Gói thầu: Cung cấp và thi công lắp đặt vật tư thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220611804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp và thi công lắp đặt vật tư thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220565598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-15 16:11:00 đến ngày 2022-06-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Thuận |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,750,531,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3126E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.62515941E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (1) Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm:-Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. - Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét (về cả quy mô và giá trị gói thầu). (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng.(3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.125.371.958 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥18.376.115.874 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ trung cấp chuyên ngành điện trở lên; Có bản sao công chứng bằng cấp; bản sao công chứng chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng đường dây và trạm biến áp hạng III trở lên (còn hiệu lực ít nhất 06 tháng kể từ thời điểm đóng thầu); hợp đồng lao động; Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Người phụ trách kỹ thuật thi công điện |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ trung cấp chuyên ngành điện trở lên; Có bản sao công chứng bằng cấp; bản sao công chứng chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng đường dây và trạm biến áp hạng III trở lên (còn hiệu lực ít nhất 06 tháng kể từ thời điểm đóng thầu); hợp đồng lao động; Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Người phụ trách kỹ thuật thi công xây dựng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ trung cấp xây dựng trở lên, Có bản sao bằng cấp,hợp đồng lao động, Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Xe cẩu có sức nâng | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 3 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Tời, kích kéo dây | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 1,5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 3-Puly đỡ dây đường kính | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 250mm |
| - Số lượng tối thiểu | 20 |
| 4-Xe chở vật tư, dụng cụ thi công | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 2,5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Kìm ép thuỷ lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 12 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 6-Cần pích dựng trụ các loại | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 1,5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp và thi công lắp đặt vật tư thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2022 Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2022 270 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn KHCB của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp và vốn vay thương mại năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | - Tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm và năng lực kỹ thuật theo Chương III và Chương V của E-HSMT. - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng còn hiệu lực (theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP ngày 03/3/2021). |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 131.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng công ty Điện lực miền Nam, 72 Hai Bà Trưng, phường Bến Nghé, Quân 1, Thành phố Hồ Chí Minh- Điện thoại 028 38221605 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: - Địa chỉ của Chủ đầu tư: Tổng công ty Điện lực miền Nam, 72 Hai Bà Trưng, phường Bến Nghé, Quân 1, Thành phố Hồ Chí Minh- Điện thoại 028 38221605; Bên mời thầu: Công ty Điện lực Ninh Thuận, đường 16/4, phường Mỹ Hải, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận - Điện thoại 0259.2210204. - Địa chỉ của người có thẩm quyền: Ông Đỗ Nguyên Hưng - Giám đốc Công ty Điện lực Ninh Thuận, đường 16/4, phường Mỹ Hải, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận - Điện thoại 0259.2210204; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty Điện lực Ninh Thuận, đường 16/4, phường Mỹ Hải, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận - Điện thoại 0259.2210204; |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Ông Đỗ Nguyên Hưng- Giám đốc Công ty Điện lực Ninh Thuận, địa chỉ đường 16/4, phường Mỹ Hải, thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận - Điện thoại: 0259.2210204 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ MCXT14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 3 | Móng trụ MCXT14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 5 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 6 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Móng |
| 7 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 8 | Bộ tiếp địa thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 11 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (loại 1.100kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đôi (loại 1.100kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đôi (loại 540kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 540kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m đôi (loại 900kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Đà 0,8 composite (Đà đỡ sứ đỡ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 11 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 53 | Bộ |
| 12 | Bộ đà kép đỡ lệch 2/3 2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (XÂY DỰNG MỚI) | |||
| F | Dây dẫn: | |||
| G | Dây ACKP.120mm² (Vật tư A cấp 3073,77m) | |||
| 1 | Dây ACXH.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6.728,94 | m |
| 2 | Dây ACXH.95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.962,684 | m |
| 3 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 58,344 | m |
| 4 | Dây ACKP.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6.509,844 | m |
| 5 | Dây ACKP.120mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.339,1575 | m |
| 6 | Dây ACKP.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 654,228 | m |
| 7 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 58,344 | m |
| 8 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 9 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,597 | km |
| 10 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-95mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9242 | km |
| 11 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0572 | km |
| 12 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,3822 | km |
| 13 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,3264 | km |
| 14 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6414 | km |
| 15 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0572 | km |
| H | Bộ sứ đứng 36kV loại porcelain | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 620 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 620 | bộ |
| I | Bộ cách điện đỉnh 36kV loại porcelian | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (4,726kg/thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| J | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| K | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 95mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Cái |
| L | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | bộ |
| M | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 5U, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| N | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Khóa néo dây 3U, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| O | Bộ khóa néo 5U | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| P | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 95 | cái |
| Q | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| R | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ VC30/10mm2 (vị trí) | BVTKTC-HSBCKTKT | 895,5 | m |
| 3 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 37,355 | kg |
| 4 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 6 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Kẹp WR 379 (70-95/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Cái |
| 8 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp WR 835 (120-240\50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Cái |
| 11 | Ống ép nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Ống |
| 12 | Ống ép nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Ống |
| 13 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cuộn |
| 16 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 17 | Bulon mắc 16x600 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| S | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 477 loại có vòng ty (dây 150mm2 - 240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| T | Bộ chống gãy cáp CX | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,75 | Cuộn |
| 5 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| U | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Cách điện treo 24kV + giáp níu dây SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng 36kV porcelian SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Dây ACX70mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,027 | km |
| 4 | Dây ACKP50mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,027 | km |
| 5 | Bộ đà composite 0,8 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| V | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Trụ BTLT 14m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 2 | Thu hồi Tháo Trụ BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 3 | Thu hồi Bộ đà sắt 2m lệch 2/3 (1 đà 2m + 1 chống 1150 =24,335kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi Bộ đà sắt 2,4m cân (1 đà 2,4m + 2 chống 920 =26,602kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Thu hồi Bộ chân sứ đỉnh (1 chân L75x75x8-530 =4,726kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Thu hồi Cách điện đứng gốm 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| W | PHẦN THIẾT BỊ (XÂY DỰNG MỚI) | |||
| X | Phần thiết bị đường dây | |||
| Y | Phần thiêt bị sử dụng lại | |||
| Z | LBFCO 27kV-100A sử dụng lại (4 bộ) | |||
| 1 | Tháo LBFCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp LBFCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AA | Phần thiêt bị mới | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AB | Bộ Chống sét đường dây 3 pha | |||
| AC | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| AD | Phần vật liệu điện | |||
| AE | Dây dẫn, phụ kiện: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CX 24kV 50mm2 (đấu LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 2 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 4 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| AF | Sứ: | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70mm2) (đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Dây |
| 3 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| AG | Đà 2m composite (đỡ sứ đỡ Sứ, LA) | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AH | LẮP MỚI REC 473NH/188/43A HIỆN HỮU | |||
| AI | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Modem 3G/4G Maestro E228 Series | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (có chức năng SCADA) + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AJ | Phần vật liệu điện | |||
| AK | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AL | Bộ đà composite 75x75x800 FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống). | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (3,615kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AM | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AN | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AO | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| AP | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| AQ | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AR | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| AS | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | Cuộn |
| AT | LẮP MỚI REC 473NH/188/44A DỰ ĐỊNH | |||
| AU | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Modem 3G/4G Maestro E228 Series | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A (có chức năng SCADA) + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AV | Phần vật liệu điện | |||
| AW | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ, FCO | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 40x10x920 (0,725kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AX | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AY | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AZ | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| BA | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| BB | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BC | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| BD | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | Cuộn |
| BE | LẮP MỚI LBS 475NH/203 DỰ ĐỊNH | |||
| BF | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Modem 3G/4G Maestro E228 Series | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ LBS 3P 24kV-630A (có chức năng SCADA)+ Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 6 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BG | Phần vật liệu điện | |||
| BH | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BI | Bộ đà composite 75x75x800 FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống). | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, 15kg/xà (3,615kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8. | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BJ | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 450 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 800 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x50 (lắp liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BK | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BL | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| BM | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 5 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 7 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 9 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 12 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 15 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 17 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| BN | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| BO | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| BP | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | Cuộn |
| BQ | PHẦN NÂNG CẤP CẢI TẠO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| BR | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng trụ MCXT12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 6 | Móng trụ MCXT12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa trạm biến áp bổ sung | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BS | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đôi (loại 1.100kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi (loại 540kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 540kgf) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| BT | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| BU | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (CẢI TẠO) | |||
| BV | Dây dẫn: | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 141,066 | m |
| 2 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1383 | km |
| BW | Bộ sứ đứng 36kV loại porcelain | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | bộ |
| BX | Bộ cách điện đỉnh 36kV loại porcelian | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (4,726kg/thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | thanh |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| BY | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| BZ | Giáp núi dây bọc 70mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Dây |
| CA | Bộ khóa néo 5U | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U (95 -240mm2) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| CB | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| CC | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| CD | Phụ kiện | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 76,5 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,3538 | kg |
| 3 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 4 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 5 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 6 | Ống ép nối dây Al 120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | ống |
| 7 | Ống ép nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | ống |
| 8 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 9 | Bulon mắc 16x600 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5 | Cuộn |
| CE | Vật tư tháo dỡ sử dụng lại | |||
| 1 | Bộ đà néo N-2,4m SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cách điện treo 24kV + phụ kiện néo dây SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 4 | Cách điện đứng 24kV SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây ACXH.185mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0008 | km |
| 6 | Dây ACKP.120mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3336 | km |
| 7 | Dây ACX.50mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0594 | km |
| 8 | Dây ACKP.50mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,237 | km |
| 9 | Dây ACXH.70mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1962 | km |
| 10 | Dây ACKP.95mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2075 | km |
| 11 | Dây ACKP.70mm2 SDL | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4025 | km |
| CF | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Trụ BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | trụ |
| 2 | Thu hồi Dây ACX.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2299 | km |
| 3 | Thu hồi Dây ACKP.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7436 | km |
| 4 | Thu hồi Dây C.22mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0392 | km |
| 5 | Thu hồi Bộ đà sắt đỡ 2m LHT(1 đà 2m 3 ốp + 1 chống 2100) (≤32,379kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi Bộ đà sắt đỡ 2,4m cân (1 đà 2,4m + 2 chống 920 =26,602kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Thu hồi Bộ đà sắt 2m cân (1 đà 2m + 2 chống 920=23,035kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 8 | Thu hồi Bộ đà tháp đầu trụ 2,4m 1 đà U100x48x4,8x2400) (16,875kg/bộ)) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Thu hồi Chân sứ đỉnh (1 chân L75x75x8-530 =4,726kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Thu hồi Cách điện treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 11 | Thu hồi Cách điện đứng gốm 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 35 | bộ |
| 12 | Thu hồi Cách điện đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 13 | Chằng trung áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| CG | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo LBFCO 27kV-100A (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp LBFCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo FCO 27kV-100A (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp FCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo DS 1P-24kV (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp DS 1P-24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo FCO 27kV-100A (NCx0,5) (thu hồi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Lắp LBFCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| CH | XÂY DỰNG MỚI TRẠM MỸ HÒA 6 1x50KVA | |||
| CI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CJ | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp 1 cái) | |||
| CK | TI hạ thế 150/5A (Vật tư A cấp 2 cái) | |||
| CL | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CM | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 3 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| CN | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| CO | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CP | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CQ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Cose ép Cu/Al 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| CR | PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Lấp cát công trình | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| CS | TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM MỸ PHƯỚC 1 TỪ 2x50kVA LÊN 3x50kVA | |||
| CT | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| CU | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (Vật tư sử dụng lại 1 cái) | |||
| CV | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (Vật tư sử dụng lại 1 cái) | |||
| CW | TI hạ thế 250/5A (Vật tư sử dụng lại 2 cái) | |||
| CX | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp 1 cái) | |||
| 1 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CY | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CZ | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| DA | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (35,742kg) sử dụng lại | |||
| 1 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| DB | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| DC | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) (sử dụng lại 19m) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 2 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| DD | BẢO VỆ : | |||
| DE | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (Sử dụng lại 1 thùng) | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 7 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| DF | Tiếp địa trạm (sử dụng lại) | |||
| DG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 4 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 6 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 8 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 9 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 11 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| DH | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Giá T đỡ FCO, LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Thu hồi Sứ tăng cường cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Thu hồi Sứ đứng 24kV gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Thu hồi Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| DI | DI DỜI VÀ TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM PHƯƠNG CỰU 5 TỪ 2x50kVA LÊN 3x50kVA | |||
| DJ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DK | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (sử dụng lại 1 cái) | |||
| DL | TI hạ thế 250/5A (sử dụng lại 2 cái) | |||
| DM | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp 1 cái) | |||
| 1 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DN | THU HỒI | |||
| DO | Thu hồi Aptomat 3 cực 600V-250A (Thu hồi nhập kho 1 cái) | |||
| DP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DQ | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| DR | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) (35,742 kg) sử dụng lại | |||
| 1 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| DS | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| DT | BẢO VỆ : | |||
| DU | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1400x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (sử dụng lại 1 thùng) | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 7 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| DV | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| DW | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Cose ép Cu/Al 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| DX | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Đà composite 0,8m + thanh chống | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Giá sắt chữ T đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Sứ đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Thu hồi Cáp CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 70 | m |
| DY | PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Lấp cát công trình | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| DZ | DI DỜI TRẠM KHÁNH NHƠN 3 2x50kVA | |||
| EA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 3 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| EB | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (sử dụng lại 1 cái) | |||
| EC | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (sử dụng lại 1 cái) | |||
| ED | TI hạ thế 250/5A (sử dụng lại 3 cái) | |||
| EE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| EF | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| EG | Bộ giá đỡ FCO, LA (đà composite 0,8m; thanh chống) (sử dụng lại 2 bộ) | |||
| 1 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| EH | SỨ VÀ CÁP : | |||
| EI | Bộ cách điện đứng porcelian 24kV + ty cách điện đứng D20 (sử dụng lại 1 bộ) | |||
| 1 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| EJ | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) (sử dụng lại 19m) | |||
| EK | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (sử dụng lại 32m) | |||
| 1 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| EL | BẢO VỆ : | |||
| EM | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1400x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (sử dụng lại 1 thùng) | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 7 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| EN | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| EO | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 4 | Cose ép Cu/Al 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| 9 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 10 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 11 | Tháo lắp dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 12 | Tháo lắp dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 13 | Tháo lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 15 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 16 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 17 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| EP | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Giá sắt chữ T đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Sứ đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi Giá treo 3 MBA 1 pha (35,742kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| EQ | PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Lấp cát công trình | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| ER | TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM VĂN SƠN 4 TỪ 2x50kVA LÊN 3x50kVA | |||
| ES | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| ET | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (sử dụng lại 1 cái) | |||
| EU | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (sử dụng lại 1 cái) | |||
| EV | TI hạ thế 250/5A (sử dụng lại 2 cái) | |||
| EW | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp 1 cái) | |||
| 1 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| EX | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| EY | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| EZ | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (35,742kg) sử dụng lại | |||
| 1 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| FA | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| FB | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| FC | Tiếp địa trạm (sử dụng lại) | |||
| FD | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 4 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 6 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 8 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 13 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| FE | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Đà composite 0,8m + thanh chống | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Giá sắt chữ T đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Sứ đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Thu hồi Thùng trạm composite 1050x600x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| FF | DI DỜI TRẠM PHƯƠNG CỰU 8 | |||
| FG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| FH | Aptomat 3 cực 600V-300A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (Sử dụng lại 1 cái) | |||
| FI | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (Sử dụng lại 1 cái) | |||
| FJ | TI hạ thế 300/5A (Sử dụng lại 3 cái) | |||
| FK | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| FL | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| FM | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - (sử dụng lại 2 đà) | |||
| FN | Chống Composite -1150mm (sử dụng lại 2 thanh) | |||
| FO | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (35,742kg) sử dụng lại | |||
| 1 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| FP | SỨ VÀ CÁP : | |||
| FQ | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 (Sử dụng lại 3 cái) | |||
| FR | Cáp CX 24kV-25mm2 (Sử dụng lại 18 cái) | |||
| FS | Cáp đồng bọc 600V-CV.185mm2 (cho dây pha) (Sử dụng lại 48 cái) | |||
| FT | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) (Sử dụng lại 16 cái) | |||
| 1 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| FU | BẢO VỆ : | |||
| FV | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1400x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (sử dụng lại 1 thùng) | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| FW | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| FX | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 2 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 3 | Cose ép Cu/Al 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 8 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 9 | Tháo lắp dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 10 | Tháo lắp dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 11 | Tháo lắp dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 12 | Tháo lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Tháo lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 14 | Tháo lắp Giá treo 3 MBA 1 pha (35,742kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 16 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| FY | PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Lấp cát công trình | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| FZ | THAY TRỤ TRẠM ĐÔNG HẢI 4 CÔNG SUẤT 320kVA | |||
| GA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| GB | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Tháo MBA 3 pha 320kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 320kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| GC | Aptomat 3 cực 600V-500A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) (Sử dụng lại 1 cái) | |||
| GD | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Sử dụng lại 1 cái) | |||
| GE | TI hạ thế 500/5A (Sử dụng lại 3 cái) | |||
| GF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| GG | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Thanh |
| GH | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 150mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-240mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | m |
| GI | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| GJ | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | kg |
| 2 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 6 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 7 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| GK | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| GL | Kẹp quai + hot line (Sử dụng lại 3 bộ) | |||
| 1 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| 2 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 9 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 10 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 11 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 18 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 19 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 20 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 21 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 23 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 24 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 27 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 28 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 29 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 30 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 31 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 32 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cọc |
| 33 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| GM | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Đà composite 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Thu hồi Sứ đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi Cáp CV.240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | m |
| 4 | Thu hồi Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 5 | Thu hồi Thùng trạm composite 2 ngăn nằm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| GN | PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| GO | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi M10,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 3 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 4 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Móng trụ đơn M7,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, thép tròn phi 10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m cáp LV-ABC, cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| GP | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | trụ |
| 3 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | trụ |
| GQ | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| GR | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 86,394 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 429,93 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 235,314 | m |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0847 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4215 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2307 | km |
| GS | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32,3 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 76 | Cái |
| 6 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| GT | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,6 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,4 | m |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| GU | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 5 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 6 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 8 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 9 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 10 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 94 | cái |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 43 | cái |
| 13 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | cái |
| 14 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 15 | Bộ chăng hạ áp thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| GV | PHẦN CẢI TẠO NÂNG CẤP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| GW | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đơn M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ đơn M7,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 4 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| GX | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đơn BTLT 12m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Trụ |
| 3 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Trụ |
| GY | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN NÂNG CẤP CẢI TẠO | |||
| GZ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.096,21 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 164,424 | m |
| 3 | Dây ACKP.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 236,334 | m |
| 4 | Cáp thép chằng 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 759,288 | m |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,0355 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1612 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp ACKP.50mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2317 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp chằng 5/8; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7444 | km |
| HA | Cách điện đỉnh 36kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 36kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Chân cách điện đỉnh L.75x75x8 - 530, mạ nhúng (4,726kg/thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| HB | Uclevis + sứ ống chỉ trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| HC | Hộp đấu nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 193,8 | m |
| 3 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 228 | m |
| 4 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 228 | cái |
| 5 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 456 | Cái |
| 6 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| HD | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 67 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 115 | cái |
| 6 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | cái |
| 8 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 88 | cái |
| 9 | Kẹp IPC 2 bulon 50-185/50-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 143 | cái |
| 10 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | cái |
| 11 | Kẹp Al 50-70 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Dây đai inox 1m2 + khoá đai (lắp thùng điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 14 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 150 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 68 | cái |
| 16 | Ốc siết cáp 12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 17 | Yếm cáp chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 18 | Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | m |
| HE | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Thùng công tơ 4 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Thùng công tơ 2 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| HF | Vật tư thu hồi | |||
| HG | Thu hồi Rack 04 sứ + sứ ống chỉ (Thu hồi nhập kho 67 bộ) | |||
| HH | Thu hồi Rack 03 sứ + sứ ống chỉ (Thu hồi nhập kho 56 bộ) | |||
| 1 | Thu hồi Trụ BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | trụ |
| 2 | Thu hồi Dây CV.60mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0989 | km |
| 3 | Thu hồi Dây CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,8096 | km |
| 4 | Thu hồi Dây CV.38mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7089 | km |
| 5 | Thu hồi Dây AC.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9997 | km |
| 6 | Thu hồi Dây AV.95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5676 | km |
| 7 | Thu hồi Dây AV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5844 | km |
| 8 | Thu hồi Dây AV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,2351 | km |
| 9 | Thu hồi Dây LV-ABC.4x50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0741 | km |
| 10 | Thu hồi Dây LV-ABC.4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0326 | km |
| 11 | Thu hồi Dây LV-ABC.3x70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2428 | km |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3126E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.62515941E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (1) Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm:-Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. - Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét (về cả quy mô và giá trị gói thầu). (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng.(3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.125.371.958 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥18.376.115.874 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng | 1 | Có trình độ trung cấp chuyên ngành điện trở lên; Có bản sao công chứng bằng cấp; bản sao công chứng chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng đường dây và trạm biến áp hạng III trở lên (còn hiệu lực ít nhất 06 tháng kể từ thời điểm đóng thầu); hợp đồng lao động; Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). | 3 | 3 |
| 2 | Người phụ trách kỹ thuật thi công điện | 1 | Có trình độ trung cấp chuyên ngành điện trở lên; Có bản sao công chứng bằng cấp; bản sao công chứng chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng đường dây và trạm biến áp hạng III trở lên (còn hiệu lực ít nhất 06 tháng kể từ thời điểm đóng thầu); hợp đồng lao động; Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). | 3 | 3 |
| 3 | Người phụ trách kỹ thuật thi công xây dựng | 1 | Có trình độ trung cấp xây dựng trở lên, Có bản sao bằng cấp,hợp đồng lao động, Biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng do mình phụ trách 2 công trình tương tự (hoặc xác nhận của chủ đầu tư đã tham gia công trình tương tự do mình phụ trách). | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Xe cẩu có sức nâng | ≥ 3 tấn | 1 |
| 2 | Tời, kích kéo dây | ≥ 1,5 tấn | 5 |
| 3 | Puly đỡ dây đường kính | ≥ 250mm | 20 |
| 4 | Xe chở vật tư, dụng cụ thi công | ≥ 2,5 tấn | 1 |
| 5 | Kìm ép thuỷ lực | ≥ 12 tấn | 5 |
| 6 | Cần pích dựng trụ các loại | ≥ 1,5 tấn | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi