Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 8 năm 2022)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220562727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2022 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 8 năm 2022) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220550839 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-24 18:24:00 đến ngày 2022-05-31 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 880,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.32E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.64E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 510.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.020.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 8 năm 2022) Vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 8 năm 2022) 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương - Bảo đảm dự thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 8.800.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân;
Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội;
SĐT: 0979730375.
FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Thượng tá Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 0979730375. FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0394371741 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/QC Phòng không -Không quân; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc quy 7AH, 12VDC | 38 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Át tô mát A3C10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Át tô mát A3C2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Át tô mát A3C5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Attomat 2 pha LSC32-400 VAC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bảng cầu chì 30A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bảng đấu dây MT 3CY | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Báo hiệu áp lực CДУ2-0.18 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Biến áp âm tần RĐ 3CY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 1 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Biến áp quay 10BTM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Biến áp quay KФ3-031-048 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Biến áp quay KФ3-031-049 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Biến áp quay KФ3-031-052 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Biến áp quay KФ3-031-054 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Biến áp quay KФ3-031-060 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Biến áp quay KФ3-031-064 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 2 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Biến áp quay KФ3-031-076 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Biến thế 1A7 cб 233-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Biến thế 1A7 cб 233-17 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Biến thế 1A7 cб.01.133.400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Biến thế 1A7 cб.01.348.110 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Biến thế 1A7 cб.01-150 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Biến thế 1A7 cб.01-348 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Biến thế 1A7 cб.02-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Biến thế 1A7 cб.02-147 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Biến thế 400 Hz - 200W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Biến thế cao áp +6,5kV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Biến thế cao áp -2kV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Biến thế đầu ra BT102 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 3 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Biến thế HБA4.710.019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Biến thế HБA4.710.025 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Biến thế HБA4.710.033 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Biến thế HБА4.710.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Biến thế HБА4.710.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Biến thế KД4.735.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biến thế TA63-220-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Biến thế TA924-220-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Biến thế THII-220-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Biến thế TP8-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Biến thế TP8-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Biến thế TP8-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Biến thế xung BT104 | 8 | C¸i | Mục 2 Chương V trang 4 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Biến thế YCC1-cб11 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Biến thế YCC1-cб13 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Biến thế YCC1-cб14 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Biến thế YCC1-cб15 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Biến thế YCC1-cб17 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Biến thế YCC1-cб20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Biến thế БД4.710.070 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biến thế БД4.720.025 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến thế БР4.735.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến thế БР4.739.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến thế ПБ4.710.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến thế ПБ4.712.015 | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Biến thế ПБ4.735.001 | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Biến thế ПБ4.735.013 | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Biến thế ФИT 1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 5 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Biến thế ФИT 3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Biến thế ФИT 4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Biến thế ФИT 5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Biến thế ФИT 6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Biến thế ФИТ 2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Biến thế ЦA4.739.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Biến thế ЦA4.777.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Biến thế ЦA4.778.047 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Biến thế ЦА4.710.037 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Biến thế ЦА4.710.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Biến thế ЦА4.710.040 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Biến thế ЦА4.710.043 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Biến thế ЦА4.710.048 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Biến thế ЦА4.713.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Biến thế ЦА4.720.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Biến thế ЦА4.733.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 6 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Biến thế ЦА4.739.003 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Biến thế ЦА4.739.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Biến thế ЦА4.739.013 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Biến thế ЦА4.739.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Biến thế ЦА4.739.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Biến thế ЦА4.739.039 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Biến thế ЦА4.770.008 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Biến thế ЦА4.777.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Biến thế ЦА4.777.030 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Biến thế ЦА4.777.032 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Biến thế ЦА4.777.330 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Biến thế ЏA4.739.011 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Biến thế ЏA4.739.012 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Biến trở 330KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Biến trở CПO-0,5- 22kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Biến trở CПO-0,5- 47kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Biến trở CПO-2- 100KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Biến trở CПO-2- 100Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Biến trở CПO-2- 10KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Biến trở CПO-2- 150KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Biến trở CПO-2- 2,7KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 7 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Biến trở CПП -9a- 4,7kΩ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Biến trở ПCП -2- 10KΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Biến trở ПП3-40-1,5KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Biến trở ПП3-43-10KΩ±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Biến trở ПП3-43-330KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Biến trở ПП3-43-4,7 KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Biến trở ПП3-43-47Ω±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Biến trở ПП3-43-680Ω±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Biến trở ПСП-2-47kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Biến trở СП-1-100kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Biến trở СП-1-1MΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Biến trở СПЗ-20-100 KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Biến trở СПЗ-220kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Biến trở СПЗ-470kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 8 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Biến trở СПЗ-47kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Biến trở СПЗ-9a-100kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Biến trở СПЗ-9a-10kΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Biến trở СПЗ-9A-22kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Biến trở СПЗ-9a-470kΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Biến trở СПП-1kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Bình ắc qui 24V-70Ah | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Bình ắc quy Axít 12V-100 Ah (Đồng Nai) | 1 | Bình | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Bộ cầu trở RĐ 3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Bộ chọn tần số ổn định RĐ 3CY | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Bộ chống nhiễu ra đa 3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Bộ đèn chiếu sáng (LED) | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến ФP-82Ф | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Bộ nắn 220 V- 400HZ | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Bộ nắn cao áp 10kV | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Bộ nắn GE406 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Bộ nguồn công nghiệp 12V – 3A | 1 | Khối | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Bộ sấy nhiên liệu dùng điện YO-2 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Bơm xăng Б - 10 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Bơm Д-200 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Bóng bán dẫn 2T201A | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 9 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Bóng bán dẫn MП 106 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Bóng bán dẫn MП 14 | 21 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Bóng bán dẫn П 210A | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bóng bán dẫn П-213 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Bóng bán dẫn П213A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Bóng bán dẫn П217 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Bóng công suất BA 545 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Bóng công suất CLC 587 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 10 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Bóng đèn 12V-10W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Bóng đèn 12V-21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Bóng đèn 12V-5W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Bóng đèn 6,3v | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Bóng đèn kích thước ГСТ-643Л | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Bóng đèn MH-26-0,12-1 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Bóng đèn pha 12V- 40/45W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Bóng đèn TH-0,3-3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Bóng đèn tín hiệu 26v | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Bóng đèn xi nhan+ kích thước trước 12V-8/21W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Cảm biến áp suất RĐ-TL | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Cảm biến góc ДY-45 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Cảm biến mômen ДM 26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cáp 12 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Cáp 16 lõi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cáp 20 lõi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Cáp 26 lõi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cáp 35 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Cáp 4 lõi Ф12 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 11 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Cáp 5 lõi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Cáp 7 lõi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cáp bọc kim Ф2 | 12 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Cáp bọc kim Ф4 | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Cáp cao áp + đầu Ш tủ T44-M1 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cáp cao áp 1200V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Cáp cao áp 2000V | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Cáp cao áp 4500V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Cáp cao áp 6500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cáp chống nhiễu Ф4 | 200 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Cáp dẫn tín hiệu ra An ten | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Cáp điện 12 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Cáp điện 16 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Cáp điện 4 lõi | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Cáp điện 5 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cáp điện 7 lõi | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 12 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cáp đồng trục 75Ω | 22 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cáp nguồn quạt thông gió Ф12 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Cáp PK-7-16T | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Cầu chì 7,5A -12V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Cầu chì BПI-1-3,0 A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Cầu chì đèn ЦА4.810.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Cầu chì đèn ЦА4.810.015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Cầu chì đèn ЦА4.810.017 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Cầu chì đèn ЦА4.810.018 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Cầu chì đèn ЦА4.810.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Cầu chì đèn ЦА4.810.022 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Cầu chì K-30-0,25 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Cầu chì ПK-30-2A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Cầu chì ПP2Б (20A-12V) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Cầu chì ПЦ-30-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Cầu đấu dây 12 chân YSFT020- 12P250V 20A 600V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Cầu đấu dây 6 chân YST106- 6P250V 15A 600V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Cầu đấu dây loại 5 lỗ ПС-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Cầu điốt ổn áp RĐ-TL | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Chổi than + giá chổi than máy phát Г~287Б | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Chổi than động cơ ДCO- 20 | 8 | cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Chổi than khởi động CT-131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Chổi than máy khởi động CT-721 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 13 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Chổi than máy phát điện xoay chiều | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Chụp cao su công tắc cò điện, nguồn, thiết lập P37 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Chụp cao su công tắc so kim P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Chụp cao su nút ấn thiết lập, kiểm tra ác quy P37 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Chụp đèn + đui đèn tròn MT 3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Chụp đèn báo cơ số Đ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Chụp đèn báo sáng RĐ 3CY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Chụp đèn led hiển thị mạch nguồn, mạch điều khiển P37 | 66 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Chụp đèn xi nhan + kích thước trước ПФ 101 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Cơ cấu tắt động cơ kiểu điện từ XCS | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Cọc nối dây thông tin M5 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Con quay 1A7cб 02.255 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Con rung BПГ- 62 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Công tắc 4 chân | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Công tắc BKC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Công tắc đóng ngắt MPĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Công tắc HA3602007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Công tắc K- 3-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Công tắc K13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Công tắc KM1-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Công tắc KM-600ДВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Công tắc ngực RĐ-TL | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 14 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Công tắc T3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Công tắc tơ hai chiều TДK-102 ДT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Công tắc tơ MEC LS GMC-40 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Công tắc TП1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Công tắc vi hành (СБ-У44) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Công tắc vi hành 10П3H- K8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Công tắc vi hành A801A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Công tắc vi hành Д703 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Công tắc ЛC | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Connector | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Cụm đèn 26V | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Cuộn cảm 33μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Cuộn cảm L1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Cuộn chặn 100μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Cuộn chặn 1A7 cб.01-87 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-151 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 15 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Cuộn chặn 1A7 cб.02-175 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Cuộn chặn 1A7-сб01-133 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Cuộn chặn 1A7-сб01-329 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cuộn chặn 1A7-сб01-96 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Cuộn chặn 1A7-сб233-14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Cuộn chặn 1A7-сб233-17 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Cuộn chặn 5,5 MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Cuộn chặn БД4.759.002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Cuộn chặn ДP-10MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Cuộn chặn ДP-30MHz | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Cuộn chặn ДP-40MHz | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Cuộn chặn ДP-5MHZ | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Cuộn chặn ДР-0,4-125MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Cuộn chặn ДР-1,4MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Cuộn chặn ЦA4.710.050 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Cuộn chặn ЦA4.750.030 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Cuộn chặn ЦА4.750.050 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Cuộn chặn ЦА4.775.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Cuộn dây 10MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 16 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Cuộn dây 75MHz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Cuộn dây 800MHz | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Cuộn dây 800MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Cuộn dây tự cảm ЦА4.777.020 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Cuộn lái tia БД4.791.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Đầu Ф cao áp RĐ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Đầu bọp ắc quy Jil | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Đầu cái 26 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Đầu cái 7 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Đầu cắm 4 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đầu cắm 7 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đầu Ш 12 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đầu Ш 26 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đầu Ш 36 chân tròn ( đực+cái) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đầu Ш cái 10 chân (TZK) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đầu Ш cái 12 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Đầu Ш cái 16 chân MS03106A-24-7F-0938 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Đầu Ш cái 26 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đầu Ш cái 6 chân so kim tầm, hướng (GP04-1, GP04-2) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 17 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đầu Ш dẹt đực 30 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Đầu Ш đực 12 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Đầu Ш đực 16 chân nhỏ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Đầu Ш đực 16 chân to | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đầu Ш đực 2 chân GP01-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đầu Ш đực 26 chân | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Đầu Ш đực 7 chân (GP05-1; GP05-2) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đầu Ш đực 9 chân GP01-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đầu Щ 16 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đầu Щ 32 chân (đực) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Đầu Щ cáp điều khiển HC an ten | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Dây cáp bọc kim Ф4 | 36 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Dây cáp chống nhiễu Ф3 | 4 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Dây cáp cò điện N0 77 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Dây điện đôi Ф2,5 | 45 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Dây điện đơn chống nhiễu Ф2 | 45 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Dây điện đơn nhiều sợi Ф3 | 181 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Dây điện đơn S2,5 | 150 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Dây điện S1,5 | 106 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Dây động lực đấu nối ắc qui | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Dây giữ chậm ЛЭT-1-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Dây hơi đến tủ T3M1 | 1 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Dây thông tin nhiều sợi Ф3 | 20 | m | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đế đèn hình ЛН - 14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 18 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đế đèn hình 23ЛМ34B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-21W và 12V-10W đèn hậu | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-2W thu tín hiệu | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đế đèn+chụp+bóng 12V-5W đèn nóc | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Đèn MH-26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Đèn A24-1 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Đèn CM28-4,8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Đèn điện tử 1Ж24Б | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Đèn điện tử 1Ж29Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Đèn điện tử 6C28Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Đèn điện tử 6C29Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Đèn điện tử 6C33C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Đèn điện tử 6C41C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Đèn điện tử 6C52H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 19 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Đèn điện tử 6C6Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Đèn điện tử 6H16Б | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Đèn điện tử 6H17Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Đèn điện tử 6H17Б-B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Đèn điện tử 6H1П | 2 | cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Đèn điện tử 6K4П-EB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Đèn điện tử 6X7Б | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Đèn điện tử 6X7Б-B | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Đèn điện tử 6Д6A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 20 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Đèn điện tử 6Ж10Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Đèn điện tử 6Ж10Б-B | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Đèn điện tử 6Ж45Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Đèn điện tử 6Җ5Б | 14 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Đèn điện tử 6Ж5Б-B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Đèn điện tử 6Н16Б-BИ | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Đèn điện tử 6П14П | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Đèn điện tử 6П25Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 21 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Đèn điện tử 6П30Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Đèn hình 10ЛО43И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Đèn hình sục sạo 23ЛМ34B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Đèn MH 6,3 | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Đèn MH-26 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Đèn MH3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Đèn pha ФГ-125 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Đèn pha ФГ-127 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Đèn tích nhớ ЛН - 14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Đèn tín hiệu bảng CC-LC 28V-3W | 24 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Đèn trần ПМВ-71 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Đèn ЛС | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | ĐH thời gian (0÷9999,9)h | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Điện trở 10 K - 10W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Điện trở 10 K - 2W | 37 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Điện trở 150R | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Điện trở 27K | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Điện trở 470 R | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Điện trở CПO-1-12KΩ | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Điện trở MT-2-10Ω±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Điện trở MT-2-150KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Điện trở MT-2-51KΩ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Điện trở OMЛT -2- 15KΩ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Điện trở OMЛT -2- 30KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Điện trở OMЛT-0,5- 2,2KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 22 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Điện trở OMЛT-0,5- 330KΩ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Điện trở OMЛT-0,5-2,2 KΩ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Điện trở OMЛT-0,5-3 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Điện trở OMЛT-1-10 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Điện trở OMЛT-1-20 KΩ±10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Điện trở OMЛT-1-430 KΩ±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Điện trở OMЛT-1-91 KΩ±10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Điện trở phụ đồng hồ A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Điện trở phụ đồng hồ chỉ thị nhiên liệu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Điện trở Rdec | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Điện trở Rinc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Điện trở ПTMH 1- 8,2KΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Điện trở ПTMH 10KΩ | 1 | cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Điốt 1,5V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Điốt 1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Điốt 1N4007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Điốt 2A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Điốt 3 A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Điốt 3,3V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Điốt 5A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Điốt 5V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Điốt chống sét 39VAC/1.5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Điốt chống sét 400VAC/1.5KVA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Điốt MUR410 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Điốt MД 218 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Điốt ổn áp Д-814B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 23 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Điốt ổn áp Д-814Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Điốt quang | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Điốt zenner 15V/1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Điốt zenner 24V/1W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Điốt Д1007 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Điốt Д104Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Điốt Д-108A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Điốt Д214 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Điốt Д215 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Điốt Д219A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Điốt Д221 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Điốt Д226 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Điốt Д-226A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Điốt Д229 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 24 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Điốt Д-229Б | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Điốt Д231 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Điốt Д237B | 2 | cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Điốt Д237Б | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Điốt Д273Б | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Điốt Д814 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Điốt Д814A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Động cơ CБ 01.345 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Động cơ điện từ ЦA3254007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Động cơ MПK-5A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Động cơ quạt MO | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Động cơ ДAK-1600-8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Động cơ ДАТ 6-5/400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Động cơ ДГ- 0,5TД | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Động cơ ЭM1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Đồng hồ đo áp suất dầu ĐTT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Đui đèn hoa thị Jil | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Giắc 10 chân | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Giắc 12 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Giắc 2 chân/3mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Giắc 3 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Giắc 4 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Giắc 40 chân 2 hàng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Giắc 5 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Giắc 6 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Giắc 64 chân 2 hàng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Giắc 64 chân cong | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 25 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Giắc 9 chân | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Giắc BUS_TSIP10P9RN1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Giắc cắm điện + gen Loại dẹt (đồng mạ) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Giắc cắm mạch đế J11÷ J17, J20 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Giắc CON3 chuyển tiếp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Giắc CON6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Giắc CON8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Giắc CONFIG PORT | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Giắc đế 32x2 chân | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Giắc đực 2 chân J2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Giắc đực 6 chân J3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Giắc nguồn 32A-6h/220-250V Type 123 ICE 309-2 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Giắc nối trung gian nguồn CĐ (3 chân) | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Giắc nối trung gian từ rơ le 24V lên mạch đế | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Giắc PC 104 40 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Giắc PC 104 64 chân | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Giắc RS422/485 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Giắc VDAY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Giắc VNIGHT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Hộp đánh lửa CKHД-11-1A | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Hộp nối cáp lực của máy đề CT-12П | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | IC ổn áp 7805 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | IC ổn áp 7812 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Khởi động từ A3C- 15 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Khớp nối bột từ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Khớp nối bột từ БПM-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Lỗ cắm ГИ-4 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Lõi trung tần БД4.778.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Lõi trung tần БД4.778.008 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Lõi trung tần ЦA4.775.007 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Lõi trung tần ЦA4.775.028 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Lõi trung tần ЦA4.777.017 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 26 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Lõi trung tần ЦА4.778.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Lụa cách điện δ1 | 1 | m2 | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Mạch in | 8 | dm2 | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Máy phát tốc độ AT-231 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Máy phát tốc ТЭ-48 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Micro ĐTT | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Micro áp họng RĐ-TL | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Mô tơ 24V-DC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Móc giữ đèn điện tử 6П14П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Modul +120V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Modul +150V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Modul +250V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Modul +75V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Modul -150V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Modul -75V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Nắp biến trở cự ly RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Nắp cầu chì RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Nắp che bình điện Jil | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Nắp che đầu Ш + dây xích | 7 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Nến điện MPĐ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Nến điện CЭ-15B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Nút ấn “B” | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 27 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Nút ấn cao áp tủ T37-M2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Nút ấn RESET | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Nút ấn T22A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Ổ cắm đôi | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Ống ghen nhựa Ф3 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Ống ghen nhựa Ф4 | 10 | m | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Ống tăng điện Б - 118 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Phanh từ ЦА6.650.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Quạt gió MO | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Quay pha БИФ-019 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Rơ le cài cầu điện khí xe ЗИЛ 131 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Rơ le điện từ đ/k bơm điều tốc | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Rơ le điều khiển | 7 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Rơ le TKE - 54 và TKE - 56 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Rơle điều chỉnh áp suất RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Rơ-le điều khiển B đồng bộ 24V | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Rơle giữ chậm thời gian RĐ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Rơle KM- 25Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Rơle PЭC10 PC4.524.302 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Rơle PЭC10 PC4.524.305 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 28 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Rơle PЭC10.PC4.529.031 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Rơle PЭC22 PФ4.500.131 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Rơle PЭC22 PФ4.500.163 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Rơle PЭC4 PC9.519.064 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Rơle PЭC9 PC4.524.200 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Rơle PЭC9 PC4.524.300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Rơle TBE- 101Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Rơle TBE 102 Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Rơle TKC 601 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Rơle TKE- 52 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Rơle TKE 54ПДI | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Rơle TKД 503 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Rơle РЭП- 24 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Rơle РЭС9.PC4.529.029 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Rơle РЭС9.PC4.534.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 29 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Thạch anh ПЭ1, ПЭ2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Tốc kế vòng hàng không ДТ3-1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Truyền cảm đồng hồ chỉ thị nhiên liệu (0-0,5-П) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Tụ 0,01μF/2KV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Tụ 0,01μF/50V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Tụ 0,1 μF/50V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Tụ 0,47 μF/50V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Tụ 100 μF/16V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Tụ 100 μF/50V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Tụ 1000μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Tụ 100μF/16V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Tụ 100μF/63V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Tụ 103 μF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Tụ 104 μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Tụ 220 μF/35V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Tụ 47 μF/25V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Tụ 470 μF/35V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Tụ 470 μF/50V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Tụ CAP NP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Tụ điện 105J (đấu trên dây cáp) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Tụ điện 2kV - 102 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Tụ điện 400V - 100 µF | 38 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Tụ điện 50 V - 2000 µF | 34 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Tụ điện 630V- 2200µF | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Tụ điện CГM- 500V- 2400µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Tụ điện CГM- 500V- 4300µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 30 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Tụ điện K40 - 400 -0,01µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Tụ điện K40Y- 400V- 0,015µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Tụ điện K40Y- 630- 0,015 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Tụ điện K40Y-400-0,015 μF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Tụ điện K40Y-400-0,022 μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Tụ điện K40Y-9-1000V-0,01µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Tụ điện K40Y-9-400-0,015±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Tụ điện K40П- 2a- 400- 0,01 µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Tụ điện K41-2,5KV-0,1µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Tụ điện K50-3A-12-500 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Tụ điện K50-3A-300-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Tụ điện K50-3A-50-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Tụ điện K50-50V-47µF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Tụ điện KCГ-2-500-0,1±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Tụ điện KM 2200pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Tụ điện KOCT 250- 150 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Tụ điện KOCT -500V-1500μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 31 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Tụ điện KOCT-5 -500V-2200μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Tụ điện KT- 1-П33- 24 pF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Tụ điện KTK MT 6/25 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Tụ điện KTП 3300pF | 6 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Tụ điện MM-160-0,1±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Tụ điện MБM 160V-0,05µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Tụ điện MБM 160V-0,1µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Tụ điện MБM 250V-0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Tụ điện MБM 500V-0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Tụ điện MБM 630V-3300µF | 10 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Tụ điện MБM 630V-6800µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Tụ điện MБГO-200-2µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Tụ điện MБГO-200-2x 0,25µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Tụ điện MБГO-2-160-20µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Tụ điện MБГO-2-200-10µF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 32 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Tụ điện MБГO-2-300-30µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Tụ điện MБГO-2-300V-680µF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Tụ điện MБГO-2-400-10µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Tụ điện MБГO-2-400-4µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Tụ điện MБГO-2-500V-20µF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Tụ điện MБГO-2-630-0,25µF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Tụ điện MБГO-2-630-1µF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Tụ điện MБГO-2-630-4µF | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Tụ điện MБГT-160-1 μF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Tụ điện MБГT-16-10±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Tụ điện MБГT-300-0,5 μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Tụ điện MБГT-300-2μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Tụ điện MБГT-300-4μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Tụ điện OMБГ-2 200B 1µF±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Tụ điện OMБГ-2 200B 10µF±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Tụ điện OMБГ-2 200B 2µF±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Tụ điện OMБГ-2 200B 4µF±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 33 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Tụ điện БГT-200-0,5±10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Tụ điện МБM-160-0,5±10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,25±10% | 13 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Tụ điện МБГЧ-1-2A-500-0,5 ±10% | 19 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Tụ điện ЭTO-1-50-20±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Ty+đế an ten 3CY | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Van điện từ MKT-17M | 4 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Vi mạch HCPL-2212 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Vi mạch HCPL-2231 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Vi mạch MAX232 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Vi mạch MAX3232ESE | 2 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Vi mạch MAX485 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Vi mạch MAX491 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Vi mạch MC 425 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Vi mạch NEC 1342 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Xen xin СГСМ-1A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V trang 34 | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.32E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.64E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 510.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.020.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi