Gói thầu: 220401-ĐTRR VTNet PTV2022 Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220555850-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2022 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | 220401-ĐTRR VTNet PTV2022 Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng |
| Số hiệu KHLCNT | 20220514561 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-23 15:28:00 đến ngày 2022-06-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,890,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.567.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 940.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm những hợp đồng có các đầu mục công việc: là hợp đồng về lắp đặt thiết bị, có giá hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá của gói thầu đang xét; - Trường hợp trong HSMT yêu cầu nhà thầu đã thực hiện từ hai hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét.- Đối với các công việc đặc thù hoặc ở các địa phương mà năng lực của nhà thầu trên địa bàn còn hạn chế, có thể yêu cầu giá của hợp đồng tương tự trong khoảng 50%-70% giá của gói thầu đang xét.- Đối với gói thầu phi tư vấn có tính chất công việc lặp lại theo chu kỳ qua các năm dẫn đến thời gian thực hiện hợp đồng kéo dài thì quy mô hợp đồng tương tự được xác định bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của phần công việc tính theo 01 chu kỳ (01 năm) mà không tính theo tổng giá trị gói thầu qua các năm. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.097.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ Huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | 1. Có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện tử viễn thông (bản chứng thực).2. Đã từng tham gia thi công 01 công trình lắp đặt, tích hợp thiết bị (Kèm theo bảng kê khai lý lịch).Tài liệu chứng minh:- Quyết định phân công nhiệm vụ làm Chỉ Huy trưởng của công trình tương tự đã hoàn thành sao y Công ty; hợp đồng thi công công trình đã thực hiện bản chứng thực; biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đó hoặc có xác nhận của Chủ đầu tư được chứng thực. Hoặc bản chứng thực văn bản, tài liệu xác nhận trực tiếp tham gia thi công công trình đó. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 61 |
| - Trình độ chuyên môn | 1.Có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện tử viễn thông (bản chứng thực)(Kèm theo bảng kê khai lý lịch).2. Có thời gian tham gia thi công lắp đặt công trình tương tự ≥ 02 năm (theo bảng kê khai lý lịch). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| E-CDNT 1.2 |
220401-ĐTRR VTNet PTV2022 Cung cấp dịch vụ lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị cố định băng rộng 61 BCKTKT: Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng cố định băng rộng năm 2022 tại 61 tỉnh/TP 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn góp của chủ sở hữu |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 18.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
- Địa chỉ của Chủ đầu tư:
+ Tổng Công ty Mạng lưới Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội.
+ Tên đường, phố: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội
+ Điện thoại: 04.62660049 Fax: 04.62660069 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Lô D26, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Điện thoại: 04.62692149 Fax: 04.62692149. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tòa nhà Thái Bình – Lô B1C - Ngõ 19 - Đường Duy Tân – Cầu Giấy – Hà Nội |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | * Danh mục dịch vụ | * Mô tả dịch vụ | * Đơn vị | 0 | Ghi chú |
| 2 | Tỉnh BLU | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 3 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bạc Liêu tỉnh Bạc Liêu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 4 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 5 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đông Hải tỉnh Bạc Liêu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 6 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 7 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 8 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 9 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 10 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 11 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 12 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Giá Rai tỉnh Bạc Liêu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 13 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 14 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 15 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 16 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 18 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 19 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hòa Bình tỉnh Bạc Liêu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 20 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 21 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hồng Dân tỉnh Bạc Liêu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 22 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 23 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 24 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 25 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 26 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 27 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 28 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 29 | Tỉnh BPC | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 30 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Long tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 31 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 32 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 33 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 34 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 35 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 36 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 37 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bù Đăng tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 38 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 39 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 40 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 41 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 42 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 43 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 44 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bù Đốp tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 45 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 46 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 47 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 48 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 49 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 50 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 51 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 52 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 53 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Chơn Thành tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 54 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 55 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 56 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 57 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 58 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 59 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 60 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đồng Phú tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 61 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 62 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 63 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 64 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 65 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 66 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 67 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đồng Xoài tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 68 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 69 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hớn Quản tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 70 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 71 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Riềng tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 72 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 73 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phước Long tỉnh Bình Phước | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 74 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 75 | Tỉnh BTE | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 76 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ba Tri tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 77 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 78 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 79 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 80 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 81 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 82 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 83 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bến Tre tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 84 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 85 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Đại tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 86 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 87 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 88 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 89 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 90 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 91 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 92 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 93 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 94 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 95 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 96 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 97 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 98 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 99 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Giồng Trôm tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 100 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 101 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 102 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 103 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 104 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 105 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mỏ Cày Bắc tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 106 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 107 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mỏ Cày Nam tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 108 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 109 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 110 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 13 | |
| 111 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 112 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 113 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 114 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thạnh Phú tỉnh Bến Tre | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 115 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 116 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 117 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 118 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 119 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 120 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 121 | Tỉnh CMU | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 122 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cái Nước tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 123 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 124 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 125 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 126 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 127 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 128 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 129 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đầm Dơi tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 130 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 131 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 132 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 133 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 134 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 135 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 136 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Năm Căn tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 137 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 138 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ngọc Hiển tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 139 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 140 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Tân tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 141 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 142 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 143 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 144 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 145 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 146 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 147 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cà Mau tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 148 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 11 | |
| 149 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thới Bình tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 150 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 151 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 152 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 153 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 154 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 155 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 156 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trần Văn Thời tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 157 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 158 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 159 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 160 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 161 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 162 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 163 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại U Minh tỉnh Cà Mau | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 164 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 165 | Tỉnh CTO | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 166 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Thủy thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 167 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 168 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 169 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 12 | |
| 170 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 171 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 172 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 173 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cái Răng thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 174 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 175 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 176 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 177 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 178 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 179 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 180 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ninh Kiều thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 181 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 182 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ô Môn thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 183 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 184 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 185 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 186 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 187 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 188 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 189 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phong Điền thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 190 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 191 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 192 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 193 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 194 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 195 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 196 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thới Lai thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 197 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 198 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 199 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 200 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 201 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 202 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 203 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thốt Nốt thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 204 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 205 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 206 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 207 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 208 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 209 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 210 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Thạnh thành phố Cần Thơ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 211 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 212 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 213 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 214 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 215 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 216 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 217 | Tỉnh DNI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 218 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cẩm Mỹ tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 219 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 220 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 221 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 11 | |
| 222 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 223 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 224 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 225 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Long Thành tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 226 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 227 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 228 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 229 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 230 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 231 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 232 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nhơn Trạch tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 233 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 234 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 235 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 236 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 237 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 238 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 239 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thống Nhất tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 240 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 241 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 242 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 243 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 244 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 245 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 246 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trảng Bom tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 247 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 248 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 249 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 250 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 251 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 252 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 253 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Cửu tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 254 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 255 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 256 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 257 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 258 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 259 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 260 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Xuân Lộc tỉnh Đồng Nai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 261 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 14 | |
| 262 | Tỉnh DTP | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 263 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 264 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 265 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 266 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 10 | |
| 267 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hồng Ngự tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 268 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 269 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lai Vung tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 270 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 271 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lấp Vò tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 272 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 273 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại TP Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 274 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 275 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 276 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 277 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 278 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 279 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 280 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại TP Hồng Ngự tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 281 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 282 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sa Đéc tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 283 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 284 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 285 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 286 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 287 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 288 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 289 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Bình tỉnh Đồng Tháp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 290 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 291 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 292 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 293 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 294 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 295 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 296 | Tỉnh HUG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 297 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành tỉnh Hậu Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 298 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 299 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành A tỉnh Hậu Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 300 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 301 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 302 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 303 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 304 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 305 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 306 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Long Mỹ tỉnh Hậu Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 307 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 308 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vị Thanh tỉnh Hậu Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 309 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 310 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vị Thủy tỉnh Hậu Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 311 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 312 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 313 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 314 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 315 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 316 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 317 | Tỉnh TVH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 318 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Càng Long tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 319 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 320 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 321 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 322 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 323 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 324 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 325 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cầu Kè tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 326 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 327 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 328 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 329 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 330 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 331 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 332 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cầu Ngang tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 333 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 334 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 335 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 336 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 337 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 338 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 339 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 340 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 341 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 342 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 343 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại TX Duyên Hải tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 344 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 345 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiểu Cần tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 346 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 347 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trà Vinh tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 348 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 349 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Duyên Hải tỉnh Trà Vinh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 350 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 351 | Tỉnh TNH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 352 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bến Cầu tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 353 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 354 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Thành tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 355 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 356 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 357 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 358 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 359 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 360 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 361 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Dương Minh Châu tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 362 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 363 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 364 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 365 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 366 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 367 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 368 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Gò Dầu tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 369 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 370 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 371 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 372 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 373 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 374 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 375 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hòa Thành tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 376 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 377 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 378 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 379 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 380 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 381 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 382 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Biên tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 383 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 384 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Châu tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 385 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 386 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tây Ninh tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 387 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 388 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 389 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 390 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 391 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 392 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 393 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trảng Bàng tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 394 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 395 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 396 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 397 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 398 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 399 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 400 | Tỉnh VLG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 401 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Tân tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 402 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 403 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Long Hồ tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 404 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 10 | |
| 405 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mang Thít tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 406 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 407 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tam Bình tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 408 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 409 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Long tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 410 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 411 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Minh tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 412 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 413 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trà Ôn tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 414 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 415 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vũng Liêm tỉnh Vĩnh Long | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 416 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 417 | Tỉnh STG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 418 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Tp Sóc Trăng, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 419 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 420 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn TX Ngã Năm, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 421 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 422 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 423 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 424 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 425 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 426 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn TX Vĩnh Châu, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 427 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 428 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Châu Thành, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 429 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 430 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Cù Lao Dung, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 431 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 432 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 433 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 434 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 435 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Kế Sách, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 436 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 437 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 438 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 439 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 440 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 441 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Long Phú, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 442 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 443 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Mỹ Tú, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 444 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 445 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 446 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 447 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 448 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 449 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Mỹ Xuyên, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 450 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 451 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 452 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 453 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 454 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 455 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Thạnh Trị, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 456 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 457 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Trần Đề, Sóc Trăng năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 458 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 459 | Tỉnh TGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 460 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Cái Bè, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 461 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 462 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 463 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 464 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 465 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 466 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Cai Lậy, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 467 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 468 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 469 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 470 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 471 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 472 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Châu Thành, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 473 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 474 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 475 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 476 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 477 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 478 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Chợ Gạo, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 479 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 480 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 481 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 482 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 483 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 484 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Gò Công Đông, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 485 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 486 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Gò Công Tây, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 487 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 488 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 489 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 490 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 491 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 492 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Tân Phú Đông, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 493 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 494 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 495 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 496 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 497 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 498 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Tân Phước, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 499 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 500 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 501 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 502 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 503 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 504 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Tp Mỹ Tho, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 505 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 506 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn TX Cai Lậy, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 507 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 508 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định trên địa bàn Tx Gò Công, Tiền Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 509 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 510 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 511 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 512 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 513 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 514 | Tỉnh KGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 515 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn An Biên, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 516 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 12 | |
| 517 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 12 | |
| 518 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 519 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn An Minh, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 520 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 521 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 522 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Châu Thành, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 523 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 14 | |
| 524 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 14 | |
| 525 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 526 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Giồng Riềng, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 527 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 31 | |
| 528 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 31 | |
| 529 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 530 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Gò Quao, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 531 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 532 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 533 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 534 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Hòn Đất, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 535 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 11 | |
| 536 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 11 | |
| 537 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 538 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 539 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Kiên Lương, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 540 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 26 | |
| 541 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 26 | |
| 542 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 543 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 544 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 545 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Phú Quốc, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 546 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 10 | |
| 547 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 10 | |
| 548 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 549 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 550 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Tân Hiệp, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 551 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 552 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 553 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 554 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TP Rạch Giá, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 555 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 29 | |
| 556 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 29 | |
| 557 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 10 | |
| 558 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TX Hà Tiên, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 559 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 560 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 561 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 562 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 563 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn U Minh Thượng, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 564 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 12 | |
| 565 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 12 | |
| 566 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 567 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Vĩnh Thuận, Kiên Giang năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 568 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 15 | |
| 569 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 15 | |
| 570 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 571 | Tỉnh BNH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 572 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Gia Bình tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 573 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 574 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 575 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 576 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 577 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 578 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 579 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lương Tài tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 580 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 581 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 582 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 583 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 584 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 585 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 586 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 587 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quế Võ tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 588 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 589 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 590 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 591 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 592 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 593 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 594 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiên Du tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 595 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 6 | |
| 596 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 597 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 598 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 599 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 600 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 601 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Từ Sơn tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 602 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 603 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 604 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 605 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 606 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 607 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 608 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Phong tỉnh Bắc Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 609 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 610 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 611 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 612 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 613 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 614 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 615 | Tỉnh CBG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 616 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bảo Lạc tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 617 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 618 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 619 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 620 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,4 | |
| 621 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 622 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 10 | |
| 623 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bảo Lâm tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 624 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 625 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 626 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 627 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,4 | |
| 628 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 629 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 10 | |
| 630 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hà Quảng tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 631 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 632 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 633 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 634 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,4 | |
| 635 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 10 | |
| 636 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hòa An tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 637 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 638 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nguyên Bình tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 639 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 640 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 641 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 642 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 2,8 | |
| 643 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 644 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 645 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thạch An tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 646 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 647 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 648 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 649 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 650 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,4 | |
| 651 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 652 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 10 | |
| 653 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Cao Bằng tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 654 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 655 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 656 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 657 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,4 | |
| 658 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trùng Khánh tỉnh Cao Bằng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 659 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 660 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 661 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 662 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 2,8 | |
| 663 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 664 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 665 | Tỉnh DBN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 666 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Điện Biên tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 667 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 668 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 669 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 670 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 671 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 672 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Điện Biên Đông tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 673 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 674 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 675 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 676 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 677 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 678 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mường Ảng tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 679 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 680 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 681 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 682 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 683 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 684 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mường Chà tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 685 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 686 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 687 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 688 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 689 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 690 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mường Nhé tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 691 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 692 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 693 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 694 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 695 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 696 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tủa Chùa tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 697 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 698 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 699 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 700 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 701 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 702 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tuần Giáo tỉnh Điện Biên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 703 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 704 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 705 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 30 | |
| 706 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 10 | |
| 707 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 40 | |
| 708 | Tỉnh HGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 709 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Mê tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 710 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 711 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 712 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Quang tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 713 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 714 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 715 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đồng Văn tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 716 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 717 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 718 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quản Bạ tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 719 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 720 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 721 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 722 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 723 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 724 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 725 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Hà Giang tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 726 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 727 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vị Xuyên tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 728 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 729 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 730 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 731 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 732 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 733 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 734 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Xín Mần tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 735 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 736 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 737 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Minh tỉnh Hà Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 738 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 739 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 740 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 741 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 742 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 743 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 744 | Tỉnh HYN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 745 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ân Thi tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 746 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 747 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 748 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Khoái Châu tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 749 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 750 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 751 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kim Động tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 752 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 753 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 754 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mỹ Hào tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 755 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 756 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 757 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 758 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phù Cừ tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 759 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 760 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 761 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiên Lữ tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 762 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 763 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 764 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 765 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Hưng Yên tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 766 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 767 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 768 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Văn Giang tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 769 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 770 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 771 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Văn Lâm tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 772 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 773 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 774 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Mỹ tỉnh Hưng Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 775 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 776 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 777 | Tỉnh NBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 778 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Gia Viễn tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 779 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 780 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 781 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hoa Lư tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 782 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 783 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 784 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kim Sơn tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 785 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 786 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 787 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 788 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nho Quan tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 789 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 790 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 791 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 792 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tam Điệp tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 793 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 794 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 795 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Khánh tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 796 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 797 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 798 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Mô tỉnh Ninh Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 799 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 800 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 801 | Tỉnh NDH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 802 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Giao Thủy tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 803 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 804 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 805 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hải Hậu tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 806 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 807 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 808 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mỹ Lộc tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 809 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 810 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 811 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 7 | |
| 812 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2,4 | |
| 813 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 814 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nghĩa Hưng tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 815 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 816 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 817 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3,5 | |
| 818 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1,2 | |
| 819 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 820 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Nam Định tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 821 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 822 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 18 | |
| 823 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 18 | |
| 824 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 825 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 38 | |
| 826 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 12,6 | |
| 827 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 44 | |
| 828 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trực Ninh tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 829 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 830 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 831 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 7 | |
| 832 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2,4 | |
| 833 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 834 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vụ Bản tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 835 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 836 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 837 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 7 | |
| 838 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2,4 | |
| 839 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 840 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Xuân Trường tỉnh Nam Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 841 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 842 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 843 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 844 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 845 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 13,5 | |
| 846 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4,6 | |
| 847 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 848 | Tỉnh PTO | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 849 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đoan Hùng tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 850 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 851 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 852 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 853 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 854 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 855 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 856 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 857 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hạ Hòa tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 858 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 859 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 860 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 861 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 862 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 863 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 864 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phù Ninh tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 865 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 866 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 867 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 868 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 869 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 870 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 871 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 872 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tam Nông tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 873 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 874 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 875 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 876 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 877 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 878 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 879 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 880 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Sơn tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 881 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 882 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 883 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 884 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 885 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 886 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 887 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Ba tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 888 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 889 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 890 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 891 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 892 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 893 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 894 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Sơn tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 895 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 896 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 897 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 898 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 899 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 900 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 901 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Thủy tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 902 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 903 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 904 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 905 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 906 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 907 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 908 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Việt Trì tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 909 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 910 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 911 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 912 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 913 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 914 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 915 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 916 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tx Phú Thọ tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 917 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 918 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 919 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 920 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 921 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 922 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 923 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Lập tỉnh Phú Thọ | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 924 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 925 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 926 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 927 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 928 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 929 | Tỉnh QBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 930 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ba Đồn tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 931 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 932 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 933 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 934 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 935 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 936 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 937 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bố Trạch tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 938 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 939 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 940 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 941 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 942 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 943 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 944 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đồng Hới tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 945 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 946 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 947 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 948 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 949 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 950 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 951 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lệ Thủy tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 952 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 953 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 954 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 955 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 956 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 957 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 958 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 959 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Minh Hóa tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 960 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 961 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 962 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 963 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 964 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 965 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 966 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quảng Ninh tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 967 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 968 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 969 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 970 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 971 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 972 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 973 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quảng Trạch tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 974 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 975 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 976 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 977 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 978 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 979 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 980 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tuyên Hóa tỉnh Quảng Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 981 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 982 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 983 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 984 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 985 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 986 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 987 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 988 | Tỉnh QNH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 989 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ba Chẽ tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 990 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 991 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 992 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 993 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 994 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 995 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Liêu tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 996 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 997 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 998 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 999 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1000 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1001 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đầm Hà tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1002 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1003 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1004 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1005 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1006 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1007 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hải Hà tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1008 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1009 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1010 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1011 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1012 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1013 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1014 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1015 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1016 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1017 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1018 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1019 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1020 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1021 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1022 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 1023 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 1024 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 1025 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1026 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1027 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1028 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1029 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1030 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1031 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1032 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Hạ Long tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1033 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1034 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1035 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1036 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 1037 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 1038 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1039 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Uông Bí tỉnh Quảng Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1040 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1041 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1042 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1043 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1044 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1045 | Tỉnh SLA | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1046 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Yên tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1047 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1048 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1049 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1050 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1051 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1052 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mai Sơn tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1053 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1054 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1055 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mộc Châu tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1056 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1057 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1058 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1059 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1060 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1061 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mường La tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1062 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1063 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1064 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1065 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1066 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1067 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phù Yên tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1068 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1069 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1070 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1071 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1072 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1073 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1074 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sông Mã tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1075 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1076 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1077 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1078 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1079 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1080 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thuận Châu tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1081 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1082 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1083 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1084 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1085 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1086 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1087 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Sơn La tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1088 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 10 | |
| 1089 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 10 | |
| 1090 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 24 | |
| 1091 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 8 | |
| 1092 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 32 | |
| 1093 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vân Hồ tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1094 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1095 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1096 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Châu tỉnh Sơn La | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1097 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1098 | Tỉnh TBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1099 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại TP. Thái Bình tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1100 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1101 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1102 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1103 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1104 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 10 | |
| 1105 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3,6 | |
| 1106 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1107 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thái Thụy tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1108 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1109 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1110 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3,5 | |
| 1111 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1,2 | |
| 1112 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1113 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vũ Thư tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1114 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1115 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 11 | |
| 1116 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 11 | |
| 1117 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 27,5 | |
| 1118 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9,6 | |
| 1119 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 32 | |
| 1120 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiền Hải tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1121 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1122 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1123 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1124 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3,5 | |
| 1125 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1,2 | |
| 1126 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1127 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quỳnh Phụ tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1128 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1129 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1130 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3,5 | |
| 1131 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1,2 | |
| 1132 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1133 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kiến Xương tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1134 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1135 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1136 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 7 | |
| 1137 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2,4 | |
| 1138 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1139 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hưng Hà tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1140 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1141 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1142 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1143 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1144 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 17 | |
| 1145 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 1146 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1147 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đông Hưng tỉnh Thái Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1148 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1149 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1150 | Tỉnh TNN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1151 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đại Từ tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1152 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1153 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1154 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 1155 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 21 | |
| 1156 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 7 | |
| 1157 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 28 | |
| 1158 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Định Hóa tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1159 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 1160 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 1161 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 24 | |
| 1162 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 8 | |
| 1163 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 32 | |
| 1164 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đồng Hỷ tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1165 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1166 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1167 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1168 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 1169 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 1170 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 1171 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phổ Yên tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1172 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1173 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1174 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1175 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1176 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1177 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Bình tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1178 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1179 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1180 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1181 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1182 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1183 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Lương tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1184 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1185 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1186 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1187 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1188 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1189 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1190 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sông Công tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1191 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1192 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1193 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1194 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1195 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1196 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Thái Nguyên tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1197 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1198 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1199 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1200 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1201 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1202 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1203 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Võ Nhai tỉnh Tây Ninh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1204 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1205 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1206 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1207 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1208 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1209 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1210 | Tỉnh TQG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1211 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1212 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1213 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1214 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,6 | |
| 1215 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 1216 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1217 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hàm Yên tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1218 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1219 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 1220 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 1221 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1222 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,2 | |
| 1223 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,4 | |
| 1224 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1225 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lâm Bình tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1226 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1227 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1228 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,3 | |
| 1229 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 1230 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1231 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1232 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1233 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1234 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1235 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1236 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,6 | |
| 1237 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 1238 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1239 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Tuyên Quang tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1240 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1241 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1242 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1243 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,6 | |
| 1244 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 1245 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1246 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Sơn tỉnh Tuyên Quang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1247 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1248 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1249 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1250 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,6 | |
| 1251 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 1252 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1253 | Tỉnh VPC | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1254 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lập Thạch tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1255 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1256 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1257 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,9 | |
| 1258 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,3 | |
| 1259 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1260 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sông Lô tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1261 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1262 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1263 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,3 | |
| 1264 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 1265 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1266 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tam Đảo tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1267 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1268 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1269 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1270 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,3 | |
| 1271 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,1 | |
| 1272 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1273 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tam Dương tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1274 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1275 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1276 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,9 | |
| 1277 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,3 | |
| 1278 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1279 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Phúc Yên tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1280 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1281 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1282 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1283 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,2 | |
| 1284 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,4 | |
| 1285 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1286 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Tường tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1287 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1288 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1289 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,2 | |
| 1290 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,4 | |
| 1291 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1292 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Lạc tỉnh Vĩnh Phúc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1293 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1294 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1295 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 0,6 | |
| 1296 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,2 | |
| 1297 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1298 | Tỉnh YBI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1299 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nghĩa Lộ tỉnh Yên Bái | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1300 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1301 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1302 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Trấn Yên tỉnh Yên Bái | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1303 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1304 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1305 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Văn Chấn tỉnh Yên Bái | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1306 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1307 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1308 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1309 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1310 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1311 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Văn Yên tỉnh Yên Bái | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1312 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1313 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1314 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1315 | Tỉnh HNI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1316 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại các quận và huyện Thanh Trì, Gia Lâm thành phố Hà Nội | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1317 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 28 | |
| 1318 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 28 | |
| 1319 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 41 | |
| 1320 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Đông Anh, Sóc Sơn, Thường Tín, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai, Thanh Oai, Mê Linh, Chương Mỹ và thị xã Sơn Tây thành phố Hà Nội | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1321 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 16 | |
| 1322 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 16 | |
| 1323 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 19 | |
| 1324 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 1,3 | |
| 1325 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 0,4 | |
| 1326 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 2 | |
| 1327 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại các huyện Mỹ Đức, Phú Xuyên, Ba Vì, Phúc Thọ, Ứng Hòa, Đan Phượng thành phố Hà Nội | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1328 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1329 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1330 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 1331 | Tỉnh LCI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1332 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Hà tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1333 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 1334 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1335 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1336 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1337 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1338 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1339 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bát Xát tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1340 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1341 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1342 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1343 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1344 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1345 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1346 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sa Pa tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1347 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1348 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1349 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1350 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1351 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1352 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1353 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Si Ma Cai tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1354 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1355 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1356 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1357 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1358 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1359 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1360 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Lào Cai tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1361 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1362 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1363 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1364 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1365 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1366 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1367 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Văn Bàn tỉnh Lào Cai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1368 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 1369 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 1370 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 1371 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1372 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1373 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1374 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1375 | Tỉnh HBH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1376 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cao Phong tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1377 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1378 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1379 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1380 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1381 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1382 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1383 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đà Bắc tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1384 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1385 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1386 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1387 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kỳ Sơn tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1388 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1389 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1390 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1391 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1392 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1393 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1394 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1395 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lạc Sơn tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1396 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 12 | |
| 1397 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 12 | |
| 1398 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 12 | |
| 1399 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 36 | |
| 1400 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 12 | |
| 1401 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 48 | |
| 1402 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lương Sơn tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1403 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 1404 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1405 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1406 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1407 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1408 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1409 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mai Châu tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1410 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1411 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1412 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1413 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1414 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1415 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1416 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Lạc tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1417 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1418 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1419 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1420 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1421 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1422 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1423 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Hòa Bình tỉnh Hòa Bình | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1424 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1425 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1426 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1427 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1428 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1429 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1430 | Tỉnh HDG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1431 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bình Giang tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1432 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 11 | |
| 1433 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 11 | |
| 1434 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 33 | |
| 1435 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 11 | |
| 1436 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 44 | |
| 1437 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cẩm Giàng tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1438 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1439 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Chí Linh tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1440 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1441 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1442 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1443 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1444 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1445 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Gia Lộc tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1446 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1447 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1448 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1449 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1450 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1451 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1452 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kim Thành tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1453 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1454 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1455 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1456 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1457 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1458 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kinh Môn tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1459 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1460 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1461 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1462 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 21 | |
| 1463 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 7 | |
| 1464 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 28 | |
| 1465 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nam Sách tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1466 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1467 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1468 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1469 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1470 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1471 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ninh Giang tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1472 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1473 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1474 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 1475 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 1476 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1477 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tp Hải Dương tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1478 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1479 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1480 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 1481 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 1482 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 1483 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tứ Kỳ tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1484 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1485 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1486 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1487 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 21 | |
| 1488 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 7 | |
| 1489 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 28 | |
| 1490 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Hà tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1491 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1492 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1493 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 1494 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 1495 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1496 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thanh Miện tỉnh Hải Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1497 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1498 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1499 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1500 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1501 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1502 | Tỉnh THA | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1503 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bá Thước tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1504 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1505 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1506 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1507 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1508 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hà Trung tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1509 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1510 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1511 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1512 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1513 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1514 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1515 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1516 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1517 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1518 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1519 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1520 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1521 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lang Chánh tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1522 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1523 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1524 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1525 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1526 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1527 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1528 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1529 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nga Sơn tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1530 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1531 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1532 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1533 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1534 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1535 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1536 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1537 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Như Xuân tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1538 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1539 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1540 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1541 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1542 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1543 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Nông Cống tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1544 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1545 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1546 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1547 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1548 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1549 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quan Sơn 1 tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1550 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1551 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1552 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1553 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1554 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quan Sơn 2 tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1555 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1556 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1557 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1558 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1559 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1560 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1561 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1562 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1563 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1564 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1565 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1566 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thạch Thành tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1567 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1568 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1569 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1570 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1571 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1572 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1573 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thiệu Hóa tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1574 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1575 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1576 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1577 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1578 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1579 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1580 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thường Xuân tỉnh Thanh Hóa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1581 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1582 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1583 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1584 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1585 | Tỉnh LSN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1586 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Bắc Sơn, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1587 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 19 | |
| 1588 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 19 | |
| 1589 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Bình Gia, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1590 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1591 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 18 | |
| 1592 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 18 | |
| 1593 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1594 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1595 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Cao Lộc, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1596 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1597 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1598 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1599 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1600 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1601 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Chi Lăng, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1602 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 1603 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 13 | |
| 1604 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 13 | |
| 1605 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1606 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1607 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Đình Lập, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1608 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1609 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1610 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1611 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1612 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1613 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Hữu Lũng, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1614 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1615 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 61 | |
| 1616 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 61 | |
| 1617 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1618 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1619 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1620 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Lộc Bình, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1621 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 13 | |
| 1622 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 13 | |
| 1623 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TP Lạng Sơn, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1624 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1625 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1626 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1627 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Tràng Định, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1628 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 1629 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1630 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1631 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1632 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1633 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Vãn Lãng, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1634 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1635 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 16 | |
| 1636 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 16 | |
| 1637 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1638 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1639 | Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Văn Quan, Lạng Sơn năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1640 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1641 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1642 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1643 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1644 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1645 | Tỉnh NAN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1646 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Anh Sơn, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1647 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1648 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 17 | |
| 1649 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 17 | |
| 1650 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1651 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1652 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Con Cuông, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1653 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1654 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1655 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Diễn Châu, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1656 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1657 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1658 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Đô Lương, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1659 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 14 | |
| 1660 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 14 | |
| 1661 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1662 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1663 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Hưng Nguyên, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1664 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1665 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1666 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1667 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1668 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1669 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Nam Đàn, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1670 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1671 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1672 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1673 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1674 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Nghi Lộc, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1675 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 25 | |
| 1676 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 25 | |
| 1677 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1678 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1679 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Nghĩa Đàn, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1680 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1681 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1682 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1683 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1684 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Quế Phong, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1685 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1686 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1687 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Quỳ Hợp, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1688 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 1689 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 1690 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 1691 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1692 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1693 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1694 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Quỳnh Lưu, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1695 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 40 | |
| 1696 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 40 | |
| 1697 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1698 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1699 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Tân Kỳ, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1700 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1701 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1702 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1703 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1704 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Thanh Chương, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1705 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 62 | |
| 1706 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 62 | |
| 1707 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TP Vinh, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1708 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1709 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1710 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1711 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1712 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1713 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TX Cửa Lò, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1714 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 1715 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 1716 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn TX Thái Hòa, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1717 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1718 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1719 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1720 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1721 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng cố định băng rộng trên địa bàn Yên Thành, Nghệ An năm 2022 | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1722 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 19 | |
| 1723 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 19 | |
| 1724 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1725 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1726 | Tỉnh BKN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1727 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ba Bể tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1728 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1729 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1730 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1731 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1732 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1733 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1734 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Kạn tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1735 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1736 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bạch Thông tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1737 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1738 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1739 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1740 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1741 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1742 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1743 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1744 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 1745 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1746 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1747 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1748 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1749 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1750 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1751 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Na Rì tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1752 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1753 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1754 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1755 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1756 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1757 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1758 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ngân Sơn tỉnh Bắc Kạn | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1759 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1760 | Tỉnh HPG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1761 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại An Dương thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1762 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1763 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1764 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 15 | |
| 1765 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 1766 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1767 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại An Lão thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1768 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 1769 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 1770 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 27 | |
| 1771 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9 | |
| 1772 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 36 | |
| 1773 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Kiến Thuỵ thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1774 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1775 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1776 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1777 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1778 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1779 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lê Chân thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1780 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1781 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1782 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1783 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1784 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1785 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ngô Quyền thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1786 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1787 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1788 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1789 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1790 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1791 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1792 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thuỷ Nguyên thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1793 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1794 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1795 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1796 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1797 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1798 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tiên Lãng thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1799 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1800 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1801 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1802 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1803 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1804 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Bảo thành phố Hải Phòng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1805 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1806 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1807 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1808 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1809 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1810 | Tỉnh HPG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1811 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Bình Lục tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1812 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1813 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1814 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1815 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1816 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1817 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1818 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Duy Tiên tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1819 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1820 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1821 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Kim Bảng tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1822 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1823 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1824 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1825 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1826 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1827 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1828 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1829 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1830 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1831 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 1832 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1833 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1834 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1835 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện Thanh Liêm tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1836 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 1837 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1838 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1839 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1840 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại huyện TP Phủ Lý tỉnh Hà Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1841 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1842 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1843 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1844 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1845 | Tỉnh BGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1846 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bắc Giang tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1847 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1848 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1849 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1850 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1851 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1852 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1853 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Hiệp Hoà tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1854 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 6 | |
| 1855 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 1856 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 1857 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 18 | |
| 1858 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 1859 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 1860 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lạng Giang tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1861 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 1862 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 1863 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 1864 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 1865 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 1866 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 1867 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lục Nam tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1868 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 13 | |
| 1869 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 13 | |
| 1870 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 13 | |
| 1871 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1872 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 39 | |
| 1873 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 13 | |
| 1874 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 52 | |
| 1875 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lục Ngạn tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1876 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 9 | |
| 1877 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 1878 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 1879 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 27 | |
| 1880 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9 | |
| 1881 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 36 | |
| 1882 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Sơn Động tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1883 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1884 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1885 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1886 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 1887 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1888 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1889 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Việt Yên tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1890 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1891 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1892 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1893 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1894 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1895 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1896 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Dũng tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1897 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 1898 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1899 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1900 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1901 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 1902 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 1903 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 1904 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Yên Thế tỉnh Bắc Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1905 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1906 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1907 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1908 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 1909 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1910 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1911 | Tỉnh KHA | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1912 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1913 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1914 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1915 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1916 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 1917 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1918 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1919 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1920 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1921 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 1922 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 1923 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1924 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1925 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Khánh Sơn, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1926 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1927 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1928 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1929 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1930 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 1931 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1932 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1933 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 1934 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 1935 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1936 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1937 | Tỉnh KTM | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1938 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đắk Glei, tỉnh Kon Tum | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1939 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1940 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1941 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1942 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 1943 | Tỉnh LDG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 1944 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Bảo Lâm, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1945 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1946 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 1947 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 1948 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 15 | |
| 1949 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 1950 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 1951 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1952 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1953 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1954 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1955 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 1956 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 1957 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1958 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1959 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Cát Tiên, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1960 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 1961 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 1962 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1963 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 1964 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 1965 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 1966 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1967 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 1968 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1969 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1970 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1971 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 1972 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 1973 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1974 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1975 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đạ Tẻh, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1976 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1977 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1978 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 1979 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1980 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1981 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1982 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 1983 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 1984 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 1985 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 1986 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 1987 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 1988 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1989 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 1990 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 1991 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 1992 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 19 | |
| 1993 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 27 | |
| 1994 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9 | |
| 1995 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 36 | |
| 1996 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 1997 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 1998 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 1999 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2000 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2001 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2002 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2003 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2004 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2005 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2006 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2007 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2008 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2009 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2010 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2011 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2012 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2013 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2014 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2015 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2016 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2017 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2018 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2019 | Tỉnh NTN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2020 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2021 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2022 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2023 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2024 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2025 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2026 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2027 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2028 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2029 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2030 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2031 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 2032 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2033 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2034 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 12 | |
| 2035 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2036 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2037 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2038 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Ninh Sơn, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2039 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2040 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2041 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2042 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2043 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2044 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2045 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Phan Rang, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2046 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2047 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2048 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 22 | |
| 2049 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2050 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2051 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2052 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2053 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2054 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2055 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2056 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2057 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2058 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2059 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Thuận Nam, tỉnh Ninh Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2060 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2061 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2062 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2063 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 9 | |
| 2064 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2065 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2066 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2067 | Tỉnh PYN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2068 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2069 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2070 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2071 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2072 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 2073 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2074 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2075 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2076 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phú Hòa, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2077 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2078 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2079 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2080 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 10 | |
| 2081 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2082 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2083 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2084 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Sơn Hòa, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2085 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2086 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2087 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2088 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2089 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2090 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2091 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2092 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tây Hòa, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2093 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2094 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2095 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2096 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2097 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2098 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2099 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2100 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2101 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2102 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2103 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2104 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2105 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2106 | Tỉnh QNM | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2107 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2108 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 2109 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2110 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2111 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2112 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2113 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2114 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2115 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2116 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2117 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2118 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 2119 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 2120 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2121 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2122 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2123 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2124 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2125 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2126 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2127 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2128 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2129 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2130 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2131 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2132 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2133 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2134 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2135 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2136 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2137 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2138 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2139 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2140 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2141 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2142 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2143 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2144 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2145 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2146 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2147 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2148 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2149 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2150 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2151 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2152 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2153 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2154 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2155 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2156 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2157 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2158 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2159 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2160 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2161 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2162 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2163 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2164 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2165 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2166 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2167 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2168 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2169 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2170 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2171 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2172 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2173 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2174 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2175 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2176 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2177 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2178 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2179 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2180 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2181 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2182 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2183 | Tỉnh QTI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2184 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đa Krông, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2185 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2186 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2187 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2188 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 2189 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2190 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2191 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2192 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2193 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2194 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2195 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2196 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2197 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2198 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2199 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2200 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2201 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2202 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2203 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2204 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2205 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2206 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2207 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2208 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2209 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2210 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 7 | |
| 2211 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 11 | |
| 2212 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Quảng Trị, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2213 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2214 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2215 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2216 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2217 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2218 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2219 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2220 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2221 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2222 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2223 | Tỉnh BDH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2224 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện An Nhơn, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2225 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 2226 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 2227 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2228 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2229 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2230 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2231 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2232 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2233 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2234 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2235 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2236 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2237 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2238 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2239 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2240 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2241 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2242 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2243 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2244 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2245 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2246 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2247 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2248 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2249 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2250 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2251 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2252 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2253 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2254 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2255 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2256 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2257 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2258 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2259 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2260 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2261 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2262 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2263 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2264 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2265 | Tỉnh BTN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2266 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2267 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 2268 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 2269 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2270 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2271 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2272 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2273 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2274 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2275 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2276 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2277 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2278 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2279 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2280 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2281 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2282 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2283 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2284 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2285 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2286 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2287 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2288 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2289 | Tỉnh DCN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2290 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Cư Jút, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2291 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 2292 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 2293 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 14 | |
| 2294 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 21 | |
| 2295 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 7 | |
| 2296 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 28 | |
| 2297 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đắk Glong, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2298 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2299 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đắk Mil, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2300 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2301 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đắk R'lấp, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2302 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2303 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2304 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2305 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 13 | |
| 2306 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2307 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2308 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2309 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đắk Song, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2310 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 2311 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 17 | |
| 2312 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2313 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 10 | |
| 2314 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Krông Nô, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2315 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2316 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2317 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 13 | |
| 2318 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2319 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2320 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2321 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tuy Đức, tỉnh Đắc Nông | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2322 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2323 | Tỉnh DNG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2324 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định các quận/huyện tại thành phố Đà Nẵng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2325 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 8 | |
| 2326 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 2327 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 2328 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 17 | |
| 2329 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 27 | |
| 2330 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9 | |
| 2331 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 36 | |
| 2332 | Tỉnh VTU | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2333 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2334 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2335 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2336 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2337 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2338 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2339 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2340 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2341 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2342 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2343 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2344 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Long Điền, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2345 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2346 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2347 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2348 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2349 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2350 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2351 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2352 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2353 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2354 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2355 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2356 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 2357 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2358 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2359 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2360 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2361 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2362 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2363 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2364 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2365 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2366 | Tỉnh HTH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2367 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2368 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 6 | |
| 2369 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 6 | |
| 2370 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 18 | |
| 2371 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 6 | |
| 2372 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 24 | |
| 2373 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2374 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2375 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 7 | |
| 2376 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 7 | |
| 2377 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2378 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 21 | |
| 2379 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 7 | |
| 2380 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 28 | |
| 2381 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2382 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2383 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2384 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2385 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2386 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2387 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2388 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2389 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2390 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2391 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2392 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2393 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2394 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2395 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2396 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2397 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2398 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2399 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2400 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2401 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2402 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2403 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2404 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2405 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2406 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 2407 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 2408 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2409 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2410 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2411 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2412 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2413 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2414 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2415 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2416 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2417 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2418 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2419 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2420 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2421 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 2422 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 2423 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 15 | |
| 2424 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 5 | |
| 2425 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 20 | |
| 2426 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2427 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2428 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2429 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2430 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2431 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2432 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2433 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 9 | |
| 2434 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 9 | |
| 2435 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 27 | |
| 2436 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 9 | |
| 2437 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 36 | |
| 2438 | TỈNH QNI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2439 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2440 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2441 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2442 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2443 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2444 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2445 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2446 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2447 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2448 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2449 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2450 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2451 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2452 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2453 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2454 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2455 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2456 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2457 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2458 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2459 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Ngũ Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2460 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2461 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2462 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2463 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2464 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2465 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2466 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 13 | |
| 2467 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2468 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2469 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2470 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2471 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2472 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2473 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2474 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2475 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2476 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2477 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2478 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2479 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2480 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2481 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2482 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2483 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2484 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2485 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2486 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2487 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2488 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2489 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2490 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2491 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2492 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2493 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2494 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2495 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2496 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2497 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2498 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 3 | |
| 2499 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2500 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2501 | Tỉnh TTH | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2502 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2503 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 4 | |
| 2504 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 2505 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2506 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2507 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2508 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại Thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2509 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 6 | |
| 2510 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2511 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2512 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 8 | |
| 2513 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2514 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2515 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2516 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2517 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2518 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2519 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2520 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2521 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2522 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2523 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 6 | |
| 2524 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2525 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2526 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2527 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 3 | |
| 2528 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 4 | |
| 2529 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 4 | |
| 2530 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 2531 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 12 | |
| 2532 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2533 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2534 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2535 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2536 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2537 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2538 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2539 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp, trên cột, tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10m | 9 | |
| 2540 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2541 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2542 | Đầu tư xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định tại huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2543 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2544 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2545 | Tỉnh AGG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2546 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại An Phú tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2547 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2548 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2549 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 9 | |
| 2550 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2551 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2552 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2553 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Châu Phú tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2554 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2555 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Long Xuyên tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2556 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2557 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2558 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2559 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2560 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2561 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2562 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Tân tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2563 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2564 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2565 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2566 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2567 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2568 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2569 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Châu tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2570 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 8 | |
| 2571 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 8 | |
| 2572 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2573 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 12 | |
| 2574 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 4 | |
| 2575 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 16 | |
| 2576 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tịnh Biên tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2577 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2578 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tri Tôn tỉnh An Giang | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2579 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 5 | |
| 2580 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 5 | |
| 2581 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2582 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 2583 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2584 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2585 | Tỉnh BDG | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2586 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Dĩ An tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2587 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2588 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Uyên tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2589 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2590 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2591 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2592 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 2593 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2594 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2595 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2596 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 19 | |
| 2597 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Bến Cát tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2598 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2599 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2600 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2601 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2602 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2603 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2604 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Dĩ An tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2605 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 6 | |
| 2606 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Giáo tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2607 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2608 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Uyên tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2609 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2610 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2611 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 7 | |
| 2612 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2613 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2614 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2615 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2616 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2617 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2618 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 20 | |
| 2619 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 2620 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2621 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2622 | tỉnh DLK | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2623 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Buôn Đôn tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2624 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2625 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2626 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2627 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2628 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2629 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2630 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Buôn Hồ tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2631 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 1 | |
| 2632 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 1 | |
| 2633 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2634 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 3 | |
| 2635 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 1 | |
| 2636 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 4 | |
| 2637 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Buôn Ma Thuột tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2638 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 4 | |
| 2639 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cư Kuin tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2640 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2641 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ea H'leo tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2642 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2643 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2644 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2645 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 2646 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2647 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2648 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ea Kar tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2649 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2650 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2651 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2652 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 2653 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2654 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2655 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ea Súp tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2656 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2657 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Ana tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2658 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2659 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Bông tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2660 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2661 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Búk tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2662 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2663 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Năng tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2664 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2665 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Pắc tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2666 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2667 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2668 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2669 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 2670 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2671 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2672 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Lắk tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2673 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2674 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại M'Drăk tỉnh Đắc Lắc | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2675 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2676 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 | |
| 2677 | tỉnh GLI | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2678 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Chư Pưh tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2679 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2680 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đắk Đoa tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2681 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2682 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 5 | |
| 2683 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ia Grai tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2684 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2685 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Ia Pa tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2686 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2687 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2688 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Krông Cho tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2689 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 2 | |
| 2690 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2691 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại PleiKu tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2692 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2693 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2694 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Phú Thiện tỉnh Gia Lai | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2695 | Lắp đặt rack 19 inch, 21 inch, 23 inch | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | bộ | 1 | |
| 2696 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 2 | |
| 2697 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 2 | |
| 2698 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 6 | |
| 2699 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 2 | |
| 2700 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 8 | |
| 2701 | Tỉnh LAN | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí vận chuyển cơ giới, thủ công từ kho chi nhánh đến chân công trình |
| 2702 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Cần Giuộc tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2703 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2704 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đức Hòa tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2705 | Lắp đặt hộp máy thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào khung giá. Lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | hộp máy | 3 | |
| 2706 | Tích hợp, cài đặt, khai báo thiết bị BTS, thiết bị truyền dẫn access, thiết bị cố định băng rộng | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | thiết bị | 3 | |
| 2707 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2708 | Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 m | 9 | |
| 2709 | Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 10 cái | 3 | |
| 2710 | Lắp đặt automat loại 1, 3 pha, cường độ dòng điện | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | cái | 12 | |
| 2711 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Đức Huệ tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2712 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2713 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Mộc Hoá tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2714 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2715 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân An tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2716 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 1 | |
| 2717 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Tân Thạnh tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2718 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 2 | |
| 2719 | Hạng mục: Xây dựng hạ tầng mở rộng mạng băng rộng cố định năm 2022 tại Vĩnh Hưng tỉnh Long An | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | * | 0 | |
| 2720 | VT.31.060103.00 - Lắp đặt phiến (card) thiết bị truyền dẫn quang access, thiết bị cố định băng rộng hoặc khối tương đương vào hộp máy | Vận chuyển, lắp đặt, khai báo, tích hợp thiết bị | 1 phiến (card) | 3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.567E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 940.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.567.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 940.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét bao gồm những hợp đồng có các đầu mục công việc: là hợp đồng về lắp đặt thiết bị, có giá hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá của gói thầu đang xét; - Trường hợp trong HSMT yêu cầu nhà thầu đã thực hiện từ hai hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét.- Đối với các công việc đặc thù hoặc ở các địa phương mà năng lực của nhà thầu trên địa bàn còn hạn chế, có thể yêu cầu giá của hợp đồng tương tự trong khoảng 50%-70% giá của gói thầu đang xét.- Đối với gói thầu phi tư vấn có tính chất công việc lặp lại theo chu kỳ qua các năm dẫn đến thời gian thực hiện hợp đồng kéo dài thì quy mô hợp đồng tương tự được xác định bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của phần công việc tính theo 01 chu kỳ (01 năm) mà không tính theo tổng giá trị gói thầu qua các năm. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.097.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ Huy trưởng | 1 | 1. Có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện tử viễn thông (bản chứng thực).2. Đã từng tham gia thi công 01 công trình lắp đặt, tích hợp thiết bị (Kèm theo bảng kê khai lý lịch).Tài liệu chứng minh:- Quyết định phân công nhiệm vụ làm Chỉ Huy trưởng của công trình tương tự đã hoàn thành sao y Công ty; hợp đồng thi công công trình đã thực hiện bản chứng thực; biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đó hoặc có xác nhận của Chủ đầu tư được chứng thực. Hoặc bản chứng thực văn bản, tài liệu xác nhận trực tiếp tham gia thi công công trình đó. | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 61 | 1.Có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành điện tử viễn thông (bản chứng thực)(Kèm theo bảng kê khai lý lịch).2. Có thời gian tham gia thi công lắp đặt công trình tương tự ≥ 02 năm (theo bảng kê khai lý lịch). | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi