Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Hậu cần 24 Liễu Giai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220615058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần Bộ Tư lệnh Lăng |
| Tên gói thầu | Thi công Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Hậu cần 24 Liễu Giai |
| Số hiệu KHLCNT | 20220511783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-06 18:25:00 đến ngày 2022-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,332,064,094 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.489E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8996192E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng tương tự là N=3 hoặc #3, trong đó có ít nhất 02 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.432.445.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng N x 3 ≥ X = 13.297.335.000 VND.- Hợp đồng tương tự phải có đầy đủ tài liệu chứng minh (Bản chính hoặc bản sao chứng thực) về kinh nghiệm theo HSMT gồm:1. Hợp đồng thi công xây dựng;2. Tài liệu liên quan đến khối lượng hoặc giá trị đã và đang thực hiện:- Đối với công trình đã hoàn thành đưa vào sử dụng gồm:+ Biên bản nghiệm thu công trình hoặc hạng mục công trình xây dựng hoàn thành để đưa vào sử dụng hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư liên quan đến khối lượng và giá trị đã thực hiện;- Đối với công trình đang thi công gồm: Biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư liên quan đến khối lượng và giá trị đang thực hiện. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.432.445.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥13.297.335.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng - công nghiệp; có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng còn hiệu lực tới thời điểm hoàn thành công trình; |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật trực tiếp thi công tại hiện trường |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật tại hiện trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư điện |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật văn phòng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư Kinh tế xây dựng, có chứng chỉ hành nghề kỹ sư định giá |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành phù hợp hoặc kỹ sư xây dựngcó chứng chỉ hoặc chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động; phòng cháy chữa cháy còn hiệu lực |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy trộn vữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy trộn bê tông >=250l | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy hàn >=23kw | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 4-Máy đầm dùi 1.5KW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy khoan cầm tay>2.5KW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Máy cắt bê tông 1.5kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy mài 2.7KW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Máy tời điện 5T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, trong thời gian đăng kiểm phù hợp gói thầu |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Máy nén khí | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Phòng Hậu cần Bộ Tư lệnh Lăng |
| E-CDNT 1.2 |
Thi công Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Hậu cần 24 Liễu Giai Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Phòng Hậu cần 24 Liễu Giai 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: - Xác nhận của Bảo hiểm xã hội đã nộp đủ tiền BHXH,BHYT cho người lao động đến hết tháng 03 năm 2022 - Báo cáo tài chính 03 năm (2019; 2020;2021) kèm theo thông báo điện tử xác nhận việc nộp báo cáo tài chính của Tổng Cục thuế. Báo cáo tài chính 03 năm (2019; 2020;2021) đã được kiểm toán - Văn bản xác nhận không nợ đọng thuế ít nhất đến ngày 31/03/2022 có xác nhận của cơ quan quản lý thuế - Bản Scan (bản gốc hoặc công chứng) các tài liệu để chứng minh về năng lực kinh nghiệm, năng lực kỹ thuật và Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSDTtheo nội dung kê khai trênWebform của nhà thầu khi tham dự. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 90.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh; địa chỉ: Số 1 Ông Ích Khiêm, Ba Đình, Hà Nội, 069.578.349 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Số 24 Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội; 0982721098 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Số 4 Vũ Thạnh, Đống Đa, Hà Nội; 0988731555 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Số 4 Vũ Thạnh, Đống Đa, Hà Nội; 0982206816 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CẢI TẠO NHÀ BỆNH XÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 123,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 166,72 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,3 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 39,1 | m2 |
| 5 | Đóng ngắt, tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | công |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | công |
| 7 | Di chuyển thiết bị đã hỏng trong các phòng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | công |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 12 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,178 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ téc nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 14 | Phá dỡ nắp bể bê tông cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9455 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,1625 | m3 |
| 16 | Phá dỡ lanh tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,535 | m3 |
| 17 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,72 | m2 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,475 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,5155 | m3 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2.771,1336 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 899,8844 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 899,8844 | m2 |
| 23 | Đục tẩy nền WC các phòng tầng 2 để chống thấm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 281,5168 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ tay vịn gỗ hành lang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 72 | m |
| 25 | Tháo dỡ sàn gỗ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 93,7244 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 182,872 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 186,1274 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ trần nhựa, trần thạch cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 291,1784 | m2 |
| 29 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,2536 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,2323 | tấn |
| 31 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,5702 | tấn |
| 32 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 157,2892 | m3 |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,1842 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3388 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5822 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3484 | m3 |
| 37 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1356 | m3 |
| 38 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,232 | 1m2 |
| 39 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,094 | 100kg |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,7792 | m3 |
| 41 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | 1 lỗ khoan |
| 42 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả chi tiết trong HSTK | 202 | 1 lỗ khoan |
| 43 | Bơm keo Ramset Epcon G5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | Tuýp |
| 44 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,514 | m3 |
| 45 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,38 | 1m2 |
| 46 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0825 | 100kg |
| 47 | Bu lông liên kết M16 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 48 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4994 | m3 |
| 49 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,534 | 1m2 |
| 50 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3375 | 100kg |
| 51 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | 1 cấu kiện |
| 52 | Gia công cầu thang sắt bằng thép dập gân | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7561 | tấn |
| 53 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7561 | tấn |
| 54 | Lan can thép hộp mạ kẽm , hành lang , cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 75,56 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 75,56 | m2 |
| 56 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64 | 1 lỗ khoan |
| 57 | Bơm keo Ramset Epcon G5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | Tuýp |
| 58 | Bu lông liên kết M16 L=400 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64 | cái |
| 59 | Bu lông liên kết M16 L=80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64 | cái |
| 60 | Gia công cột bằng thép D100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6387 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6387 | tấn |
| 62 | Cắt bỏ 1 phần vì kèo, xà gồ mái cũ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | 1mạch |
| 63 | Gia công giằng mái thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5097 | tấn |
| 64 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5097 | tấn |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5362 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5362 | tấn |
| 67 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4721 | tấn |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4721 | tấn |
| 69 | Sơn chống rỉ thang săt, cột thép, xà gồ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 264,7004 | m2 |
| 70 | Lợp mái bằng tôn múi mầu xanh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 251,3629 | 1m2 |
| 71 | Máng INOX 304 thu nước mưa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70,8 | md |
| 72 | Bọc Aluminum dày 5mm mầu ghi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,7345 | m2 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,4218 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,0492 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 631,57 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 76,5776 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.534,9334 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 89,61 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 438,4426 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2.063,1086 | 1m2 |
| 81 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 631,57 | 1m2 |
| 82 | Thi công trần thạch cao bằng thạch cao chống ẩm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 47,5094 | m2 |
| 83 | Thi công trần phẳng thạch cao khung xương chìm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,1344 | m2 |
| 84 | Thi công tường bằng tấm xi măng cemboard (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp, vách dày 8mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,95 | m2 |
| 85 | Thi công tường bằng tấm xi măng cemboard (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp, vách dày 12 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,925 | m2 |
| 86 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 126,8844 | 1m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 126,8844 | 1m2 |
| 88 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64,3238 | m3 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 820,565 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 515,675 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch hành lang gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25,7 | m2 |
| 92 | Vén rãnh thu nước mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 94,6 | m |
| 93 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 257 | m2 |
| 94 | Quét dung dịch bitum chống thấm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 285,38 | 1m2 |
| 95 | Dán màng chống thấm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 257 | 1m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch lá nem 300x300mm (2 lớp), vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 514 | m2 |
| 97 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 150x600mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 76,455 | m2 |
| 98 | Lát đá granite bậu cửa vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,9158 | m2 |
| 99 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 47,5094 | m2 |
| 100 | Quét dung dịch sika chống thấm nền | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35,7428 | 1m2 |
| 101 | Dán màng chống thấm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,5168 | 1m2 |
| 102 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 47,7969 | m2 |
| 103 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300x600mm vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 173,1 | m2 |
| 104 | Đá granite bàn chậu lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,2935 | m2 |
| 105 | Đá granite yếm bàn lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,67 | md |
| 106 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL( hoàn thiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,678 | m2 |
| 107 | Gia công lắp dựng cửa đi thủy lực, kính temper 12mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,5 | m2 |
| 108 | GCLD Tay nắm cửa inox thủy lực | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 109 | GCLD bản lề sàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 110 | GCLD kẹp vuông trên | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 111 | GCLD kẹp góc | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 112 | GCLD khóa sàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 113 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm kính 6.38mm' Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,35 | m2 |
| 114 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm , kính 6.38mm' Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64,44 | m2 |
| 115 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm , kính 6.38mm' Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,6 | m2 |
| 116 | Cung cấp cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm , kính 6.38mm' Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,308 | m2 |
| 117 | Cung cấp vách kính khung nhôm kính 6,38mm Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,799 | m2 |
| 118 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 111,497 | m2 |
| 119 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,3 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,4 | 1m2 |
| 121 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,4 | m2 |
| B | NHÀ LÀM VIỆC PHÒNG HẬU CẦN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,942 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ khung mái lấy sáng khu vực rửa (nhà bếp hiện trạng) nhân công 3.5/7 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | công |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,55 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,87 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,133 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tay vị cầu thang bê tông cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,136 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 11 | Đóng ngắt, tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | công |
| 12 | Làm hệ giáo chống đỡ sàn mái phòng giao ban để phá dỡ tường xây gạch cấy dầm thép I | Mô tả chi tiết trong HSTK | 49,909 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,155 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép dầm, bản thang cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,684 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,149 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,533 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ vách thạch cao khu vực nhà bếp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,4 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (phá bỏ 100% diện tích) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,936 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phá bỏ 100% diện tích phòng) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 750,909 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 382,074 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ( cạo bỏ 98% diện tích) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 452,63 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (cạo bỏ 50% diện tích) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 213,633 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phá bỏ 2% diện tích) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,237 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (phá bỏ 2% diện tích) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,36 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 390,337 | m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 47,205 | m3 |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,462 | m3 |
| 28 | Bốc xếp thiết bị tháo dỡ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,148 | tấn |
| 29 | Di chuyển 200m các thiết bị tháo dỡ về kho bàn giao Chủ Đầu tư | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,148 | tấn |
| 30 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,11 | m3 |
| 31 | Đào đất móng chân thang, đất cấp II (Đào mở rộng hai bên ra 20cm theo TCVN 4447-2012) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,795 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng chân thang M150 đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,066 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,113 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,083 | m3 |
| 35 | Đục tường thành rãnh để cài bản thang bê tông sâu > 3cm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,25 | m |
| 36 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | 1 lỗ khoan |
| 37 | Keo Ramset tạo liên kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | tuýp |
| 38 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,586 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,011 | 1m2 |
| 40 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,491 | 100kg |
| 41 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,104 | 100kg |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,52 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,341 | m3 |
| 44 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,084 | m3 |
| 45 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6 | m3 |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,233 | m3 |
| 47 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,032 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,79 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,24 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,184 | 1m2 |
| 52 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,021 | 100kg |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,811 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,422 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công đắp tôn nền phòng bếp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,933 | m3 |
| 56 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,644 | m3 |
| 57 | Bê tông bản đệm M200 đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,045 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,584 | 1m2 |
| 59 | Cốt thép bản đệm đl | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,605 | 100kg |
| 60 | Bu lông M16x200mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt bản đệm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 62 | Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | tấn |
| 63 | Khoan lỗ sắt trên dầm để bắt bulong, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8 | 10 lỗ |
| 64 | Bốc xếp, vận chuyển dầm thép từ dưới lên cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | tấn |
| 65 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,448 | 1m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,469 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,536 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,373 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 214,209 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,296 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,441 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 576,99 | m2 |
| 74 | Trát Granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,334 | m2 |
| 75 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,91 | md |
| 76 | Lắp dựng lan can | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,701 | m2 |
| 77 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,996 | m3 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 110,259 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 30x300mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,867 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 314,732 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm chống trơn, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,67 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường gạch Ceramic 600x150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 46,993 | m2 |
| 83 | Ốp tường gạch men 600x300mm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 83,411 | m2 |
| 84 | Lát đá granite len chân cửa vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,63 | m2 |
| 85 | Thi công trần phẳng khung xương nổi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,41 | 1m2 |
| 86 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 107,18 | 1m2 |
| 87 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết trong HSTK | 107,18 | 1m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 107,18 | 1m2 |
| 89 | Mica màu đen dày 2mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,192 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 928,499 | 1m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 576,99 | 1m2 |
| 92 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,051 | tấn |
| 93 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,051 | tấn |
| 94 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,106 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,178 | m2 |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,106 | tấn |
| 97 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56,42 | 1m2 |
| 98 | Cung cấp cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm, kính 6.38mm' Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,12 | m2 |
| 99 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ màu trắng 6.38mm 2 cánh mở Việt Nhật hoặc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,29 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,41 | m2 |
| 101 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 18mm( hoàn thiện) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17,34 | m2 |
| C | ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC PHÒNG HẬU CẦN | |||
| 1 | Bộ đèn Panel KT 600x600 âm trần bóng led 35W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led đôi 1.2m - 2 bóng tuýp led 18W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | bộ |
| 3 | Đèn tuýp led đôi 1.2m - 1 bóng tuýp led 18W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần D172 - bóng led 12W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | bộ |
| 5 | Đèn Dowlingh D150 - bóng led 9W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29 | bộ |
| 6 | Quạt thông gió âm trần 250x250mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 7 | Quạt thông gió gắn tường 250x250mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 8 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 1 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 9 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 2 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 10 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 3 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 cực 1 pha 250V-16A lắp ngầm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | cái |
| 12 | Ổ cắm đơn 3 cực 1 pha 250V-16A lắp ngầm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 13 | Công tắc bình nóng lạnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 14 | Tủ điện 600x400x150; tôn 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 15 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 16 | Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 17 | Aptomat 3 pha MCCB 3P-125A-25KA/500V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 18 | APTOMAT 3 PHA McB 3P-50A/10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 19 | APTOMAT 3 PHA McB 3P-16A/10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 20 | Aptomat 3 pha MCB 3P-16A-10KA/500V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 21 | Aptomat 1 pha MCB 1P-40A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 1 pha MCB 1P-32A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 23 | Aptomat 1 pha MCB 1P-25A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha MCB 1P-16A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 25 | Aptomat 1 pha MCB 1P-20A-6KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 26 | Aptomat 1 pha MCB 1P-16A-6KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha MCB 1P-10A-6KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 28 | Hộp điện nhựa chống cháy modul 8- lắp âm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | hộp |
| 29 | Hộp điện nhựa chống cháy modul 6- lắp âm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | hộp |
| 30 | Aptomat chống giật 2 pha RCBO 2P-40A/30MA/6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 31 | Aptomat chống giật 2 pha RCBO 2P-32A/30MA/6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 32 | Aptomat chống giật 2 pha RCBO 2P-25A/30MA/6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 33 | Dây điện Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56 | m |
| 34 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38 | m |
| 35 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50 | m |
| 36 | Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 260 | m |
| 37 | Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 500 | m |
| 38 | Ống gió tròn D100, tôn dày 0.58mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 39 | Miệng gió ngoài trời cho quạt hút mùi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 40 | Dây tiếp địa E10 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28 | m |
| 41 | Dây tiếp địa E6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19 | m |
| 42 | Dây tiếp địa E4 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m |
| 43 | Dây tiếp địa E2.5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 130 | m |
| 44 | Ống luồn dây điện chống cháy D16 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 250 | m |
| 45 | Ống luồn dây điện chống cháy D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 130 | m |
| 46 | Ống luồn dây điện chống cháy D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 44 | m |
| D | ĐIỆN NHÀ BỆNH XÁ | |||
| 1 | Bộ đèn KT 1200x300mm âm trần - 2 bóng tuýp led 18W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led đôi 1.2m - 2 bóng tuýp led 18W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | bộ |
| 3 | Đèn tuýp led đôi 1.2m - 1 bóng tuýp led 18W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần D172 - bóng led 12W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | bộ |
| 5 | Đèn ốp trần 300x300 - bóng led 24W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | bộ |
| 6 | Đèn Dowlingh D150 - bóng led 9W/220V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27 | bộ |
| 7 | Quạt thông gió âm trần 250x250mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 8 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 1 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35 | cái |
| 9 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 2 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 10 | Công tắc lắp ngầm tường 250V-10A : 3 hạt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 11 | Công tắc đảo chiều lắp ngầm tường 250V-10A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 cực 1 pha 250V-16A lắp ngầm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 78 | cái |
| 13 | Ổ cắm đơn 3 cực 1 pha 250V-16A lắp ngầm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 14 | Công tắc bình nóng lạnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 15 | Tủ điện 600x400x150; tôn 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 16 | Tủ điện 400x300x150; tôn 1.5mm sơn tĩnh điện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 17 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 18 | Cầu chì 2A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | CÁI |
| 19 | Aptomat 3 pha MCCB 3P-125A-25KA/500V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 20 | Aptomat 3 pha MCB 3P-63A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 21 | Aptomat 1 pha MCB 1P-32A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 1 pha MCB 1P-25A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 23 | Aptomat 1 pha MCB 1P-10A-10KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha MCB 1P-16A-6KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 51 | cái |
| 25 | Aptomat 1 pha MCB 1P-10A-6KA/250V | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | cái |
| 26 | Hộp điện nhựa chống cháy modul 6- lắp âm tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22 | hộp |
| 27 | Aptomat chống giật 2 pha RCBO 2P-32A/30MA/6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 28 | Aptomat chống giật 2 pha RCBO 2P-25A/30MA/6KA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 29 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | m |
| 30 | Đầu cos đồng 16mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 31 | Dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 54 | m |
| 32 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 630 | m |
| 33 | Dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.240 | m |
| 34 | Dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.350 | m |
| 35 | Dây tiếp địa E16 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | m |
| 36 | Dây tiếp địa E6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27 | m |
| 37 | Dây tiếp địa E4 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 315 | m |
| 38 | Dây tiếp địa E2.5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 620 | m |
| 39 | Ống luồn dây điện chống cháy D16 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 675 | m |
| 40 | Ống luồn dây điện chống cháy D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 620 | m |
| 41 | Ống luồn dây điện chống cháy D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 342 | m |
| 42 | Ống luồn dây điện chống cháy D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | m |
| 43 | Ống gió tròn D100, tôn dày 0.58mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | m |
| 44 | Miệng gió ngoài trời cho quạt hút mùi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | máy |
| 46 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,64 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,42 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,22 | 100m |
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,64 | 100m |
| 50 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,42 | 100m |
| 51 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,22 | 100m |
| 52 | Ống thoát nước ngưng PVC bọc bảo ôn D21 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 100m |
| 53 | Bảo ôn đường ống thoát nước ngưng lớp bọc 25mm, đường kính ống 20mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 100m |
| 54 | Hộp cáp 10x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 55 | Hộp cáp 20x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 56 | Hộp đấu nối dây 100x100x50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | hộp |
| 57 | Ổ cắm ( đế âm mặt 2 lỗ ổ RJ 11+ RJ45) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 58 | Ống nhựa D40 luồn cáp nhảy tầng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 59 | Ống nhựa D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 200 | m |
| 60 | Cáp điện thoại 10x2x0.5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 61 | Cáp điện thoại 2x2x0.5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 400 | m |
| 62 | Cáp điện thoại 20x2x0.5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 90 | m |
| 63 | Ổ cắm ( đế âm mặt 2 lỗ ổ RJ 11+ RJ45) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28 | cái |
| 64 | Thiết bị định tuyến (ROUTER), thiết bị chuyển mạch (Switch). Loại thiết bị Core Backbone Router M160 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | 1 thiết bị |
| 65 | Switch 12 port (nối mạng máy tính) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | 1 thiết bị |
| 66 | Lắp đặt Cáp mạng máy tỉnh UTP cate6e | Mô tả chi tiết trong HSTK | 72 | 10m |
| 67 | Cáp mạng máy tỉnh UTP cate6e | Mô tả chi tiết trong HSTK | 727,2 | m |
| 68 | Ống nhựa D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 360 | m |
| 69 | Máng gen luồn dây có nắp 60x22mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 60 | m |
| 70 | Ống nhựa D40 luồn cáp nhảy tầng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 71 | Lắp đặt tủ Rack 6U | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 tủ |
| 72 | Cáp CXV/DSTA 4x50MM2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m |
| 73 | Đầu cos đồng D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 74 | Ống luồn cáp HPLE D65/50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,25 | 100m |
| 75 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,2 | m3 |
| 76 | Đào rãnh đặt tuyến cáp, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,06 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,03 | 100m3 |
| 79 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m |
| 80 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,225 | 1000v |
| 81 | Gạch chỉ đánh đánh dấu, bảo vệ tuyến cáp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 225 | viên |
| 82 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,03 | m3 |
| E | NƯỚC NHÀ LÀM VIẸC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa đôi (kèm xiphong) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa (chậu rửa khu vực bếp) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa chậu bếp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chân chậu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi cấp lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt sen tắm + phụ kiên | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van ấn xả tiểu nam | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu sàn+ xiphong DN50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,192 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,768 | m3 |
| 17 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1lỗ |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,768 | m3 |
| 19 | Đục lỗ thông sàn bê tông dầy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | 1lỗ |
| 20 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,14 | 100m |
| 21 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4 | 100m |
| 22 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,24 | 100m |
| 23 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN20-D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,08 | 100m |
| 24 | Van chặn PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 25 | Van chặn PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 26 | Van chặn PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 27 | Tê nối hàn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 28 | Tê nối hàn D25/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 29 | Tê nối hàn D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 30 | Cút nối hàn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 31 | Cút nối hàn D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 32 | Cút nối hàn D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 33 | Cút nối ren trong D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 34 | Côn thu PPR D32/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 35 | Côn thu PPR D25/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,4335 | m3 |
| 37 | Đào rãnh đặt ống thoát nước rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,261 | m3 |
| 38 | Đục lỗ thông tường xây gạch để luồn ống thoát nước, chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17 | 1lỗ |
| 39 | Ống nhựa uPVC class2 D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8 | 100m |
| 40 | Ống nhựa uPVC class2 D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | 100m |
| 41 | Ống nhựa uPVC class2 D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2 | 100m |
| 42 | Ống nhựa uPVC class2 D48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | 100m |
| 43 | Ống nhựa uPVC class2 D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,12 | 100m |
| 44 | Tê 45 độ D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 45 | Tê 45 độ D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 46 | Tê 45 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 47 | Tê 45 độ D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 48 | Bạc chuyển bậc D110/90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 49 | Bạc chuyển bậc D110/48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 50 | Bạc chuyển bậc D90/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 51 | Bạc chuyển bậc D90/42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 52 | Cút 90 độ D48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 53 | Cút 90 độ D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 54 | Cút 135 độ D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | cái |
| 55 | Cút 135 độ D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 56 | Cút 135 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 57 | Cút 135 độ D48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 58 | Cút 135 độ D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 59 | Nút bịt thông tắc D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 60 | Lưới chẳn ruồi bịt đường ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 61 | Đắp đất lấp rãnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,261 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông nền M150 đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,7405 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0856 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,4335 | m3 |
| F | NƯỚC NHÀ BỆNH XÁ | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt Lavabo đặt bàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi chậu rửa đặt bàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Lavabo treo tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chân chậu rửa | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi cấp lavabo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt sen tắm + phụ kiên | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xả ấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu sàn+ xiphong DN50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu mưa DN80 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu mưa DN50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,192 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,768 | m3 |
| 19 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1lỗ |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,768 | m3 |
| 21 | Đục lỗ thông sàn bê tông dầy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | 1lỗ |
| 22 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,03 | 100m |
| 23 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,13 | 100m |
| 24 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | 100m |
| 25 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,55 | 100m |
| 26 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN10-D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,79 | 100m |
| 27 | Đường ống cấp nước lạnh ống PPR-PN20-D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,42 | 100m |
| 28 | Van phao điện D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 29 | Van chặn PPR D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 30 | Van chặn PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 31 | Van chặn PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 32 | Van chặn PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 33 | Van góc 2 đầu ra D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | cái |
| 34 | Măng sông ren trong D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 35 | Măng sông ren trong D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 36 | Măng sông ren trong D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 37 | Măng sông ren ngoài D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 38 | Măng sông ren ngoài D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 39 | Măng sông ren ngoài D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 40 | Tê nối hàn D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 41 | Tê nối hàn D40/32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 42 | Tê nối hàn D40/25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 43 | Tê nối hàn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 44 | Tê nối hàn D32/25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 45 | Tê nối hàn D32/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 46 | Tê nối hàn D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 47 | Tê nối hàn D25/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 48 | Tê nối hàn D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27 | cái |
| 49 | Cút nối hàn D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 50 | Cút nối hàn D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 51 | Cút nối hàn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 52 | Cút nối hàn D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21 | cái |
| 53 | Cút nối hàn D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 83 | cái |
| 54 | Cút nối ren trong D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 78 | cái |
| 55 | Côn thu PPR D50/40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 56 | Côn thu PPR D40/32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 57 | Côn thu PPR D40/25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 58 | Côn thu PPR D32/25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 59 | Côn thu PPR D32/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 60 | Côn thu PPR D25/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 61 | Rắc co ren ngoài D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 62 | Khóa PPR D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 63 | Măng sông PPR D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 64 | Măng sông PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 65 | Măng sông PPR D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 66 | Măng sông PPR D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | cái |
| 67 | Măng sông ren ngoài PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 68 | Chếch PPR D50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 69 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4714 | m3 |
| 70 | Đào rãnh đặt ống thoát nước rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,4142 | m3 |
| 71 | Đục lỗ thông tường xây gạch để luồn ống thoát nước, chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | 1lỗ |
| 72 | Ống nhựa uPVC class2 D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,24 | 100m |
| 73 | Ống nhựa uPVC class2 D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9 | 100m |
| 74 | Ống nhựa uPVC class2 D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,61 | 100m |
| 75 | Ống nhựa uPVC class2 D48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,07 | 100m |
| 76 | Ống nhựa uPVC class2 D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,43 | 100m |
| 77 | Y thu D200/110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 78 | Măng sông D200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 79 | Y thu D90/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9 | cái |
| 80 | Y thu D60/42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 81 | Tê kiểm tra D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 82 | Tê kiểm tra D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 83 | Bịt thông tắc D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 84 | Bịt thông tắc D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
| 85 | Tê 90 độ D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 86 | Tê 45 độ D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 33 | cái |
| 87 | Tê 45 độ D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 88 | Tê 45 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | cái |
| 89 | Bạc chuyển bậc D110/90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 90 | Bạc chuyển bậc D110/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 91 | Bạc chuyển bậc D110/48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 92 | Bạc chuyển bậc D110/42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 93 | Bạc chuyển bậc D90/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 94 | Bạc chuyển bậc D90/42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 95 | Bạc chuyển bậc D60/42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 96 | Cút 90 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 97 | Cút 90 độ D48 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 98 | Cút 90 độ D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28 | cái |
| 99 | Cút 135 độ D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70 | cái |
| 100 | Cút 135 độ D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 42 | cái |
| 101 | Cút 135 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 42 | cái |
| 102 | Cút 135 độ D42 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 103 | Côn thu D110/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 104 | Côn thu D90/60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 105 | Nút bịt thông tắc D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 106 | Nút bịt thông tắc D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 107 | Nút bịt thông tắc D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 109 | Lưới chẳn ruồi bịt đường ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể tự hoại nhựa Compsite 5m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bể |
| 111 | Đắp đất lấp rãnh | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,4142 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông nền M150 đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4714 | m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4714 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4714 | m3 |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,418 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,043 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,194 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,194 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,945 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,576 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,042 | 1m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | 100kg |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,847 | m3 |
| 11 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,09 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,045 | 1m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | 1 cấu kiện |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,978 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,793 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm bể | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,093 | 1m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,3 | m2 |
| 18 | Lắp đặt bơm cấp nước tự động Q=3m3/h H=20m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 máy |
| 19 | Tủ điện điều khiển cho bơm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 20 | Ống nhựa PPR -PN16 D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 21 | Ống nhựa PPR -PN16 D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PPR -PN16 D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 23 | Van phao cơ DN25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 24 | Van chặn nối ren D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 25 | Van chặn nối ren D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 26 | Van 1 chiều nối ren D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 27 | Rọ hút D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 28 | Y lọc D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 29 | Mối nối mềm D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 30 | Mối nối mềm D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 31 | Tê nhựa PPR nối ren D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 32 | Cút nhựa PPR nối ren 90 độ D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 33 | Cút nhựa PPR nối ren 90 độ D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 34 | Cút nhựa PPR nối ren 135 độ D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 35 | Rắc co nhựa PPR D40 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 36 | Rắc co nhựa PPR D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-10 bar | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 38 | Ống nhựa uPVC class2 D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,01 | 100m |
| 39 | Cút nhựa uPVC 90 độ D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 40 | Bê tông bệ máy bơm, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bệ máy bơm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1m2 |
| 42 | Bulong M16 lên kết máy bơm với bệ máy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8 | cái |
| 43 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,875 | m3 |
| 44 | Đào rãnh đặt ống cấp nước bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,5 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng nền bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,5 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,875 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 19m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,875 | m3 |
| 48 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,15 | m3 |
| 49 | Đào móng hố ga, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,75 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,002 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | m3 |
| 54 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | m3 |
| 55 | Bê tông tường, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,195 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,006 | 1m2 |
| 57 | Ván khuôn gia cố tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,56 | 1m2 |
| 58 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,039 | 100kg |
| 59 | Nắp đan đặt tấm song chắn rác composite KT 600x600 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 60 | Van chặn D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 61 | Đồng hồ đo nước DN20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 62 | Van 1 chiều D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 63 | Côn thu PPR D25/20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 64 | Ống nhựa PPr-PN10 D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 65 | Ống nhựa PPr-PN10 D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3 | 100m |
| 66 | Cút nhựa PPr D25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 67 | Côn thu nhựa D32/25 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 68 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4 | m3 |
| 69 | Đào rãnh đặt ống cấp nước bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,76 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng nền bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,76 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4 | m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,4 | m3 |
| 73 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17,388 | m3 |
| 74 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 49,216 | m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,211 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,504 | m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,504 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,897 | m3 |
| 79 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,897 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ đáy móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,76 | 1m2 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,31 | m3 |
| 82 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,622 | 100kg |
| 83 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,76 | 1m2 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,684 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 88,029 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,57 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,64 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,76 | 1m2 |
| 89 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,214 | 100kg |
| 90 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 164 | 1 cấu kiện |
| 91 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,756 | m3 |
| 92 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,141 | m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,057 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,197 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,197 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,88 | m3 |
| 97 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,32 | m3 |
| 98 | Bê tông tường, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,255 | m3 |
| 99 | Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,043 | 100kg |
| 100 | Ván khuôn rãnh nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 34,1 | 1m2 |
| 101 | Song chắn rác bằng Ghi gang 1000x400x50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11 | cái |
| 102 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,381 | m3 |
| 103 | Đào móng hố ga, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,872 | m3 |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,018 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,453 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,453 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | m3 |
| 108 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | m3 |
| 109 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,059 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gia gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,5 | 1m2 |
| 111 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,36 | m3 |
| 112 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,82 | m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,108 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,72 | 1m2 |
| 115 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,182 | 100kg |
| 116 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | 1 cấu kiện |
| 117 | Thép L 50x50x5 bo góc bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27,15 | kg |
| 118 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | m3 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,179 | m3 |
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,013 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,133 | m3 |
| 122 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,133 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,169 | m3 |
| 124 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,189 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gia cố móng vuông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,976 | 1m2 |
| 126 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,304 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,36 | m2 |
| 128 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,072 | m3 |
| 129 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,48 | 1m2 |
| 130 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,121 | 100kg |
| 131 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 132 | Thép L 50x50x5 bo góc bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,1 | kg |
| 133 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | m3 |
| 134 | Đào móng hố ga, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,102 | m3 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,013 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,056 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,056 | m3 |
| 138 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,169 | m3 |
| 139 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,189 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gia cố móng cột | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,976 | 1m2 |
| 141 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,253 | m3 |
| 142 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,92 | m2 |
| 143 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,072 | m3 |
| 144 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,48 | 1m2 |
| 145 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,121 | 100kg |
| 146 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 147 | Thép L 50x50x5 bo góc bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,1 | kg |
| 148 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,254 | m3 |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,21 | m3 |
| 150 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,008 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,664 | m3 |
| 152 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,664 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,085 | m3 |
| 154 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,085 | m3 |
| 155 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | m3 |
| 156 | Ván khuôn gia cố móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,488 | 1m2 |
| 157 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,182 | m3 |
| 158 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4 | m2 |
| 159 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,036 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,24 | 1m2 |
| 161 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,061 | 100kg |
| 162 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 163 | Thép L 50x50x5 bo góc | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,05 | kg |
| 164 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,478 | m3 |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,997 | m3 |
| 166 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,09 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,475 | m3 |
| 168 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13,475 | m3 |
| 169 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,81 | m3 |
| 170 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,394 | m3 |
| 171 | Bê tông tường, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,657 | m3 |
| 172 | Ván khuôn gia móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,168 | 1m2 |
| 173 | Ván khuôn gia tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 36,96 | 1m2 |
| 174 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,141 | 100kg |
| 175 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,917 | 100kg |
| 176 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,487 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,26 | 1m2 |
| 178 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,093 | 100kg |
| 179 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | 1 cấu kiện |
| 180 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,627 | m3 |
| 181 | Lắp đặt bơm thủy lợi Q=250m3/h h=2.5M | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 máy |
| 182 | Rọ hút D150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 183 | Ống thép tráng kẽm D150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 184 | Ống thép tráng kẽm D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 185 | Cút thép D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 186 | Ống thép tráng kẽm D150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 187 | Ống thép tráng kẽm D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 188 | Ống nhựa UPVC D60 class 2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,02 | 100m |
| 189 | Cút nhựa uPVC D60 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 190 | Ống thép tráng kẽm D125 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 191 | Ống nhựa UPVC class 3 D160 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,05 | 100m |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,365 | m3 |
| 193 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,007 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,665 | m3 |
| 195 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,665 | m3 |
| 196 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | m3 |
| 197 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1 | m3 |
| 198 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,029 | m3 |
| 199 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,79 | 1m2 |
| 200 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,297 | m3 |
| 201 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,95 | m2 |
| 202 | Nắp ghi gang 600x600x75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 203 | Van chặn D150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 150mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 205 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cặp bích |
| 206 | Bu lông M16 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 207 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,539 | m3 |
| 208 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,318 | m3 |
| 209 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,026 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,257 | m3 |
| 211 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,257 | m3 |
| 212 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,539 | m3 |
| 213 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,359 | m3 |
| 214 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,243 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,144 | 1m2 |
| 216 | Ván khuôn gia gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,944 | 1m2 |
| 217 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,401 | 100kg |
| 218 | Thép góc L70x70x5 bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38,74 | kg |
| 219 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,66 | m3 |
| 220 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,354 | m2 |
| 221 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,113 | m3 |
| 222 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,756 | 1m2 |
| 223 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,137 | 100kg |
| 224 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | 1 cấu kiện |
| 225 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,539 | m3 |
| 226 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,334 | m3 |
| 227 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,016 | 100m3 |
| 228 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,273 | m3 |
| 229 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,273 | m3 |
| 230 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 231 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 232 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,121 | m3 |
| 233 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,072 | 1m2 |
| 234 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,015 | 1m2 |
| 235 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,201 | 100kg |
| 236 | Thép góc L70x70x5 bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,37 | kg |
| 237 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,384 | m3 |
| 238 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,636 | m2 |
| 239 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,057 | m3 |
| 240 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,378 | 1m2 |
| 241 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,007 | 100kg |
| 242 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 243 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,539 | m3 |
| 244 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,381 | m3 |
| 245 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,016 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,32 | m3 |
| 247 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,32 | m3 |
| 248 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 249 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 250 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,121 | m3 |
| 251 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,011 | 1m2 |
| 252 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,015 | 1m2 |
| 253 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,201 | 100kg |
| 254 | Thép góc L70x70x5 bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,37 | kg |
| 255 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,407 | m3 |
| 256 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,723 | m2 |
| 257 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,057 | m3 |
| 258 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,378 | 1m2 |
| 259 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,007 | 100kg |
| 260 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 261 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,539 | m3 |
| 262 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,801 | m3 |
| 263 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,017 | 100m3 |
| 264 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,64 | m3 |
| 265 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,64 | m3 |
| 266 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 267 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,18 | m3 |
| 268 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,121 | m3 |
| 269 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,011 | 1m2 |
| 270 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,015 | 1m2 |
| 271 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,093 | 100kg |
| 272 | Thép góc L70x70x5 bao gồm gia công và lắp dựng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,37 | kg |
| 273 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,549 | m3 |
| 274 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,712 | m2 |
| 275 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,057 | m3 |
| 276 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,378 | 1m2 |
| 277 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,069 | 100kg |
| 278 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | 1 cấu kiện |
| 279 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,4 | m3 |
| 280 | Đào rãnh đặt ống thoát nước rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,475 | m3 |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 200mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,62 | 100m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 140mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,08 | 100m |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa 135D200 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 284 | Lắp nút bịt nhựa D200mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 285 | Cút nhựa 135D200 mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 286 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,805 | m3 |
| 287 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,07 | m3 |
| 288 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,07 | m3 |
| H | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 81,75 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả chi tiết trong HSTK | 234,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 316,1 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 316,1 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,545 | 100m3 |
| 6 | Đầm nén nền hiện trạng K95 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,635 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,45 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 2x4, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 98,1 | m3 |
| 9 | Xe rãnh khe co | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,2 | 10m |
| 10 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 282 | m |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,386 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,386 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,386 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,924 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,42 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,86 | m2 |
| 17 | Ống tràn D32 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,015 | 100m |
| I | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,314 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,355 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,124 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,369 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 19 km bằng ô tô - 2,5T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,369 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,921 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,392 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,195 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,572 | 1m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 44,16 | 1m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 57,75 | 1m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,481 | 100kg |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,675 | 100kg |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,678 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,725 | 1m2 |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,808 | 100kg |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,365 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,566 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,707 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 58,899 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 248,462 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 307,361 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,064 | m2 |
| 24 | Gia công cổng sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,236 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,834 | m2 |
| 26 | Pano tôn dày 1.5 ly | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,984 | m2 |
| 27 | Chốt đứng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 28 | Chốt ngang | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 29 | Mác thép bằng gang đúc cao 200 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 444 | cái |
| 30 | Bánh xe thép D80 lỗ luồn trục D22 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | cái |
| 31 | Lồng sắt bảo vệ đèn bằng sắt đặc 400x400x300 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 32 | Ray thép (Thép L50x5 + gông thép 14x14) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 83,938 | m |
| 33 | Lắp dựng ray thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,084 | tấn |
| 34 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35,756 | m3 |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,449 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38,205 | m3 |
| 37 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,113 | tấn |
| 38 | Tháo dỡ hộp đèn cổng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | hộp |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm cấp nước tự động Q=3m3/h; H=20m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 2 | Bơm thủy lợi Q=250m3/h ;H=2.5m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 3 | Bể tự hoại nhựa composite 5m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 4 | Bể tự hoại nhựa composite 5m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 5 | Tủ Rack 6U | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Switch 12 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.489E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8996192E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng tương tự là N=3 hoặc #3, trong đó có ít nhất 02 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.432.445.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng N x 3 ≥ X = 13.297.335.000 VND.- Hợp đồng tương tự phải có đầy đủ tài liệu chứng minh (Bản chính hoặc bản sao chứng thực) về kinh nghiệm theo HSMT gồm:1. Hợp đồng thi công xây dựng;2. Tài liệu liên quan đến khối lượng hoặc giá trị đã và đang thực hiện:- Đối với công trình đã hoàn thành đưa vào sử dụng gồm:+ Biên bản nghiệm thu công trình hoặc hạng mục công trình xây dựng hoàn thành để đưa vào sử dụng hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư liên quan đến khối lượng và giá trị đã thực hiện;- Đối với công trình đang thi công gồm: Biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư liên quan đến khối lượng và giá trị đang thực hiện. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.432.445.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥13.297.335.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng - công nghiệp; có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng còn hiệu lực tới thời điểm hoàn thành công trình; | 7 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật trực tiếp thi công tại hiện trường | 2 | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật tại hiện trường | 1 | Là kỹ sư điện | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ kỹ thuật văn phòng | 1 | Là kỹ sư Kinh tế xây dựng, có chứng chỉ hành nghề kỹ sư định giá | 5 | 3 |
| 5 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động | 1 | Là kỹ sư chuyên ngành phù hợp hoặc kỹ sư xây dựngcó chứng chỉ hoặc chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động; phòng cháy chữa cháy còn hiệu lực | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy trộn vữa | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 1 |
| 2 | Máy trộn bê tông >=250l | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
| 3 | Máy hàn >=23kw | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 3 |
| 4 | Máy đầm dùi 1.5KW | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
| 5 | Máy khoan cầm tay>2.5KW | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
| 6 | Máy cắt bê tông 1.5kW | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
| 7 | Máy mài 2.7KW | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
| 8 | Máy tời điện 5T | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 1 |
| 9 | Ô tô tự đổ | Còn sử dụng tốt, trong thời gian đăng kiểm phù hợp gói thầu | 1 |
| 10 | Máy nén khí | Còn sử dụng tốt, đảm bảo các điều kiện an toàn lao động | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi