Gói thầu: Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220555508-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755
Tên gói thầu Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí)
Số hiệu KHLCNT 20220555464
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-05-23 09:06:00 đến ngày 2022-05-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,360,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,400,000 VNĐ ((Hai mươi triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.04E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) (3 x 952.000.000 = 2.856.000.000 đồng) (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 3, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 đồng. (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải cam kết bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:Theo Quy định tại Mục ĐKC 25.2 Chương VII

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755
E-CDNT 1.2 Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí)
Nghiên cứu, chế thử Bộ bảng mạch VSAT mang xách băng tần Ku (Bảng mạch Mainpack, bảng mạch nguồn kiêm nạp, Feedhorn, BUC, LNB, vỏ cơ khí)
15 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 (địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh)
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755 , địa chỉ: 2A Phan VĂN TRỊ, PHƯỜNG 10, QUẬN GÒ VẤP, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 (địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh)


E-CDNT 10.1(g)
- Bảng chào khối lượng hàng hóa (sử dụng mẫu số 18 Chương IV); - Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa, quy định tại Mục E-CDNT 10.2(c); - Các biểu mẫu dự thầu, quy định tại Chương IV; - Bảng cam kết tuân thủ hoàn toàn yêu cầu về phạm vi và tiến độ cung cấp, quy định tại chương IV; - Tài liệu chứng minh năng lực hợp đồng, quy định tại Mục E-CDNT 15.2; - Bảng tuyên bố đáp ứng Yêu cầu kỹ thuật, quy định tại Mục 2, Chương V; - Bảng tuyên bố đáp ứng Yêu cầu về Hợp đồng (Mẫu Hợp đồng, ĐKC, ĐKCT) đối với từng điều khoản quy định tại Chương VI, VII, VIII).
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu phải ghi rõ xuất xứ, thương hiệu, nhà sản xuất, ký mã hiệu, nhãn mác của hàng hoá chào thầu và phải cam kết: - Hàng hoá có xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng theo yêu cầu. - Cam kết hàng hoá đảm bảo tính năng kỹ thuật như đã quy định trong các yêu cầu đối với hàng hoá. Nhà thầu phải đảm bảo tính trung thực, chính xác về các thông tin đối với thiết bị và hàng hoá của mình. Bên mời thầu sẽ khước từ tất cả các sản phẩm không có nguồn gốc rõ ràng, không đảm bảo chất lượng hoặc vi phạm các chính sách có liên quan do nhà nước ban hành: hải quan, thuế, môi trường. - Cung cấp tài liệu về mặt kỹ thuật như tiêu chuẩn hàng hoá, tính năng, thông số kỹ thuật của hàng hoá và các nội dung khác như yêu cầu tại Chương V. - Cam kết của nhà thầu về việc hàng hoá mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở lại đây, không có lỗi về vật liệu, sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn trong HSMT. - Bảng cam kết tuân thủ hoàn toàn yêu cầu về Phạm vi cung cấp và Tiến độ cung cấp, quy định tại Mục 1, Chương V
E-CDNT 12.2
- Đơn giá chào thầu phải đầy đủ các loại chi phí cần thiết như thuế, phí, lệ phí, chi phí vận chuyển tới địa điểm sử dụng, lắp đặt, đấu nối hoàn chỉnh, chạy thử, nghiệm thu theo Mẫu số 18 Chương IV. - Ghi rõ tên thương mại, kỹ mã hiệu, nhãn mác cho hàng hoá chào thầu theo quy định của nhà sản xuất hàng hoá.
E-CDNT 14.3 không
E-CDNT 15.2
- Nhà thầu phải chuẩn bị bản chính của các văn bản, giấy tờ, hợp đồng… cung cấp cho bên mời thầu để đối chiếu trong trường hợp có yêu cầu của bên mời thầu. - Nhà thầu phải có một đại lý, cửa hàng (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng: HSDT có cam kết hỗ trợ dịch vụ bảo hành đối với các hàng hóa cung cấp cho gói thầu. - Yêu cầu hàng hóa chào thầu : Theo đúng yêu cầu nêu tại Chương V và theo các quy định về tiêu chuẩn hiện hành tại nước mà hàng hoá có xuất xứ. Hàng hoá phải đảm bảo mới 100%, chưa qua sử dụng và được sản xuất năm 2020 trở lại thời điểm giao hàng. - Yêu cầu về bảo hành + Thời gian bảo hành: Theo quy định của nhà sản xuất và tối thiểu là 12 tháng (kể từ ngày nghiệm thu bàn giao). + Khuyến khích tăng thời gian bảo hành. + Khi có yêu cầu bảo hành phải cử cán bộ kỹ thuật trực tiếp thực hiện bảo hành không chậm quá 7 (bẩy) ngày kể từ khi được yêu cầu. + Khuyến khích phương thức bảo hành đổi vật tư, linh kiện hỏng bằng vật tư, linh kiện mới. - Yêu cầu về đào tạo, chuyển giao công nghệ: Không
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.400.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 (địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh)
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755 Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh Điện thoại: 02838946460 - Địa chỉ của Người có thẩm quyền: Giám đốc
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Địa chỉ của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trung tâm NCPT&CGCN/ Công ty TNHH MTV Thông tin điện tử Z755. Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 02838946460 (DĐ: 0973246503).
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng KHKD (Đ/c Phạm Văn Thái). Địa chỉ: 2A Phan Văn Trị - Phường 10 – Quận Gò Vấp – TP. Hồ Chí Minh. Điện thoại: 02838945882.
E-CDNT 34

10

10

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn 12CWQ10FN-M3_0_0Vishay / Beyschlag50Cái- Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 10mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 25A
2Bán dẫn 2SA1013 SOT23NXP Semiconductors100Cái- Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 300mA- Loại: kênh PNP
3Bán dẫn 2SA1015 SOT23NXP Semiconductors100Cái- Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 500mA- Loại: kênh PNP
4Bán dẫn 2SA1943 TO247NXP Semiconductors100Cái- Kiểu chân: TO247- Dòng điện Ic: 15A- Loại: kênh PNP
5Bán dẫn 2SC1815Analog Devices 50Cái- Kiểu chân: SOT23- Dải tần: đến 100MHz
6Bán dẫn 85N10Infineon / IR100Cái- Kiểu chân: D2PAK- Dòng tối đa 10A
7Bán dẫn BT3904 SOT23NXP Semiconductors100Cái- Kiểu chân: SOT-23-3- Dòng điện Ic: 300mA- Loại: kênh NPN
8Bán dẫn DMC1028UVTDiodes Incorporated100Cái- Kiểu chân: TSOT-26-6- Gồm: 1 kênh N và 1 kenh P- Điện áp DS tối đa: 12 V, 20 V- Dòng điện tối đa: 6.1 A, 3.5 A- Điện trở Rds: 25 mOhm, 80 mOhm
9Bán dẫn FET 4935NON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 5.1mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 93A
10Bán dẫn FET AON6407Alpha & Omega Semiconductor100Cái- Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 4.5mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 32A- Loại: kênh P
11Bán dẫn FET AUIRF5210STRLInfineon Technologies100Cái- Kiểu chân: D-Pak- Điện trở Rs: 60mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 38A
12Bán dẫn FET FDMS 4435 BZON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SOIC8- Dòng Id: -8A- Điện áp Vds: -30V
13Bán dẫn FET IRFR3410 Kênh NInfineon Technologies100Cái- Kiểu chân: D-Pak- Điện trở Rs: 39mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 31A
14Bán dẫn FET IRL3705ZS Kênh NInfineon / IR50Cái- Kiểu chân: TO-263-2L- Điện trở Rs: 3.8mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 143A
15Bán dẫn FET NCEP01T13AD Kênh N, TO-263 80V, 143AInfineon / IR50Cái- Kiểu chân: TO-263-2L- Điện trở Rs: 3.8mOhm- Điện áp tối đa: 55V- Dòng điện tối đa: 75A
16Bán dẫn FET QN3109N Kênh NON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 1.5mOhm- Điện áp tối đa: 30V- Dòng điện tối đa: 154A
17Bán dẫn FET SN74AHC1G14DCKTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: SC70-5- Điện áp làm việc: (2÷5.5)V- Loại cổng: đảo
18Bán dẫn FET SQ4850EY Kênh NVishay / Beyschlag50Cái- Kiểu chân: 8-SOIC- Điện trở Rs: 2.2mOhm- Điện áp tối đa: 60V- Dòng điện tối đa: 12A
19Bán dẫn khuếch đai công suất RF TIM6472-8ULToshiba50Cái- Dòng Id: 7A- Điện áp Vds: 15V
20Bán dẫn RF NE3511S02Infineon / IR50Cái- Tần số: 12GHz- Độ lợi 13.5dB
21Bán dẫn SC3356Vishay / Beyschlag50Cái- Kiểu chân: SOT23
22Bán dẫn SQJ418EP-T2_GE3Infineon / IR50Cái- Kiểu chân: PQFN-8- Điện trở Rs: 14mOhm- Điện áp tối đa: 100V- Dòng điện tối đa: 48A
23Bán dẫn_IRS21867STRPBFInfineon / IR50Cái- Kiểu chân: SOIC 8- Dòng tối đa 3A
24Băng keo giấyViệt Nam10Cuộn- 2.5cm
25Bịch nylon các loạiViệt Nam6Kg- Loại 20 g
26Biến trở 20K OhmVishay / Beyschlag50Cái- Kích thước: (3X3)mm- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 5%- Công suất: 1/2W
27Bộ dao động 12.0000MHZ HCMOS TTLIQD Frequency50Bộ- Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 12 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF
28Bộ dao động 24.0000MHZ HCMOS TTLIQD Frequency50Bộ- Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 24 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF
29Bộ dao động 25.0000MHZIQD Frequency50Bộ- Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 25 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 15pF
30Bộ dao động 8.0000MHZ HCMOS TTLIQD Frequency50Bộ- Kiểu chân: SMD- Kích thước: (3.2x2.5)mm- Tần số: 8 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Tải điện dung: 16pF
31Bộ dao động MIH302548AH-30.000MHZ-TMMD50Bộ- Kiểu chân: SMD- Tần số: 30MHz- Độ ổn định tần số: 25ppm- Sai số tần số: 5ppm- Tải điện dung: 15pF
32Bộ dao động TCXO SIT5002AI-GC-33VM-100.000000XSiTime40Cái- Tần số ngõ ra: 80MHz đến 220MHz- Độ ổn định: 5ppm
33Bộ dao động VCXO 100MHzTexas Instruments40Cái- Tần số: 100 MHz- Độ ổn định tần số: 20ppm
34Bộ lọc cao tần FILTER5DTDK40Cái- Trở kháng: 50Ohm
35Bộ lọc cao tần FILTERLP_6000_E350TDK40Cái- Trở kháng: 50Ohm
36Bộ lọc cao tần LP_FILTER5O-3500TDK40Cái- Trở kháng: 50Ohm
37Bộ lọc nguồn AC đầu vàoSchurter40Bộ- Kiểu lọc: 1 pha- Điện áp: 250VAC- Dòng điện tối đa: 10A- Tần số: 50Hz/60Hz
38Bộ lọc RF LP_FILTERZ40-9OTDK40Cái- Trở kháng: 50Ohm
39Bộ nguồn 24VDCCosel40Bộ- Điện áp ngõ vào: (18 đến 36)VDC- Điện áp ngõ ra: 24 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Độ gợn: ≤ 80 mVpp- Dòng điện ra: 10.5 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
40Bộ nguồn 3.3VDCABB Power Electronics Inc.30Bộ- Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC- Điện áp ngõ ra: 3.3 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Hiệu suất: 87%- Dòng điện ra: 5 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
41Bộ nguồn 5VDCABB Power Electronics30Bộ- Điện áp ngõ vào: (18 đến 75)VDC- Điện áp ngõ ra: 5 VDC- Độ chính xác: ± 1.6%- Hiệu suất: 87%- Dòng điện ra: 3 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
42Bộ nguồn CE-1003ATDK30BộĐiện áp ngõ vào: (6 đến 16)VDC- Điện áp ngõ ra: (1.5 đến 3.3) VDC- Độ chính xác: ± 5%- Độ gợn: ≤ 100 mVpp- Dòng điện ra: 2 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
43Bu lông inox lục giác chìm M4x10Nhật100Chiếc- Loại Inox, lục giác chìm- Kích thước M4x10
44Bu lông inox lục giác chìm M4x15Nhật100Chiếc- Loại Inox, lục giác chìm- Kích thước M4x15
45Bu lông inox lục giác chìm M6x25Nhật100Chiếc- Loại Inox- Kích thước M6x25
46Bu lông inox M6x20Nhật100Chiếc- Loại Inox- Kích thước M6x20
47Cốt ren lò xo M4Nhật100Chiếc- Kích thước M4
48Cuộn cảm 10 uH 300mA 1206Bourns100Cái- Kích thước: 1206- Dung kháng: 10uH- Dòng điện tối đa: 300mA
49Cuộn cảm 10uH 3A 8x8 mmBourns100Cái- Kích thước: (8x8)mm- Dung kháng: 10uH- Dòng điện tối đa: 3A
50Cuộn cảm 4.7uH 3AMurata150Cái- Kích thước: 1206- Dung kháng: 4.7uH- Dòng điện tối đa: 3A
51Cuộn dây 470uHBourns100Cái- Kích thước: 27mm- Dòng tối đa: 10A
52Cuộn lọc cao tần 10nHWurth Elektronik100Cái- Kích thước: 1206- Dòng điện tối đa: 300mA
53Đai ốc inox M6Nhật100Chiếc- Loại Inox- Kích thước M6
54Đai ốc inox M8Nhật100Chiếc- Loại Inox- Kích thước M8
55Đầu bấm KF2510Molex100Cái- Kiểu: bấm dây- Kích thước dây bấm: 0.5mm
56Đầu cắm PT02E14-12PAmphenol20Cái- Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 12
57Đầu cắm 2 1 G 16-21Amphenol20Cái- Đường kính: 16mm- Số tiếp điểm: 21
58Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mmSamtec40Cái- Kiểu chân: cắm- Gồm 2 hàng chân, 14 tiếp điểm- Khoảng cách chân: 2.54mm
59Đầu cắm IDC 14 pin đực 2.54 mmAmphenol10Cái- Khoảng cách chân: 2.54mm- Số tiếp điểm: 14
60Đầu cắm MS27656T11Z4PAAmphenol30Cái- Đường kính: 11mm- Số tiếp điểm: 4
61Đầu cắm MS3102A22-14SAmphenol30Cái- Đường kính: 22mm- Số tiếp điểm: 19
62Đầu cắm PT02A-14-19SAmphenol30Cái- Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 19
63Đầu cắm PT02E12-4SAmphenol30Cái- Đường kính: 12mm- Số tiếp điểm: 4
64Đầu cắm RJ-45_SMDAmphenol30Cái- Kiểu chân SMD- Đầu cắm đơn
65Đầu cắm RJF 2 1 G 16-18Amphenol30Cái- Đường kính: 16mm- Số tiếp điểm: 18
66Đầu cắm VG95328R1419SNAmphenol30Cái- Đường kính: 14mm- Số tiếp điểm: 19
67Đầu cắm VG95328R83APNAmphenol30Cái- Đường kính: 8mm- Số tiếp điểm: 3
68Đầu connector 2 pin, 2.54 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 2
69Đầu connector 2 pin, 3.96 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 3.96 mm- Số tiếp điểm: 2
70Đầu connector 3 pin, 2.54 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 3
71Đầu connector 3 pin, 3.96 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 3.96 mm- Số tiếp điểm: 3
72Đầu connector 4 pin, 2.54 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 4
73Đầu connector 8 pin, 2.54 mmMolex60Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 5
74Đầu connector cái N 50 OhmMolex30Cái- Kiểu: N- Điện trở: 50Ohm- Loại: Cái
75Đầu kết nối nguồn ACAmphenol ICC40Cái- Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 3A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 2x9- Số hàng: 2
76Đầu kết nối nguồn AC 3P4W 30A/3PH 250V REC.SPLFMolex40Cái- Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 3A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 9- Số hàng: 2
77Đầu kết nối nguồn AC A P&S 3P 4W 20A/3P 600V RECEPTMolex40Cái- Kiểu chân: đực, cắm- Dòng điện tối đa: 5A- Điện áp tối đa: 250V- Số tiếp điểm: 15- Số hàng: 2
78Đầu kết nối RF SMA CONSMA001-SMD-G-TLinx Technologies40Cái- Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 18GHz
79Đầu kết nối RF SMA EMPCB.CONSMA003.042-L-GLinx Technologies40Cái- Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 10GHz
80Đầu kết nối RF SMA EMPCB.SMAFSTJ.B.HTTaoglas40Cái- Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 12GHz
81Đầu kết nối RF SMA SMAFST.J.DK.HTTaoglas40Cái- Trở kháng: 50Ohm- Tần số: 12GHz
82Đầu kết nối RJ11 1656356Phoenix Contact20Cái- Số cổng: 01- Loại thẳng
83Đầu kết nối RJ11 43223-6101Molex20Cái- Số cổng: 02- Loại thẳng
84Đầu kết nối RJ11 RJ11FC3-BRNHellermannTyton20Cái- Số cổng: 01- Loại thẳng
85Đầu kết nối RJ45 08G0-281D-GUABel Magnetic Solutions25Cái- Số cổng: 02- Loại thẳng, hàn PCB
86Đầu kết nối RJ45 1840572-7TRP Connector / Bel25Cái- Số cổng: 02- Loại thẳng, hàn PCB
87Đầu kết nối RJ45 2250067-1TRP Connector / Bel25Cái- Số cổng: 01- Loại thẳng, hàn PCB
88Đầu kết nối RJ45 502-EHRJ45D6BSwitchcraft25Cái- Số cổng: 01- Loại thẳng
89Đầu kết nối RJ45 EHRJ45D5ESSwitchcraft25Cái- Số cổng: 01- Loại thẳng
90Đầu nối RJ45 1PORT 1000 BASE-T PCBWIZnet40Cái- Kiểu chân: cắm- Số cổng: 1
91Dây cáp mạng CAT5Tripp Lite1Cuộn- Loại CAT5- Lớp chống nhiễu: có
92Điện trở 0 Ohm 1% 3/4 W 2010Yageo300Cái- Kích thước: 2010- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 3/4W
93Điện trở 0 Ohm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
94Điện trở 0 Ohm 1% 1/4 W 1206Yageo300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 0Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W
95Điện trở 0.22 Ohm 1% 1/8 W 1206Panasonic300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 0.22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W
96Điện trở 0.22 Ohm 1% 1/10 W 2010Murata300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 0.22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 3/4W
97Điện trở 1.2 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 1.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
98Điện trở 1.8 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 1.8KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
99Điện trở 10 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 10KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
100Điện trở 10 Ohm 1% 1/4 W 1206Yageo300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 10Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W
101Điện trở 100 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 100KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
102Điện trở 100 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 100Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
103Điện trở 10K Ohm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 10KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
104Điện trở 12.5 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 12.5KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
105Điện trở 120 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 120Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
106Điện trở 12 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 12KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
107Điện trở 150 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 150KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
108Điện trở 15 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 15KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
109Điện trở 18 KOhm 1% 1/4 W 1206Yageo300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W
110Điện trở 18 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
111Điện trở 18 KOhm 1% 1/8 W 0805Yageo300Cái- Kích thước: 0805- Điện trở: 18KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W
112Điện trở 1 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 1KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
113Điện trở 2.2 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 2.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
114Điện trở 2.2K Ohm 1% 1/10 W 0603Murata300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 2.2KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
115Điện trở 20 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
116Điện trở 20 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 20KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
117Điện trở 22 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
118Điện trở 22 Ohm 1% 1/10 W 0603Murata300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
119Điện trở 22 Ohm 1% 1/8 W 1206Murata300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 22Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/4W
120Điện trở 24.9 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 24.9KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
121Điện trở 27 KOhm 1% 1/10 W 0603Murata300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 27KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
122Điện trở 3.09 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 3.09KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
123Điện trở 3.9 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 3.9Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
124Điện trở 33 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 33KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
125Điện trở 39 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 39KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
126Điện trở 4.7 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 4.7KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
127Điện trở 47 KOhm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 47KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
128Điện trở 51K Ohm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 51KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
129Điện trở 620 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 620Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
130Điện trở 68 KOhm 1% 1/10 W 0603Yageo300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 68KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
131Điện trở 69.8 Ohm 1% 1/10 W 0603Bourns300Cái- Kích thước: 0603- Điện trở: 69.8Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/10W
132Điện trở mảng 1KOhm 1/8 W 1% 1206Yageo300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 1KOhm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W
133Điện trở mảng 51Ohm 1% 1/8 W 1206Murata300Cái- Kích thước: 1206- Điện trở: 51Ohm- Sai số: 1%- Công suất: 1/8W- Số điện trở: 4
134Diode 10A10Infineon / IR200Cái- Kích thước: 10mm- Dòng tối đa: 10A
135Diode 1N4148 dánSemiconductor200Cái- Kiểu chân: DO-213AA-2- Điện áp ngược: 70V- Dòng điện tối đa: 100mA
136Diode cầu 400V 1.5A 4SDIPON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SMD - Điện áp ngược: 400VDC- Dòng ngõ ra: 1.5A
137Diode SCHOTTKY 80V D2PAK B20100GON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: D2PAK-3 - Điện áp ngược: 100VDC- Dòng ngõ ra: 10A
138Diode SCHOTTKY B140Q-13-FON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SMA- Điện áp ngược: 40VDC- Dòng ngõ ra: 1A
139Diode SCHOTTKY B560C-13-F 60V 5A SMCON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 60VDC- Dòng ngõ ra: 5A
140Diode Schottky B5819WMicro Commercial Co100Cái- Kiểu chân: SOD-123- Điện áp ngược tối đa: 40V- Dòng tối đa: 1A
141Diode SCHOTTKY DSEI60-06AON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: TO247- Điện áp ngược: 600VDC- Dòng ngõ ra: 60A
142Diode SCHOTTKY MBRS3100T3G  SMCON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 100VDC- Dòng ngõ ra: 3A
143Diode SCHOTTKY MBRS340T3GON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: SMC- Điện áp ngược: 40VDC- Dòng ngõ ra: 4A
144Diode SCHOTTKY RHRG30120ON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: TO247- Điện áp ngược: 1200VDC- Dòng ngõ ra: 30A
145Diode SCHOTTKY U16C60DON Semiconductor100Cái- Kiểu chân: TO220- Điện áp ngược: 600VDC- Dòng ngõ ra: 16A
146Diode SS34ON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: SMB- Dòng tối đa 3A
147Diode SS520Infineon / IR50Cái- Kiểu chân: SMA- Dòng tối đa 5A
148Đồng thau Ø10Nhật10Kg- Đường kính 10 mm- Không bị oxi hóa
149Đồng thau Ø15Nhật10Kg- Đường kính 15 mm- Không bị oxi hóa
150Đồng thau Ø16Nhật10Kg- Đường kính 16 mm- Không bị oxi hóa
151Đồng thau Ø20Nhật10Kg- Đường kính 20 mm- Không bị oxi hóa
152Đồng thau Ø25Nhật10Kg- Đường kính 25 mm- Không bị oxi hóa
153Đồng thau Ø7Nhật10Kg- Đường kính 7 mm- Không bị oxi hóa
154FPGA TMS320F2812PGFATexas Instruments20Cái- Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 56- Dung lượng bộ nhớ RAM: 18K x 16- Bộ nhớ FLASH: 256kB (128K x 16)- Tốc độ: 150MHz
155Giấy in A4Việt Nam10Tập- A4
156Hàng rào cái 10 chân hai hàng 2.54mmMolex40Cái- Loại: hàng rào cái, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2
157Hàng rào cái 16 chân hai hàng 2.54mmMolex40Cái- Loại: hàng rào cái, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 16- Số hàng chân: 2
158Hàng rào đực 10 chân hai hàng 2.54mmMolex40Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2
159Hàng rào đực 16 chân hai hàng 2.54mmMolex40Cái- Loại: hàng rào đực, cắm- Khoảng cách chân: 2.54 mm- Số tiếp điểm: 10- Số hàng chân: 2
160IC chia tần số CTSLV353(CTSLV315QG)Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: 8-XFDFN- Tần số tối đa: 1.6GHz
161IC chuyển đổi USB sang UARTFTDI50Cái- Kiểu chân: SSOP-28- Tốc độ: 12Mb/s- Điện áp: 1.8V đến 5.5V
162IC cổng AND CD74HCT08M96Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: 14-SOIC- Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC- Số lượng cổng: 4
163IC cổng đảo SCHMITT SN74AHC14DBRTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: 14-SOIC- Điện làm việc: (4.5 đến 5.5)VDC- Số lượng cổng: 6
164IC cổng đảo SN74LVC2G04DBVRTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOT23-6- Số cổng: 2 cổng
165IC dao động HMC430LP4ETRAnalog Devices 50Cái- Kiểu chân: QFN-24- Tần số làm việc: 5GHz đến 5.5GHz
166IC đệm 74ACT125FPEL-ETexas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOP-14 - Điện áp vào: 2V đến 6V- Số cổng: 4
167IC đệm không đảo 74ABT125PW 14TSSOPTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: TSSOP-14- Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC- Gồm 4 cổng
168IC điều khiển ETHERNET W5100 WIZnet50Cái- Kiểu chân: 80-LQFP- Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC- Kiểu giao tiếp: SPI
169IC điều khiển ETHERNET W5100S-L WIZnet50Cái- Kiểu chân: 48-LQFP- Điện áp làm việc: (3 đến 3.6)VDC- Kiểu giao tiếp: SPI
170IC điều khiển nối tiếp PC16552DVMicrochip50Cái- Kiểu chân: 44-LCC- Điện áp vào làm việc: 5V- Tốc độ truyền tối đa: 1.5Mbps- Kích thước bộ đệm: 16 Byte- Số cổng UART: 2
171IC đo dòng ACS724LLCTR-20AU-TMicrochip40Cái- Kiểu chân: SOIC 8- Phạm vi đo: 0 đến 20A
172IC driver 2EDN8254Infineon / IR40Cái- Kiểu chân: SOIC8- Dòng lái: 5A
173IC driver MIC4421Microchip40Cái- Kiểu chân: SOIC8- Dòng lái: 6A
174IC driver MIC4424Microchip40Cái- Kiểu chân: SOIC 8- Dòng tối đa 6A
175IC EEPROM AT93C86A-10SU-2.7 16KBIT SPI 2MHZ 8SOICMicrochip Technology / Atmel40Cái- Kiểu chân: 8-SOIC- Điện làm việc: (2.7 đến 5.5)VDC- Dung lượng bộ nhớ: 16kB- Kiểu giao tiếp: SPI
176IC khuếch đại công suất EMM5074VUSumitomo Electric40Cái- Công suất ngõ ra: 33dBm- Độ lợi: 27dB- Trở kháng vào/ra: 50Ohm
177IC khuếch đại công suất FMM5059VFSumitomo Electric40Cái- Công suất ngõ ra: 35dBm- Độ lợi: 29dB- Trở kháng vào/ra: 50Ohm- Tần số làm việc: 13.75GHz đến 14.5GHz
178IC khuếch đại LEE-39+Mini-Circuits40Cái- Kiểu chân: MCLP-4- Dải tần: đến 8GHz- Độ lợi: 10.5dB- Công suất tại điểm nén 1dB: 10.1dBm
179IC khuếch đại RF BGA2818,115NXP50Cái- Kiểu chân: SOT23-6- Dải tần: đến 2GHz- Độ lợi: 1dB- Công suất tại điểm nén 1dB: 4dBm
180IC LM5017SOTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: WSON-8- Dòng tối đa: 600mA- Điện áp ngõ vào: 7.5V đến 100V
181IC nguồn LM2576Texas Instruments50Cái- Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 3A
182IC nguồn LM7805Texas Instruments50Cái- Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 1A
183IC nguồn LM7812Texas Instruments50Cái- Điện áp ngõ ra: 12V- Dòng điện: 1A
184IC nguồn LM7815Texas Instruments50Cái- Điện áp ngõ ra: 15V- Dòng điện: 1A
185IC nguồn LT2596Texas Instruments50Cái- Điện áp ngõ ra: 5V- Dòng điện: 3A
186IC nguồn RT8299AZQWInfineon / IR50Cái- Điện áp ngõ vào: 3V đến 24V- Điện áp ngõ ra: 0.8V đến 15V- Dòng tối đa: 3A
187IC nguồn TL494Texas Instruments50Cái- Tần số: 300kHz- Max Duty Cycle: 45%
188IC nguồn TPS40061Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: 16-HTSSOP- Điện áp làm việc: (10÷55)VDC- Chức năng: Step-Down- Số ngõ ra: 1
189IC ổn áp 12V LM2576S-12Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 3A
190IC ổn áp 5V LM2575D2T-5GTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: 5VDC- Dòng điện ngõ ra: 3A
191IC ổn áp ADJ PS767D301 28HTSSOPTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: 28-HTSSOP- Điện áp vào tối đa: 10VDC- Số ngõ ra: 2- Điện áp ngõ ra: 3.3V, 1.8V- Dòng điện ngõ ra: 1A
192IC ổn áp ADP7118AUJZ-3.3-R7Analog Devices 50Cái- Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng tối đa: 200mA
193IC ổn áp ADP7118AUJZ-4.5-R7Analog Devices 50Cái- Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 4.5V- Dòng tối đa: 200mA
194IC ổn áp LDO 3.3VMicrochip Technology50Cái- Kiểu chân: SOT-23-5- Điện áp vào tối đa: 16VDC- Dòng điện ngõ ra: 150mA- Sai số: 1%
195IC ổn áp LDO7.5VTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 7.5V- Dòng tối đa: 300mA
196IC ổn áp LT8612IUDEAnalog Devices 50Cái- Kiểu chân: QFN-28- Điện áp ngõ ra: 970mV đến 41.6V- Dòng tối đa: 6A
197IC ổn áp LT8616IUDE#TRPBFAnalog Devices 50Cái- Kiểu chân: QFN-28- Điện áp ngõ ra: đến 42V- Dòng tối đa: 2.5A
198IC ổn áp MIC5205-3.3BM5Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOT23-5- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng tối đa 300mA
199IC ổn áp LD1117S33CTR SOT223Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOT-223- Điện áp vào tối đa: 15VDC- Số ngõ ra: 1- Điện áp ngõ ra: 3.3V- Dòng điện ngõ ra: 800mA
200IC Opam LMV721Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: SC-70-5- Điện áp làm việc: (2.5 đến 5.5)VDC- Ngõ ra: Rail to Rail- Số ngõ ra: 1
201IC Rổn áp ADJ LM2576HVS-ADJ TO263-5Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: TO263-5- Điện áp vào tối đa: 40VDC- Điện áp ngõ ra: hiệu chỉnh được- Dòng điện ngõ ra: 3A
202IC Smith Trigger 74ACT14D SOIC 14Texas Instruments50Cái- Kiểu chân: SOIC-14- Điện áp làm việc: (5±0.5)VDC- Gồm 6 cổng Inverter Schmitt Trigger
203IC TFF1024NXP50Cái- Kiểu chân: 16-DHVQFN- Tần số đến: 2.15MHz
204IC trộn tần HMC219BMS8GETRAnalog Devices 50Cái- Kiểu chân: RH-8-4- Tần số RF: 2.5GHz đến 7.0GHz- Tần số LO: 2.5GHz đến 7.0GHz- Tần số IF: đến 3GHz
205IC truyền nhận dữ liệu MAX232CSE SOIC16Maxim Integrated50Cái- Kiểu chân: 16-SOIC- Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V- Số ngõ truyền/nhận: 2- Tốc độ truyền: 120Kbps
206IC truyền nhận dữ liệu MAX3223ECPWRTexas Instruments50Cái- Kiểu chân: 20-TSSOP- Điện áp vào: 4.5V đến 5.5V- Số ngõ truyền/nhận: 2- Tốc độ truyền: 500Kbps
207IC vòng khóa pha ADF4001BRUZ-R7Analog Devices 50Cái- Kiểu chân: TSSOP-16- Tần số ngõ vào: 100MHz đến 200MHz
208IC vòng khóa pha ADF4107BCPZAnalog Devices 50Cái- Kiểu chân: 20-WFQFN- Tần số ngõ vào: 7GHz
209IC ZABG6003JA16TCDiodes Incorporated50Cái- Kiểu chân: UQFN-16- Điện áp làm việc: 5V
210Keo dán 705Việt Nam10Tuýp- Màu trắng
211Keo dán B7000Việt Nam10Tuýp- Màu trắng
212Keo siliconViệt Nam10Tuýp- Màu trắng
213LEDVishay / Beyschlag50Cái- Màu đỏ- Kiểu chân: 0805
214Led đỏ 0805Yageo200Cái- Kích thước: 0805- Màu sắc: đỏ
215Led xanh 0805Murata200Cái- Kích thước: 0805- Màu sắc: xanh
216Lõi FeritTDK20Cái- Loại: 2867002702- Hệ số từ thẩm: 24nH
217Mạch in bảng mạch nguồn BUCTrung Quốc20Cái- Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (50x80)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm
218Mạch in bảng mạch hiển thịTrung Quốc20Cái- Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (90x70)mm- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm
219Mạch in bảng mạch LNBTrung Quốc20Cái- Chất liệu: vật liệu FR4- Kích thước: (250x180)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm
220Mạch in bảng mạch MAIN PACKTrung Quốc20Cái- Chất liệu: FR4- Kích thước: (200x150)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm
221Mạch in bảng mạch nguồn kiêm nạpTrung Quốc20Cái- Chất liệu: FR4- Kích thước: (100x80)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.6mm
222Mạch in bảng mạch RF BUCTrung Quốc20Cái- Chất liệu: vật liệu cao tần- Kích thước: (60x40)mm- Mạ vàng- Số lớp: 2- Độ dày: 1.2mm
223Màn hình hiển thịPowertip10Cái- Kiểu chân: cắm- Số chân: 16- Điện áp làm việc: 5V- Số ký tự: 40x2
224Màn hình hiển thị 4DLCD-24320240-IPS4D LCD10Cái- Kiểu chân: dán- Kích thước:2.4 inch- Điện áp làm việc: 5V- Độ phân dải: 800x480 pixels
225Màn hình hiển thị 4DLCD-32320240-CTP-CLB4D LCD10Cái- Kiểu chân: dán- Kích thước:3.2 inch- Điện áp làm việc: 5V- Độ phân dải: 240x320 pixels
226Module nguồn AC-DC CN30A110-12 12V / 2.5ATDK20Cái- Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 84%- Độ gợn: ≤ 150 mVpp- Công suất: 30W
227Module nguồn CE-1050 12V / 2.5ATDK20Cái- Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 85%- Sai số điện áp ngõ ra: 5%
228Module nguồn CE-1050 3.3V / 2.5ATDK20Cái- Điện áp ngõ vào: 9VDC đến 26VDC- Điện áp ngõ ra: 3.3VDC- Dòng điện ngõ ra: 2.5A- Hiệu suất: 85%- Sai số điện áp ngõ ra: 3.5%
229Module nguồn CFM130M360-BCUI Inc.20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 36 VDC- Dòng điện ra: 2.8 A- Hiệu suất: 94%- Bảo vệ quá dòng, quá áp
230Module nguồn CN200A110-12 12V/ 16.7A 200WTDK20Cái- Điện áp ngõ vào: 6VDC đến 160VDC- Điện áp ngõ ra: 12VDC- Dòng điện ngõ ra: 16.7A- Hiệu suất: 88%- Độ gợn: ≤ 150 mVpp- Công suất: 200W
231Module nguồn FCS40US36XP Power20Cái- Điện áp ngõ vào: 80VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 36VDC- Dòng điện ngõ ra: 1.1A- Hiệu suất: 84%- Công suất: 40W
232Module nguồn GCS350PS48XP Power20Cái- Điện áp ngõ vào: 85VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 48VDC- Dòng điện ngõ ra: 4.2A- Hiệu suất: 93%- Công suất tối đa: 200W
233Module nguồn HRP-150N-36Mean Well20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VACĐiện áp ngõ ra: 36 VDCĐộ chính xác: ± 2%Độ gợn: ≤ 100 mVppDòng điện ra: 4.3 ABảo vệ quá dòng, quá áp
234Module nguồn LRS-350-48 , 48V, 7.3AMean Well20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VACĐiện áp ngõ ra: 48 VDCĐộ chính xác: ± 1%Độ gợn: ≤ 200 mVppDòng điện ra: 7.3 ABảo vệ quá dòng, quá áp
235Module nguồn MP2307DNDSTMicroelectronics20Cái- Điện áp ngõ vào: 0 đến 20V- Dòng tối đa: 3A
236Module nguồn PBR650PS36CXP Power20Cái- Điện áp ngõ vào: 80VAC đến 264VAC- Điện áp ngõ ra: 36VDC- Dòng điện ngõ ra: 18A- Hiệu suất: 90%- Công suất: 65W
237Module nguồn PDS1-S5-D12-M-TR +/-12V 1WCUI Inc.20Cái- Điện áp ngõ vào: 4.5VDC đến 5.5VDC- Điện áp ngõ ra: +12VDC, -12VDC- Hiệu suất: 81%- Công suất tối đa: 1W
238Module nguồn PS1R5-24-12CUI Inc.20Cái- Điện áp ngõ vào: 18VDC đến 32VDC- Điện áp ngõ ra: +12VDC- Sai số điện áp: 2%- Công suất tối đa: 1.5W
239Module nguồn RS-150-48, 48V, 3.3AMean Well20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 48 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 200 mVpp- Dòng điện ra: 3.3 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
240Module nguồn MS-360-3JMean Well20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 33 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 250 mVpp- Dòng điện ra: 11 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
241Module nguồn MSP-600-12Mean Well20CáiĐiện áp ngõ vào: (180 đến 240)VAC- Điện áp ngõ ra: 33 VDC- Độ chính xác: ± 1%- Độ gợn: ≤ 250 mVpp- Dòng điện ra: 11 A- Bảo vệ quá dòng, quá áp
242Module nguồn XL7015Vishay / Beyschlag20Cái- Điện áp ngõ vào: 5 đến 80V- Công suất: 7W
243Mút xốp dày 10 mmViệt Nam5m2- Chiều dài 23 mm
244Nhôm A6061 tấm 30mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 30 mm- Không bị oxi hóa
245Nhôm A6061 tấm 40 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 40 mm- Không bị oxi hóa
246Nhôm A6061 tấm 50 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 50 mm- Không bị oxi hóa
247Nhôm A6061 tấm 60 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 60 mm- Không bị oxi hóa
248Nhôm A60661 tấm 10 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 10 mm- Không bị oxi hóa
249Nhôm A60661 tấm 20 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 20 mm- Không bị oxi hóa
250Nhôm tấm A5052 1,0 mmNhật30Kg- Mã hiệu A5052, dày 1,0 mm- Không bị oxi hóa
251Nhôm tấm A5052 1,2 mmNhật30Kg- Mã hiệu A5052, dày 1,2 mm- Không bị oxi hóa
252Nhôm tấm A5052 3 mmNhật30Kg- Mã hiệu A5052, dày 3 mm- Không bị oxi hóa
253Nhôm tấm A6061 1,0 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 1 mm- Không bị oxi hóa
254Nhôm tấm A6061 1,2 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 1.2 mm- Không bị oxi hóa
255Nhôm tấm A6061 1,5 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 1.5 mm- Không bị oxi hóa
256Nhôm tấm A6061 2 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 2 mm- Không bị oxi hóa
257Nhôm tấm A6061 3 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 3 mm- Không bị oxi hóa
258Nhôm tấm A6061 5 mmNhật30Kg- Mã hiệu A6061, dày 5 mm- Không bị oxi hóa
259Nhôm tản nhiệt (50x50x10) mmTrung Quốc40Cái- Kích thước: (50x50x10) mm- Màu đen
260Nhựa PA trắngNhật20Kg- Màu trắng
261Nút nhấnApem100Cái- Kiểu chân: cắm- Chức năng: ON/OFF- Dòng tiêu thụ: 50mA
262Ổn áp LD1117S25CTRSTMicroelectronics50Cái- Kiểu chân: SOT-223-3- Điện áp làm việc tối đa: 15VDC- Điện áp ngõ ra: 2.5VDC- Dòng điện ngõ ra: 950mA
263Opam LM2902PT SSOP14STMicroelectronics50Cái- Kiểu chân: TSSOP14- Số kênh: 4- Dòng điện ngõ ra cho 1 kênh: 40mA- Điện áp tối đa: 40V
264Opam LM324ON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: TSSOP-14- Gồm: 4 kênh- Điện áp làm việc: (2÷25)VDC- Băng thông: 1MHz- Dòng ngõ ra: 40mA
265Opam LM358ON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: 8-SOIC- Gồm: 2 kênh- Điện áp làm việc: (3÷36)VDC- Băng thông: 1.2MHz- Dòng ngõ ra: 40mA
266Opto 4N33SR2M 6SMDON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: 6-SMD- Điện áp vào tối đa: 30V- Điện áp cách ly: 4170Vrms- Thời gian đóng ngắt: 5us
267Opto 4N35SVM6SMDON Semiconductor50Cái- Kiểu chân: 6-SMD- Điện áp vào tối đa: 30V- Điện áp cách ly: 4170Vrms- Thời gian đóng ngắt: 2us
268Quạt 12VDCSunon 50Cái- Điện áp làm việc: 12V- Kích thước: (40x40x20)mm- Dòng tiêu thụ: 31mA- Tốc độ: 4500rpm
269Relay CT11-D24STexcell50Cái- Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 30A- Số chân: 5
270Relay DS1E-M-DC5VPanasonic50Cái- Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 2A- Số chân: 5
271Relay DS2Y-S-DC5VPanasonic50Cái- Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 3A- Số chân: 8
272Relay G5NB-1A-HA DC24Omron Electronics50Cái- Điện áp kích: 24 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 3A- Số chân: 8
273Relay G5Q-1-HA DC5Omron Electronics50Cái- Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 10A- Số chân: 5
274Relay HR702NH-DC05VHANKUK 50Cái- Điện áp kích: 5 VDC- Dòng điện chuyển mạch: 15A- Số chân: 5
275Ron cao su Ø2,5mmViệt Nam50Chiếc- Chất liệu cao su- Đường kính 2,5 mm
276Sơn Bạch tuyết màu xanh quân độiViệt Nam10Kg- Màu xanh quân đội
277Sơn tĩnh điện màu trắng ngoài trờiViệt Nam10Kg- Màu trắng
278STM32F030F4P61STMicroelectronics20Cái- Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 256kB- Bộ nhớ FLASH: 256kB
279Thạch anh 32.768 kHzABRACON20Cái- Kiểu chân: cắm- Kích thước: 2.00mm x 6.20mm- Tải điện dung: 6pF- Sai số tần số: 20ppm
280Thạch anh 8MHz 16PFABRACON20Cái- Kiểu chân: SMD- Kích thước: 2.00mm x 6.20mm- Tải điện dung: 16pF- Sai số tần số: 30ppm
281Thạch anh ATS08ASM-1 8.0000MHZ 20PF SMDCTS Corporation20Cái- Kiểu chân: SMD- Tần số: 8 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF
282Thạch anh ATS12ASM-1 12.0000MHZ 20PF SMDCTS Corporation20Cái- Kiểu chân: SMD- Tần số: 12 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF
283Thạch anh ATS20ASM-1 20.0000MHZ 20PF SMDCTS Corporation20Cái- Kiểu chân: SMD- Tần số: 20 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF
284Thạch anh ATS25ASM-1 25.0000MHZ 20PF SMDCTS Corporation20Cái- Kiểu chân: SMD- Tần số: 25 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm- Sai số tần số: 30ppm- Tải điện dung: 20pF
285Thạch anh ECS-235.92-S-7S-TRECS Inc20Cái- Tần số: 23.592 MHz- Độ ổn định tần số: 50ppm
286Thép không gỉ 304 40x20mm dày 2mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 2,0 mm- Kích thước (40x20x2) mm
287Thép không gỉ 304 dày 1,0 mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 1,0 mm
288Thép không gỉ 304 dày 2 mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 2,0 mm
289Thép không gỉ 304 dày 3 mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 3,0 mm
290Thép không gỉ 304 dày 4 mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 4,0 mm
291Thép không gỉ 304 dày 5 mmNhật30Kg- Mã 304- Dày 5,0 mm
292Tụ 10pF 50V 0603Panasonic200Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10pF- Điện áp: 50V
293Tụ 120pF 50V 0603Panasonic300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 120pF- Điện áp: 50V
294Tụ 150pF 50V 0603Panasonic300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 150pF- Điện áp: 50V
295Tụ 22pF 50V 0603Panasonic300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22pF- Điện áp: 50V
296Tụ 470pF 50V 0603Panasonic300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 470pF- Điện áp: 50V
297Tụ 82pF 50V 0603Panasonic300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 82pF- Điện áp: 50V
298Tụ CER 10 UF 16 V 5% X5R 0603Yageo300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 5%
299Tụ CER 10UF 50V 20% X5R 1206Yageo300Cái- Kiểu chân: 1206- Điện dung: 10uF- Điện áp: 50V- Độ chính xác: 20%
300Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0603Yageo300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22uF- Điện áp: 25V- Độ chính xác: 20%
301Tụ CER 22UF 25V 20% X5R 0805Yageo300Cái- Kiểu chân: 0805- Điện dung: 22uF- Điện áp: 25V- Độ chính xác: 20%
302Tụ CER 22UF 50V 20% X5R 0402Yageo300Cái- Kiểu chân: 0402- Điện dung: 22uF- Điện áp: 50V- Độ chính xác: 20%
303Tụ CER 4.7UF 80V 20% X5R 1206Yageo300Cái- Kiểu chân: 1206- Điện dung: 4.7uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20%
304Tụ điện Ceramic 22nF 50V 0603Murata300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 22nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
305Tụ điện Ceramic 68nF 50V 0603Murata300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 68nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
306Tụ điện Ceramic 100nF 50V 0603Murata400Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 100nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
307Tụ điện Ceramic 10nF 50V 0603Murata300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 10nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
308Tụ điện Ceramic 10uF 50V 0805Murata300Cái- Kiểu chân: 0805- Điện dung: 10uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
309Tụ điện Ceramic 10UF 50V 1206Panasonic200Cái- Kiểu chân: 1206- Điện dung: 10uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
310Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0603Murata300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 1nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
311Tụ điện Ceramic 1nF 50V 0805Murata300Cái- Kiểu chân: 0805- Điện dung: 1nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
312Tụ điện Ceramic 1uF 50V 0805Murata300Cái- Kiểu chân: 0805- Điện dung: 1uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
313Tụ điện Ceramic 470nF 50V 0603Murata300Cái- Kiểu chân: 0603- Điện dung: 470nF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
314Tụ điện Ceramic 47UF 50V 1812Panasonic200Cái- Kiểu chân: 1812- Điện dung: 47uF- Sai số: 5%- Điện áp: 50V
315Tụ nhôm dán 10UF 20% 16V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 10uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 20%
316Tụ nhôm dán 220UF 20% 80V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 220uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20%
317Tụ nhôm dán 330UF 20% 35V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 330uF- Điện áp: 35V- Độ chính xác: 20%
318Tụ nhôm dán 33UF 20% 63V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 33uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20%
319Tụ nhôm dán 33UF 20% 80V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 33uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20%
320Tụ nhôm dán 390UF 20% 16V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 390uF- Điện áp: 16V- Độ chính xác: 20%
321Tụ nhôm dán 390UF 20% 63V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 390uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20%
322Tụ nhôm dán 470UF 20% 63V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 470uF- Điện áp: 63V- Độ chính xác: 20%
323Tụ nhôm dán 47UF 20% 80V SMDYageo200Cái- Kiểu chân: SMD- Điện dung: 47uF- Điện áp: 80V- Độ chính xác: 20%
324Vi điều khiển STM32F030F4P6STMicroelectronics25Chiếc- Dày 10 mm
325Vi điều khiển MCU STM32F051K8T6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 32-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 25- Dung lượng bộ nhớ RAM: 64kB- Bộ nhớ FLASH: 64kB- Tốc độ: 150MHz
326Vi điều khiển STM32F030STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 128kB- Bộ nhớ FLASH: 128kB
327Vi điều khiển STM32F030C8T6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 20-TSSOP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 16- Dung lượng bộ nhớ RAM: 256kB- Bộ nhớ FLASH: 256kB
328Vi điều khiển STM32F401RBT6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 64-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 140- Dung lượng bộ nhớ RAM: 1M- Bộ nhớ FLASH: 1M
329Vi điều khiển STM32F405RGSTMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 201-UFBGA- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 128- Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB- Bộ nhớ FLASH: 2MB- Tốc độ: 240MHz
330Vi điều khiển STM32F407RGSTMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 144-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 112- Dung lượng bộ nhớ RAM: 564kB- Bộ nhớ FLASH: 1MB- Tốc độ: 150MHz
331Vi điều khiển STM32H733VGT6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 100-LQFP- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 80- Dung lượng bộ nhớ RAM: 1MB- Bộ nhớ FLASH: 1MB- Tốc độ: 550MHz
332Vi điều khiển STM32H743IIT6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 176-LQFP - Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 140- Dung lượng bộ nhớ RAM: 8M- Bộ nhớ FLASH: 2M
333Vi điều khiển STM32H745IIK6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 201-UFBGA- Loại vi điều khiển: 32 bit- Số lượng IO: 128- Dung lượng bộ nhớ RAM: 2MB- Bộ nhớ FLASH: 2MB- Tốc độ: 240MHz
334Vi điều khiển STM8L151K6U6STMicroelectronics25Cái- Kiểu chân: 32-UFQFN - Loại vi điều khiển: 8 bit- Số lượng IO: 30- Dung lượng bộ nhớ RAM: 8kB- Bộ nhớ FLASH: 16kB
335Vít inox chỏm cầu M6x25Nhật100Chiếc- Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M6x25
336Vít inox chỏm cầu M6x50Nhật100Chiếc- Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M6x50
337Vít inox chỏm cầu M8x30Nhật100Chiếc- Loại Inox, chỏm cầu- Kích thước M8x30
338Vít inox lục giác M8x25Nhật100Chiếc- Loại Inox, lục giác- Kích thước M8x25
339Xăng A95Việt Nam10Lít- Loại A95
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.04E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.08E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 3, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) (3 x 952.000.000 = 2.856.000.000 đồng) (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)hoặc(ii) số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 3, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 đồng (Bằng chữ: Chín trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn) và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 đồng. (Bằng chữ: Hai tỉ tám trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 952.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.856.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải cam kết bảo hành hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:Theo Quy định tại Mục ĐKC 25.2 Chương VII

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->