Gói thầu: Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220555508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755 |
| Tên gói thầu | Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220555464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-23 09:06:00 đến ngày 2022-05-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,360,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,400,000 VNĐ ((Hai mươi triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.04E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) (3 x 952.000.000 = 2.856.000.000 đồng) (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 3, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 đồng. (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn) Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:Theo Quy định tại Mục ĐKC 25.2 Chương VII |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755 |
| E-CDNT 1.2 |
Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí) Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí) 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bảng chào khối lượng hàng hóa (sử dụng mẫu số 18 Chương IV); - Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa, quy định tại Mục E-CDNT 10.2(c); - Các biểu mẫu dự thầu, quy định tại Chương IV; - Bảng cam kết tuân thủ hoàn toàn yêu cầu về phạm vi và tiến độ cung cấp, quy định tại chương IV; - Tài liệu chứng minh năng lực hợp đồng, quy định tại Mục E-CDNT 15.2; - Bảng tuyên bố đáp ứng Yêu cầu kỹ thuật, quy định tại Mục 2, Chương V; - Bảng tuyên bố đáp ứng Yêu cầu về Hợp đồng (Mẫu Hợp đồng, ĐKC, ĐKCT) đối với từng điều khoản quy định tại Chương VI, VII, VIII). |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải ghi rõ xuất xứ, thương hiệu, nhà sản xuất, ký mã hiệu, nhãn mác của hàng hoá chào thầu và phải cam kết: - Hàng hoá có xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng theo yêu cầu. - Cam kết hàng hoá đảm bảo tính năng kỹ thuật như đã quy định trong các yêu cầu đối với hàng hoá. Nhà thầu phải đảm bảo tính trung thực, chính xác về các thông tin đối với thiết bị và hàng hoá của mình. Bên mời thầu sẽ khước từ tất cả các sản phẩm không có nguồn gốc rõ ràng, không đảm bảo chất lượng hoặc vi phạm các chính sách có liên quan do nhà nước ban hành: hải quan, thuế, môi trường. - Cung cấp tài liệu về mặt kỹ thuật như tiêu chuẩn hàng hoá, tính năng, thông số kỹ thuật của hàng hoá và các nội dung khác như yêu cầu tại Chương V. - Cam kết của nhà thầu về việc hàng hoá mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở lại đây, không có lỗi về vật liệu, sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn trong HSMT. - Bảng cam kết tuân thủ hoàn toàn yêu cầu về Phạm vi cung cấp và Tiến độ cung cấp, quy định tại Mục 1, Chương V |
| E-CDNT 12.2 | - Đơn giá chào thầu phải đầy đủ các loại chi phí cần thiết như thuế, phí, lệ phí, chi phí vận chuyển tới địa điểm sử dụng, lắp đặt, đấu nối hoàn chỉnh, chạy thử, nghiệm thu theo Mẫu số 18 Chương IV. - Ghi rõ tên thương mại, kỹ mã hiệu, nhãn mác cho hàng hoá chào thầu theo quy định của nhà sản xuất hàng hoá. |
| E-CDNT 14.3 | không |
| E-CDNT 15.2 | - Nhà thầu phải chuẩn bị bản chính của các văn bản, giấy tờ, hợp đồng… cung cấp cho bên mời thầu để đối chiếu trong trường hợp có yêu cầu của bên mời thầu. - Nhà thầu phải có một đại lý, cửa hàng (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng: HSDT có cam kết hỗ trợ dịch vụ bảo hành đối với các hàng hóa cung cấp cho gói thầu. - Yêu cầu hàng hóa chào thầu : Theo đúng yêu cầu nêu tại Chương V và theo các quy định về tiêu chuẩn hiện hành tại nước mà hàng hoá có xuất xứ. Hàng hoá phải đảm bảo mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất năm 2020 trở lại thời điểm giao hàng. - Yêu cầu về bảo hành + Thời gian bảo hành: Theo quy định của nhà sản xuất và tối thiểu là 12 tháng (kể từ ngày nghiệm thu bàn giao). + Khuyến khích tăng thời gian bảo hành. + Khi có yêu cầu bảo hành phải cử cán bộ kỹ thuật trực tiếp thực hiện bảo hành không chậm quá 7 (bẩy) ngày kể từ khi được yêu cầu. + Khuyến khích phương thức bảo hành đổi vật tư, linh kiện hỏng bằng vật tư, linh kiện mới. - Yêu cầu về đào tạo, chuyển giao công nghệ: Không |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.400.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 (địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh Điện thoại: 02838946460 - Địa chỉ của Người có thẩm quyền: Giám đốc -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Địa chỉ của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trung tâm NCPT&CGCN/ Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755. Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 02838946460 (DĐ: 0973246503). |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng KHKD (Đ/c Phạm Văn Thái). Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị - Phường 10 – Quận Gò Vấp – TP. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 02838945882. |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 12CWQ10FN-M3_0_0 | Vishay / Beyschlag | 50 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 10mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 25A | |
| 2 | Bán dẫn 2SA1013 SOT23 | NXP Semiconductors | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 300mA- Loại: kênh PNP | |
| 3 | Bán dẫn 2SA1015 SOT23 | NXP Semiconductors | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 500mA- Loại: kênh PNP | |
| 4 | Bán dẫn 2SA1943 TO247 | NXP Semiconductors | 100 | Cái | - Kiểu chân: TO247- Dòng điện Ic: 15A- Loại: kênh PNP | |
| 5 | Bán dẫn 2SC1815 | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23- Dải tần: đến 100MHz | |
| 6 | Bán dẫn 85N10 | Infineon / IR | 100 | Cái | - Kiểu chân: D2PAK- Dòng tối đa 10A | |
| 7 | Bán dẫn BT3904 SOT23 | NXP Semiconductors | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 300mA- Loại: kênh NPN | |
| 8 | Bán dẫn DMC1028UVT | Diodes Incorporated | 100 | Cái | - Kiểu chân: TSOT-26-6- Gồm: 1 kênh N và 1 kenh P- Điện áp DS tối đa: 12 V, 20 V- Dòng điện tối đa: 6.1 A, 3.5 A- Điện trở Rds: 25 mOhm, 80 mOhm | |
| 9 | Bán dẫn FET 4935N | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 5.1mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 93A | |
| 10 | Bán dẫn FET AON6407 | Alpha & Omega Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 4.5mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 32A- Loại: kênh P | |
| 11 | Bán dẫn FET AUIRF5210STRL | Infineon Technologies | 100 | Cái | - Kiểu chân: D-Pak- Điện trở Rs: 60mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 38A | |
| 12 | Bán dẫn FET FDMS 4435 BZ | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOIC8- Dòng Id: -8A- Điện áp Vds: -30V | |
| 13 | Bán dẫn FET IRFR3410 Kênh N | Infineon Technologies | 100 | Cái | - Kiểu chân: D-Pak- Điện trở Rs: 39mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 31A | |
| 14 | Bán dẫn FET IRL3705ZS Kênh N | Infineon / IR | 50 | Cái | - Kiểu chân: TO-263-2L- Điện trở Rs: 3.8mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 143A | |
| 15 | Bán dẫn FET NCEP01T13AD Kênh N, TO-263 80V, 143A | Infineon / IR | 50 | Cái | - Kiểu chân: TO-263-2L- Điện trở Rs: 3.8mOhm- Điện áp tối đa: 55V- Dòng điện tối đa: 75A | |
| 16 | Bán dẫn FET QN3109N Kênh N | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 1.5mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 154A | |
| 17 | Bán dẫn FET SN74AHC1G14DCK | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SC70-5- Điện áp làm việc: (2÷5.5)V- Loại cổng: đảo | |
| 18 | Bán dẫn FET SQ4850EY Kênh N | Vishay / Beyschlag | 50 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC- Điện trở Rs: 2.2mOhm- Điện áp tối đa: 60V- Dòng điện tối đa: 12A | |
| 19 | Bán dẫn khuếch đai công suất RF TIM6472-8UL | Toshiba | 50 | Cái | - Dòng Id: 7A- Điện áp Vds: 15V | |
| 20 | Bán dẫn RF NE3511S02 | Infineon / IR | 50 | Cái | - Tần số: 12GHz- Độ lợi 13.5dB | |
| 21 | Bán dẫn SC3356 | Vishay / Beyschlag | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23 | |
| 22 | Bán dẫn SQJ418EP-T2_GE3 | Infineon / IR | 50 | Cái | - Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 14mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 48A | |
| 23 | Bán dẫn_IRS21867STRPBF | Infineon / IR | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOIC 8- Dòng tối đa 3A | |
| 24 | Băng keo giấy | Việt Nam | 10 | Cuộn | - 2.5cm | |
| 25 | Bịch nylon các loại | Việt Nam | 6 | Kg | - Loại 20 g | |
| 26 | Biến trở 20K Ohm | Vishay / Beyschlag | 50 | Cái | - Kích thước: (3X3)mm- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 5%- Công suất: 1/2W | |
| 27 | Bộ dao động 12.0000MHZ HCMOS TTL | IQD Frequency | 50 | Bộ | - Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 12 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF | |
| 28 | Bộ dao động 24.0000MHZ HCMOS TTL | IQD Frequency | 50 | Bộ | - Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 24 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF | |
| 29 | Bộ dao động 25.0000MHZ | IQD Frequency | 50 | Bộ | - Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 25 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF | |
| 30 | Bộ dao động 8.0000MHZ HCMOS TTL | IQD Frequency | 50 | Bộ | - Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 8 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 16pF | |
| 31 | Bộ dao động MIH302548AH-30.000MHZ-T | MMD | 50 | Bộ | - Kiểu chân: SMD- Tần số: 30MHz- Độ ổn định tần số: 25ppm- Sai số tần số: 5ppm- Tải điện dung: 15pF | |
| 32 | Bộ dao động TCXO SIT5002AI-GC-33VM-100.000000X | SiTime | 40 | Cái | - Tần số ngõ ra: 80MHz đến 220MHz- Độ ổn định: 5ppm | |
| 33 | Bộ dao động VCXO 100MHz | Texas Instruments | 40 | Cái | - Tần số: 100 MHz- Độ ổn định tần số: 20ppm | |
| 34 | Bộ lọc cao tần FILTER5D | TDK | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm | |
| 35 | Bộ lọc cao tần FILTERLP_6000_E350 | TDK | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm | |
| 36 | Bộ lọc cao tần LP_FILTER5O-3500 | TDK | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm | |
| 37 | Bộ lọc nguồn AC đầu vào | Schurter | 40 | Bộ | - Kiểu lọc: 1 pha- Điện áp: 250VAC- Dòng điện tối đa: 10A- Tần số: 50Hz/60Hz | |
| 38 | Bộ lọc RF LP_FILTERZ40-9O | TDK | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm | |
| 39 | Bộ nguồn 24VDC | Cosel | 40 | Bộ | - Điện áp ngõ vào: (18 đến 36)VDC- Điện áp ngõ ra: 24 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Độ gợn: ≤ 80 mVpp- Dòng điện ra: 10.5 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 40 | Bộ nguồn 3.3VDC | ABB Power Electronics Inc. | 30 | Bộ | - Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC- Điện áp ngõ ra: 3.3 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Hiệu suất: 87%- Dòng điện ra: 5 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 41 | Bộ nguồn 5VDC | ABB Power Electronics | 30 | Bộ | - Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC- Điện áp ngõ ra: 5 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Hiệu suất: 87%- Dòng điện ra: 3 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 42 | Bộ nguồn CE-1003A | TDK | 30 | Bộ | Điện áp ngõ vào: (6 đến 16)VDC- Điện áp ngõ ra: (1.5 đến 3.3) VDC- Độ chính xác: ± 5%- Độ gợn: ≤ 100 mVpp- Dòng điện ra: 2 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 43 | Bu lông inox lục giác chìm M4x10 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, lục giác chìm- Kích thước M4x10 | |
| 44 | Bu lông inox lục giác chìm M4x15 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, lục giác chìm- Kích thước M4x15 | |
| 45 | Bu lông inox lục giác chìm M6x25 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox- Kích thước M6x25 | |
| 46 | Bu lông inox M6x20 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox- Kích thước M6x20 | |
| 47 | Cốt ren lò xo M4 | Nhật | 100 | Chiếc | - Kích thước M4 | |
| 48 | Cuộn cảm 10 uH 300mA 1206 | Bourns | 100 | Cái | - Kích thước: 1206- Dung kháng: 10uH- Dòng điện tối đa: 300mA | |
| 49 | Cuộn cảm 10uH 3A 8x8 mm | Bourns | 100 | Cái | - Kích thước: (8x8)mm- Dung kháng: 10uH- Dòng điện tối đa: 3A | |
| 50 | Cuộn cảm 4.7uH 3A | Murata | 150 | Cái | - Kích thước: 1206- Dung kháng: 4.7uH- Dòng điện tối đa: 3A | |
| 51 | Cuộn dây 470uH | Bourns | 100 | Cái | - Kích thước: 27mm- Dòng tối đa: 10A | |
| 52 | Cuộn lọc cao tần 10nH | Wurth Elektronik | 100 | Cái | - Kích thước: 1206- Dòng điện tối đa: 300mA | |
| 53 | Đai ốc inox M6 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox- Kích thước M6 | |
| 54 | Đai ốc inox M8 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox- Kích thước M8 | |
| 55 | Đầu bấm KF2510 | Molex | 100 | Cái | - Kiểu: bấm dây- Kích thước dây bấm: 0.5mm | |
| 56 | Đầu cắm PT02E14-12P | Amphenol | 20 | Cái | - Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 12 | |
| 57 | Đầu cắm 2 1 G 16-21 | Amphenol | 20 | Cái | - Đường kính: 16mm- Số tiếp điểm: 21 | |
| 58 | Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mm | Samtec | 40 | Cái | - Kiểu chân: cắm- Gồm 2 hàng chân, 14 tiếp điểm- Khoảng cách chân: 2.54mm | |
| 59 | Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mm | Amphenol | 10 | Cái | - Khoảng cách chân: 2.54mm- Số tiếp điểm: 14 | |
| 60 | Đầu cắm MS27656T11Z4PA | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 11mm- Số tiếp điểm: 4 | |
| 61 | Đầu cắm MS3102A22-14S | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 22mm- Số tiếp điểm: 19 | |
| 62 | Đầu cắm PT02A-14-19S | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 19 | |
| 63 | Đầu cắm PT02E12-4S | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 12mm- Số tiếp điểm: 4 | |
| 64 | Đầu cắm RJ-45_SMD | Amphenol | 30 | Cái | - Kiểu chân SMD- Đầu cắm đơn | |
| 65 | Đầu cắm RJF 2 1 G 16-18 | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 16mm- Số tiếp điểm: 18 | |
| 66 | Đầu cắm VG95328R1419SN | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 19 | |
| 67 | Đầu cắm VG95328R83APN | Amphenol | 30 | Cái | - Đường kính: 8mm- Số tiếp điểm: 3 | |
| 68 | Đầu connector 2 pin, 2.54 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 2 | |
| 69 | Đầu connector 2 pin, 3.96 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 3.96 mm- Số tiếp điểm: 2 | |
| 70 | Đầu connector 3 pin, 2.54 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 3 | |
| 71 | Đầu connector 3 pin, 3.96 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 3.96 mm- Số tiếp điểm: 3 | |
| 72 | Đầu connector 4 pin, 2.54 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 4 | |
| 73 | Đầu connector 8 pin, 2.54 mm | Molex | 60 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 5 | |
| 74 | Đầu connector cái N 50 Ohm | Molex | 30 | Cái | - Kiểu: N- Điện trở: 50Ohm- Loại: Cái | |
| 75 | Đầu kết nối nguồn AC | Amphenol ICC | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 3A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 2x9- Số hàng: 2 | |
| 76 | Đầu kết nối nguồn AC 3P4W 30A/3PH 250V REC.SPLF | Molex | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 3A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 9- Số hàng: 2 | |
| 77 | Đầu kết nối nguồn AC A P&S 3P 4W 20A/3P 600V RECEPT | Molex | 40 | Cái | - Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 5A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 15- Số hàng: 2 | |
| 78 | Đầu kết nối RF SMA CONSMA001-SMD-G-T | Linx Technologies | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 18GHz | |
| 79 | Đầu kết nối RF SMA EMPCB.CONSMA003.042-L-G | Linx Technologies | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 10GHz | |
| 80 | Đầu kết nối RF SMA EMPCB.SMAFSTJ.B.HT | Taoglas | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 12GHz | |
| 81 | Đầu kết nối RF SMA SMAFST.J.DK.HT | Taoglas | 40 | Cái | - Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 12GHz | |
| 82 | Đầu kết nối RJ11 1656356 | Phoenix Contact | 20 | Cái | - Số cổng: 01- Loại thẳng | |
| 83 | Đầu kết nối RJ11 43223-6101 | Molex | 20 | Cái | - Số cổng: 02- Loại thẳng | |
| 84 | Đầu kết nối RJ11 RJ11FC3-BRN | HellermannTyton | 20 | Cái | - Số cổng: 01- Loại thẳng | |
| 85 | Đầu kết nối RJ45 08G0-281D-GUA | Bel Magnetic Solutions | 25 | Cái | - Số cổng: 02- Loại thẳng, hàn PCB | |
| 86 | Đầu kết nối RJ45 1840572-7 | TRP Connector / Bel | 25 | Cái | - Số cổng: 02- Loại thẳng, hàn PCB | |
| 87 | Đầu kết nối RJ45 2250067-1 | TRP Connector / Bel | 25 | Cái | - Số cổng: 01- Loại thẳng, hàn PCB | |
| 88 | Đầu kết nối RJ45 502-EHRJ45D6B | Switchcraft | 25 | Cái | - Số cổng: 01- Loại thẳng | |
| 89 | Đầu kết nối RJ45 EHRJ45D5ES | Switchcraft | 25 | Cái | - Số cổng: 01- Loại thẳng | |
| 90 | Đầu nối RJ45 1PORT 1000 BASE-T PCB | WIZnet | 40 | Cái | - Kiểu chân: cắm- Số cổng: 1 | |
| 91 | Dây cáp mạng CAT5 | Tripp Lite | 1 | Cuộn | - Loại CAT5- Lớp chống nhiễu: có | |
| 92 | Điện trở 0 Ohm 1% 3/4 W 2010 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 2010- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 3/4W | |
| 93 | Điện trở 0 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 94 | Điện trở 0 Ohm 1% 1/4 W 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W | |
| 95 | Điện trở 0.22 Ohm 1% 1/8 W 1206 | Panasonic | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 0.22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W | |
| 96 | Điện trở 0.22 Ohm 1% 1/10 W 2010 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 0.22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 3/4W | |
| 97 | Điện trở 1.2 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 1.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 98 | Điện trở 1.8 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 1.8KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 99 | Điện trở 10 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 10KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 100 | Điện trở 10 Ohm 1% 1/4 W 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 10Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W | |
| 101 | Điện trở 100 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 100KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 102 | Điện trở 100 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 100Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 103 | Điện trở 10K Ohm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 10KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 104 | Điện trở 12.5 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 12.5KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 105 | Điện trở 120 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 120Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 106 | Điện trở 12 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 12KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 107 | Điện trở 150 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 150KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 108 | Điện trở 15 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 15KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 109 | Điện trở 18 KOhm 1% 1/4 W 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W | |
| 110 | Điện trở 18 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 111 | Điện trở 18 KOhm 1% 1/8 W 0805 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0805- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W | |
| 112 | Điện trở 1 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 1KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 113 | Điện trở 2.2 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 2.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 114 | Điện trở 2.2K Ohm 1% 1/10 W 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 2.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 115 | Điện trở 20 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 116 | Điện trở 20 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 117 | Điện trở 22 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 118 | Điện trở 22 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 119 | Điện trở 22 Ohm 1% 1/8 W 1206 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W | |
| 120 | Điện trở 24.9 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 24.9KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 121 | Điện trở 27 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 27KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 122 | Điện trở 3.09 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 3.09KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 123 | Điện trở 3.9 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 3.9Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 124 | Điện trở 33 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 33KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 125 | Điện trở 39 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 39KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 126 | Điện trở 4.7 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 4.7KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 127 | Điện trở 47 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 47KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 128 | Điện trở 51K Ohm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 51KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 129 | Điện trở 620 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 620Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 130 | Điện trở 68 KOhm 1% 1/10 W 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 68KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 131 | Điện trở 69.8 Ohm 1% 1/10 W 0603 | Bourns | 300 | Cái | - Kích thước: 0603- Điện trở: 69.8Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W | |
| 132 | Điện trở mảng 1KOhm 1/8 W 1% 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 1KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W | |
| 133 | Điện trở mảng 51Ohm 1% 1/8 W 1206 | Murata | 300 | Cái | - Kích thước: 1206- Điện trở: 51Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W- Số điện trở: 4 | |
| 134 | Diode 10A10 | Infineon / IR | 200 | Cái | - Kích thước: 10mm- Dòng tối đa: 10A | |
| 135 | Diode 1N4148 dán | Semiconductor | 200 | Cái | - Kiểu chân: DO-213AA-2- Điện áp ngược: 70V- Dòng điện tối đa: 100mA | |
| 136 | Diode cầu 400V 1.5A 4SDIP | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SMD - Điện áp ngược: 400VDC- Dòng ngõ ra: 1.5A | |
| 137 | Diode SCHOTTKY 80V D2PAK B20100G | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: D2PAK-3 - Điện áp ngược: 100VDC- Dòng ngõ ra: 10A | |
| 138 | Diode SCHOTTKY B140Q-13-F | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SMA- Điện áp ngược: 40VDC- Dòng ngõ ra: 1A | |
| 139 | Diode SCHOTTKY B560C-13-F 60V 5A SMC | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 60VDC- Dòng ngõ ra: 5A | |
| 140 | Diode Schottky B5819W | Micro Commercial Co | 100 | Cái | - Kiểu chân: SOD-123- Điện áp ngược tối đa: 40V- Dòng tối đa: 1A | |
| 141 | Diode SCHOTTKY DSEI60-06A | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: TO247- Điện áp ngược: 600VDC- Dòng ngõ ra: 60A | |
| 142 | Diode SCHOTTKY MBRS3100T3G SMC | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 100VDC- Dòng ngõ ra: 3A | |
| 143 | Diode SCHOTTKY MBRS340T3G | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 40VDC- Dòng ngõ ra: 4A | |
| 144 | Diode SCHOTTKY RHRG30120 | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: TO247- Điện áp ngược: 1200VDC- Dòng ngõ ra: 30A | |
| 145 | Diode SCHOTTKY U16C60D | ON Semiconductor | 100 | Cái | - Kiểu chân: TO220- Điện áp ngược: 600VDC- Dòng ngõ ra: 16A | |
| 146 | Diode SS34 | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: SMB- Dòng tối đa 3A | |
| 147 | Diode SS520 | Infineon / IR | 50 | Cái | - Kiểu chân: SMA- Dòng tối đa 5A | |
| 148 | Đồng thau Ø10 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 10 mm- Không bị oxi hóa | |
| 149 | Đồng thau Ø15 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 15 mm- Không bị oxi hóa | |
| 150 | Đồng thau Ø16 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 16 mm- Không bị oxi hóa | |
| 151 | Đồng thau Ø20 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 20 mm- Không bị oxi hóa | |
| 152 | Đồng thau Ø25 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 25 mm- Không bị oxi hóa | |
| 153 | Đồng thau Ø7 | Nhật | 10 | Kg | - Đường kính 7 mm- Không bị oxi hóa | |
| 154 | FPGA TMS320F2812PGFA | Texas Instruments | 20 | Cái | - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 56- Dung lượng bộ nhớ RAM: 18K x 16- Bộ nhớ FLASH: 256kB (128K x 16)- Tốc độ: 150MHz | |
| 155 | Giấy in A4 | Việt Nam | 10 | Tập | - A4 | |
| 156 | Hàng rào cái 10 chân hai hàng 2.54mm | Molex | 40 | Cái | - Loại: hàng rào cái, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2 | |
| 157 | Hàng rào cái 16 chân hai hàng 2.54mm | Molex | 40 | Cái | - Loại: hàng rào cái, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 16- Số hàng chân: 2 | |
| 158 | Hàng rào đực 10 chân hai hàng 2.54mm | Molex | 40 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2 | |
| 159 | Hàng rào đực 16 chân hai hàng 2.54mm | Molex | 40 | Cái | - Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2 | |
| 160 | IC chia tần số CTSLV353(CTSLV315QG) | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 8-XFDFN- Tần số tối đa: 1.6GHz | |
| 161 | IC chuyển đổi USB sang UART | FTDI | 50 | Cái | - Kiểu chân: SSOP-28- Tốc độ: 12Mb/s- Điện áp: 1.8V đến 5.5V | |
| 162 | IC cổng AND CD74HCT08M96 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 14-SOIC- Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC- Số lượng cổng: 4 | |
| 163 | IC cổng đảo SCHMITT SN74AHC14DBR | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 14-SOIC- Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC- Số lượng cổng: 6 | |
| 164 | IC cổng đảo SN74LVC2G04DBVR | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-6- Số cổng: 2 cổng | |
| 165 | IC dao động HMC430LP4ETR | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: QFN-24- Tần số làm việc: 5GHz đến 5.5GHz | |
| 166 | IC đệm 74ACT125FPEL-E | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOP-14 - Điện áp vào: 2V đến 6V- Số cổng: 4 | |
| 167 | IC đệm không đảo 74ABT125PW 14TSSOP | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14- Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC- Gồm 4 cổng | |
| 168 | IC điều khiển ETHERNET W5100 | WIZnet | 50 | Cái | - Kiểu chân: 80-LQFP- Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC- Kiểu giao tiếp: SPI | |
| 169 | IC điều khiển ETHERNET W5100S-L | WIZnet | 50 | Cái | - Kiểu chân: 48-LQFP- Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC- Kiểu giao tiếp: SPI | |
| 170 | IC điều khiển nối tiếp PC16552DV | Microchip | 50 | Cái | - Kiểu chân: 44-LCC- Điện áp vào làm việc: 5V- Tốc độ truyền tối đa: 1.5Mbps- Kích thước bộ đệm: 16 Byte- Số cổng UART: 2 | |
| 171 | IC đo dòng ACS724LLCTR-20AU-T | Microchip | 40 | Cái | - Kiểu chân: SOIC 8- Phạm vi đo: 0 đến 20A | |
| 172 | IC driver 2EDN8254 | Infineon / IR | 40 | Cái | - Kiểu chân: SOIC8- Dòng lái: 5A | |
| 173 | IC driver MIC4421 | Microchip | 40 | Cái | - Kiểu chân: SOIC8- Dòng lái: 6A | |
| 174 | IC driver MIC4424 | Microchip | 40 | Cái | - Kiểu chân: SOIC 8- Dòng tối đa 6A | |
| 175 | IC EEPROM AT93C86A-10SU-2.7 16KBIT SPI 2MHZ 8SOIC | Microchip Technology / Atmel | 40 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC- Điện làm việc: (2.7 đến 5.5)VDC- Dung lượng bộ nhớ: 16kB- Kiểu giao tiếp: SPI | |
| 176 | IC khuếch đại công suất EMM5074VU | Sumitomo Electric | 40 | Cái | - Công suất ngõ ra: 33dBm- Độ lợi: 27dB- Trở kháng vào/ra: 50Ohm | |
| 177 | IC khuếch đại công suất FMM5059VF | Sumitomo Electric | 40 | Cái | - Công suất ngõ ra: 35dBm- Độ lợi: 29dB- Trở kháng vào/ra: 50Ohm- Tần số làm việc: 13.75GHz đến 14.5GHz | |
| 178 | IC khuếch đại LEE-39+ | Mini-Circuits | 40 | Cái | - Kiểu chân: MCLP-4- Dải tần: đến 8GHz- Độ lợi: 10.5dB- Công suất tại điểm nén 1dB: 10.1dBm | |
| 179 | IC khuếch đại RF BGA2818,115 | NXP | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-6- Dải tần: đến 2GHz- Độ lợi: 1dB- Công suất tại điểm nén 1dB: 4dBm | |
| 180 | IC LM5017SO | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: WSON-8- Dòng tối đa: 600mA- Điện áp ngõ vào: 7.5V đến 100V | |
| 181 | IC nguồn LM2576 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 3A | |
| 182 | IC nguồn LM7805 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 1A | |
| 183 | IC nguồn LM7812 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 12V- Dòng điện: 1A | |
| 184 | IC nguồn LM7815 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 15V- Dòng điện: 1A | |
| 185 | IC nguồn LT2596 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 3A | |
| 186 | IC nguồn RT8299AZQW | Infineon / IR | 50 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 3V đến 24V- Điện áp ngõ ra: 0.8V đến 15V- Dòng tối đa: 3A | |
| 187 | IC nguồn TL494 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Tần số: 300kHz- Max Duty Cycle: 45% | |
| 188 | IC nguồn TPS40061 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 16-HTSSOP- Điện áp làm việc: (10÷55)VDC- Chức năng: Step-Down- Số ngõ ra: 1 | |
| 189 | IC ổn áp 12V LM2576S-12 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 3A | |
| 190 | IC ổn áp 5V LM2575D2T-5G | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: 5VDC- Dòng điện ngõ ra: 3A | |
| 191 | IC ổn áp ADJ PS767D301 28HTSSOP | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 28-HTSSOP- Điện áp vào tối đa: 10VDC- Số ngõ ra: 2- Điện áp ngõ ra: 3.3V, 1.8V- Dòng điện ngõ ra: 1A | |
| 192 | IC ổn áp ADP7118AUJZ-3.3-R7 | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng tối đa: 200mA | |
| 193 | IC ổn áp ADP7118AUJZ-4.5-R7 | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 4.5V- Dòng tối đa: 200mA | |
| 194 | IC ổn áp LDO 3.3V | Microchip Technology | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT-23-5- Điện áp vào tối đa: 16VDC- Dòng điện ngõ ra: 150mA- Sai số: 1% | |
| 195 | IC ổn áp LDO7.5V | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 7.5V- Dòng tối đa: 300mA | |
| 196 | IC ổn áp LT8612IUDE | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: QFN-28- Điện áp ngõ ra: 970mV đến 41.6V- Dòng tối đa: 6A | |
| 197 | IC ổn áp LT8616IUDE#TRPBF | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: QFN-28- Điện áp ngõ ra: đến 42V- Dòng tối đa: 2.5A | |
| 198 | IC ổn áp MIC5205-3.3BM5 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng tối đa 300mA | |
| 199 | IC ổn áp LD1117S33CTR SOT223 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT-223- Điện áp vào tối đa: 15VDC- Số ngõ ra: 1- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng điện ngõ ra: 800mA | |
| 200 | IC Opam LMV721 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SC-70-5- Điện áp làm việc: (2.5 đến 5.5)VDC- Ngõ ra: Rail to Rail- Số ngõ ra: 1 | |
| 201 | IC Rổn áp ADJ LM2576HVS-ADJ TO263-5 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: hiệu chỉnh được- Dòng điện ngõ ra: 3A | |
| 202 | IC Smith Trigger 74ACT14D SOIC 14 | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOIC-14- Điện áp làm việc: (5±0.5)VDC- Gồm 6 cổng Inverter Schmitt Trigger | |
| 203 | IC TFF1024 | NXP | 50 | Cái | - Kiểu chân: 16-DHVQFN- Tần số đến: 2.15MHz | |
| 204 | IC trộn tần HMC219BMS8GETR | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: RH-8-4- Tần số RF: 2.5GHz đến 7.0GHz- Tần số LO: 2.5GHz đến 7.0GHz- Tần số IF: đến 3GHz | |
| 205 | IC truyền nhận dữ liệu MAX232CSE SOIC16 | Maxim Integrated | 50 | Cái | - Kiểu chân: 16-SOIC- Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V- Số ngõ truyền/nhận: 2- Tốc độ truyền: 120Kbps | |
| 206 | IC truyền nhận dữ liệu MAX3223ECPWR | Texas Instruments | 50 | Cái | - Kiểu chân: 20-TSSOP- Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V- Số ngõ truyền/nhận: 2- Tốc độ truyền: 500Kbps | |
| 207 | IC vòng khóa pha ADF4001BRUZ-R7 | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-16- Tần số ngõ vào: 100MHz đến 200MHz | |
| 208 | IC vòng khóa pha ADF4107BCPZ | Analog Devices | 50 | Cái | - Kiểu chân: 20-WFQFN- Tần số ngõ vào: 7GHz | |
| 209 | IC ZABG6003JA16TC | Diodes Incorporated | 50 | Cái | - Kiểu chân: UQFN-16- Điện áp làm việc: 5V | |
| 210 | Keo dán 705 | Việt Nam | 10 | Tuýp | - Màu trắng | |
| 211 | Keo dán B7000 | Việt Nam | 10 | Tuýp | - Màu trắng | |
| 212 | Keo silicon | Việt Nam | 10 | Tuýp | - Màu trắng | |
| 213 | LED | Vishay / Beyschlag | 50 | Cái | - Màu đỏ- Kiểu chân: 0805 | |
| 214 | Led đỏ 0805 | Yageo | 200 | Cái | - Kích thước: 0805- Màu sắc: đỏ | |
| 215 | Led xanh 0805 | Murata | 200 | Cái | - Kích thước: 0805- Màu sắc: xanh | |
| 216 | Lõi Ferit | TDK | 20 | Cái | - Loại: 2867002702- Hệ số từ thẩm: 24nH | |
| 217 | Mạch in bảng mạch nguồn BUC | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (50x80)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm | |
| 218 | Mạch in bảng mạch hiển thị | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (90x70)mm- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm | |
| 219 | Mạch in bảng mạch LNB | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (250x180)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm | |
| 220 | Mạch in bảng mạch MAIN PACK | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: FR4- Kích thước: (200x150)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm | |
| 221 | Mạch in bảng mạch nguồn kiêm nạp | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: FR4- Kích thước: (100x80)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm | |
| 222 | Mạch in bảng mạch RF BUC | Trung Quốc | 20 | Cái | - Chất liệu: vật liệu cao tần- Kích thước: (60x40)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.2mm | |
| 223 | Màn hình hiển thị | Powertip | 10 | Cái | - Kiểu chân: cắm- Số chân: 16- Điện áp làm việc: 5V- Số ký tự: 40x2 | |
| 224 | Màn hình hiển thị 4DLCD-24320240-IPS | 4D LCD | 10 | Cái | - Kiểu chân: dán- Kích thước:2.4 inch- Điện áp làm việc: 5V- Độ phân dải: 800x480 pixels | |
| 225 | Màn hình hiển thị 4DLCD-32320240-CTP-CLB | 4D LCD | 10 | Cái | - Kiểu chân: dán- Kích thước:3.2 inch- Điện áp làm việc: 5V- Độ phân dải: 240x320 pixels | |
| 226 | Module nguồn AC-DC CN30A110-12 12V / 2.5A | TDK | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 84%- Độ gợn: ≤ 150 mVpp- Công suất: 30W | |
| 227 | Module nguồn CE-1050 12V / 2.5A | TDK | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 85%- Sai số điện áp ngõ ra: 5% | |
| 228 | Module nguồn CE-1050 3.3V / 2.5A | TDK | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC- Điện áp ngõ ra: 3.3VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 85%- Sai số điện áp ngõ ra: 3.5% | |
| 229 | Module nguồn CFM130M360-B | CUI Inc. | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 36 VDC- Dòng điện ra: 2.8 A- Hiệu suất: 94%- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 230 | Module nguồn CN200A110-12 12V/ 16.7A 200W | TDK | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 16.7A- Hiệu suất: 88%- Độ gợn: ≤ 150 mVpp- Công suất: 200W | |
| 231 | Module nguồn FCS40US36 | XP Power | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 80VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 36VDC- Dòng điện ngõ ra: 1.1A- Hiệu suất: 84%- Công suất: 40W | |
| 232 | Module nguồn GCS350PS48 | XP Power | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 85VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 48VDC- Dòng điện ngõ ra: 4.2A- Hiệu suất: 93%- Công suất tối đa: 200W | |
| 233 | Module nguồn HRP-150N-36 | Mean Well | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VACĐiện áp ngõ ra: 36 VDCĐộ chính xác: ± 2%Độ gợn: ≤ 100 mVppDòng điện ra: 4.3 ABảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 234 | Module nguồn LRS-350-48 , 48V, 7.3A | Mean Well | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VACĐiện áp ngõ ra: 48 VDCĐộ chính xác: ± 1%Độ gợn: ≤ 200 mVppDòng điện ra: 7.3 ABảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 235 | Module nguồn MP2307DND | STMicroelectronics | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 0 đến 20V- Dòng tối đa: 3A | |
| 236 | Module nguồn PBR650PS36C | XP Power | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 80VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 36VDC- Dòng điện ngõ ra: 18A- Hiệu suất: 90%- Công suất: 65W | |
| 237 | Module nguồn PDS1-S5-D12-M-TR +/-12V 1W | CUI Inc. | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 4.5VDC đến 5.5VDC- Điện áp ngõ ra: +12VDC, -12VDC- Hiệu suất: 81%- Công suất tối đa: 1W | |
| 238 | Module nguồn PS1R5-24-12 | CUI Inc. | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 18VDC đến 32VDC- Điện áp ngõ ra: +12VDC- Sai số điện áp: 2%- Công suất tối đa: 1.5W | |
| 239 | Module nguồn RS-150-48, 48V, 3.3A | Mean Well | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 48 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 200 mVpp- Dòng điện ra: 3.3 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 240 | Module nguồn MS-360-3J | Mean Well | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 33 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 250 mVpp- Dòng điện ra: 11 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 241 | Module nguồn MSP-600-12 | Mean Well | 20 | Cái | Điện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 33 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 250 mVpp- Dòng điện ra: 11 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp | |
| 242 | Module nguồn XL7015 | Vishay / Beyschlag | 20 | Cái | - Điện áp ngõ vào: 5 đến 80V- Công suất: 7W | |
| 243 | Mút xốp dày 10 mm | Việt Nam | 5 | m2 | - Chiều dài 23 mm | |
| 244 | Nhôm A6061 tấm 30mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 30 mm- Không bị oxi hóa | |
| 245 | Nhôm A6061 tấm 40 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 40 mm- Không bị oxi hóa | |
| 246 | Nhôm A6061 tấm 50 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 50 mm- Không bị oxi hóa | |
| 247 | Nhôm A6061 tấm 60 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 60 mm- Không bị oxi hóa | |
| 248 | Nhôm A60661 tấm 10 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 10 mm- Không bị oxi hóa | |
| 249 | Nhôm A60661 tấm 20 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 20 mm- Không bị oxi hóa | |
| 250 | Nhôm tấm A5052 1,0 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A5052, dày 1,0 mm- Không bị oxi hóa | |
| 251 | Nhôm tấm A5052 1,2 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A5052, dày 1,2 mm- Không bị oxi hóa | |
| 252 | Nhôm tấm A5052 3 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A5052, dày 3 mm- Không bị oxi hóa | |
| 253 | Nhôm tấm A6061 1,0 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 1 mm- Không bị oxi hóa | |
| 254 | Nhôm tấm A6061 1,2 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 1.2 mm- Không bị oxi hóa | |
| 255 | Nhôm tấm A6061 1,5 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 1.5 mm- Không bị oxi hóa | |
| 256 | Nhôm tấm A6061 2 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 2 mm- Không bị oxi hóa | |
| 257 | Nhôm tấm A6061 3 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 3 mm- Không bị oxi hóa | |
| 258 | Nhôm tấm A6061 5 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã hiệu A6061, dày 5 mm- Không bị oxi hóa | |
| 259 | Nhôm tản nhiệt (50x50x10) mm | Trung Quốc | 40 | Cái | - Kích thước: (50x50x10) mm- Màu đen | |
| 260 | Nhựa PA trắng | Nhật | 20 | Kg | - Màu trắng | |
| 261 | Nút nhấn | Apem | 100 | Cái | - Kiểu chân: cắm- Chức năng: ON/OFF- Dòng tiêu thụ: 50mA | |
| 262 | Ổn áp LD1117S25CTR | STMicroelectronics | 50 | Cái | - Kiểu chân: SOT-223-3- Điện áp làm việc tối đa: 15VDC- Điện áp ngõ ra: 2.5VDC- Dòng điện ngõ ra: 950mA | |
| 263 | Opam LM2902PT SSOP14 | STMicroelectronics | 50 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP14- Số kênh: 4- Dòng điện ngõ ra cho 1 kênh: 40mA- Điện áp tối đa: 40V | |
| 264 | Opam LM324 | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: TSSOP-14- Gồm: 4 kênh- Điện áp làm việc: (2÷25)VDC- Băng thông: 1MHz- Dòng ngõ ra: 40mA | |
| 265 | Opam LM358 | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: 8-SOIC- Gồm: 2 kênh- Điện áp làm việc: (3÷36)VDC- Băng thông: 1.2MHz- Dòng ngõ ra: 40mA | |
| 266 | Opto 4N33SR2M 6SMD | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: 6-SMD- Điện áp vào tối đa: 30V- Điện áp cách ly: 4170Vrms- Thời gian đóng ngắt: 5us | |
| 267 | Opto 4N35SVM6SMD | ON Semiconductor | 50 | Cái | - Kiểu chân: 6-SMD- Điện áp vào tối đa: 30V- Điện áp cách ly: 4170Vrms- Thời gian đóng ngắt: 2us | |
| 268 | Quạt 12VDC | Sunon | 50 | Cái | - Điện áp làm việc: 12V- Kích thước: (40x40x20)mm- Dòng tiêu thụ: 31mA- Tốc độ: 4500rpm | |
| 269 | Relay CT11-D24S | Texcell | 50 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 30A- Số chân: 5 | |
| 270 | Relay DS1E-M-DC5V | Panasonic | 50 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 2A- Số chân: 5 | |
| 271 | Relay DS2Y-S-DC5V | Panasonic | 50 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 3A- Số chân: 8 | |
| 272 | Relay G5NB-1A-HA DC24 | Omron Electronics | 50 | Cái | - Điện áp kích: 24 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 3A- Số chân: 8 | |
| 273 | Relay G5Q-1-HA DC5 | Omron Electronics | 50 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 10A- Số chân: 5 | |
| 274 | Relay HR702NH-DC05V | HANKUK | 50 | Cái | - Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 15A- Số chân: 5 | |
| 275 | Ron cao su Ø2,5mm | Việt Nam | 50 | Chiếc | - Chất liệu cao su- Đường kính 2,5 mm | |
| 276 | Sơn Bạch tuyết màu xanh quân đội | Việt Nam | 10 | Kg | - Màu xanh quân đội | |
| 277 | Sơn tĩnh điện màu trắng ngoài trời | Việt Nam | 10 | Kg | - Màu trắng | |
| 278 | STM32F030F4P61 | STMicroelectronics | 20 | Cái | - Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 256kB- Bộ nhớ FLASH: 256kB | |
| 279 | Thạch anh 32.768 kHz | ABRACON | 20 | Cái | - Kiểu chân: cắm- Kích thước: 2.00mm x 6.20mm- Tải điện dung: 6pF- Sai số tần số: 20ppm | |
| 280 | Thạch anh 8MHz 16PF | ABRACON | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Kích thước: 2.00mm x 6.20mm- Tải điện dung: 16pF- Sai số tần số: 30ppm | |
| 281 | Thạch anh ATS08ASM-1 8.0000MHZ 20PF SMD | CTS Corporation | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Tần số: 8 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF | |
| 282 | Thạch anh ATS12ASM-1 12.0000MHZ 20PF SMD | CTS Corporation | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Tần số: 12 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF | |
| 283 | Thạch anh ATS20ASM-1 20.0000MHZ 20PF SMD | CTS Corporation | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Tần số: 20 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF | |
| 284 | Thạch anh ATS25ASM-1 25.0000MHZ 20PF SMD | CTS Corporation | 20 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Tần số: 25 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF | |
| 285 | Thạch anh ECS-235.92-S-7S-TR | ECS Inc | 20 | Cái | - Tần số: 23.592 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm | |
| 286 | Thép không gỉ 304 40x20mm dày 2mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 2,0 mm- Kích thước (40x20x2) mm | |
| 287 | Thép không gỉ 304 dày 1,0 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 1,0 mm | |
| 288 | Thép không gỉ 304 dày 2 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 2,0 mm | |
| 289 | Thép không gỉ 304 dày 3 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 3,0 mm | |
| 290 | Thép không gỉ 304 dày 4 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 4,0 mm | |
| 291 | Thép không gỉ 304 dày 5 mm | Nhật | 30 | Kg | - Mã 304- Dày 5,0 mm | |
| 292 | Tụ 10pF 50V 0603 | Panasonic | 200 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10pF- Điện áp: 50V | |
| 293 | Tụ 120pF 50V 0603 | Panasonic | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 120pF- Điện áp: 50V | |
| 294 | Tụ 150pF 50V 0603 | Panasonic | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 150pF- Điện áp: 50V | |
| 295 | Tụ 22pF 50V 0603 | Panasonic | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22pF- Điện áp: 50V | |
| 296 | Tụ 470pF 50V 0603 | Panasonic | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 470pF- Điện áp: 50V | |
| 297 | Tụ 82pF 50V 0603 | Panasonic | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 82pF- Điện áp: 50V | |
| 298 | Tụ CER 10 UF 16 V 5% X5R 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 5% | |
| 299 | Tụ CER 10UF 50V 20% X5R 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 1206- Điện dung: 10uF- Điện áp: 50V- Độ chính xác: 20% | |
| 300 | Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0603 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22uF- Điện áp: 25V- Độ chính xác: 20% | |
| 301 | Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0805 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805- Điện dung: 22uF- Điện áp: 25V- Độ chính xác: 20% | |
| 302 | Tụ CER 22UF 50V 20% X5R 0402 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0402- Điện dung: 22uF- Điện áp: 50V- Độ chính xác: 20% | |
| 303 | Tụ CER 4.7UF 80V 20% X5R 1206 | Yageo | 300 | Cái | - Kiểu chân: 1206- Điện dung: 4.7uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20% | |
| 304 | Tụ điện Ceramic 22nF 50V 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 305 | Tụ điện Ceramic 68nF 50V 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 68nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 306 | Tụ điện Ceramic 100nF 50V 0603 | Murata | 400 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 100nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 307 | Tụ điện Ceramic 10nF 50V 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 308 | Tụ điện Ceramic 10uF 50V 0805 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805- Điện dung: 10uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 309 | Tụ điện Ceramic 10UF 50V 1206 | Panasonic | 200 | Cái | - Kiểu chân: 1206- Điện dung: 10uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 310 | Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 1nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 311 | Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0805 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805- Điện dung: 1nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 312 | Tụ điện Ceramic 1uF 50V 0805 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0805- Điện dung: 1uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 313 | Tụ điện Ceramic 470nF 50V 0603 | Murata | 300 | Cái | - Kiểu chân: 0603- Điện dung: 470nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 314 | Tụ điện Ceramic 47UF 50V 1812 | Panasonic | 200 | Cái | - Kiểu chân: 1812- Điện dung: 47uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V | |
| 315 | Tụ nhôm dán 10UF 20% 16V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 10uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 20% | |
| 316 | Tụ nhôm dán 220UF 20% 80V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 220uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20% | |
| 317 | Tụ nhôm dán 330UF 20% 35V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 330uF- Điện áp: 35V- Độ chính xác: 20% | |
| 318 | Tụ nhôm dán 33UF 20% 63V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 33uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20% | |
| 319 | Tụ nhôm dán 33UF 20% 80V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 33uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20% | |
| 320 | Tụ nhôm dán 390UF 20% 16V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 390uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 20% | |
| 321 | Tụ nhôm dán 390UF 20% 63V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 390uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20% | |
| 322 | Tụ nhôm dán 470UF 20% 63V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 470uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20% | |
| 323 | Tụ nhôm dán 47UF 20% 80V SMD | Yageo | 200 | Cái | - Kiểu chân: SMD- Điện dung: 47uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20% | |
| 324 | Vi điều khiển STM32F030F4P6 | STMicroelectronics | 25 | Chiếc | - Dày 10 mm | |
| 325 | Vi điều khiển MCU STM32F051K8T6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 32-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 25- Dung lượng bộ nhớ RAM: 64kB- Bộ nhớ FLASH: 64kB- Tốc độ: 150MHz | |
| 326 | Vi điều khiển STM32F030 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 128kB- Bộ nhớ FLASH: 128kB | |
| 327 | Vi điều khiển STM32F030C8T6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 256kB- Bộ nhớ FLASH: 256kB | |
| 328 | Vi điều khiển STM32F401RBT6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 64-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 140- Dung lượng bộ nhớ RAM: 1M- Bộ nhớ FLASH: 1M | |
| 329 | Vi điều khiển STM32F405RG | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 201-UFBGA- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 128- Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB- Bộ nhớ FLASH: 2MB- Tốc độ: 240MHz | |
| 330 | Vi điều khiển STM32F407RG | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 144-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 112- Dung lượng bộ nhớ RAM: 564kB- Bộ nhớ FLASH: 1MB- Tốc độ: 150MHz | |
| 331 | Vi điều khiển STM32H733VGT6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 100-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 80- Dung lượng bộ nhớ RAM: 1MB- Bộ nhớ FLASH: 1MB- Tốc độ: 550MHz | |
| 332 | Vi điều khiển STM32H743IIT6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 140- Dung lượng bộ nhớ RAM: 8M- Bộ nhớ FLASH: 2M | |
| 333 | Vi điều khiển STM32H745IIK6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 201-UFBGA- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 128- Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB- Bộ nhớ FLASH: 2MB- Tốc độ: 240MHz | |
| 334 | Vi điều khiển STM8L151K6U6 | STMicroelectronics | 25 | Cái | - Kiểu chân: 32-UFQFN - Loại vi điều khiển: 8 bit- Số lượng IO: 30- Dung lượng bộ nhớ RAM: 8kB- Bộ nhớ FLASH: 16kB | |
| 335 | Vít inox chỏm cầu M6x25 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M6x25 | |
| 336 | Vít inox chỏm cầu M6x50 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M6x50 | |
| 337 | Vít inox chỏm cầu M8x30 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M8x30 | |
| 338 | Vít inox lục giác M8x25 | Nhật | 100 | Chiếc | - Loại Inox, lục giác- Kích thước M8x25 | |
| 339 | Xăng A95 | Việt Nam | 10 | Lít | - Loại A95 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.04E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) (3 x 952.000.000 = 2.856.000.000 đồng) (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 3, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 đồng. (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn) Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:Theo Quy định tại Mục ĐKC 25.2 Chương VII | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi