Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220629038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20220610241 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-10 09:16:00 đến ngày 2022-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 747,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.125E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 525.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.050.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có cam kết bảo hành sau bán hàng. Thời gian bảo hành 12 tháng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách gói thầu |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật, bán hàng |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X56 |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư linh kiện Mua sắm vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa các TBKT ngành KTĐT thuộc ngân sách ngành QLKTT năm 2022 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải có cam kết về chất lượng, xuất xứ hàng hóa |
| E-CDNT 12.2 | Gía hàng hóa chào thầu phải bao gồm thuế, phí, lệ phí |
| E-CDNT 14.3 | 2 năm |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 7.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 70 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X56. Ngõ 800, Ngô Gia Tự, Thành Tô, Hải An, Hải Phòng -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: BQP -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng KT-CN Nhà máy X56 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Bộ Tư Lệnh Hải quân, số 38 Điện Biên Phủ, Ngô Quyền, Hải Phòng |
| E-CDNT 34 |
10 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn | 2T630A | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Bán dẫn | 2T505A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Bán dẫn | 2T203Г | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Bán dẫn | 2T312Б | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Bán dẫn | 2T3108B | 32 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Bán dẫn | 2T313Б | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Bán dẫn | П217A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Bán dẫn | 2T3117A | 22 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Bán dẫn CS | 2T847A | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Bán dẫn CS | 2Т839А | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Bán dẫn CS | 2T830A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Bán dẫn CS | 2Т926А | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Bán dẫn CS | KT8144A | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Bán dẫn CS | 2Т831А | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Bán dẫn CS | 2T908A | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Bán dẫn CS | 2T921A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Bán dẫn CS | 2Т827А | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Biến áp | TH2-220-400 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Biến áp | TP.377-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Biến áp | TP432-115-400B | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Biến áp | TP.249-220-400B | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Biến áp | TP484-220-400 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Biến áp | TP.136-220-400B | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Biến áp | T 0,5-56 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Biến áp quay | КФ3.031.062 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Biến áp quay | КФ3.031.052 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Biến áp quay | КФ3.031.061 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Biến áp xung | ТИ-110В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Biến thế | 6.71141009E8 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Biến thế | T - 0,5-55 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Biến thế | 4.739.261 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Biến thế | ТР354-115-400В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Biến thế | TP464-220-400 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Biến thế | 6.71342003E8 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Biến thế | TПП.278-220-400 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Biến thế | TA.26-220-401 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Biến thế | TP379-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Biến thế | TP356-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Biến thế | 671.342.045 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Biến thế | 671.342.018 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Biến thế | ТP.121-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Biến thế | ТP.136-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Biến thế | ТP.372-220-400 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Biến thế xung | ГХ4.720.042 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Biến trở | СП4-1б-0,5-330 кОм | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Biến trở | CП5-2BБ-0,5-10кОм | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Biến trở | ПП3-43-470Ω | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Bộ ổn áp | C+5B2A2 | 2 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Bộ ổn áp +10V | C+10B1,2A2 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Bộ ổn áp -10V | C-10B1,2A2 | 1 | Bộ | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Cầu chì | БП-2B-10A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Cầu chì | ВП2Б-1В | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Cầu chì | ВП1-1-0,5A-250В | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Cầu chì | ВП-1; 2; 3A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Cầu chì | BП 0,5; 1; 3 A | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Cầu chì | BП1-1-1A | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Cầu đi ốt | 2Ц202Б | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Chỉ thị đơn | 3Л341Б | 47 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Chỉ thị đơn | 3Л341Г | 36 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Chuyển mạch | MT3B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Chuyển mạch | ПГ3-3П3НВ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Chuyển mạch | ПTB-2B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Chuyển mạch | ПТ26-1В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Chuyển mạch | ПТ57-2-3 В | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Chuyển mạch | П1T-1-1B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Công tắc | ПТ-67-2В | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Công tắc | MT2B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Công tắc | MT3B | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Công tắc tơ | ТКД 133 ДОД | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Cuộn cảm | KО- III - 4,0 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Cuộn cảm | KО-III-0,8 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Cuộn cảm | ЛД4.754.006 Сп | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Cuộn cảm | Д1-B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Cuộn cảm | Д-140-3 | 1 | Cuộn | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Cuộn cảm | ЛД4.754.006 Сп | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Cuộn chặn | Д13-ЗВ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Cuộn chặn | Д13-20В | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Cuộn chặn | Д216В | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,1-80 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Cuộn từ hóa | ДPH-320-610-400 | 2 | Cuộn | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Dây giữ chậm | ЛЗТ-0,2-600В-20 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Đèn chỉ thị | СМ28-1,5 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Đèn điện tử | 6Д16Д | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Đèn hiển thị | ЗЛ341Б | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Đèn Nêon | 95СГ9 | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Đèn ổn áp ống | СГ204-К | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Đi ốt | 2Д102Б | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Đi ốt | 2Д413A | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Đi ốt | Д237И | 45 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Đi ốt | 2Д237И | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Đi ốt | 2Д419B | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Đi ốt | 2Д237K | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Đi ốt | KД2997А | 43 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Đi ốt | Д257B | 64 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Đi ốt | Д237Л | 32 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Đi ốt | Д202P | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Đi ốt | KД2990А | 28 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Đi ốt | 2Д102А | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Đi ốt | 2Д503A | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Đi ốt | 2Д522Б | 49 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Đi ốt | 2Д528Б | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Đi ốt | Д522Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Đi ốt | Д237A | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Đi ốt | 2Д103A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Đi ốt | Д233Б | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Đi ốt | 2Д2106A | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Đi ốt | 2Д2999А | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Đi ốt | 2Ц202Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Đi ốt | 2Д510А | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Đi ốt | 2Д203Б | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Đi ốt | 2Ц108А | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Đi ốt | 2Д405Б | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Đi ốt | Д223Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Đi ốt cao áp | 2Ц202E | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Đi ốt cao áp | Д-1006 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Đi ốt cao áp | 2Д202В | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Đi ốt cao áp | 2Ц202Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Đi ốt cao áp | 2Ц106А | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Đi ốt cao tần | 2A510A | 15 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Đi ốt cao tần | 2Д510А | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Đi ốt cao tần | CBЧ510A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Đi ốt ổn áp | 2C515A1 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Đi ốt ổn áp | 2С516В | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Đi ốt ổn áp | 2C147A | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Đi ốt ổn áp | 2C191T | 22 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Đi ốt ổn áp | Д816Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Đi ốt ổn áp | 2C411A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Đi ốt quang | 3ОТ110А | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Đi ốt quang | 3ОТ123Б | 13 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Đi ốt trộn tần | Д-405A | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Điện trở | С2-33Н-1; 3,3; 5,1;..кОм | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Điện trở | С2-33Н-1; 4,7; 6,8;..кОм | 45 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Điện trở | С2-33Н-1; 2,2; 5,1;..кОм | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Điện trở | С2-ЗЗН-2-560 кОм | 24 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Điện trở | С2-33Н-0,25-1кОм | 38 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Điện trở | С2-29В-10 кОм | 18 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Điện trở | С2-33Н-1; 3,3; 6,8;..кОм | 40 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Điện trở | С2-33Н-1; 4,7; 5,6;..кОм | 70 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Điện trở | С2-33Н-100кОм | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Điện trở | С2-33Н-1кОм | 24 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Điện trở nhiệt | CT-17-68 Ω±5% | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Giắc cắm | PШ2H-1-30-B | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Giắc cắm TH | CP-75-279ΦВ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Giắc cắm TH | CP-75-268ПВ | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Giắc cắm tín hiệu | СР-75-268ФВ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Giắc cắm tín hiệu | СР-75-280ФВ | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Khối điện trở | Б19К-2-10кОм | 5 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Khối điện trở | Б19К-2-3кОм | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Khối điện trở | Б18-11-B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Khối điện trở | Б19К-3-1-360Oм | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Khối điện trở cao áp | ЛД5.064.062 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Khối điện trở cao áp | РГ-3-1 | 2 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Khối màn hình hiển thị | МФИ-68K | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Ma trận đi ốt | 2ДС523АМ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Ma trận đi ốt | 2Д906A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Ma trận transistor | 2TCБ22A | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Modul nguồn | МП0515ВО | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Modul nguồn | МП0512ВО | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Modul nguồn | МП0505ВО | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Modul nguồn | МП2527ВО | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Phân khối | У8-7ПИ13 | 1 | Khối | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Quạt gió | ДВО-0,5-400 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Rơ le | РЭН-33 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | Rơ le | РЭC 48А | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | Rơ le | РЭH 34 | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | Rơ le | РЭС48Б-В | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | Rơ le | PHE 66, 27B | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | Rơ le | РЭC 22 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | Rơ le | РЭН33 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | Rơ le | РЭС-60 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | Rơ le thời gian | УВПМ1-105 | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | Tụ cao áp | К75-24-1000В-1 мкФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | Tụ điện | К50-29-63В-1000 мкФ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | Tụ điện | К73-500В-0,047 мкФ | 32 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | Tụ điện | К10-М1500-0.01 мкФ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | Tụ điện | К53-18-20В-10 мкФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | Tụ điện | К10-Н90-50В-6,8 мкФ | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | Tụ điện | К73-16-630 В-0,1 мкФ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | Tụ điện | К10-17б-Н90-0,47мкФ | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | Tụ điện | К50-27-6,8 мкФ | 28 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | Tụ điện | К52-1Б-330 мкФ | 56 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | Tụ điện | К10-17б-Н90-0,1мкФ | 30 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | Tụ điện | К53-18-20В-22 мкФ | 14 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | Tụ điện | К75-10-500В-1мкФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | Tụ điện | К75-24-630В-10 мкФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | Tụ điện | К50-29-160В-47 мкФ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | Tụ điện | К53-18-20В-15мкФ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | Tụ điện | К50-29-63В-470 мкФ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | Tụ điện | К75-10-500В-0,15МКΦ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | Tụ điện | К50-450V-330 µF | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | Tụ điện | К50-29-63В-47МКΦ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | Tụ điện | К53-18-20В-15мкФ | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | Tụ điện | К53-18-16В-68МКΦ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | Tụ điện | К10-M1500-0,022мкФ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | Tụ điện | КM-M1500-5600ПΦ | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | Tụ điện | К10-250В-0,047 мкФ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | Tụ điện | К50-20-25В-50МКΦ | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | Tụ điện | КM-5Б-H90-0.047КΦ | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | Tụ điện | К50-29-63В-47; 22МКΦ | 12 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | Tụ điện | К50-63В-10;47; 22МКΦ | 35 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | Tụ điện | К50-63В-10;15; 22МКΦ | 24 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | Tụ điện cao áp | К75-24-1,6KВ-1МКΦ | 2 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | Vi công tắc | ПМ24-2В | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | Vi công tắc | MT3B | 1 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | Vi công tắc | MT1B | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | Vi mạch | 521CA3 | 34 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | Vi mạch | 1HT251 | 31 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | Vi mạch | 140УД601Б ВК | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | Vi mạch | 140УД701 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | Vi mạch | 1533ТМ2 | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | Vi mạch | 571ХЛ5 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | Vi mạch | 533СП1 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 213 | Vi mạch | 530РУ2 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 214 | Vi mạch | 533ЛА3 | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 215 | Vi mạch | 533ИЕ7 | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 216 | Vi mạch | 1533ЛН2 | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 217 | Vi mạch | УД701 | 16 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 218 | Vi mạch | 133ЛН3 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 219 | Vi mạch | 133ЛА8 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 220 | Vi mạch | 590KH6 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 221 | Vi mạch | 140УД601A | 8 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 222 | Vi mạch | 1533ИД7 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 223 | Vi mạch | 140УД9 | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 224 | Vi mạch | 133ЛА3 | 28 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 225 | Vi mạch | 590KH4 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 226 | Vi mạch | 140УД601 | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 227 | Vi mạch | 140УД17A | 9 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 228 | Vi mạch | 533ЛH1 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 229 | Vi mạch | 133ЛН1 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 230 | Vi mạch | 533ЛА6 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 231 | Vi mạch | 556РТ7А | 11 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 232 | Vi mạch | K1169EY2 | 10 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 233 | Vi mạch | УД101Б | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 234 | Vi mạch | 133PY7 | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 235 | Vi mạch | 533КП7 | 7 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 236 | Vi mạch | 249ЛП1A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 237 | Vi mạch | 533ЛH2 | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 238 | Vi mạch | 133ЛA8 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 239 | Vi mạch | 140УД20A | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 240 | Vi mạch | 133ЛА6 | 6 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 241 | Vi mạch | 142EH1Б | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 242 | Vi mạch | 198HT1A | 4 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 243 | Vi mạch | 134ЛБ2А | 5 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 244 | Vi mạch | 2CT22A | 3 | Cái | Vật tư hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng. | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.125E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 525.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.050.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có cam kết bảo hành sau bán hàng. Thời gian bảo hành 12 tháng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách gói thầu | 3 | Đại học | 3 | 3 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật, bán hàng | 3 | Trung cấp | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi