Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220625382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20220625338 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, BHYT năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-09 08:54:00 đến ngày 2022-06-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,698,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| E-CDNT 1.2 |
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2022 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Nguồn thu viện phí, BHYT năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airway | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 2 | Băng bột bó 10cm x 2,7m | 150 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 3 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 100 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 4 | Băng cuộn y tế 7cm x 3m | 1.500 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 5 | Băng keo cá nhân | 3.000 | Miếng | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 6 | Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 400 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 7 | Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 300 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 8 | Bộ rửa dạ dày | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 9 | Bông gòn thấm nước dạng miếng 4cm x 4cm ( bịch 500gr) | 20 | Kg | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 10 | Bông không thấm nước | 5 | Kg | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 11 | Bông thấm nước | 15 | Kg | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 12 | Bông thấm nước dạng viên (bịch 500gr) | 3 | Kg | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 13 | Bơm hút Karman | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 14 | Bơm kim tiêm 1 ml | 600 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 15 | Bơm kim tiêm 10 ml | 200 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 16 | Bơm kim tiêm 3 ml | 500 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 17 | Bơm kim tiêm 5 ml | 4.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 18 | Bơm tiêm 50ml (cho ăn) | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 19 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 20 | Chỉ không tan tổng hợp (2/0) kim tam giác 3/8, kim 26, dài 75cm | 96 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 21 | Chỉ không tan tổng hợp (3/0) kim tam giác 3/8, kim 26, dài 75cm | 384 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 22 | Chỉ không tan tổng hợp (4/0) kim tam giác 3/8, kim 18, dài 75cm | 168 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 23 | Chỉ không tan tự nhiên (2/0) kim tam giác 3/8 kim 24, dài 75cm | 120 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 24 | Chỉ không tan tự nhiên (3/0) kim tam giác 3/8 kim 18, dài 75cm | 192 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 25 | Chỉ không tan tự nhiên (4/0) kim tam giác 3/8 kim 18, dài 75cm | 120 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 26 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin (2/0) kim tròn 26, dài 75cm | 30 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 27 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin (3/0) kim tròn 26, dài 75cm | 40 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 28 | Chỉ tự tan (0/0) kim tròn 1/2 kim 36, dài 75cm | 10 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 29 | Chỉ tự tan (1/0) kim tròn 1/2 kim 36, dài 75cm | 24 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 30 | Chỉ tự tan (3/0) kim tròn 1/2 kim 26 dài 75cm | 24 | Tép | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 31 | Dao mổ các số | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 32 | Dây cho ăn có nắp các số | 60 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 33 | Dây garo lấy máu | 10 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 34 | Dây thở oxy người lớn 2 nhánh | 500 | Dây | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 35 | Dây thở oxy trẻ em 2 nhánh | 50 | Dây | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 36 | Dây truyền dịch 20 giọt | 900 | Bộ | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 37 | Đai desault | 5 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 38 | Đai lưng cột sống | 5 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 39 | Đai xương đòn các số | 10 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 40 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (hộp 100 cái) | 50 | Hộp | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 41 | Gạc dẫn lưu 1cm x 2m x 4 lớp | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 42 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 500 | Gói | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 43 | Gạc tiệt trùng 5cm x 6cm | 500 | Gói/10 miếng | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 44 | Gạc thay băng ngoại (bông gạc 8 x15 cm x1 lớp gạc) | 3.000 | Miếng | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 45 | Găng khám size S; M; XL | 15.000 | Đôi | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 46 | Găng vô khuẩn size 7.0 | 100 | Đôi | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 47 | Gel siêu âm | 2 | Bình | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 48 | Giấy in siêu âm | 20 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 49 | Kẹp rốn tiệt trùng | 50 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 50 | Kim cánh bướm các số | 300 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 51 | Kim lấy máu đường huyết (lancest) | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 52 | Kim luồn tĩnh mạch số 18G , 20G , 22G , 24G | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 53 | Kim rút thuốc các số | 500 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 54 | Khăn giấy 40 x 50cm | 50 | Kg | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 55 | Khoá ba ngã có dây 25cm | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 56 | Lam kính mờ | 5 | Hộp | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 57 | Lam kính trong | 5 | Hộp | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 58 | Lamen 22x22mm | 5 | Hộp | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 59 | Lọ đựng phân tiệt trùng | 1.000 | Lọ | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 60 | Lọ nhựa đựng nước tiểu | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 61 | Mask bóp bóng người lớn | 5 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 62 | Mask bóp bóng trẻ em | 3 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 63 | Mask khí dung người lớn | 100 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 64 | Mask khí dung nhi | 50 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 65 | Mask oxy có túi | 100 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 66 | Miếng dán điện cực | 20 | Miếng | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 67 | Nẹp cẳng bàn chân (Trái, phải) | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 68 | Nẹp cột sống cổ | 3 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 69 | Nẹp chống xoay | 3 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 70 | Nẹp Iselin ngón tay 25cm | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 71 | Nẹp ngón tay 3 chấu | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 72 | Nẹp vải cẳng bàn tay | 10 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 73 | Nẹp vải zimmer | 5 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 74 | Nón giấy tiệt trùng | 300 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 75 | Ống hút đàm nhớt các số | 100 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 76 | Ống hút thai các loại, các cỡ 4,5,6 | 50 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 77 | Ống nghiệm Heparin | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 78 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 40 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 79 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 80 | Ống, que dẫn đường đặt nội khí quản các số | 10 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 81 | Phim X quang kỹ thuật số (AGFA) (20x25cm) | 800 | Tấm | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 82 | Phim X quang kỹ thuật số (Drypix Smart) (20x25cm) | 1.800 | Tấm | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 83 | Sample cup 2.5ml | 1.000 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 84 | Săn vô khuẩn có lỗ dùng 1 lần | 300 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 85 | Tạp dề y tế | 20 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 86 | Tấm lót dùng cho sản khoa 3 lớp 40 x 60 cm | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 87 | Túi đo máu | 30 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 88 | Túi đựng nước tiểu có khoá có dây 2000ml | 50 | Cái | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG | ||
| 89 | Giấy đo điện tim 60x30mm | 30 | Cuộn | Xem chi tiết bảng Phạm vi cung cấp, E-YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi