Gói thầu: Cung cấp vật tư thay thế hệ thống nhớt thủy lực van đầu thoát bơm nước tuần hoàn làm mát chính (CWP) của tổ máy ST14 NMĐ PM1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220605670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thay thế hệ thống nhớt thủy lực van đầu thoát bơm nước tuần hoàn làm mát chính (CWP) của tổ máy ST14 NMĐ PM1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220605635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-02 15:11:00 đến ngày 2022-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 214,589,335 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư thay thế hệ thống nhớt thủy lực van đầu thoát bơm nước tuần hoàn làm mát chính (CWP) của tổ máy ST14 NMĐ PM1 Mua vật tư thay thế hệ thống nhớt thủy lực van đầu thoát bơm nước tuần hoàn làm mát chính (CWP) của tổ máy ST14 NMĐ PM1 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200, CPU 1215C DC/DC/Relay 24Vdc power supply, DI14x24Vdc, DQ 10xRelay, 2 Profinet ports. Article number: 6ES7 215-1HG40-0XB0 Micro Memory card 8MB NSX: Siemens | 2 | Bộ | Bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200, CPU 1215C DC/DC/Relay24Vdc power supply, DI14x24Vdc, DQ 10xRelay, 2 Profinet ports.Article number: 6ES7 215-1HG40-0XB0Micro Memory card 8MBNSX: SiemensGhi chú: Thông số kỹ thuật chi tiết và các yêu cầu khác của gói thầu theo file yeucau.doc đính kèm và là một nội dung của yêu cầu báo giá này. Nhà thầu phải đáp ứng các nội dung trong file này | ||
| 2 | Thẻ nhớ SIMATIC S7, MEMORY CARD FOR S7-1X00 CPU/SINAMICS, 3,3 V FLASH, 12 MBYTEArticle No: 6ES7954-8LE03-0AA0NSX: Siemens | 2 | Bộ | Thẻ nhớ SIMATIC S7, MEMORY CARD FOR S7-1X00 CPU/SINAMICS, 3,3 V FLASH, 12 MBYTEArticle No: 6ES7954-8LE03-0AA0NSX: Siemens | ||
| 3 | Card điều khiển tín hiệu số Digital moduleSM 1223 DI16/DQ16 x relayDI 16x24VDC/ DQ 16xRelayArticle No.: 6ES7 223-1PL32-0XB0NSX: Siemens | 2 | Cái | Card điều khiển tín hiệu số Digital moduleSM 1223 DI16/DQ16 x relayDI 16x24VDC/ DQ 16xRelayArticle No.: 6ES7 223-1PL32-0XB0NSX: Siemens | ||
| 4 | Card điều khiển tín hiệu tương tựAnalog moduleSM 1234 AI4/AQ2AI 4x13bit/ AQ 2X14bitArticle No: 6ES7 234-4HE32-0XB0NSX: Siemens | 2 | Cái | Card điều khiển tín hiệu tương tựAnalog moduleSM 1234 AI4/AQ2AI 4x13bit/ AQ 2X14bitArticle No: 6ES7 234-4HE32-0XB0NSX: Siemens | ||
| 5 | Bộ nguồn 24VdcSITOP PSU200M 5 A stabilized power supply input: 120/230-500 V ACoutput: 24 V DC/5 A Article number: 6EP1333-3BA10NSX: Siemens | 2 | Cái | Bộ nguồn 24VdcSITOP PSU200M 5 A stabilized power supply input: 120/230-500 V ACoutput: 24 V DC/5 A Article number: 6EP1333-3BA10NSX: Siemens | ||
| 6 | Màn hình HMIKTP 900 Basic color PN6AV2 123-2JB03-0AX09'' TFT display, 800 x 480 pixel, 64K colors; Key and Touch operation, 8 function keys; 1 x PROFINET, 1 x USBNSX: Siemens | 1 | Cái | Màn hình HMIKTP 900 Basic color PN6AV2 123-2JB03-0AX09'' TFT display, 800 x 480 pixel, 64K colors; Key and Touch operation, 8 function keys; 1 x PROFINET, 1 x USBNSX: Siemens | ||
| 7 | Cầu chì Acti9 - fuse-disconnector STI - 3 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15656NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 25 A, without striker: DF2CA25 NSX: Schneider | 2 | Cái | Cầu chì Acti9 - fuse-disconnector STI - 3 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15656NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 25 A, without striker: DF2CA25 NSX: Schneider | ||
| 8 | Cầu chìActi9 - fuse-disconnector STI - 2 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15651NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 4 A, without striker: DF2CA04NSX: Schneider | 2 | Cái | Cầu chìActi9 - fuse-disconnector STI - 2 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15651NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 4 A, without striker: DF2CA04NSX: Schneider | ||
| 9 | Cầu chìActi9 - fuse-disconnector STI - 2 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15651NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 1 A, without striker: DF2CA01NSX: Schneider | 8 | Cái | Cầu chìActi9 - fuse-disconnector STI - 2 poles - 25 A - for fuse 10.3 x 38 mm: A9N15651NFC cartridge fuses, Tesys GS, cylindrical 10 mm x 38 mm, fuse type aM, 500VAC, 1 A, without striker: DF2CA01NSX: Schneider | ||
| 10 | MCBMiniature circuit-breaker, Acti9 iC60H, 2P, 4 A, C curve, 10000 A (IEC 60898-1), 70 kA (IEC 60947-2)A9F84204NSX: Schneider | 1 | Cái | MCBMiniature circuit-breaker, Acti9 iC60H, 2P, 4 A, C curve, 10000 A (IEC 60898-1), 70 kA (IEC 60947-2)A9F84204NSX: Schneider | ||
| 11 | CB bảo vệ động cơMotor circuit breakerGV2ME146-10 A, Thermal-magneticNSX: Schneider | 4 | Cái | CB bảo vệ động cơMotor circuit breakerGV2ME146-10 A, Thermal-magneticNSX: Schneider | ||
| 12 | Khởi động từTeSys Deca contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | 4 | Cái | Khởi động từTeSys Deca contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | ||
| 13 | Tiếp điểm phụ của khởi động từAuxiliary contact block, TeSys Deca, 2NO + 2NC, front mounting, screw clamp terminalsLADN22NSX: Schneider | 4 | Cái | Tiếp điểm phụ của khởi động từAuxiliary contact block, TeSys Deca, 2NO + 2NC, front mounting, screw clamp terminalsLADN22NSX: Schneider | ||
| 14 | Ổ cắmAC socket 230VACỔ cắm dẹt gắn din rail | 1 | Cái | Ổ cắmAC socket 230VACỔ cắm dẹt gắn din rail | ||
| 15 | Rơ le giám sát điện ápMonitoring relay 22.5mm wide, sim. monitoring of over-/under-voltage, phase sequ. & loss in 3phase 3wire & 4 wire sys. operating 220 to 480V AC, 2 SPDTK8AK-PM2NSX: Omron | 2 | Cái | Rơ le giám sát điện ápMonitoring relay 22.5mm wide, sim. monitoring of over-/under-voltage, phase sequ. & loss in 3phase 3wire & 4 wire sys. operating 220 to 480V AC, 2 SPDTK8AK-PM2NSX: Omron | ||
| 16 | Rơ le trung gianHarmony, Socket, for RXM2/RXM4 relays, screw clamp terminals, mixed contact: RXZE2M114Miniature plug-in relay, 6 A, 4 CO, with LED, with lockable test button, 24 V DC: RXM4AB2BDNSX: Schneider | 16 | Bộ | Rơ le trung gianHarmony, Socket, for RXM2/RXM4 relays, screw clamp terminals, mixed contact: RXZE2M114Miniature plug-in relay, 6 A, 4 CO, with LED, with lockable test button, 24 V DC: RXM4AB2BDNSX: Schneider | ||
| 17 | Bình Accu 12vdc, 20AhWP20 -12 IENSX: Globe | 4 | Cái | Bình Accu 12vdc, 20AhWP20 -12 IENSX: Globe | ||
| 18 | Còi báo hiệu phi 22, 24VDC | 1 | Cái | Còi báo hiệu phi 22, 24VDC | ||
| 19 | Nút nhấnHarmony XB5, Push button, plastic, flush, green, Ø22, spring return, unmarked, 1 NO + 1 NC: XB5AA35NSX: Schneider | 2 | Cái | Nút nhấnHarmony XB5, Push button, plastic, flush, green, Ø22, spring return, unmarked, 1 NO + 1 NC: XB5AA35NSX: Schneider | ||
| 20 | Switch chuyển 3 vị tríHarmony XB7, Monolithic selector switch, plastic, black, Ø22, stay put, 3 positions, stay put, 2 NO: XB7ND33NSX: Schneider | 2 | Cái | Switch chuyển 3 vị tríHarmony XB7, Monolithic selector switch, plastic, black, Ø22, stay put, 3 positions, stay put, 2 NO: XB7ND33NSX: Schneider | ||
| 21 | Nhãn gắn tủ điện 22mm, vật liệu nhựa | 40 | Cái | Nhãn gắn tủ điện 22mm, vật liệu nhựa | ||
| 22 | Đèn báo hiệu pha trên tủ điện, 380VAC, loại đèn LED, phi 22mm | 6 | Cái | Đèn báo hiệu pha trên tủ điện, 380VAC, loại đèn LED, phi 22mm | ||
| 23 | Đèn led màu xanh lá câyHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, green, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV03BPNSX: Schneider | 3 | Cái | Đèn led màu xanh lá câyHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, green, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV03BPNSX: Schneider | ||
| 24 | Đèn led màu vàngHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, yellow, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV05BPNSX: Schneider | 3 | Cái | Đèn led màu vàngHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, yellow, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV05BPNSX: Schneider | ||
| 25 | Đèn led màu xanh dươngHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, blue, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV06BPNSX: Schneider | 3 | Cái | Đèn led màu xanh dươngHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, blue, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV06BPNSX: Schneider | ||
| 26 | Đèn led màu đỏHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, red, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV04BPNSX: Schneider | 3 | Cái | Đèn led màu đỏHarmony XB7, Monolithic pilot light, plastic, red, Ø22mm, integral LED, 24 V AC/DC: XB7EV04BPNSX: Schneider | ||
| 27 | Máng điện nhựa W40xH40x2000m NSX: VIGER | 6 | Thanh | Máng điện nhựa W40xH40x2000m NSX: VIGER | ||
| 28 | Thanh ray nhômChất liệu: nhômChiều dài x rộng x dày x: 1000 x 35 x 1.5 mmXuất xứ: SUNGHO | 6 | Thanh | Thanh ray nhômChất liệu: nhômChiều dài x rộng x dày x: 1000 x 35 x 1.5 mmXuất xứ: SUNGHO | ||
| 29 | Cầu đấu dây - 2.5 mm2AVK 2.5RD Code: 0.0.0.3.04200NSX: Klemsan | 90 | Cái | Cầu đấu dây - 2.5 mm2AVK 2.5RD Code: 0.0.0.3.04200NSX: Klemsan | ||
| 30 | Cầu đấu dây - 4 mm2AVK 4 Code: 0.0.0.3.04130RPNSX: Klemsan | 30 | Cái | Cầu đấu dây - 4 mm2AVK 4 Code: 0.0.0.3.04130RPNSX: Klemsan | ||
| 31 | Cầu đấu dây tiếp địa - 2.5/4 mm2AVK 2.5/4TCode: 0.0.0.3.34120NSX: Klemsan | 15 | Cái | Cầu đấu dây tiếp địa - 2.5/4 mm2AVK 2.5/4TCode: 0.0.0.3.34120NSX: Klemsan | ||
| 32 | Vỏ tủ điệnChiều cao: 1400mm cả chân đếChiều rộng: 800mmChiều sâu: 300mmĐộ dày của vỏ tủ 2mmTủ có 2 lớp cánh gồm cánh trong và cánh ngoàiMặt cánh ngoài có lắp mica nhựa, cánh trong đột lỗ theo yêu cầuĐộ dày 2mm, vật liệu thép.Trong tủ có lắp 01 tấm panel tháo rời, sơn tĩnh điện màu ghi 7032Mái chéo dùng để thoái nước, có gờ chống nướcBản vẽ thiết kế đi kèm | 1 | Cái | Vỏ tủ điệnChiều cao: 1400mm cả chân đếChiều rộng: 800mmChiều sâu: 300mmĐộ dày của vỏ tủ 2mmTủ có 2 lớp cánh gồm cánh trong và cánh ngoàiMặt cánh ngoài có lắp mica nhựa, cánh trong đột lỗ theo yêu cầuĐộ dày 2mm, vật liệu thép.Trong tủ có lắp 01 tấm panel tháo rời, sơn tĩnh điện màu ghi 7032Mái chéo dùng để thoái nước, có gờ chống nướcBản vẽ thiết kế đi kèm | ||
| 33 | Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanhLoại: Đầu cos vòngChất liệu: Đồng thau phủ nhựaTiết diện cáp sử dụng: 1.5~2.5 mm2Lỗ bắt ốc: (Ø)4 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | 2 | Túi | Đầu cos vòng phủ nhựa RV2-4, màu xanhLoại: Đầu cos vòngChất liệu: Đồng thau phủ nhựaTiết diện cáp sử dụng: 1.5~2.5 mm2Lỗ bắt ốc: (Ø)4 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | ||
| 34 | Đầu cos pin rỗng E2508, màu đen / trắng sữaLoại: Cos pin rỗng Chất liệu: Đồng thau phủ nhựa Tiết diện cáp sử dụng: 2.5 mm2Chiều dài Pin tiếp xúc: 8 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | 1 | Túi | Đầu cos pin rỗng E2508, màu đen / trắng sữaLoại: Cos pin rỗng Chất liệu: Đồng thau phủ nhựa Tiết diện cáp sử dụng: 2.5 mm2Chiều dài Pin tiếp xúc: 8 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | ||
| 35 | Đầu cos pin rỗng E1508, màu đen / trắng sữaLoại: Cos pin rỗngChất liệu: Đồng thau phủ nhựaTiết diện cáp sử dụng: 1.5 mm2Chiều dài Pin tiếp xúc: 8 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | 4 | Túi | Đầu cos pin rỗng E1508, màu đen / trắng sữaLoại: Cos pin rỗngChất liệu: Đồng thau phủ nhựaTiết diện cáp sử dụng: 1.5 mm2Chiều dài Pin tiếp xúc: 8 mmQuy cách đóng gói: 100 Cái/bịch | ||
| 36 | Dây cáp điệnCXV 3Cx1.5mm2 | 60 | m | Dây cáp điệnCXV 3Cx1.5mm2 | ||
| 37 | Dây cáp điệnCXV 4Cx10mm2 | 60 | m | Dây cáp điệnCXV 4Cx10mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi