhiễu 1-Khối khử nhiễu 2-MBA cách ly | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 127 | Máy đo điện trở một chiều đường dây,thông số đường dây | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 128 | KVM 200/USA-Phenix | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 129 | LCM 500/ DOBLE-Norway | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 130 | ALCL - 40L Multi - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 131 | ALCL - 40L Multi - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 132 | ALCL - 40L Multi - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 133 | ALCL - 40L Multi - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 134 | ALCL - 40L Multi - Japan | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 135 | SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 136 | SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 137 | SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 138 | E76 - Flir - Estonia | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 139 | E76 - Flir - Estonia | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 140 | E76 - Flir - Estonia | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 141 | E76 - Flir - Estonia | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 142 | E76 - Flir - Estonia | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 143 | Đồng hồ đo lượng 350KG | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Thí nghiệm Đ/c tổ 44, đường Mạc Thái tổ, Cầu giấy, Hà Nội |
| 144 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 20 vị trí -Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 145 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha ZERA-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 146 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha ZERA-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 147 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha ZERA-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 148 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha TF9300- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 149 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100-Công tơ mẫu kèm theo. | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 150 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 151 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha CL3000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 152 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha CL3000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 153 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 154 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 155 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 156 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 157 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 158 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 159 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 160 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 161 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000- Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 162 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 163 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 164 | Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 165 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 166 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000-Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 167 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 168 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 169 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha PITE 9153-48Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 170 | Thiết kiểm định công tơ 1 pha PITE 9153-48Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 171 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 172 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 173 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 174 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 175 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 176 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24Công tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 177 | Hợp bộ kiểm định Máy biến dòng-Cầu so, TU - TI | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 178 | Hợp bộ kiểm định Máy biến dòng- Hộp tải dòng | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 179 | Hợp bộ kiểm định Máy biến dòng- Hộp tải dòng | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 180 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 181 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 182 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 183 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 184 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 185 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 186 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 187 | Thiết bị đo điện trở một chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 188 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 189 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 190 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 191 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 192 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 193 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 194 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 195 | Hợp bộ đo lường | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 196 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 197 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 198 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 199 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 200 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 201 | Cầu đo điện trở tiếp xúc | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 202 | Cầu đo điện trở tiếp xúc | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 203 | Hợp bộ thử Rơle 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Sửa chữa Hiệu chỉnh. Đ/c: 159A Tô Hiệu, Cầu Giấy, Hà Nội. |
| 204 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 205 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 206 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 207 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 208 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 209 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 24 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 210 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 211 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 212 | Thiết bị thử cách điện công tơ 1 pha, 3 pha (10 vị trí) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 213 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 214 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 215 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 216 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 24 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 217 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 218 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 219 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 220 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 221 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 222 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 223 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 10 vị tríCông tơ mẫu kèm theo | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 224 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 225 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 226 | Công tơ điện chuẩn 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 227 | Máy phân tích chất lượng điện năng Fluke 435-II | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 228 | Công tơ chuẩn lưu động 3 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 229 | Cầu so TU-TI (XD 34) | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 230 | Biến dòng đo lường chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 231 | Hộp phụ tải dòng | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 232 | Hộp điện trở chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 233 | Cầu so TU – TI | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 234 | Biến dòng đo lường chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 235 | Biến áp đo lường chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 236 | Hộp điện trở chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 237 | Hộp điện trở chuẩn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 238 | Hộp phụ tải áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 239 | Hộp phụ tải áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 240 | Hộp phụ tải dòng | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 241 | Phân cảm điện áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 242 | Phân cảm điện áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 243 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 244 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 245 | Thiết bị đo không tải | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 246 | Thiết bị đo không tải | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 247 | Thiết bị thử cao áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 248 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 249 | Hợp bộ thử rơ le 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 250 | Hợp bộ tạo dòng 10000A | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 251 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 252 | Thiết bị thử cao áp | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 253 | Máy đo điện trở tiếp xúc 100A + điện trở 1 chiều 20A | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 254 | Thiết bị đo không tải | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 255 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 256 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 257 | Thiết bị đo U, I, P | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 258 | Thiết bị đo U, I, P | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 259 | Thiết bị đo U, I, P | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 260 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 261 | Thiết bị thử cao áp AC/DC cách điện dầu HVTS-70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 262 | Thiết bị thử cao áp AC/DC cách điện dầu HVTS-70/50 | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 263 | Hợp bộ thử rơ le 1 pha | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 264 | HC Cân bàn 5 tấn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 265 | HC Cân bàn 5 tấn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 266 | HC Cân bàn 5 tấn | hiệu chuẩn | thiết bị | 1 | Trung tâm Kiểm định Hiệu chuẩn. Đ/c: 100 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.363062E8(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 220.891.860VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là736.306.200(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 220.891.860VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: hợp đồng tương tự là hợp đồng kiểm định, hiệu chuẩn, chuẩn đo lường các thiết bị đo và thiết bị thí nghiệm Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 515.414.340 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.546.243.020 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ kỹ thuật phụ trách kiểm định thiết bị | 2 | Tốt nghiệp cao đẳng, đại học các chuyên nghành liên quan: điện - hệ thống điện, tự động hóa-chứng chỉ đào tạo phù hợp và được cấp thẻ hiệu chuẩn/kiểm định viên đối với các thiết bị thí nghiệm, phương tiện kiểm định, chuẩn đo lường yêu cầu hiệu chuẩn/kiểm định. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi